Đội chủ nhà
Waalwijk
2 - 2 H1 2-1
Đội khách
Jong PSV U21
Ngày 01:00 · 29/08
Sân đấu Mandemakers Stadion · Waalwijk
Trọng tài R. Sturm
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 4
Ngày 29/08
Sân đấu Mandemakers Stadion · Waalwijk
Hiệp một H1 2-1
Trọng tài R. Sturm
Dự đoán
Double chance : draw or Jong PSV U21
Bảng xếp hạng · 2026
12
Waalwijk 0 trận 0 điểm
17
Jong PSV U21 0 trận 0 điểm
Đối đầu gần đây
K. Varela Normal Goal
Waalwijk
●
K. Varela Normal Goal · Kiến tạo: J. van de Haar
Waalwijk
●
S. Sidibe Normal Goal · Kiến tạo: F. Kluit
Jong PSV U21
●
K. Oteng-Mensah Substitution 1 · Kiến tạo: A. Jones
Jong PSV U21
↔
S. Dumbili Substitution 2 · Kiến tạo: M. Bahaty
Jong PSV U21
↔
A. Jones Normal Goal · Kiến tạo: J. Koller
Jong PSV U21
●
J. van de Haar Substitution 1 · Kiến tạo: F. Stokkers
Waalwijk
↔
K. Varela Substitution 2 · Kiến tạo: A. Dkidak
Waalwijk
↔
R. Fage Substitution 3 · Kiến tạo: Y. van der Veen
Waalwijk
↔
M. Bahaty Yellow Card
Jong PSV U21
■
J. Nap Substitution 4 · Kiến tạo: R. van Hedel
Waalwijk
↔
J. Koller Substitution 3 · Kiến tạo: B. Mulders
Jong PSV U21
↔
F. Kluit Substitution 4 · Kiến tạo: J. Beerens
Jong PSV U21
↔
J. de Wijs Yellow Card
Waalwijk
■
J. de Wijs Substitution 5 · Kiến tạo: H. van Gemert
Waalwijk
↔
E. Bassey Substitution 5 · Kiến tạo: K. Penso
Jong PSV U21
↔
Waalwijk
4-4-2
Huấn luyện viên Sander Duits
Đội hình xuất phát
- 1
Niek Schiks G - 33
Faissal Al Mazyani D - 4
Liam Van Gelderen D - 30
Jordy de Wijs D - 5
Juan Familia-Castillo D - 7
Ryan Fage M - 8
Jochem Nap M - 6
Loek Postma M - 20
Keyan Varela M - 9
Jesse van de Haar F - 10
Thijs van Leeuwen F
Cầu thủ dự bị
- 24
Azzedine Dkidak D - 27
Finn Stokkers F - 11
Yoram van der Veen F - 18
Rein van Hedel M - 19
Haye Van Gemert F - 31
Luuk Vogels G - 16
Mark Spenkelink G - 42
Bart Kemmeren D - 3
Sven van der Plas D - 55
Nazjir Held D - 25
Navajo Bakboord D
Jong PSV U21
4-2-3-1
Huấn luyện viên Stijn Schaars
Đội hình xuất phát
- 1
Khadim Ngom G - 2
Essien Bassey D - 3
Fabian Merién D - 4
Madi Monamay D - 5
Gino Verhulst D - 6
Souleymane Sidibe M - 8
Shuryjano Cornecion M - 7
Samuel Dumbili M - 10
Jim Koller M - 11
Fabio Kluit M - 9
Keziah Oteng Mensah F
Cầu thủ dự bị
- 19
Austyn Jones F - 17
Manuel Bahaty F - 21
Boet Mulders M - 18
Jairo Beerens F - 22
Kyano Penso D - 16
Stijn Kuijsten G - 23 Eskil Moedt G
- 15
Rivas Manuhutu D - 14
Brent Jonkers D
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
9 Sút trúng mục tiêu 5
7 Sút chệch mục tiêu 9
16 Tổng cú sút 16
0 Sút bị chặn 2
11 Sút trong vòng cấm 10
5 Sút ngoài vòng cấm 6
8 Phạm lỗi 11
2 Phạt góc 5
1 Việt vị 1
49% Kiểm soát bóng 51%
1 Thẻ vàng 1
Thẻ đỏ
3 Thủ môn cản phá 7
458 Tổng đường chuyền 472
372 Chuyền chính xác 378
81% Tỷ lệ chuyền chính xác 80%
1.15 Bàn thắng kỳ vọng 1.11
-0.33 Bàn thua ngăn chặn -0.33
Cả trận Hiệp một
1X2
1 1.67 X 4.1 2 4.5
AH
H +0.75 1.15 A -0.75 1.98
O/U
O 2.5 1.4 U 2.5 2.88
O/E
O 2 E 1.85
BTTS
Y 1.44 N 2.62
1X2
1 2.2 X 2.62 2 4.33
AH
H +0.75 1.13 A -0.75 1.45
O/U
O 1.5 2 U 1.5 1.73
O/E
O 2 E 1.8
Waalwijk 22 cầu thủ
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.3
- KT
- 0
- Cản phá
- 3
- Chuyền bóng
- 53
- Chuyền chính xác
- 41
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 36
- Chuyền chính xác
- 31
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 51
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 46
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 5
- Lỗi được hưởng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 87 Điểm số 7.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 87
- Điểm số
- 7.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 61
- Chuyền chính xác
- 54
- Tắc bóng
- 3
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 6
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 56
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 47
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 64 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 64
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 29
- Chuyền chính xác
- 20
- Tắc bóng
- 4
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 73 Điểm số 7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 73
- Điểm số
- 7
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 29
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 26
- Tắc bóng
- 3
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 40
- Chuyền chính xác
- 34
- Tắc bóng
- 3
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 15
- Tranh chấp thắng
- 5
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 5
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 63 Điểm số 8.9 BT 2 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 63
- Điểm số
- 8.9
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- BT
- 2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 16
- Chuyền chính xác
- 15
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 14
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 7
- Rê bóng thành công
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 63 Điểm số 6.5 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 63
- Điểm số
- 6.5
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 14
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 8
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 33
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 24
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 27 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 27
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 8
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 5
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 27 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 27
- Điểm số
- 6.2
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 8
- Chuyền chính xác
- 3
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 26 Điểm số 7.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 26
- Điểm số
- 7.2
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 15
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 12
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 17 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 17
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 8
- Chuyền chính xác
- 5
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 1
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 9 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 9
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 1
- Chuyền chính xác
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jong PSV U21 20 cầu thủ
Số phút 90 Điểm số 7.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.5
- KT
- 0
- Cản phá
- 7
- Chuyền bóng
- 58
- Chuyền chính xác
- 46
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 89 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 89
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 42
- Chuyền chính xác
- 35
- Tắc bóng
- 4
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 6
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 84
- Chuyền chính xác
- 70
- Tắc bóng
- 3
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 69
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 60
- Tắc bóng
- 7
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 8
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 44
- Chuyền chính xác
- 34
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 8 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 8
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 40
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 35
- Tắc bóng
- 3
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.6
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 33
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 21
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 45 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 13
- Chuyền chính xác
- 7
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 81 Điểm số 6.6 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 81
- Điểm số
- 6.6
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 27
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 21
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 81 Điểm số 6.9 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 81
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 1
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 19
- Chuyền quyết định
- 4
- Chuyền chính xác
- 16
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 45 Điểm số 5.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 5.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 3
- Chuyền chính xác
- 1
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 45 Điểm số 7.5 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 7.5
- Cú sút
- 5
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 10
- Chuyền chính xác
- 9
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 45 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 10
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 10
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 9 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 9
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 10
- Chuyền chính xác
- 7
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 9 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 9
- Điểm số
- 6.5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 5
- Chuyền chính xác
- 3
- Tranh chấp
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 1 Điểm số — BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 5
- Chuyền chính xác
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0




