VfL Bochum vs VfL Osnabrück: Tỷ số trực tiếp, Thống kê & Tỷ lệ

Dữ liệu KQXS cập nhật tự động, liên tục theo từng kỳ quay.

Hôm nay Thứ 7, ngày 29/08/2026

hydron.uk.com
Hạng Nhì Đức Regular Season - 3 · Mùa giải 2026 22'
Đội chủ nhà VfL Bochum
0 - 1 H1 0-1
Đội khách VfL Osnabrück
Ngày 23:30 · 28/08
Sân đấu Vonovia Ruhrstadion · Bochum
Trọng tài Felix Wagner, Germany
Trạng thái 22'
Vòng đấu Regular Season - 3
Ngày 28/08
Sân đấu Vonovia Ruhrstadion · Bochum
Hiệp một H1 0-1
Trọng tài Felix Wagner, Germany

Dự đoán

VfL Bochum 45% Hòa 45% VfL Osnabrück 10%

Double chance : VfL Bochum or draw

Bảng xếp hạng · 2026

7 VfL Bochum 2 trận 3 điểm
18 VfL Osnabrück 2 trận 0 điểm

Đối đầu gần đây

Hạng Nhì Đức Vfl Bochum 0 - 1 VfL Osnabruck
Friendlies Clubs Vfl Bochum 1 - 4 VfL Osnabruck
Hạng Nhì Đức VfL Osnabruck 1 - 2 Vfl Bochum
Hạng Nhì Đức Vfl Bochum 0 - 0 VfL Osnabruck
Hạng Nhì Đức VfL Osnabruck 0 - 2 Vfl Bochum
I. Badjie Normal Goal · Kiến tạo: L. Munst VfL Osnabrück

VfL Bochum

4-2-3-1

Huấn luyện viên Uwe Rosler

Đội hình xuất phát

  • 1 Timo Horn G
  • 13 Oliver Olsen D
  • 15 Michael Steinwender D
  • 5 Karol Mets D
  • 32 Maximilian Wittek D
  • 34 Tom Meyer M
  • 24 Mats Pannewig M
  • 23 Koji Miyoshi M
  • 10 Berkan Taz M
  • 17 Gerrit Holtmann M
  • 33 Philipp Hofmann F

Cầu thủ dự bị

  • 16 Tino Casali G
  • 3 Philipp Strompf D
  • 4 Yiğit Karademir D
  • 31 Leon Sawas D
  • 39 Lasse Isbruch M
  • 19 Daniel Hanslik F
  • 7 Christian Rasmussen F
  • 29 Mansour Ouro-Tagba F
  • 37 Alessandro Crimaldi F

VfL Osnabrück

3-4-2-1

Huấn luyện viên Timo Schultz

Đội hình xuất phát

  • 32 Jonas Krumrey G
  • 27 Robin Fabinski D
  • 24 Jannik Müller D
  • 25 Niklas Wiemann D
  • 31 Patrick Kammerbauer M
  • 26 Fridolin Wagner M
  • 15 Bjarke Jacobsen M
  • 8 Leonhard Münst M
  • 21 Adrian Beck F
  • 10 Ismail Badjie F
  • 11 Robin Meißner F

Cầu thủ dự bị

  • 1 Niklas Sauter G
  • 28 Konrad Faber D
  • 20 Theo Janotta D
  • 4 Joel Abu Hanna D
  • 7 Daniel-Kofi Kyereh M
  • 17 Luca Raimund F
  • 19 Leon Opitz M
  • 23 Tony Lesueur F
  • 22 Bernd Riesselmann F
VfL Bochum
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
VfL Osnabrück
0 Sút trúng mục tiêu 1
1 Sút chệch mục tiêu 1
4 Tổng cú sút 4
3 Sút bị chặn 2
3 Sút trong vòng cấm 0
1 Sút ngoài vòng cấm 4
4 Phạm lỗi 1
1 Phạt góc 1
Việt vị
42% Kiểm soát bóng 58%
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thủ môn cản phá
76 Tổng đường chuyền 109
58 Chuyền chính xác 82
76% Tỷ lệ chuyền chính xác 75%
0.06 Bàn thắng kỳ vọng 0.11
0.00 Bàn thua ngăn chặn 0.00
Chưa có tỷ lệ cho trận đấu này.

VfL Bochum 20 cầu thủ

Timo Horn 1 · G Đội trưởng
Số phút 19 Điểm số 6.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
19
Điểm số
6.2
Chuyền bóng
4
Chuyền chính xác
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Oliver Olsen 13 · D
Số phút 19 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
19
Điểm số
6.3
Chuyền bóng
9
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Michael Steinwender 15 · D
Số phút 19 Điểm số 6.5 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
19
Điểm số
6.5
Chuyền bóng
9
Chuyền chính xác
9
Đánh chặn
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Karol Mets 5 · D
Số phút 19 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
19
Điểm số
6.3
Chuyền bóng
11
Chuyền chính xác
10
Tranh chấp
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Maximilian Wittek 32 · D
Số phút 19 Điểm số 6.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
19
Điểm số
6.2
Cú sút
1
Chuyền bóng
9
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
5
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tom Meyer 34 · M
Số phút 19 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
19
Điểm số
6.3
Chuyền bóng
11
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mats Pannewig 24 · M
Số phút 19 Điểm số 6.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
19
Điểm số
6.2
Chuyền bóng
7
Chuyền chính xác
6
Cản bóng
1
Tranh chấp
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Koji Miyoshi 23 · M
Số phút 19 Điểm số 6.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
19
Điểm số
6.2
Chuyền bóng
3
Chuyền chính xác
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Berkan Taz 10 · M
Số phút 19 Điểm số 6.5 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
19
Điểm số
6.5
Chuyền bóng
5
Chuyền chính xác
2
Tranh chấp
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gerrit Holtmann 17 · M
Số phút 19 Điểm số 6.7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
19
Điểm số
6.7
Chuyền bóng
3
Chuyền chính xác
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Philipp Hofmann 33 · F
Số phút 19 Điểm số 6.7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
19
Điểm số
6.7
Chuyền bóng
5
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
4
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tino Casali 16 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Philipp Strompf 3 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yiğit Karademir 4 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Leon Sawas 31 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lasse Isbruch 39 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Daniel Hanslik 19 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Christian Rasmussen 7 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mansour Ouro-Tagba 29 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alessandro Crimaldi 37 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

VfL Osnabrück 20 cầu thủ

Jonas Krumrey 32 · G
Số phút 19 Điểm số 6.5 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
19
Điểm số
6.5
Chuyền bóng
9
Chuyền chính xác
5
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Robin Fabinski 27 · D
Số phút 19 Điểm số 7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
19
Điểm số
7
Chuyền bóng
14
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
1
Cản bóng
2
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jannik Müller 24 · D Đội trưởng
Số phút 19 Điểm số 6.7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
19
Điểm số
6.7
Chuyền bóng
8
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Niklas Wiemann 25 · D
Số phút 19 Điểm số 6.6 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
19
Điểm số
6.6
Chuyền bóng
10
Chuyền chính xác
8
Đánh chặn
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Patrick Kammerbauer 31 · M
Số phút 19 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
19
Điểm số
6.3
Chuyền bóng
10
Chuyền chính xác
7
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Fridolin Wagner 26 · M
Số phút 19 Điểm số 6.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
19
Điểm số
6.2
Chuyền bóng
12
Chuyền chính xác
8
Tranh chấp
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Bjarke Jacobsen 15 · M
Số phút 19 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
19
Điểm số
6.9
Chuyền bóng
14
Chuyền chính xác
12
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ismail Badjie 10 · M
Số phút 19 Điểm số 7.3 BT 1 KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
19
Điểm số
7.3
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
Chuyền bóng
6
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
5
Đánh chặn
2
Tranh chấp
1
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Adrian Beck 21 · F
Số phút 19 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
19
Điểm số
6.9
Chuyền bóng
10
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Leonhard Münst 8 · F
Số phút 19 Điểm số 6.6 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
19
Điểm số
6.6
KT
1
Chuyền bóng
9
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
6
Đánh chặn
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Robin Meißner 11 · F
Số phút 19 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
19
Điểm số
6.9
Cú sút
1
Chuyền bóng
7
Chuyền chính xác
4
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Niklas Sauter 1 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Konrad Faber 28 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Theo Janotta 20 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Joel Abu Hanna 4 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Daniel-Kofi Kyereh 7 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Luca Raimund 17 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Leon Opitz 19 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tony Lesueur 23 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Bernd Riesselmann 22 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
VJ88VA88ONE88IWIN