Đội chủ nhà
Toluca
2 - 0 H1 0-0
Đội khách
Austin
Ngày 07:30 · 27/08
Sân đấu Sports Illustrated Stadium · Harrison
Trọng tài Filip Dujic, Canada
Trạng thái FT
Vòng đấu Quarter-finals
Ngày 27/08
Sân đấu Sports Illustrated Stadium · Harrison
Hiệp một H1 0-0
Trọng tài Filip Dujic, Canada
Dự đoán
Double chance : draw or Austin
Đối đầu gần đây
B. Sabovic Yellow Card
Austin
■
J. Rosales Red Card
Austin
■
C. Ramirez Substitution 1 · Kiến tạo: M. Desler
Austin
↔
O. Svatok Yellow Card
Austin
■
Helinho Penalty
Toluca
●
N. Castro Yellow Card
Toluca
■
J. Gallagher Substitution 2 · Kiến tạo: P. Placheta
Austin
↔
O. Svatok Substitution 3 · Kiến tạo: J. Alastuey
Austin
↔
F. Pereira Yellow Card
Toluca
■
N. Castro Substitution 1 · Kiến tạo: V. Guzman
Toluca
↔
A. Vega Substitution 2 · Kiến tạo: J. Diaz Price
Toluca
↔
E. Torres Substitution 4 · Kiến tạo: F. Torres
Austin
↔
B. Sabovic Substitution 5 · Kiến tạo: B. Vazquez
Austin
↔
J. Angulo Substitution 3 · Kiến tạo: E. del Villar
Toluca
↔
B. A. Garcia Caprizo Yellow Card
Toluca
■
Helinho Substitution 4 · Kiến tạo: P. Perez
Toluca
↔
J. Diaz Price Normal Goal · Kiến tạo: E. del Villar
Toluca
●
Toluca
4-2-3-1
Huấn luyện viên Ricardo Mohamed Matijevich Antonio
Đội hình xuất phát
- 1
Hugo Gonzalez G - 17
Brian García D - 4
Bruno Méndez D - 6
Federico Pereira D - 20
Jesús Gallardo D - 5
Franco Romero M - 8
Nicolás Castro M - 11
Helinho M - 10
Jesús Ricardo Angulo M - 9
Alexis Vega M - 16
Federico Viñas F
Cầu thủ dự bị
- 29
Jorge Díaz M - 7
Víctor Guzmán M - 25
Everardo López D - 15
Pavel Pérez M - 18
David Shrem G - 12
Ronaldo Dimas G - 2
Diego Barbosa D - 3
Antonio Briseño D - 13
Luan D - 192
Luis Navarrete D - 24
Fernando Arce Juárez M - 23
Oswaldo Virgen F
Austin
3-4-3Đội hình xuất phát
- 1
Brad Stuver G - 4
Brendan Hines-Ike D - 5
Oleksandr Svatok D - 29
Guilherme Biro D - 30
Joseph Rosales M - 14
Besard Sabović M - 6
Ilie Sánchez M - 17
Jon Gallagher M - 38
Ervin Torres F - 21
Christian Ramirez F - 10
Myrto Uzuni F
Cầu thủ dự bị
- 3
Mikkel Desler D - 24
Jorge Alastuey M - 77
Przemysław Płacheta M - 11
Facundo Torres F - 9
Brandon Vázquez F - 39 Charlie Farrar G
- 12
Damian Las G - 15
Jonathan Bell D - 35
Mateja Đorđević D - 2
Riley Thomas D - 23
Žan Kolmanič D - 32
Micah Burton M
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
9 Sút trúng mục tiêu 0
5 Sút chệch mục tiêu 5
25 Tổng cú sút 9
11 Sút bị chặn 4
16 Sút trong vòng cấm 6
9 Sút ngoài vòng cấm 3
16 Phạm lỗi 12
6 Phạt góc 8
6 Việt vị 0
66% Kiểm soát bóng 34%
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 2
0 Thủ môn cản phá 8
591 Tổng đường chuyền 288
534 Chuyền chính xác 219
90% Tỷ lệ chuyền chính xác 76%
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
Cả trận Hiệp một
1X2
1 1.67 X 3.7 2 5
AH
H +0.5 1.21 A -0.5 2.02
O/U
O 2.5 1.7 U 2.5 2.1
O/E
O 2.02 E 1.82
BTTS
Y 1.67 N 2.1
1X2
1 2.25 X 2.38 2 4.75
AH
H +0.75 1.1 A -0.75 1.42
O/U
O 1.5 2.5 U 1.5 1.5
O/E
O 2 E 1.8
Toluca 23 cầu thủ
Số phút 97 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 97
- Điểm số
- 6.9
- Chuyền bóng
- 18
- Chuyền chính xác
- 16
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 97 Điểm số 7.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 97
- Điểm số
- 7.2
- Chuyền bóng
- 56
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 50
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 97 Điểm số 7.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 97
- Điểm số
- 7.9
- Chuyền bóng
- 72
- Chuyền chính xác
- 64
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 7
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 97 Điểm số 8.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 97
- Điểm số
- 8.2
- Chuyền bóng
- 80
- Chuyền chính xác
- 75
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 7
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 97 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 97
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- Chuyền bóng
- 62
- Chuyền quyết định
- 4
- Chuyền chính xác
- 55
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 97 Điểm số 7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 97
- Điểm số
- 7
- Chuyền bóng
- 73
- Chuyền chính xác
- 69
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 76 Điểm số 7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 76
- Điểm số
- 7
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 59
- Chuyền chính xác
- 54
- Tắc bóng
- 3
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 86 Điểm số 8.6 BT 1 KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 86
- Điểm số
- 8.6
- Cú sút
- 4
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- BT
- 1
- Chuyền bóng
- 55
- Chuyền quyết định
- 6
- Chuyền chính xác
- 47
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi được hưởng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 81 Điểm số 7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 81
- Điểm số
- 7
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- Chuyền bóng
- 29
- Chuyền chính xác
- 24
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 76 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 76
- Điểm số
- 6.6
- Chuyền bóng
- 44
- Chuyền quyết định
- 6
- Chuyền chính xác
- 41
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 97 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 97
- Điểm số
- 6.5
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 22
- Chuyền quyết định
- 4
- Chuyền chính xác
- 20
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 21 Điểm số 7.9 BT 1 KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 21
- Điểm số
- 7.9
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- Chuyền bóng
- 12
- Chuyền chính xác
- 11
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 21 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 21
- Điểm số
- 6.6
- Chuyền bóng
- 5
- Chuyền chính xác
- 5
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 16 Điểm số 6.6 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 16
- Điểm số
- 6.6
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 3
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 3
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 11 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 11
- Điểm số
- 6.6
- Chuyền bóng
- 1
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Austin 23 cầu thủ
Số phút 97 Điểm số 8.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 97
- Điểm số
- 8.9
- Cản phá
- 8
- Chuyền bóng
- 37
- Chuyền chính xác
- 16
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 97 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 97
- Điểm số
- 6.2
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 27
- Chuyền chính xác
- 21
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 97 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 97
- Điểm số
- 6.2
- Chuyền bóng
- 21
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 19
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 97 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 97
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 25
- Chuyền chính xác
- 20
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 3
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 15
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 40 Điểm số 5.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 40
- Điểm số
- 5.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 13
- Chuyền chính xác
- 8
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
Số phút 78 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 78
- Điểm số
- 6.9
- Chuyền bóng
- 23
- Chuyền chính xác
- 19
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 2
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 67 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 67
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 20
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 15
- Cản bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
Số phút 67 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 67
- Điểm số
- 6.5
- Chuyền bóng
- 10
- Chuyền chính xác
- 7
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 78 Điểm số 7.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 78
- Điểm số
- 7.2
- Chuyền bóng
- 26
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 23
- Tắc bóng
- 3
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 5
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 45 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 9
- Chuyền chính xác
- 8
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 97 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 97
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 24
- Chuyền chính xác
- 21
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 52 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 52
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 22
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 18
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 30 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 30
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 15
- Chuyền chính xác
- 13
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 30 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 30
- Điểm số
- 6.5
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 6
- Chuyền chính xác
- 5
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 19 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 19
- Điểm số
- 6.9
- Chuyền bóng
- 8
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 5
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 19 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 19
- Điểm số
- 6.5
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 2
- Chuyền chính xác
- 1
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0




