Đội chủ nhà
Wrexham
1 - 2 H1 0-1
Đội khách
Birmingham
Ngày 02:00 · 29/08
Sân đấu Racecourse Ground · Wrexham
Trọng tài Robert Jones, England
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 3
Ngày 29/08
Sân đấu Racecourse Ground · Wrexham
Hiệp một H1 0-1
Trọng tài Robert Jones, England
Dự đoán
Combo Double chance : draw or Birmingham and -3.5 goals
Bảng xếp hạng · 2026
14
Wrexham 2 trận 2 điểm
13
Birmingham 2 trận 2 điểm
Đối đầu gần đây
A. Cochrane Yellow Card
Birmingham
■
P. Neumann Normal Goal · Kiến tạo: A. Cochrane
Birmingham
●
D. Gray Substitution 1 · Kiến tạo: P. Roberts
Birmingham
↔
B. Osayi-Samuel Yellow Card
Birmingham
■
C. Doyle Normal Goal · Kiến tạo: L. O'Brien
Wrexham
●
P. Neumann Normal Goal · Kiến tạo: A. Priske
Birmingham
●
N. Broadhead Substitution 1 · Kiến tạo: S. Smith
Wrexham
↔
O. Rathbone Substitution 2 · Kiến tạo: J. Windass
Wrexham
↔
J. Ekomie Substitution 3 · Kiến tạo: R. Longman
Wrexham
↔
D. Imray Substitution 4 · Kiến tạo: I. Kabore
Wrexham
↔
J. Stansfield Substitution 2 · Kiến tạo: Paik Seung-Ho
Birmingham
↔
K. Moore Substitution 5 · Kiến tạo: B. Cadamarteri
Wrexham
↔
A. Priske Substitution 3 · Kiến tạo: L. Vazquez
Birmingham
↔
C. Vicente Substitution 4 · Kiến tạo: D. Fry
Birmingham
↔
B. Osayi-Samuel Substitution 5 · Kiến tạo: E. Laird
Birmingham
↔
B. Cadamarteri Yellow Card
Wrexham
■
Wrexham
3-4-2-1
Huấn luyện viên Phil Parkinson
Đội hình xuất phát
- 22
Anthony Patterson G - 26
Zak Vyner D - 5
Dominic Hyam D - 2
Callum Doyle D - 30
Daniel Imray M - 8
Ben Whiteman M - 27
Lewis O'Brien M - 3
Jacques Ekomié M - 20
Oliver Rathbone F - 33
Nathan Broadhead F - 19
Kieffer Moore F
Cầu thủ dự bị
- 28
Sam Smith F - 12
Issa Kaboré D - 47
Ryan Longman M - 10
Josh Windass M - 11
Bailey Cadamarteri F - 21
Danny Ward G - 24
Dan Scarr D - 4
Max Cleworth D - 37
Matty James M
Birmingham
4-2-3-1
Huấn luyện viên Chris Davies
Đội hình xuất phát
- 1
James Beadle G - 26
Bright Osayi-Samuel D - 5
Phil Neumann D - 4
Christoph Klarer D - 20
Alex Cochrane D - 24
Tomoki Iwata M - 14
Jhon Solís M - 7
Carlos Vicente M - 10
Demarai Gray M - 28
Jay Stansfield M - 9
August Priske F
Cầu thủ dự bị
- 16
Patrick Roberts M - 8
Seung Ho Paik M - 32
Luis Vázquez F - 2
Ethan Laird D - 23
Dael Fry D - 21
Ryan Allsop G - 25
Kristoffer Lund D - 11
Scott Wright F - 33
Marvin Ducksch F
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
4 Sút trúng mục tiêu 4
4 Sút chệch mục tiêu 3
9 Tổng cú sút 10
1 Sút bị chặn 3
8 Sút trong vòng cấm 8
1 Sút ngoài vòng cấm 2
9 Phạm lỗi 14
3 Phạt góc 6
2 Việt vị 2
61% Kiểm soát bóng 39%
1 Thẻ vàng 2
Thẻ đỏ
1 Thủ môn cản phá 3
486 Tổng đường chuyền 311
380 Chuyền chính xác 206
78% Tỷ lệ chuyền chính xác 66%
1.42 Bàn thắng kỳ vọng 1.85
0.10 Bàn thua ngăn chặn 0.10
Cả trận Hiệp một
1X2
1 2.2 X 3.2 2 3.4
AH
H +1.5 1.1 A -1.5 1.2
O/U
O 2.5 2.2 U 2.5 1.67
O/E
O 2.02 E 1.82
BTTS
Y 1.91 N 1.8
1X2
1 2.88 X 2.05 2 4
AH
H +0.75 1.14 A -0.75 1.24
O/U
O 0.5 1.44 U 0.5 2.62
O/E
O 2.2 E 1.67
Wrexham 20 cầu thủ
Số phút 95 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 95
- Điểm số
- 6.6
- Cản phá
- 1
- Chuyền bóng
- 26
- Chuyền chính xác
- 17
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 95 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 95
- Điểm số
- 6.2
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 62
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 51
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 95 Điểm số 7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 95
- Điểm số
- 7
- Chuyền bóng
- 60
- Chuyền chính xác
- 51
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 6
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 95 Điểm số 8.2 BT 1 KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 95
- Điểm số
- 8.2
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- Chuyền bóng
- 81
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 54
- Cản bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 9
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 71 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 71
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 15
- Chuyền chính xác
- 9
- Tranh chấp
- 2
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 95 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 95
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 61
- Chuyền chính xác
- 48
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 95 Điểm số 7 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 95
- Điểm số
- 7
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 65
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 54
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 71 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 71
- Điểm số
- 6.5
- Chuyền bóng
- 15
- Chuyền chính xác
- 11
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 71 Điểm số 7.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 71
- Điểm số
- 7.3
- Chuyền bóng
- 25
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 23
- Tắc bóng
- 3
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 70 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 70
- Điểm số
- 6.9
- Chuyền bóng
- 22
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 19
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 79 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 79
- Điểm số
- 6.2
- Cú sút
- 4
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- Chuyền bóng
- 13
- Chuyền chính xác
- 9
- Tranh chấp
- 17
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 25 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 25
- Điểm số
- 6.5
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 3
- Chuyền chính xác
- 3
- Tranh chấp
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 24 Điểm số 7.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 24
- Điểm số
- 7.6
- Chuyền bóng
- 10
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 8
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 24 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 24
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 14
- Chuyền chính xác
- 11
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 24 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 24
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 13
- Chuyền chính xác
- 11
- Tranh chấp
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 16 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 16
- Điểm số
- 6.5
- Chuyền bóng
- 1
- Chuyền chính xác
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Birmingham 20 cầu thủ
Số phút 95 Điểm số 7.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 95
- Điểm số
- 7.2
- Cản phá
- 3
- Chuyền bóng
- 32
- Chuyền chính xác
- 11
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 31
- Chuyền chính xác
- 26
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 95 Điểm số 8.9 BT 2 KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 95
- Điểm số
- 8.9
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- BT
- 2
- Chuyền bóng
- 26
- Chuyền chính xác
- 14
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 7
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 95 Điểm số 7.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 95
- Điểm số
- 7.2
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 34
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 24
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 10
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 95 Điểm số 7 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 95
- Điểm số
- 7
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 30
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 18
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 95 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 95
- Điểm số
- 6.9
- Chuyền bóng
- 50
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 35
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 95 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 95
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 44
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 36
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 15
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.2
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 17
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 14
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 45 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.9
- Chuyền bóng
- 8
- Chuyền chính xác
- 7
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 74 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 74
- Điểm số
- 6.2
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 10
- Chuyền chính xác
- 3
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 82 Điểm số 6.6 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 82
- Điểm số
- 6.6
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 16
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 10
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 5
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 50 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 50
- Điểm số
- 6.9
- Chuyền bóng
- 6
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 5
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 21 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 21
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 5
- Chuyền chính xác
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 13 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 13
- Điểm số
- 6.5
- Chuyền bóng
- 2
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 5 Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 5
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 5 Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 5
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0




