Đội chủ nhà
Sichuan Jiuniu
0 - 1 H1 0-0
Đội khách
SHANGHAI SIPG
Ngày 19:00 · 28/08
Sân đấu Longquanyi Stadium · Chengdu
Trọng tài Tao Wan, China
Trạng thái 90'
Vòng đấu Regular Season - 25
Ngày 28/08
Sân đấu Longquanyi Stadium · Chengdu
Hiệp một H1 0-0
Trọng tài Tao Wan, China
Dự đoán
Double chance : draw or SHANGHAI SIPG
Bảng xếp hạng · 2026
10
Sichuan Jiuniu 24 trận 27 điểm
8
SHANGHAI SIPG 24 trận 29 điểm
Đối đầu gần đây
Wang Zhenao Yellow Card
SHANGHAI SIPG
■
Gabriel Xavier Yellow Card
Sichuan Jiuniu
■
Zhang Linpeng Substitution 1 · Kiến tạo: Browning Tyias
SHANGHAI SIPG
↔
Dai Wai-Tsun Substitution 1 · Kiến tạo: Li Ning
Sichuan Jiuniu
↔
Yao Junsheng Substitution 2 · Kiến tạo: Zhang Yufeng
Sichuan Jiuniu
↔
Leonardo Substitution 2 · Kiến tạo: Wu Lei
SHANGHAI SIPG
↔
Li Shuai Substitution 3 · Kiến tạo: Yue Xin
SHANGHAI SIPG
↔
Tian Yifan Substitution 3 · Kiến tạo: Li Long
Sichuan Jiuniu
↔
Wang Zhenao Substitution 4 · Kiến tạo: A. Yang
SHANGHAI SIPG
↔
A. Ademi Substitution 4 · Kiến tạo: Yu Menghui
Sichuan Jiuniu
↔
Yu Rui Substitution 5 · Kiến tạo: Yang Yiming
Sichuan Jiuniu
↔
X. Li Substitution 5 · Kiến tạo: Mateus Vital
SHANGHAI SIPG
↔
Kuai Jiwen Normal Goal · Kiến tạo: Wu Lei
SHANGHAI SIPG
●
Sichuan Jiuniu
Huấn luyện viên Robbie Neilson
Đội hình xuất phát
Cầu thủ dự bị
SHANGHAI SIPG
Huấn luyện viên Kevin Muscat
Đội hình xuất phát
Cầu thủ dự bị
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
4 Sút trúng mục tiêu 5
4 Sút chệch mục tiêu 2
11 Tổng cú sút 8
3 Sút bị chặn 1
5 Sút trong vòng cấm 4
6 Sút ngoài vòng cấm 4
13 Phạm lỗi 14
2 Phạt góc 0
3 Việt vị 5
41% Kiểm soát bóng 59%
1 Thẻ vàng 1
Thẻ đỏ
4 Thủ môn cản phá 4
329 Tổng đường chuyền 468
272 Chuyền chính xác 413
83% Tỷ lệ chuyền chính xác 88%
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
Chưa có tỷ lệ cho trận đấu này.
Sichuan Jiuniu 21 cầu thủ
Số phút 96 Điểm số 7.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 96
- Điểm số
- 7.2
- Cản phá
- 5
- Chuyền bóng
- 22
- Chuyền chính xác
- 16
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 96 Điểm số 7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 96
- Điểm số
- 7
- Chuyền bóng
- 28
- Chuyền chính xác
- 22
- Tắc bóng
- 4
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 77 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 77
- Điểm số
- 6.9
- Chuyền bóng
- 40
- Chuyền chính xác
- 36
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 96 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 96
- Điểm số
- 6.2
- Chuyền bóng
- 52
- Chuyền chính xác
- 44
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 96 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 96
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 26
- Chuyền chính xác
- 22
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 14
- Tranh chấp thắng
- 8
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 4
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 96 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 96
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 45
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 40
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 64 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 64
- Điểm số
- 6.2
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 14
- Chuyền chính xác
- 12
- Tranh chấp
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 96 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 96
- Điểm số
- 6.2
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 23
- Chuyền chính xác
- 17
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 58 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 58
- Điểm số
- 6.9
- Chuyền bóng
- 30
- Chuyền chính xác
- 23
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 77 Điểm số 8.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 77
- Điểm số
- 8.2
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- Chuyền bóng
- 20
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 16
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 58 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 58
- Điểm số
- 6.5
- Chuyền bóng
- 16
- Chuyền chính xác
- 13
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 38 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 38
- Điểm số
- 6.2
- Chuyền bóng
- 4
- Chuyền chính xác
- 3
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 38 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 38
- Điểm số
- 6.5
- Chuyền bóng
- 10
- Chuyền chính xác
- 8
- Tranh chấp
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 32 Điểm số 6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 32
- Điểm số
- 6
- Chuyền bóng
- 1
- Chuyền chính xác
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 19 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 19
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 6
- Chuyền chính xác
- 6
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 19 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 19
- Điểm số
- 6.2
- Chuyền bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
SHANGHAI SIPG 23 cầu thủ
Số phút 96 Điểm số 8.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 96
- Điểm số
- 8.3
- Cản phá
- 4
- Chuyền bóng
- 34
- Chuyền chính xác
- 31
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 73 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 73
- Điểm số
- 6.2
- Chuyền bóng
- 29
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 27
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 96 Điểm số 7.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 96
- Điểm số
- 7.3
- Chuyền bóng
- 64
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 58
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi được hưởng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 45 Điểm số 7.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 7.2
- Chuyền bóng
- 45
- Chuyền chính xác
- 41
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 62 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 62
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 32
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 29
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 96 Điểm số 7.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 96
- Điểm số
- 7.2
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 60
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 52
- Tắc bóng
- 3
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 96 Điểm số 7.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 96
- Điểm số
- 7.5
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 57
- Chuyền chính xác
- 49
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 80 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 80
- Điểm số
- 6.5
- Chuyền bóng
- 16
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 12
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 96 Điểm số 7.3 BT 1 KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 96
- Điểm số
- 7.3
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- Chuyền bóng
- 22
- Chuyền chính xác
- 21
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 96 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 96
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- Chuyền bóng
- 32
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 28
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 15
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 7
- Rê bóng thành công
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 62 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 62
- Điểm số
- 6.5
- Chuyền bóng
- 11
- Chuyền chính xác
- 7
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 51 Điểm số 7.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 51
- Điểm số
- 7.2
- Chuyền bóng
- 37
- Chuyền chính xác
- 33
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 34 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 34
- Điểm số
- 6.9
- Chuyền bóng
- 20
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 17
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 34 Điểm số 6.9 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 34
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 1
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 4
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 23 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 23
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 5
- Chuyền chính xác
- 3
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 16 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 16
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 4
- Chuyền chính xác
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0




