Đội chủ nhà
Polokwane City
0 - 0 H1 0-0
Đội khách
Milford FC
Ngày 00:30 · 27/08
Sân đấu Peter Mokaba Stadium · Polokwane
Trọng tài Moreki Lekwape, South Africa
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 4
Ngày 27/08
Sân đấu Peter Mokaba Stadium · Polokwane
Hiệp một H1 0-0
Trọng tài Moreki Lekwape, South Africa
Dự đoán
Winner : Polokwane City
Bảng xếp hạng · 2026
10
Polokwane City 4 trận 5 điểm
5
Milford FC 4 trận 7 điểm
Đối đầu gần đây
Mpho Mvundlela Yellow Card
Polokwane City
■
G. Philander Substitution 1 · Kiến tạo: T. Nkwe
Polokwane City
↔
S. Kelepu Substitution 2 · Kiến tạo: N. Maphangule
Polokwane City
↔
B. Mnguni Substitution 3 · Kiến tạo: J. Mutudza
Polokwane City
↔
M. Zikakayo Substitution 1 · Kiến tạo: B. Sigomoshe
Milford FC
↔
T. Molokwane Substitution 4 · Kiến tạo: R. Daniels
Polokwane City
↔
Surprise Manthosi Yellow Card
Polokwane City
■
T. Mabena Substitution 2 · Kiến tạo: S. Joyi
Milford FC
↔
S. Masilela Substitution 3 · Kiến tạo: J. Gxakoshe
Milford FC
↔
S. Ndlabi Substitution 4 · Kiến tạo: T. Mbunga
Milford FC
↔
Polokwane City
4-2-3-1
Huấn luyện viên Willy Moloto
Đội hình xuất phát
- 60
A. Ngwenya - 42
S. Manthosi - 5
M. Mvundlela D - 34
L. Nkaki D - 27
M. Modise D - 6
S. Kelepu - 21
M. Kambala M - 17
B. Dlamini - 35
B. Mnguni M - 18
G. Philander M - 44
T. Molokwane F
Cầu thủ dự bị
- 30
M. Makhavhu G - 3
T. Nkwe D - 25
K. Sebone D - 48
A. Mashele - 36
J. Mutudza - 47
M. M. Batlhabane - 14
N. Maphangule M - 22
E. Ramaja - 20
R. Daniels
Milford FC
4-1-4-1
Huấn luyện viên Mlungisi Mchunu
Đội hình xuất phát
- 32
S. Hleza G - 23
T. Bhengu D - 5
V. Mthabela D - 22
O. Cele D - 14
S. Mdluli D - 55
C. Mthethwa M - 21
S. Ndlabi M - 35
T. Mabena M - 38
Y. Nomandela M - 11
M. Zikakayo M - 90
S. Masilela F
Cầu thủ dự bị
- 16
L. Nkosi G - 75
T. Mbunga M - 3
M. Mbhele D - 18
K. Khwanya D - 26
A. Chabanhu - 50
K. Radebe M - 6
S. Joyi M - 17
J. Gxakoshe M - 2
B. Sigomoshe D
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
3 Sút trúng mục tiêu 2
2 Sút chệch mục tiêu 8
6 Tổng cú sút 16
1 Sút bị chặn 6
3 Sút trong vòng cấm 3
3 Sút ngoài vòng cấm 13
12 Phạm lỗi 7
1 Phạt góc 4
1 Việt vị 1
34% Kiểm soát bóng 66%
2 Thẻ vàng 0
Thẻ đỏ
1 Thủ môn cản phá 3
281 Tổng đường chuyền 550
178 Chuyền chính xác 437
63% Tỷ lệ chuyền chính xác 79%
0.61 Bàn thắng kỳ vọng 0.37
0.42 Bàn thua ngăn chặn 0.42
Cả trận Hiệp một
1X2
1 2.15 X 3 2 3.2
AH
H +1 1.11 A -1 1.26
O/U
O 2.5 2.62 U 2.5 1.44
O/E
O 2 E 1.85
BTTS
Y 2.38 N 1.53
1X2
1 3 X 1.83 2 4.33
AH
H +0.75 1.1 A -0.75 1.21
O/U
O 0.5 1.62 U 0.5 2.2
O/E
O 2.3 E 1.62
Polokwane City 20 cầu thủ
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Cản phá
- 1
- Chuyền bóng
- 25
- Chuyền chính xác
- 14
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 16
- Chuyền chính xác
- 9
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 4
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 21
- Chuyền chính xác
- 10
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 26
- Chuyền chính xác
- 16
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 5
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 31
- Chuyền chính xác
- 18
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 45 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 20
- Chuyền chính xác
- 15
- Cản bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 7.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.7
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 37
- Chuyền chính xác
- 28
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 5
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 18
- Chuyền chính xác
- 9
- Tắc bóng
- 3
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 18
- Tranh chấp thắng
- 9
- Rê bóng
- 5
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 59 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 59
- Điểm số
- 6.5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 21
- Chuyền chính xác
- 15
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 45 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 12
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 7
- Tranh chấp
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 74 Điểm số 6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 74
- Điểm số
- 6
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 7
- Chuyền chính xác
- 7
- Tranh chấp
- 6
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 45 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 14
- Chuyền chính xác
- 9
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 45 Điểm số 7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 24
- Chuyền chính xác
- 16
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 8
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 31 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 31
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 6
- Chuyền chính xác
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 16 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 16
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 3
- Chuyền chính xác
- 2
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Milford FC 20 cầu thủ
Số phút 90 Điểm số 7.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.6
- KT
- 0
- Cản phá
- 3
- Chuyền bóng
- 33
- Chuyền chính xác
- 30
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 7.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.7
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 42
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 33
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.2
- Cú sút
- 3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 73
- Chuyền chính xác
- 54
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.2
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 73
- Chuyền chính xác
- 58
- Tắc bóng
- 4
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 53
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 40
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 70
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 59
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 6
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 86 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 86
- Điểm số
- 6.5
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 38
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 24
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 7
- Lỗi được hưởng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 77 Điểm số 7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 77
- Điểm số
- 7
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 35
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 31
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 57
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 48
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 69 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 69
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 23
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 21
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi được hưởng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 77 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 77
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 24
- Chuyền chính xác
- 16
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 21 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 21
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 9
- Chuyền chính xác
- 6
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 13 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 13
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 9
- Chuyền chính xác
- 8
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 13 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 13
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 5
- Chuyền chính xác
- 4
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 10 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 10
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 6
- Chuyền chính xác
- 5
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0




