Đội chủ nhà
River Plate
1 - 1 H1 0-0
Đội khách
Santa Fe
Ngày 07:30 · 27/08
Sân đấu Estadio Monumental · Buenos Aires
Trọng tài E. Ostojich
Trạng thái PEN
Vòng đấu Round of 16
Ngày 27/08
Sân đấu Estadio Monumental · Buenos Aires
Hiệp một H1 0-0
Trọng tài E. Ostojich
Dự đoán
Combo Double chance : River Plate or draw and -3.5 goals
Bảng xếp hạng · 2026
1
River Plate 6 trận 14 điểm
Đối đầu gần đây
K. D. Toscano Bassa Substitution 1 · Kiến tạo: J. Torres
Santa Fe
↔
S. Driussi Normal Goal · Kiến tạo: G. Montiel
River Plate
●
A. Zapata Substitution 2 · Kiến tạo: F. Fagundez
Santa Fe
↔
J. Obrian Substitution 3 · Kiến tạo: L. Palacios
Santa Fe
↔
N. Bustos Substitution 4 · Kiến tạo: M. Lovera
Santa Fe
↔
T. Galvan Substitution 1 · Kiến tạo: Fausto Vera
River Plate
↔
S. Driussi Substitution 2 · Kiến tạo: R. Borre
River Plate
↔
G. Montiel Yellow Card
River Plate
■
T. Andrada Substitution 3 · Kiến tạo: F. Gonzalez
River Plate
↔
G. Montiel Substitution 4 · Kiến tạo: J. Meza
River Plate
↔
F. Fagundez Penalty
Santa Fe
●
A. Moreno Substitution 5 · Kiến tạo: J. Freitas
River Plate
↔
M. Acuna Yellow Card
River Plate
■
C. Mafla Yellow Card
Santa Fe
■
H. Rodallega Substitution 5 · Kiến tạo: J. Angulo
Santa Fe
↔
T. Almada Penalty
River Plate
●
M. Lovera Penalty
Santa Fe
●
A. Correa Penalty
River Plate
●
D. Torres Penalty
Santa Fe
●
N. Otamendi Penalty
River Plate
●
E. Olivera Missed Penalty
Santa Fe
●
J. Freitas Penalty
River Plate
●
L. Palacios Penalty
Santa Fe
●
R. Borre Missed Penalty
River Plate
●
F. Fagundez Penalty
Santa Fe
●
L. Martinez Quarta Missed Penalty
River Plate
●
J. Torres Missed Penalty
Santa Fe
●
Fausto Vera Penalty
River Plate
●
I. R. Scarpeta Silgado Penalty
Santa Fe
●
F. Gonzalez Missed Penalty
River Plate
●
J. Angulo Missed Penalty
Santa Fe
●
M. Acuna Penalty
River Plate
●
H. Palacios Penalty
Santa Fe
●
J. Meza Penalty
River Plate
●
C. Mafla Penalty
Santa Fe
●
S. Beltran Missed Penalty
River Plate
●
W. Asprilla Penalty
Santa Fe
●
River Plate
4-2-3-1
Huấn luyện viên Eduardo Coudet
Đội hình xuất phát
- 41
Santiago Beltrán G - 29
Gonzalo Montiel D - 28
Lucas Martínez Quarta D - 30
Nicolás Otamendi D - 21
Marcos Acuña D - 6
Aníbal Moreno M - 50
Tobías Andrada M - 26
Tomás Galván M - 10
Ángel Correa M - 23
Thiago Almada M - 9
Sebastián Driussi F
Cầu thủ dự bị
- 15
Fausto Vera M - 19
Rafael Borré F - 31
Facundo González D - 24
Juan Cruz Meza M - 35
Joaquín Freitas F - 33
Ezequiel Centurión G - 43
Valentín Lucero M - 44
Lucas Silva M - 25
Lautaro Pereyra F
Santa Fe
4-2-3-1
Huấn luyện viên Jose Lopez Fierro
Đội hình xuất phát
- 12
Weibmar Asprilla G - 13
Helibelton Palacios D - 18
Emanuel Olivera D - 15
Ivan Scarpeta D - 32
Christian Mafla D - 16
Daniel Torres M - 6
Kilian Toscano M - 77
Jader Obrian M - 19
Nahuel Bustos M - 10
Alexis Zapata M - 11
Hugo Rodallega F
Cầu thủ dự bị
- 7
Jhojan Torres F - 14
Luis Angel Palacios F - 9
Franco Fagúndez F - 17
Maximiliano Lovera F - 24
Jeison Angulo D - 30
Emiliano Contreras G - 42
Jhojan Zúñiga M - 43
Jean Caicedo D - 4
Mateo Puerta D - 3
Victor Moreno D - 39
Cristhian Portocarrero M - 40
Martin Palacios F
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
11 Sút trúng mục tiêu 4
16 Sút chệch mục tiêu 7
31 Tổng cú sút 12
4 Sút bị chặn 1
18 Sút trong vòng cấm 9
13 Sút ngoài vòng cấm 3
15 Phạm lỗi 10
6 Phạt góc 2
1 Việt vị 2
72% Kiểm soát bóng 28%
2 Thẻ vàng 1
Thẻ đỏ
3 Thủ môn cản phá 8
584 Tổng đường chuyền 226
499 Chuyền chính xác 137
85% Tỷ lệ chuyền chính xác 61%
2.58 Bàn thắng kỳ vọng 1.29
1.14 Bàn thua ngăn chặn 1.14
Cả trận Hiệp một
1X2
1 1.25 X 5.5 2 12
AH
H +0.75 1.1 A -0.75 3.1
O/U
O 2.5 2.1 U 2.5 1.7
O/E
O 1.95 E 1.9
BTTS
Y 3 N 1.36
1X2
1 1.8 X 2.3 2 12
AH
H +0.5 1.12 A -0.5 2.02
O/U
O 0.5 1.44 U 0.5 2.62
O/E
O 2.1 E 1.73
River Plate 20 cầu thủ
Số phút 97 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 97
- Điểm số
- 6.9
- Cản phá
- 3
- Chuyền bóng
- 17
- Chuyền chính xác
- 15
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 76 Điểm số 7.3 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 76
- Điểm số
- 7.3
- Cú sút
- 2
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 58
- Chuyền quyết định
- 6
- Chuyền chính xác
- 43
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 97 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 97
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 60
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 50
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 97 Điểm số 7.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 97
- Điểm số
- 7.5
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 69
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 56
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 7
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 97 Điểm số 7.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 97
- Điểm số
- 7.5
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 60
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 56
- Tắc bóng
- 3
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 82 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 82
- Điểm số
- 6.9
- Chuyền bóng
- 44
- Chuyền chính xác
- 39
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 76 Điểm số 7.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 76
- Điểm số
- 7.6
- Chuyền bóng
- 71
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 68
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 62 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 62
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 34
- Chuyền chính xác
- 28
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 97 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 97
- Điểm số
- 6.5
- Cú sút
- 6
- Sút trúng mục tiêu
- 5
- Chuyền bóng
- 35
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 30
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 21
- Tranh chấp thắng
- 8
- Rê bóng
- 6
- Rê bóng thành công
- 3
- Lỗi được hưởng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 97 Điểm số 7.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 97
- Điểm số
- 7.9
- Cú sút
- 6
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 52
- Chuyền quyết định
- 5
- Chuyền chính xác
- 47
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 5
- Rê bóng thành công
- 4
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 62 Điểm số 6.7 BT 1 KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 62
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 5
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- BT
- 1
- Chuyền bóng
- 23
- Chuyền quyết định
- 4
- Chuyền chính xác
- 17
- Tranh chấp
- 4
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 35 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 35
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 21
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 19
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 35 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 35
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 8
- Chuyền chính xác
- 5
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 5
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 21 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 21
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 17
- Chuyền chính xác
- 13
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 21 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 21
- Điểm số
- 6.5
- Chuyền bóng
- 8
- Chuyền chính xác
- 7
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 15 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 15
- Điểm số
- 6.9
- Chuyền bóng
- 7
- Chuyền chính xác
- 6
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Santa Fe 23 cầu thủ
Số phút 97 Điểm số 8.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 97
- Điểm số
- 8.3
- Cản phá
- 8
- Chuyền bóng
- 35
- Chuyền chính xác
- 14
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 97 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 97
- Điểm số
- 6.9
- Chuyền bóng
- 21
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 19
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 4
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 97 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 97
- Điểm số
- 6.6
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 23
- Chuyền chính xác
- 12
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 6
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 97 Điểm số 7.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 97
- Điểm số
- 7.2
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 20
- Chuyền chính xác
- 11
- Tắc bóng
- 3
- Cản bóng
- 2
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 8
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 97 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 97
- Điểm số
- 6.5
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 16
- Chuyền chính xác
- 7
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi được hưởng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 97 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 97
- Điểm số
- 6.9
- Chuyền bóng
- 22
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 15
- Tắc bóng
- 3
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 36 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 36
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 6
- Chuyền chính xác
- 5
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 58 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 58
- Điểm số
- 6.5
- Chuyền bóng
- 12
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 9
- Tắc bóng
- 3
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 58 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 58
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 6
- Chuyền chính xác
- 4
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 58 Điểm số 7.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 58
- Điểm số
- 7.7
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 12
- Chuyền chính xác
- 6
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 8
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 4
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 87 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 87
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 4
- Chuyền bóng
- 16
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 12
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 61 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 61
- Điểm số
- 6.6
- Chuyền bóng
- 18
- Chuyền chính xác
- 12
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 39 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 39
- Điểm số
- 6.5
- Chuyền bóng
- 5
- Chuyền chính xác
- 2
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 39 Điểm số 6.9 BT 1 KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 39
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- Chuyền bóng
- 12
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 9
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 39 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 39
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 2
- Chuyền quyết định
- 1
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 10 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 10
- Điểm số
- 6.3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0




