Đội chủ nhà
VfL Bochum
0 - 1 H1 0-1
Đội khách
VfL Osnabrück
Ngày 23:30 · 28/08
Sân đấu Vonovia Ruhrstadion · Bochum
Trọng tài Felix Wagner, Germany
Trạng thái 22'
Vòng đấu Regular Season - 3
Ngày 28/08
Sân đấu Vonovia Ruhrstadion · Bochum
Hiệp một H1 0-1
Trọng tài Felix Wagner, Germany
Dự đoán
Double chance : VfL Bochum or draw
Bảng xếp hạng · 2026
7
VfL Bochum 2 trận 3 điểm
18
VfL Osnabrück 2 trận 0 điểm
Đối đầu gần đây
I. Badjie Normal Goal · Kiến tạo: L. Munst
VfL Osnabrück
●
VfL Bochum
4-2-3-1
Huấn luyện viên Uwe Rosler
Đội hình xuất phát
- 1
Timo Horn G - 13
Oliver Olsen D - 15
Michael Steinwender D - 5
Karol Mets D - 32
Maximilian Wittek D - 34
Tom Meyer M - 24
Mats Pannewig M - 23
Koji Miyoshi M - 10
Berkan Taz M - 17
Gerrit Holtmann M - 33
Philipp Hofmann F
Cầu thủ dự bị
- 16
Tino Casali G - 3
Philipp Strompf D - 4
Yiğit Karademir D - 31
Leon Sawas D - 39
Lasse Isbruch M - 19
Daniel Hanslik F - 7
Christian Rasmussen F - 29
Mansour Ouro-Tagba F - 37
Alessandro Crimaldi F
VfL Osnabrück
3-4-2-1
Huấn luyện viên Timo Schultz
Đội hình xuất phát
- 32
Jonas Krumrey G - 27
Robin Fabinski D - 24
Jannik Müller D - 25
Niklas Wiemann D - 31
Patrick Kammerbauer M - 26
Fridolin Wagner M - 15
Bjarke Jacobsen M - 8
Leonhard Münst M - 21
Adrian Beck F - 10
Ismail Badjie F - 11
Robin Meißner F
Cầu thủ dự bị
- 1
Niklas Sauter G - 28
Konrad Faber D - 20
Theo Janotta D - 4
Joel Abu Hanna D - 7
Daniel-Kofi Kyereh M - 17
Luca Raimund F - 19
Leon Opitz M - 23
Tony Lesueur F - 22
Bernd Riesselmann F
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
0 Sút trúng mục tiêu 1
1 Sút chệch mục tiêu 1
4 Tổng cú sút 4
3 Sút bị chặn 2
3 Sút trong vòng cấm 0
1 Sút ngoài vòng cấm 4
4 Phạm lỗi 1
1 Phạt góc 1
Việt vị
42% Kiểm soát bóng 58%
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thủ môn cản phá
76 Tổng đường chuyền 109
58 Chuyền chính xác 82
76% Tỷ lệ chuyền chính xác 75%
0.06 Bàn thắng kỳ vọng 0.11
0.00 Bàn thua ngăn chặn 0.00
Chưa có tỷ lệ cho trận đấu này.
VfL Bochum 20 cầu thủ
Số phút 19 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 19
- Điểm số
- 6.2
- Chuyền bóng
- 4
- Chuyền chính xác
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 19 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 19
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 9
- Chuyền chính xác
- 7
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 19 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 19
- Điểm số
- 6.5
- Chuyền bóng
- 9
- Chuyền chính xác
- 9
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 19 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 19
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 11
- Chuyền chính xác
- 10
- Tranh chấp
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 19 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 19
- Điểm số
- 6.2
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 9
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 5
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 19 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 19
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 11
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 10
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 19 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 19
- Điểm số
- 6.2
- Chuyền bóng
- 7
- Chuyền chính xác
- 6
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 19 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 19
- Điểm số
- 6.2
- Chuyền bóng
- 3
- Chuyền chính xác
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 19 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 19
- Điểm số
- 6.5
- Chuyền bóng
- 5
- Chuyền chính xác
- 2
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 19 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 19
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 3
- Chuyền chính xác
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 19 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 19
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 5
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 4
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
VfL Osnabrück 20 cầu thủ
Số phút 19 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 19
- Điểm số
- 6.5
- Chuyền bóng
- 9
- Chuyền chính xác
- 5
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 19 Điểm số 7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 19
- Điểm số
- 7
- Chuyền bóng
- 14
- Chuyền chính xác
- 11
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 2
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 19 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 19
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 8
- Chuyền chính xác
- 7
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 19 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 19
- Điểm số
- 6.6
- Chuyền bóng
- 10
- Chuyền chính xác
- 8
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 19 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 19
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 10
- Chuyền chính xác
- 7
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 19 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 19
- Điểm số
- 6.2
- Chuyền bóng
- 12
- Chuyền chính xác
- 8
- Tranh chấp
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 19 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 19
- Điểm số
- 6.9
- Chuyền bóng
- 14
- Chuyền chính xác
- 12
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 19 Điểm số 7.3 BT 1 KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 19
- Điểm số
- 7.3
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- Chuyền bóng
- 6
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 5
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 1
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 19 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 19
- Điểm số
- 6.9
- Chuyền bóng
- 10
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 9
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 19 Điểm số 6.6 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 19
- Điểm số
- 6.6
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 9
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 6
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 19 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 19
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 7
- Chuyền chính xác
- 4
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0




