Wisla Plock vs Korona Kielce: Tỷ số trực tiếp, Thống kê & Tỷ lệ

Dữ liệu KQXS cập nhật tự động, liên tục theo từng kỳ quay.

Hôm nay Thứ 7, ngày 29/08/2026

hydron.uk.com
VĐQG Ba Lan Regular Season - 6 · Mùa giải 2026 39'
Đội chủ nhà Wisla Plock
0 - 1 H1 0-1
Đội khách Korona Kielce
Ngày 23:00 · 28/08
Sân đấu Orlen Arena · Plock
Trọng tài Wojciech Myc, Poland
Trạng thái 39'
Vòng đấu Regular Season - 6
Ngày 28/08
Sân đấu Orlen Arena · Plock
Hiệp một H1 0-1
Trọng tài Wojciech Myc, Poland

Dự đoán

Wisla Plock 45% Hòa 45% Korona Kielce 10%

Double chance : Wisla Plock or draw

Bảng xếp hạng · 2026

15 Wisla Plock 4 trận 4 điểm
11 Korona Kielce 4 trận 5 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Ba Lan Wisla Plock 0 - 1 Korona Kielce
VĐQG Ba Lan Korona Kielce 1 - 1 Wisla Plock
VĐQG Ba Lan Wisla Plock 2 - 0 Korona Kielce
VĐQG Ba Lan Korona Kielce 1 - 0 Wisla Plock
VĐQG Ba Lan Wisla Plock 2 - 1 Korona Kielce
M. Fassbender Normal Goal · Kiến tạo: W. Dlugosz Korona Kielce

Wisla Plock

3-4-3

Huấn luyện viên Adam Majewski

Đội hình xuất phát

  • 12 Rafał Leszczyński G
  • 4 Marcus Haglind Sangre D
  • 35 Marcin Kamiński D
  • 34 Afonso Silva D
  • 21 Žan Rogelj M
  • 17 Adam Radwański M
  • 6 Krystian Pomorski M
  • 19 Dion Gallapeni M
  • 11 Jime F
  • 10 Said Hamulić F
  • 23 Patryk Kun F

Cầu thủ dự bị

  • 26 Jakub Burek G
  • 41 Marcin Więckowski D
  • 44 Przemysław Misiak D
  • 24 Nikodem Rogowski D
  • 91 Gleb Kuchko M
  • 16 Fabian Hiszpański M
  • 22 Kacper Błaszkiewicz F
  • 7 Olaf Kobacki M
  • 9 Deni Jurić F
  • 20 Łukasz Sekulski F

Korona Kielce

4-3-3

Huấn luyện viên Jacek Zielinski

Đội hình xuất phát

  • 1 Xavier Dziekoński G
  • 71 Wiktor Długosz D
  • 23 Slobodan Rubežić D
  • 2 Ariel Mosór D
  • 6 Marcel Pięczek D
  • 35 Kamil Jakubczyk M
  • 8 Martin Remacle M
  • 18 Patrik Hellebrand M
  • 67 Norbert Barczak F
  • 14 Mariusz Stępiński F
  • 22 Morgan Fassbender F

Cầu thủ dự bị

  • 87 Rafał Mamla G
  • 24 Bartłomiej Smolarczyk D
  • 44 Constantinos Sotiriou D
  • 11 Konrad Matuszewski D
  • 21 Konrad Ciszek D
  • 20 Kacper Minuczyc M
  • 9 Stjepan Davidović M
  • 99 Daniel Bąk F
  • 10 Nono M
Wisla Plock
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Korona Kielce
0 Sút trúng mục tiêu 2
3 Sút chệch mục tiêu 0
3 Tổng cú sút 2
0 Sút bị chặn 0
3 Sút trong vòng cấm 2
0 Sút ngoài vòng cấm 0
7 Phạm lỗi 1
2 Phạt góc 0
Việt vị
43% Kiểm soát bóng 57%
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
1 Thủ môn cản phá 0
95 Tổng đường chuyền 135
73 Chuyền chính xác 114
77% Tỷ lệ chuyền chính xác 84%
0.35 Bàn thắng kỳ vọng 0.29
0.00 Bàn thua ngăn chặn 0.00
Chưa có tỷ lệ cho trận đấu này.

Wisla Plock 21 cầu thủ

Rafał Leszczyński 12 · G
Số phút 29 Điểm số 7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
29
Điểm số
7
Cản phá
1
Chuyền bóng
5
Chuyền chính xác
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Marcus Haglind Sangre 4 · D
Số phút 29 Điểm số 6.5 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
29
Điểm số
6.5
Chuyền bóng
8
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Marcin Kamiński 35 · D Đội trưởng
Số phút 29 Điểm số 6.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
29
Điểm số
6.2
Chuyền bóng
8
Chuyền chính xác
7
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Afonso Silva 34 · D
Số phút 29 Điểm số 6.5 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
29
Điểm số
6.5
Chuyền bóng
12
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
1
Đánh chặn
3
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Žan Rogelj 21 · M
Số phút 29 Điểm số 6.7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
29
Điểm số
6.7
Chuyền bóng
8
Chuyền chính xác
5
Tranh chấp
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Adam Radwański 17 · M
Số phút 29 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
29
Điểm số
6.3
Chuyền bóng
15
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
10
Tranh chấp
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Krystian Pomorski 6 · M
Số phút 29 Điểm số 6.5 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
29
Điểm số
6.5
Chuyền bóng
16
Chuyền chính xác
11
Đánh chặn
2
Tranh chấp
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Dion Gallapeni 19 · M
Số phút 29 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
29
Điểm số
6.9
Chuyền bóng
7
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jime 11 · F
Số phút 29 Điểm số 6.7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
29
Điểm số
6.7
Cú sút
1
Chuyền bóng
7
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Said Hamulić 10 · F
Số phút 29 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
29
Điểm số
6.3
Chuyền bóng
3
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Patryk Kun 23 · F
Số phút 29 Điểm số 6.7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
29
Điểm số
6.7
Cú sút
2
Chuyền bóng
6
Chuyền chính xác
4
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jakub Burek 26 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Marcin Więckowski 41 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Przemysław Misiak 44 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nikodem Rogowski 24 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gleb Kuchko 91 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Fabian Hiszpański 16 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kacper Błaszkiewicz 22 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Olaf Kobacki 7 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Deni Jurić 9 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Łukasz Sekulski 20 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Korona Kielce 20 cầu thủ

Xavier Dziekoński 1 · G
Số phút 29 Điểm số 6.5 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
29
Điểm số
6.5
Chuyền bóng
13
Chuyền chính xác
8
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Wiktor Długosz 71 · D
Số phút 29 Điểm số 7.2 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
29
Điểm số
7.2
KT
1
Chuyền bóng
14
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Slobodan Rubežić 23 · D
Số phút 29 Điểm số 6.7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
29
Điểm số
6.7
Chuyền bóng
13
Chuyền chính xác
11
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ariel Mosór 2 · D
Số phút 29 Điểm số 6.6 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
29
Điểm số
6.6
Chuyền bóng
17
Chuyền chính xác
17
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Marcel Pięczek 6 · D
Số phút 29 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
29
Điểm số
6.3
Chuyền bóng
19
Chuyền chính xác
18
Tranh chấp
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kamil Jakubczyk 35 · M
Số phút 29 Điểm số 6.6 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
29
Điểm số
6.6
Chuyền bóng
11
Chuyền chính xác
9
Đánh chặn
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Martin Remacle 8 · M
Số phút 29 Điểm số 7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
29
Điểm số
7
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
Chuyền bóng
9
Chuyền chính xác
7
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Patrik Hellebrand 18 · M
Số phút 29 Điểm số 6.6 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
29
Điểm số
6.6
Chuyền bóng
23
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
23
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Norbert Barczak 67 · F
Số phút 29 Điểm số 6.7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
29
Điểm số
6.7
Chuyền bóng
5
Chuyền chính xác
3
Đánh chặn
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mariusz Stępiński 14 · F Đội trưởng
Số phút 29 Điểm số 6.5 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
29
Điểm số
6.5
Chuyền bóng
4
Chuyền chính xác
4
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Morgan Fassbender 22 · F
Số phút 29 Điểm số 7.2 BT 1 KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
29
Điểm số
7.2
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
Chuyền bóng
7
Chuyền chính xác
4
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Rafał Mamla 87 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Bartłomiej Smolarczyk 24 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Constantinos Sotiriou 44 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Konrad Matuszewski 11 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Konrad Ciszek 21 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kacper Minuczyc 20 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Stjepan Davidović 9 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Daniel Bąk 99 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nono 10 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
VJ88VA88ONE88IWIN