Đội chủ nhà
Pendikspor
1 - 1 H1 1-1
Đội khách
Bandırmaspor
Ngày 23:00 · 28/08
Sân đấu Pendik Stadium · Istanbul
Trọng tài Dogukan Yildirim, Türkiye
Trạng thái 40'
Vòng đấu Regular Season - 4
Ngày 28/08
Sân đấu Pendik Stadium · Istanbul
Hiệp một H1 1-1
Trọng tài Dogukan Yildirim, Türkiye
Dự đoán
Double chance : Pendikspor or draw
Bảng xếp hạng · 2026
10
Pendikspor 3 trận 4 điểm
7
Bandırmaspor 3 trận 5 điểm
Đối đầu gần đây
A. Badji Normal Goal · Kiến tạo: M. Gumuskaya
Bandırmaspor
●
S. Abifade Normal Goal
Pendikspor
●
E. Ayhan Substitution 1 · Kiến tạo: D. Seck
Bandırmaspor
↔
B. Karadeniz Goal Disallowed - offside
Pendikspor
•
Pendikspor
4-1-4-1
Huấn luyện viên Umut Eskikoy
Đội hình xuất phát
- 97
Utku Yuvakuran G - 22
Kerem Kalafat D - 5
Berkay Sülüngöz D - 6
Vinko Soldo D - 66
Furkan Dogan D - 41
Mesut Özdemir M - 60
Bekir Karadeniz M - 14
Hakan Yeşil M - 20
Yekta Sonmez M - 17
Samuel Abifade M - 34
Rogerio Thuram F
Cầu thủ dự bị
- 30
Emre Koyuncu G - 4
Ahmet Özkaya D - 27
Ismaila Manga M - 21
Safa Yildirim M - 7
Emrah Başsan M - 87
Ogulcan Asikci F - 61
Onuralp Çakıroğlu F - 50
Mirko Sušak F - 12
Görkem Bitin F - 9
Jonson Clarke-Harris F
Bandırmaspor
4-1-4-1
Huấn luyện viên Ertugrul Arslan
Đội hình xuất phát
- 16
Akin Alkan G - 22
Ali Ülgen D - 86
Burak Bekaroğlu D - 14
Yusuf Kocatürk D - 6
Lucas Lima D - 8
Dean Lico M - 17
Emirhan Ayhan M - 10
Muhammed Gümüşkaya M - 92
Remi Mulumba M - 29
Amidou Badji M - 9
Gianni Bruno F
Cầu thủ dự bị
- 99
Furkan Bekleviç G - 34
Enes Aydin D - 3
Ahmet Biler D - 77
Hakan Bilgiç D - 23
Kerem Donertas M - 20
Enes Çinemre M - 30
Emirhan Acar M - 11
Tosin Kehinde F - 27
Dame Seck F - 90
Recep Yalın Dilek F
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
4 Sút trúng mục tiêu 2
2 Sút chệch mục tiêu 0
6 Tổng cú sút 3
0 Sút bị chặn 1
4 Sút trong vòng cấm 2
2 Sút ngoài vòng cấm 1
7 Phạm lỗi 1
2 Phạt góc 1
Việt vị
51% Kiểm soát bóng 49%
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
1 Thủ môn cản phá 3
129 Tổng đường chuyền 122
102 Chuyền chính xác 96
79% Tỷ lệ chuyền chính xác 79%
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
Chưa có tỷ lệ cho trận đấu này.
Pendikspor 21 cầu thủ
Số phút 34 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 34
- Điểm số
- 6.9
- Cản phá
- 1
- Chuyền bóng
- 13
- Chuyền chính xác
- 11
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 34 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 34
- Điểm số
- 6.5
- Chuyền bóng
- 13
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 10
- Tranh chấp
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 34 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 34
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 19
- Chuyền chính xác
- 18
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 34 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 34
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 20
- Chuyền chính xác
- 16
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 34 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 34
- Điểm số
- 6.2
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 10
- Chuyền chính xác
- 8
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 34 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 34
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 17
- Chuyền chính xác
- 11
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 34 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 34
- Điểm số
- 6.6
- Chuyền bóng
- 12
- Chuyền chính xác
- 10
- Tắc bóng
- 4
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 34 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 34
- Điểm số
- 6.6
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 11
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 10
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 34 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 34
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 7
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 7
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 34 Điểm số 7.2 BT 1 KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 34
- Điểm số
- 7.2
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- Chuyền bóng
- 12
- Chuyền chính xác
- 5
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 34 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 34
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 3
- Chuyền chính xác
- 3
- Tranh chấp
- 3
- Rê bóng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Bandırmaspor 21 cầu thủ
Số phút 34 Điểm số 7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 34
- Điểm số
- 7
- Cản phá
- 3
- Chuyền bóng
- 11
- Chuyền chính xác
- 7
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 34 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 34
- Điểm số
- 6.9
- Chuyền bóng
- 16
- Chuyền chính xác
- 12
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 34 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 34
- Điểm số
- 6.2
- Chuyền bóng
- 16
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 13
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 34 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 34
- Điểm số
- 6.2
- Chuyền bóng
- 14
- Chuyền chính xác
- 13
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 34 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 34
- Điểm số
- 6.5
- Chuyền bóng
- 14
- Chuyền chính xác
- 11
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 34 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 34
- Điểm số
- 6.6
- Chuyền bóng
- 12
- Chuyền chính xác
- 8
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 33 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 33
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 4
- Chuyền chính xác
- 3
- Đánh chặn
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 34 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 34
- Điểm số
- 6.6
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 10
- Chuyền chính xác
- 9
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 34 Điểm số 6.9 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 34
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 9
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 5
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 34 Điểm số 7.5 BT 1 KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 34
- Điểm số
- 7.5
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- Chuyền bóng
- 6
- Chuyền chính xác
- 6
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 34 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 34
- Điểm số
- 6.5
- Chuyền bóng
- 11
- Chuyền chính xác
- 9
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 1 Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0




