Đội chủ nhà
Wisla Plock
0 - 1 H1 0-1
Đội khách
Korona Kielce
Ngày 23:00 · 28/08
Sân đấu Orlen Arena · Plock
Trọng tài Wojciech Myc, Poland
Trạng thái 39'
Vòng đấu Regular Season - 6
Ngày 28/08
Sân đấu Orlen Arena · Plock
Hiệp một H1 0-1
Trọng tài Wojciech Myc, Poland
Dự đoán
Double chance : Wisla Plock or draw
Bảng xếp hạng · 2026
15
Wisla Plock 4 trận 4 điểm
11
Korona Kielce 4 trận 5 điểm
Đối đầu gần đây
M. Fassbender Normal Goal · Kiến tạo: W. Dlugosz
Korona Kielce
●
Wisla Plock
3-4-3
Huấn luyện viên Adam Majewski
Đội hình xuất phát
- 12
Rafał Leszczyński G - 4
Marcus Haglind Sangre D - 35
Marcin Kamiński D - 34
Afonso Silva D - 21
Žan Rogelj M - 17
Adam Radwański M - 6
Krystian Pomorski M - 19
Dion Gallapeni M - 11
Jime F - 10
Said Hamulić F - 23
Patryk Kun F
Cầu thủ dự bị
- 26
Jakub Burek G - 41
Marcin Więckowski D - 44
Przemysław Misiak D - 24
Nikodem Rogowski D - 91
Gleb Kuchko M - 16
Fabian Hiszpański M - 22
Kacper Błaszkiewicz F - 7
Olaf Kobacki M - 9
Deni Jurić F - 20
Łukasz Sekulski F
Korona Kielce
4-3-3
Huấn luyện viên Jacek Zielinski
Đội hình xuất phát
- 1
Xavier Dziekoński G - 71
Wiktor Długosz D - 23
Slobodan Rubežić D - 2
Ariel Mosór D - 6
Marcel Pięczek D - 35
Kamil Jakubczyk M - 8
Martin Remacle M - 18
Patrik Hellebrand M - 67
Norbert Barczak F - 14
Mariusz Stępiński F - 22
Morgan Fassbender F
Cầu thủ dự bị
- 87
Rafał Mamla G - 24
Bartłomiej Smolarczyk D - 44
Constantinos Sotiriou D - 11
Konrad Matuszewski D - 21
Konrad Ciszek D - 20
Kacper Minuczyc M - 9
Stjepan Davidović M - 99
Daniel Bąk F - 10
Nono M
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
0 Sút trúng mục tiêu 2
3 Sút chệch mục tiêu 0
3 Tổng cú sút 2
0 Sút bị chặn 0
3 Sút trong vòng cấm 2
0 Sút ngoài vòng cấm 0
7 Phạm lỗi 1
2 Phạt góc 0
Việt vị
43% Kiểm soát bóng 57%
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
1 Thủ môn cản phá 0
95 Tổng đường chuyền 135
73 Chuyền chính xác 114
77% Tỷ lệ chuyền chính xác 84%
0.35 Bàn thắng kỳ vọng 0.29
0.00 Bàn thua ngăn chặn 0.00
Chưa có tỷ lệ cho trận đấu này.
Wisla Plock 21 cầu thủ
Số phút 29 Điểm số 7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 29
- Điểm số
- 7
- Cản phá
- 1
- Chuyền bóng
- 5
- Chuyền chính xác
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 29 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 29
- Điểm số
- 6.5
- Chuyền bóng
- 8
- Chuyền chính xác
- 6
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 29 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 29
- Điểm số
- 6.2
- Chuyền bóng
- 8
- Chuyền chính xác
- 7
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 29 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 29
- Điểm số
- 6.5
- Chuyền bóng
- 12
- Chuyền chính xác
- 11
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 29 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 29
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 8
- Chuyền chính xác
- 5
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 29 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 29
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 15
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 10
- Tranh chấp
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 29 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 29
- Điểm số
- 6.5
- Chuyền bóng
- 16
- Chuyền chính xác
- 11
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 29 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 29
- Điểm số
- 6.9
- Chuyền bóng
- 7
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 6
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 29 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 29
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 7
- Chuyền chính xác
- 7
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 29 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 29
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 3
- Chuyền chính xác
- 2
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 29 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 29
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 2
- Chuyền bóng
- 6
- Chuyền chính xác
- 4
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Korona Kielce 20 cầu thủ
Số phút 29 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 29
- Điểm số
- 6.5
- Chuyền bóng
- 13
- Chuyền chính xác
- 8
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 29 Điểm số 7.2 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 29
- Điểm số
- 7.2
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 14
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 10
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 29 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 29
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 13
- Chuyền chính xác
- 11
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 29 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 29
- Điểm số
- 6.6
- Chuyền bóng
- 17
- Chuyền chính xác
- 17
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 29 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 29
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 19
- Chuyền chính xác
- 18
- Tranh chấp
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 29 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 29
- Điểm số
- 6.6
- Chuyền bóng
- 11
- Chuyền chính xác
- 9
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 29 Điểm số 7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 29
- Điểm số
- 7
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 9
- Chuyền chính xác
- 7
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 29 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 29
- Điểm số
- 6.6
- Chuyền bóng
- 23
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 23
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 29 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 29
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 5
- Chuyền chính xác
- 3
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 29 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 29
- Điểm số
- 6.5
- Chuyền bóng
- 4
- Chuyền chính xác
- 4
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 29 Điểm số 7.2 BT 1 KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 29
- Điểm số
- 7.2
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- Chuyền bóng
- 7
- Chuyền chính xác
- 4
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0




