Shakhtar Donetsk vs Polessya: Nhận định, Tỷ lệ & Đội hình

Dữ liệu KQXS cập nhật tự động, liên tục theo từng kỳ quay.

Hôm nay Thứ 7, ngày 29/08/2026

hydron.uk.com
VĐQG Ukraine Regular Season - 4 · Mùa giải 2026 22:00
Đội chủ nhà Shakhtar Donetsk
VS
Đội khách Polessya
Ngày 22:00 · 29/08
Sân đấu Arena Lviv · Lviv
Trọng tài D. Panchyshyn
Trạng thái 22:00
Vòng đấu Regular Season - 4
Ngày 29/08
Sân đấu Arena Lviv · Lviv
Hiệp một
Trọng tài D. Panchyshyn

Dự đoán

Shakhtar Donetsk 45% Hòa 45% Polessya 10%

Combo Double chance : Shakhtar Donetsk or draw and +1.5 goals

Bảng xếp hạng · 2026

6 Shakhtar Donetsk 0 trận 0 điểm
4 Polessya 1 trận 3 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Ukraine Shakhtar Donetsk 1 - 0 Polessya
VĐQG Ukraine Polessya 0 - 0 Shakhtar Donetsk
Cup Polessya 0 - 1 Shakhtar Donetsk
VĐQG Ukraine Polessya 1 - 0 Shakhtar Donetsk
VĐQG Ukraine Shakhtar Donetsk 0 - 1 Polessya
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Chưa có dữ liệu đội hình.
Chưa có thống kê trận đấu.
VĐQG Ukraine 1xBet
Cả trận Hiệp một
Shakhtar Donetsk Polessya

1X2

1 1.82 X 3.53 2 4.64

AH

H +1.75 1.02 A -1.75 1.23

O/U

O 2.5 2.13 U 2.5 1.72

O/E

O 1.88 E 1.86

BTTS

Y 1.97 N 1.76

1X2

1 2.35 X 2.15 2 5.39

AH

H +0.75 1.06 A -0.75 1.34

O/U

O 1 1.99 U 1 1.76

O/E

O 2.11 E 1.65
Tỷ số chính xác
0-0 7.55 0-1 9 1-0 5.5 0-2 17 1-1 6 2-0 7.5 0-3 60 1-2 12 2-1 7.5 3-0 13 0-4 65 1-3 36 2-2 13 3-1 13 4-0 31 0-5 65 1-4 65 2-3 50 3-2 23 4-1 34 5-0 65 0-6 65 1-5 65 2-4 65 3-3 65 4-2 65 5-1 65 6-0 65 0-7 65 1-6 65 2-5 65 3-4 65 4-3 65 5-2 65 6-1 65 7-0 65 0-8 65 1-7 65 2-6 65 3-5 65 4-4 65 5-3 65 6-2 65 7-1 65 8-0 65 0-9 65 1-8 65 2-7 65 3-6 65 4-5 65 5-4 65 6-3 65 7-2 65 8-1 65 9-0 65 0-10 65 1-9 65 2-8 65 3-7 65 4-6 65 5-5 65 6-4 65 7-3 65 8-2 65 9-1 65 10-0 65 1-10 65 2-9 65 3-8 65 4-7 65 5-6 65 6-5 65 7-4 65 8-3 65 9-2 65 10-1 65 2-10 100 3-9 100 4-8 100 5-7 100 6-6 100 7-5 100 8-4 100 9-3 100 10-2 100 3-10 100 4-9 100 5-8 100 6-7 100 7-6 100 8-5 100 9-4 100 10-3 100 4-10 100 5-9 100 6-8 100 7-7 100 8-6 100 9-5 100 10-4 100 5-10 100 6-9 100 7-8 100 8-7 100 9-6 100 10-5 100 6-10 100 7-9 100 8-8 100 9-7 100 10-6 100 7-10 100 8-9 100 9-8 100 10-7 100 8-10 100 9-9 100 10-8 100 9-10 100 10-9 100 10-10 100
Chưa có thống kê cầu thủ.
VJ88VA88ONE88IWIN