Đội chủ nhà
Real Madrid
4 - 1 H1 1-1
Đội khách
Real Sociedad
Ngày 02:00 · 27/08
Sân đấu Bernabéu · Madrid
Trọng tài Mateo Busquets Ferrer, Spain
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 1
Ngày 27/08
Sân đấu Bernabéu · Madrid
Hiệp một H1 1-1
Trọng tài Mateo Busquets Ferrer, Spain
Dự đoán
Combo Winner : Real Madrid and -3.5 goals
Bảng xếp hạng · 2026
1
Real Madrid 2 trận 6 điểm
20
Real Sociedad 2 trận 0 điểm
Đối đầu gần đây
Álvaro Carreras Yellow Card
Real Madrid
■
Yangel Herrera Yellow Card
Real Sociedad
■
K. Mbappe Normal Goal · Kiến tạo: F. Valverde
Real Madrid
●
L. Sucic Normal Goal
Real Sociedad
●
Jon Aramburu Yellow Card
Real Sociedad
■
A. Carreras Substitution 1 · Kiến tạo: M. Cucurella
Real Madrid
↔
J. Aramburu Substitution 1 · Kiến tạo: I. Zubeldia
Real Sociedad
↔
M. Oyarzabal Substitution 2 · Kiến tạo: O. Oskarsson
Real Sociedad
↔
K. Mbappe Normal Goal · Kiến tạo: J. Bellingham
Real Madrid
●
Y. Herrera Substitution 3 · Kiến tạo: C. Soler
Real Sociedad
↔
J. Ochieng Substitution 4 · Kiến tạo: A. Barrenetxea
Real Sociedad
↔
Vinicius Junior Normal Goal · Kiến tạo: J. Bellingham
Real Madrid
●
Luken Beitia Yellow Card
Real Sociedad
■
Ibrahima Konaté Yellow Card
Real Madrid
■
T. Kubo Substitution 5 · Kiến tạo: G. Guedes
Real Sociedad
↔
J. Bellingham Substitution 2 · Kiến tạo: E. Camavinga
Real Madrid
↔
A. Guler Substitution 3 · Kiến tạo: B. Diaz
Real Madrid
↔
K. Mbappe Normal Goal · Kiến tạo: Vinicius Junior
Real Madrid
●
Vinicius Junior Substitution 4 · Kiến tạo: Y. Diomande
Real Madrid
↔
B. Silva Substitution 5 · Kiến tạo: C. Espi
Real Madrid
↔
Eduardo Camavinga Yellow Card
Real Madrid
■
Brahim Díaz Goal cancelled
Real Madrid
•
Real Madrid
4-2-3-1
Huấn luyện viên Jose Mourinho
Đội hình xuất phát
- 1
T. Courtois G - 24
D. Dumfries D - 16
I. Konate D - 4
D. Huijsen D - 18
A. Carreras D - 8
F. Valverde M - 20
B. Silva M - 15
A. Guler M - 5
J. Bellingham M - 7
Vinicius Junior M - 10
K. Mbappe F
Cầu thủ dự bị
- 13
A. Lunin G - 26
S. Mestre G - 22
A. Rudiger D - 33
M. Rivas D - 17
M. Cucurella D - 12
T. Alexander-Arnold D - 6
E. Camavinga M - 21
B. Diaz M - 29
J. Cestero Sancho M - 19
C. Espi F - 36
A. Ciria M - 25
Y. Diomande F
Real Sociedad
4-2-3-1
Huấn luyện viên Pellegrino Matarazzo
Đội hình xuất phát
- 1
A. Remiro G - 2
J. Aramburu D - 34
L. Beitia D - 31
J. Martin D - 17
S. Gomez D - 21
Y. Herrera M - 8
B. Turrientes M - 14
T. Kubo M - 24
L. Sucic M - 12
J. Ochieng M - 10
M. Oyarzabal F
Cầu thủ dự bị
- 13
U. Marrero G - 5
I. Zubeldia D - 16
J. Pacheco D - 3
A. Munoz D - 18
C. Soler M - 23
A. Zakharyan M - 28
A. Lebarbier M - 26
I. Aguirre M - 11
G. Guedes F - 9
O. Oskarsson F - 7
A. Barrenetxea F - 29
A. Marchal F
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
11 Sút trúng mục tiêu 3
3 Sút chệch mục tiêu 4
20 Tổng cú sút 10
6 Sút bị chặn 3
14 Sút trong vòng cấm 7
6 Sút ngoài vòng cấm 3
10 Phạm lỗi 8
4 Phạt góc 7
1 Việt vị 0
51% Kiểm soát bóng 49%
3 Thẻ vàng 3
Thẻ đỏ
2 Thủ môn cản phá 7
581 Tổng đường chuyền 554
531 Chuyền chính xác 501
91% Tỷ lệ chuyền chính xác 90%
3.14 Bàn thắng kỳ vọng 0.57
-0.02 Bàn thua ngăn chặn -0.02
Cả trận Hiệp một
1X2
1 1.18 X 7.5 2 13
AH
H +0.5 1.1 A -0.5 4.25
O/U
O 2.5 1.36 U 2.5 3.2
O/E
O 1.98 E 1.88
BTTS
Y 1.8 N 1.95
1X2
1 1.53 X 3.1 2 9
AH
H +0.5 1.1 A -0.5 2.38
O/U
O 1.5 1.83 U 1.5 1.83
O/E
O 2 E 1.8
Real Madrid 23 cầu thủ
Số phút 90 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Cản phá
- 2
- Chuyền bóng
- 23
- Chuyền chính xác
- 20
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 44
- Chuyền chính xác
- 42
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 54
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 52
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 3
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.2
- Cú sút
- 2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 72
- Chuyền chính xác
- 69
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 45 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 35
- Chuyền chính xác
- 32
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 7.6 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.6
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 59
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 55
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 86 Điểm số 7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 86
- Điểm số
- 7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 71
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 63
- Tắc bóng
- 4
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 5
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 78 Điểm số 7.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 78
- Điểm số
- 7.5
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 47
- Chuyền quyết định
- 5
- Chuyền chính xác
- 42
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 78 Điểm số 9 BT — KT 2
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 78
- Điểm số
- 9
- KT
- 2
- Chuyền bóng
- 42
- Chuyền quyết định
- 4
- Chuyền chính xác
- 40
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 14
- Tranh chấp thắng
- 9
- Rê bóng
- 5
- Rê bóng thành công
- 3
- Lỗi được hưởng
- 4
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 84 Điểm số 7.9 BT 1 KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 84
- Điểm số
- 7.9
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- BT
- 1
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 31
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 24
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 10 BT 3 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 10
- Cú sút
- 7
- Sút trúng mục tiêu
- 7
- BT
- 3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 39
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 36
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 45 Điểm số 7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 28
- Chuyền chính xác
- 24
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 12 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 12
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 18
- Chuyền chính xác
- 17
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 12 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 12
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 12
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 12
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 10 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 10
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 6
- Chuyền chính xác
- 3
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 8 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 8
- Điểm số
- 6.5
- KT
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Real Sociedad 23 cầu thủ
Số phút 90 Điểm số 8.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 8.2
- KT
- 0
- Cản phá
- 7
- Chuyền bóng
- 37
- Chuyền chính xác
- 28
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 57 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 57
- Điểm số
- 6.2
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 34
- Chuyền chính xác
- 30
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 5.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 5.6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 58
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 55
- Cản bóng
- 2
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 52
- Chuyền chính xác
- 50
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.2
- Cú sút
- 2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 73
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 66
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 66 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 66
- Điểm số
- 6.5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 41
- Chuyền chính xác
- 37
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 74
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 73
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 74 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 74
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 16
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 12
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.2
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 56
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 55
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 66 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 66
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 13
- Chuyền chính xác
- 10
- Tranh chấp
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 57 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 57
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 26
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 21
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 33 Điểm số 6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 33
- Điểm số
- 6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 21
- Chuyền chính xác
- 18
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 33 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 33
- Điểm số
- 6.5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 10
- Chuyền chính xác
- 7
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 24 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 24
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 9
- Chuyền chính xác
- 8
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 24 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 24
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 24
- Chuyền chính xác
- 22
- Tắc bóng
- 3
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 16 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 16
- Điểm số
- 6.5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 10
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 9
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0




