Đội chủ nhà
Richards Bay
2 - 2 H1 2-1
Đội khách
Kaizer Chiefs
Ngày 00:30 · 27/08
Sân đấu Umhlathuze Sports Stadium · Richards Bay
Trọng tài Cedrick Muvhali, South Africa
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 4
Ngày 27/08
Sân đấu Umhlathuze Sports Stadium · Richards Bay
Hiệp một H1 2-1
Trọng tài Cedrick Muvhali, South Africa
Dự đoán
Combo Winner : Kaizer Chiefs and +1.5 goals
Bảng xếp hạng · 2026
12
Richards Bay 4 trận 3 điểm
3
Kaizer Chiefs 4 trận 8 điểm
Đối đầu gần đây
N. Xulu Normal Goal
Richards Bay
●
L. Mabuya Yellow Card
Richards Bay
■
L. Maboe Penalty
Kaizer Chiefs
●
B. T. Nashixwa Yellow Card
Richards Bay
■
M. Mthembu Yellow Card
Richards Bay
■
P. Mmodi Yellow Card
Kaizer Chiefs
■
N. Xulu Normal Goal · Kiến tạo: M. Mthembu
Richards Bay
●
T. Monyane Substitution 1 · Kiến tạo: D. Solomons
Kaizer Chiefs
↔
L. Baartman Substitution 2 · Kiến tạo: W. Duba
Kaizer Chiefs
↔
M. Vilakazi Substitution 3 · Kiến tạo: F. Abrahams
Kaizer Chiefs
↔
T. Gumede Substitution 1 · Kiến tạo: S. Barns
Richards Bay
↔
N. Xulu Substitution 2 · Kiến tạo: L. Mahala
Richards Bay
↔
P. Mmodi Substitution 4 · Kiến tạo: A. Velebayi
Kaizer Chiefs
↔
M. Shabalala Substitution 5 · Kiến tạo: E. Ighodaro
Kaizer Chiefs
↔
S. Ndlovu Normal Goal · Kiến tạo: A. Velebayi
Kaizer Chiefs
●
L. Khumalo Substitution 3 · Kiến tạo: L. Zikhali
Richards Bay
↔
S. Barns Yellow Card
Richards Bay
■
Kaizer Chiefs
3-4-3
Huấn luyện viên Fernando Da Cruz
Đội hình xuất phát
- 1
B. Petersen G - 4
Z. Kwinika D - 84
Inacio Miguel D - 42
T. Moloisane D - 2
T. Monyane M - 8
S. Ndlovu M - 6
L. Maboe M - 13
P. Mmodi M - 28
M. Vilakazi F - 11
L. Baartman F - 7
M. Shabalala F
Cầu thủ dự bị
- 16
R. Leaner G - 39
R. Frosler D - 18
D. Solomons D - 22
A. Bitegeko - 5
S. Mthethwa M - 47
W. Duba M - 35
F. Abrahams M - 17
A. Velebayi M - 50
E. Ighodaro F
Richards Bay
Đội hình xuất phát
- 1
I. Otieno - 5
T. Sikhakhane D - 15
Mthamosi D - 25
S. Mcineka D - 22
L. Mabuya M - 20
M. Mthembu M - 45
B. T. Nashixwa M - 3
S. Mntungwa - 27
N. Xulu F - 17
T. Gumede - 77
L. Khumalo F
Cầu thủ dự bị
- 32
S. Mtshali G - 2
S. Jali D - 53
S. Zulu - 19
S. Nzama - 8
L. Zikhali - 35
T. Ndelu - 31
O. Mbambo - 30
S. Barns M - 14
L. Mahala
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
5 Sút trúng mục tiêu 8
6 Sút chệch mục tiêu 8
13 Tổng cú sút 21
2 Sút bị chặn 5
6 Sút trong vòng cấm 11
7 Sút ngoài vòng cấm 10
11 Phạm lỗi 12
3 Phạt góc 5
5 Việt vị 2
29% Kiểm soát bóng 71%
4 Thẻ vàng 1
Thẻ đỏ
6 Thủ môn cản phá 4
259 Tổng đường chuyền 647
192 Chuyền chính xác 578
74% Tỷ lệ chuyền chính xác 89%
1.47 Bàn thắng kỳ vọng 2.42
-0.53 Bàn thua ngăn chặn -0.53
Cả trận Hiệp một
1X2
1 4.5 X 2.9 2 1.8
AH
H +0.75 1.58 A -0.75 1.14
O/U
O 2.5 2.75 U 2.5 1.4
O/E
O 2.02 E 1.82
BTTS
Y 2.38 N 1.53
1X2
1 5.5 X 1.91 2 2.5
AH
H +0.75 1.27 A -0.75 1.1
O/U
O 0.5 1.62 U 0.5 2.2
O/E
O 2.3 E 1.62
Richards Bay 20 cầu thủ
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Cản phá
- 6
- Chuyền bóng
- 23
- Chuyền chính xác
- 11
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 27
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 20
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 26
- Chuyền chính xác
- 18
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 25
- Chuyền chính xác
- 22
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 21
- Chuyền chính xác
- 14
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 25
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 21
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 18
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 16
- Tắc bóng
- 4
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 4
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 6
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 19
- Chuyền chính xác
- 14
- Tắc bóng
- 3
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 74 Điểm số 8.9 BT 2 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 74
- Điểm số
- 8.9
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- BT
- 2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 9
- Chuyền chính xác
- 6
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 73 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 73
- Điểm số
- 6.2
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 22
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 13
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 7
- Rê bóng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 81 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 81
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 23
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 19
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 17 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 17
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 8
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 7
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 16 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 16
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 8
- Chuyền chính xác
- 6
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 9 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 9
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 5
- Chuyền chính xác
- 5
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Kaizer Chiefs 20 cầu thủ
Số phút 90 Điểm số 5.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 5.9
- KT
- 0
- Cản phá
- 4
- Chuyền bóng
- 17
- Chuyền chính xác
- 16
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 89
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 85
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 86
- Chuyền chính xác
- 82
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 78
- Chuyền chính xác
- 71
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 51 Điểm số 6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 51
- Điểm số
- 6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 45
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 34
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 7.7 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.7
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 50
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 43
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.3
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 84
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 72
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 76 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 76
- Điểm số
- 6.5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 37
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 33
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 66 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 66
- Điểm số
- 6.6
- Cú sút
- 5
- Sút trúng mục tiêu
- 4
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 34
- Chuyền chính xác
- 27
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 66 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 66
- Điểm số
- 6.5
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 23
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 21
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 76 Điểm số 7.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 76
- Điểm số
- 7.3
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 38
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 35
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 5
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 39 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 39
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 33
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 30
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 24 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 24
- Điểm số
- 6.5
- Cú sút
- 2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 9
- Chuyền chính xác
- 8
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 24 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 24
- Điểm số
- 6.6
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 8
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 5
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 14 Điểm số 7 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 14
- Điểm số
- 7
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 15
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 15
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 14 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 14
- Điểm số
- 6.2
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 1
- Chuyền chính xác
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0




