Đội chủ nhà
Rodez
2 - 2 H1 1-2
Đội khách
PAU
Ngày 01:00 · 29/08
Sân đấu Stade Paul-Lignon · Rodez
Trọng tài Faouzi Benchabane, France
Trạng thái 87'
Vòng đấu Regular Season - 4
Ngày 29/08
Sân đấu Stade Paul-Lignon · Rodez
Hiệp một H1 1-2
Trọng tài Faouzi Benchabane, France
Dự đoán
Winner : Rodez
Bảng xếp hạng · 2026
3
Rodez 3 trận 6 điểm
13
PAU 3 trận 3 điểm
Đối đầu gần đây
B. Leye Normal Goal · Kiến tạo: J. Benet
PAU
●
R. Lipinski Yellow Card
Rodez
■
I. Balde Normal Goal · Kiến tạo: R. Lipinski
Rodez
●
T. Debes Yellow Card
PAU
■
B. Leye Normal Goal · Kiến tạo: A. Briancon
PAU
●
H. Benali Yellow Card
PAU
■
A. Abdallah Substitution 1 · Kiến tạo: S. Basse
PAU
↔
B. Leye Substitution 2 · Kiến tạo: A. Lefebvre
PAU
↔
L. Rajot Substitution 3 · Kiến tạo: L. Gadegbeku
PAU
↔
R. Ponti Substitution 1 · Kiến tạo: E. Jean-Lambert
Rodez
↔
C. Issanchou Substitution 2 · Kiến tạo: S. Luyambula
Rodez
↔
M. Touho Substitution 3 · Kiến tạo: K. Nagera
Rodez
↔
H. Benali Substitution 4 · Kiến tạo: A. Mbaye
PAU
↔
A. Briancon Substitution 5 · Kiến tạo: G. Paquiez
PAU
↔
L. Laurent Yellow Card
Rodez
■
D. Pavlovic Substitution 4 · Kiến tạo: O. Joly
Rodez
↔
O. Joly Normal Goal · Kiến tạo: M. Magnin
Rodez
●
L. Laurent Substitution 5 · Kiến tạo: N. Nsingi
Rodez
↔
M. Magnin Yellow Card
Rodez
■
Rodez
5-3-2
Huấn luyện viên Didier Santini
Đội hình xuất phát
- 16
Lucas Margueron G - 13
Corentin Issanchou Roubiou D - 24
Loni Laurent D - 4
Mathis Magnin D - 3
Raphaël Lipinski D - 20
Ryan Ponti D - 6
Jordan Mendes Correia M - 8
Damjan Pavlović M - 29
Antonin Cartillier M - 18
Ibrahima Baldé F - 11
Mathis Touho F
Cầu thủ dự bị
- 30
Enzo Crombez G - 17
Luzolo Vangi Vungele D - 15
Evan’s Jean-Lambert D - 28
Steven Luyambula Biwa D - 22
Octave Joly M - 26
Samy Benchama M - 9
Nachon Nsingi F - 7
Kenny Nagera F
PAU
5-3-2
Huấn luyện viên Thierry Debes
Đội hình xuất phát
- 1
Brice Maubleu G - 2
Tom Pouilly D - 4
Axel Dodote D - 88
Axel Bamba D - 23
Anthony Briançon D - 97
Akim Abdallah D - 6
Cheikh Fall M - 21
Jessy Benet M - 5
Lorenzo Rajot M - 7
Hacene Benali F - 9
Babacar Leye F
Cầu thủ dự bị
- 8
Souleymane Basse D - 11
Alexis Lefebvre F - 30
Esteban Salles G - 39
Mathys Tourraine D - 29
Gaëtan Paquiez D - 27
Luan Gadegbeku M - 56
Abdoulaye Mbaye F - 14
Royce Openda F - 19
Tom Saettel F
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
4 Sút trúng mục tiêu 2
3 Sút chệch mục tiêu 11
7 Tổng cú sút 14
0 Sút bị chặn 1
4 Sút trong vòng cấm 7
3 Sút ngoài vòng cấm 7
18 Phạm lỗi 8
4 Phạt góc 3
Việt vị
58% Kiểm soát bóng 42%
2 Thẻ vàng 1
Thẻ đỏ
0 Thủ môn cản phá 3
423 Tổng đường chuyền 316
350 Chuyền chính xác 241
83% Tỷ lệ chuyền chính xác 76%
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
Chưa có tỷ lệ cho trận đấu này.
Rodez 19 cầu thủ
Số phút 80 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 80
- Điểm số
- 6.2
- Chuyền bóng
- 21
- Chuyền chính xác
- 18
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 64 Điểm số 5.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 64
- Điểm số
- 5.9
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 18
- Chuyền chính xác
- 11
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 80 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 80
- Điểm số
- 6.9
- Chuyền bóng
- 74
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 61
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 80 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 80
- Điểm số
- 6.9
- Chuyền bóng
- 75
- Chuyền chính xác
- 68
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 5
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 80 Điểm số 6.6 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 80
- Điểm số
- 6.6
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 68
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 60
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 64 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 64
- Điểm số
- 6.2
- Chuyền bóng
- 29
- Chuyền chính xác
- 21
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 80 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 80
- Điểm số
- 6.6
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 30
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 30
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 72 Điểm số 7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 72
- Điểm số
- 7
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- Chuyền bóng
- 50
- Chuyền chính xác
- 45
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 80 Điểm số 5.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 80
- Điểm số
- 5.9
- Chuyền bóng
- 16
- Chuyền chính xác
- 7
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 80 Điểm số 7.5 BT 1 KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 80
- Điểm số
- 7.5
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- Chuyền bóng
- 15
- Chuyền chính xác
- 9
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 64 Điểm số 6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 64
- Điểm số
- 6
- Chuyền bóng
- 8
- Chuyền chính xác
- 3
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 16 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 16
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 9
- Chuyền chính xác
- 8
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 16 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 16
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 9
- Chuyền chính xác
- 8
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 16 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 16
- Điểm số
- 6.3
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 8 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 8
- Điểm số
- 6.2
- Chuyền bóng
- 1
- Chuyền chính xác
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Rê bóng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
PAU 20 cầu thủ
Số phút 80 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 80
- Điểm số
- 6.7
- Cản phá
- 3
- Chuyền bóng
- 26
- Chuyền chính xác
- 13
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 80 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 80
- Điểm số
- 6.6
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 39
- Chuyền chính xác
- 33
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 80 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 80
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 2
- Chuyền bóng
- 34
- Chuyền chính xác
- 25
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 80 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 80
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 30
- Chuyền chính xác
- 24
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 68 Điểm số 7.7 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 68
- Điểm số
- 7.7
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 32
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 27
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 59 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 59
- Điểm số
- 6.9
- Chuyền bóng
- 17
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 16
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 80 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 80
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 3
- Chuyền bóng
- 29
- Chuyền chính xác
- 19
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 6
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 80 Điểm số 7.9 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 80
- Điểm số
- 7.9
- Cú sút
- 1
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 28
- Chuyền quyết định
- 4
- Chuyền chính xác
- 24
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 64 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 64
- Điểm số
- 6.2
- Chuyền bóng
- 28
- Chuyền chính xác
- 25
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 68 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 68
- Điểm số
- 6.9
- Chuyền bóng
- 15
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 10
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 17
- Tranh chấp thắng
- 10
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 4
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 59 Điểm số 7.9 BT 2 KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 59
- Điểm số
- 7.9
- Cú sút
- 4
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- BT
- 2
- Chuyền bóng
- 18
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 14
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 21 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 21
- Điểm số
- 6.9
- Chuyền bóng
- 12
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 5
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 6
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 21 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 21
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 3
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 16 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 16
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 2
- Chuyền chính xác
- 2
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 12 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 12
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 1
- Chuyền chính xác
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 12 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 12
- Điểm số
- 6.6
- Cú sút
- 2
- Chuyền bóng
- 2
- Chuyền chính xác
- 2
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0




