Đội chủ nhà
Racing Santander
1 - 0 H1 1-0
Đội khách
Elche
Ngày 00:00 · 29/08
Sân đấu Estadio El Sardinero · Santander
Trọng tài C. Muniz
Trạng thái 18'
Vòng đấu Regular Season - 3
Ngày 29/08
Sân đấu Estadio El Sardinero · Santander
Hiệp một H1 1-0
Trọng tài C. Muniz
Dự đoán
Double chance : Racing Santander or draw
Bảng xếp hạng · 2026
12
Racing Santander 2 trận 1 điểm
18
Elche 2 trận 1 điểm
Đối đầu gần đây
Y. Zabiri Normal Goal
Racing Santander
●
Racing Santander
4-2-3-1
Huấn luyện viên Jose Lopez
Đội hình xuất phát
- 13
Julen Agirrezabala G - 2
Alvaro Mantilla D - 4
Manu Hernando D - 16
Facundo González D - 17
Jorge Salinas D - 23
Iván Martín M - 8
Gustavo Puerta M - 11
Andrés Martín M - 20
Sergio Canales M - 10
Iñigo Vicente M - 21
Yassir Zabiri F
Cầu thủ dự bị
- 1
Simon Eriksson G - 5
Pablo Ramón D - 30
Carlos Sánchez D - 36
Sergio Martinez M - 34
Diego Díaz M - 18
Matteo Prati M - 14
Maguette Gueye M - 6
Íñigo Sáinz-Maza M - 38
Hugo Pérez F - 9
Juan Carlos Arana F - 7
Giorgi Guliashvili F - 12
Asier Villalibre F
Elche
5-4-1
Huấn luyện viên Martin Anselmi
Đội hình xuất phát
- 1
Matías Dituro G - 2
Buba Sangaré D - 22
David Affengruber D - 23
Víctor Chust D - 6
Pedro Bigas D - 11
Germán Valera D - 10
Facundo Buonanotte M - 8
Marc Aguado M - 12
Gonzalo Villar M - 29
Ali Houary M - 14
Fernando Niño F
Cầu thủ dự bị
- 43
Alejandro Iturbe G - 26
Matia Barzić D - 16
Martim Neto M - 5
Federico Redondo M - 17
Josan M - 21
Lucas Cepeda F - 19
Grady Diangana F - 47
Javi Morcillo M - 30
Alvaro Padilla F - 20
Tete Morente F - 24
Abiel Osorio F - 9
Ezequiel Ponce F
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
2 Sút trúng mục tiêu 1
1 Sút chệch mục tiêu 0
3 Tổng cú sút 1
0 Sút bị chặn 0
2 Sút trong vòng cấm 1
1 Sút ngoài vòng cấm 0
2 Phạm lỗi 2
1 Phạt góc 0
1 Việt vị 0
46% Kiểm soát bóng 54%
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
1 Thủ môn cản phá 1
96 Tổng đường chuyền 117
80 Chuyền chính xác 103
83% Tỷ lệ chuyền chính xác 88%
0.35 Bàn thắng kỳ vọng 0.07
0.55 Bàn thua ngăn chặn 0.55
Chưa có tỷ lệ cho trận đấu này.
Racing Santander 23 cầu thủ
Số phút 17 Điểm số 7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 17
- Điểm số
- 7
- Cản phá
- 1
- Chuyền bóng
- 2
- Chuyền chính xác
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 17 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 17
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 6
- Chuyền chính xác
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 17 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 17
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 7
- Chuyền chính xác
- 7
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 17 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 17
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 20
- Chuyền chính xác
- 18
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 17 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 17
- Điểm số
- 6.6
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 7
- Chuyền chính xác
- 7
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 17 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 17
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 7
- Chuyền chính xác
- 6
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 17 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 17
- Điểm số
- 6.5
- Chuyền bóng
- 17
- Chuyền chính xác
- 14
- Tranh chấp
- 3
- Rê bóng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 17 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 17
- Điểm số
- 6.6
- Chuyền bóng
- 5
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 4
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 17 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 17
- Điểm số
- 6.5
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 10
- Chuyền chính xác
- 6
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 17 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 17
- Điểm số
- 6.9
- Chuyền bóng
- 15
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 13
- Tranh chấp
- 3
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 17 Điểm số 7.6 BT 1 KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 17
- Điểm số
- 7.6
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Elche 23 cầu thủ
Số phút 17 Điểm số 6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 17
- Điểm số
- 6
- Cản phá
- 1
- Chuyền bóng
- 6
- Chuyền chính xác
- 3
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 17 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 17
- Điểm số
- 6.5
- Chuyền bóng
- 7
- Chuyền chính xác
- 4
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 17 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 17
- Điểm số
- 6.2
- Chuyền bóng
- 14
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 12
- Đánh chặn
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 17 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 17
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 20
- Chuyền chính xác
- 19
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 17 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 17
- Điểm số
- 6.5
- Chuyền bóng
- 11
- Chuyền chính xác
- 11
- Đánh chặn
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 17 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 17
- Điểm số
- 6.2
- Chuyền bóng
- 8
- Chuyền chính xác
- 8
- Tranh chấp
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 17 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 17
- Điểm số
- 6.6
- Chuyền bóng
- 7
- Chuyền chính xác
- 5
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 17 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 17
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 15
- Chuyền chính xác
- 15
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 17 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 17
- Điểm số
- 6.6
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 17
- Chuyền chính xác
- 16
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 17 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 17
- Điểm số
- 6.5
- Chuyền bóng
- 10
- Chuyền chính xác
- 8
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 17 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 17
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 2
- Chuyền chính xác
- 2
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0




