Đội chủ nhà
Pafos
4 - 2 H1 1-1
Đội khách
Dinamo Tirana
Ngày 00:00 · 28/08
Sân đấu Alphamega Stadium · Limassol
Trọng tài Martin Matoša, Slovenia
Trạng thái AET
Vòng đấu Playoff round
Ngày 28/08
Sân đấu Alphamega Stadium · Limassol
Hiệp một H1 1-1
Trọng tài Martin Matoša, Slovenia
Dự đoán
Double chance : draw or Dinamo Tirana
Đối đầu gần đây
D. Fadairo Normal Goal · Kiến tạo: R. Silva-Richards
Dinamo Tirana
●
K. Sema Normal Goal
Pafos
●
Fabjan Perndreca Yellow Card
Dinamo Tirana
■
Klevi Qefalija Yellow Card
Dinamo Tirana
■
Eridon Qardaku Yellow Card
Dinamo Tirana
■
F. Perndreca Substitution 1 · Kiến tạo: E. Hoxhallari
Dinamo Tirana
↔
I. Sunjic Substitution 1 · Kiến tạo: Guga
Pafos
↔
E. Qardaku Substitution 2 · Kiến tạo: A. Alhassan
Dinamo Tirana
↔
D. Fadairo Substitution 3 · Kiến tạo: H. Berisha
Dinamo Tirana
↔
Guga Goal cancelled
Pafos
•
J. Correia Substitution 2 · Kiến tạo: N. Moumi Ngamaleu
Pafos
↔
N. Ioannou Normal Goal · Kiến tạo: N. Moumi Ngamaleu
Pafos
●
Lelê Yellow Card
Pafos
■
K. Qefalija Substitution 4 · Kiến tạo: F. Ruci
Dinamo Tirana
↔
M. Ayodeji Substitution 5 · Kiến tạo: A. Ajzeraj
Dinamo Tirana
↔
K. Sema Substitution 3 · Kiến tạo: D. Quina
Pafos
↔
V. Dragomir Substitution 4 · Kiến tạo: S. Mmaee
Pafos
↔
Lele Substitution 5 · Kiến tạo: Anderson Silva
Pafos
↔
R. Silva-Richards Normal Goal · Kiến tạo: B. Dita
Dinamo Tirana
●
Domingos Quina Yellow Card
Pafos
■
Ysni Ismaili Yellow Card
Dinamo Tirana
■
Pêpê Yellow Card
Pafos
■
U. Ismaili Substitution 6 · Kiến tạo: F. Farruku
Dinamo Tirana
↔
David Luiz Yellow Card
Pafos
■
Bruno Yellow Card
Pafos
■
Samy Mmaee Yellow Card
Pafos
■
Lorenco Vila Yellow Card
Dinamo Tirana
■
D. Quina Normal Goal · Kiến tạo: David Luiz
Pafos
●
Anderson Silva Normal Goal
Pafos
●
Pafos
4-3-3
Huấn luyện viên Ricardo Sa Pinto
Đội hình xuất phát
- 99
R. Majecki G - 7
Bruno D - 5
D. Goldar D - 4
David Luiz D - 14
N. Ioannou D - 30
V. Dragomir M - 26
I. Sunjic M - 88
Pepe M - 77
J. Correia F - 18
Lele F - 12
K. Sema F
Cầu thủ dự bị
- 71
M. Papastylianou G - 82
P. Petrou G - 3
S. Mmaee D - 72
K. Ioannou D - 61
M. Kais D - 6
Guga M - 13
N. Moumi Ngamaleu F - 60
C. Efzona - 8
D. Quina M - 33
Anderson Silva F - 20
Biel F - 42
G. Michael M
Dinamo Tirana
4-4-2
Huấn luyện viên Ilir Daja
Đội hình xuất phát
- 77
A. Teqja G - 2
U. Ismaili - 22
B. Dita D - 27
N. Aliji D - 13
F. Perndreca D - 20
M. Ayodeji M - 21
K. Qefalija M - 8
E. Qardaku M - 10
L. Vila M - 33
D. Fadairo - 11
R. Silva-Richards F
Cầu thủ dự bị
- 1
E. Sali G - 97
T. Kiri - 5
E. Hoxhallari D - 88
F. Ruci M - 28
I. Manellari M - 6
A. Alhassan M - 7
A. Ajzeraj F - 24
F. Farruku - 29
H. Berisha F - 18
D. Metaj F - 45
B. Aniekan James F - 16
N. Bleta M
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
8 Sút trúng mục tiêu 2
6 Sút chệch mục tiêu 5
21 Tổng cú sút 7
7 Sút bị chặn 0
16 Sút trong vòng cấm 4
5 Sút ngoài vòng cấm 3
29 Phạm lỗi 22
5 Phạt góc 2
5 Việt vị 1
49% Kiểm soát bóng 51%
6 Thẻ vàng 5
Thẻ đỏ
0 Thủ môn cản phá 4
457 Tổng đường chuyền 498
378 Chuyền chính xác 404
83% Tỷ lệ chuyền chính xác 81%
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
Cả trận Hiệp một
1X2
1 1.27 X 5 2 10
AH
H +0.25 1.11 A -0.25 4.65
O/U
O 2.5 1.62 U 2.5 2.25
O/E
O 2 E 1.85
BTTS
Y 2.1 N 1.67
1X2
1 1.67 X 2.6 2 8
AH
H +0.5 1.1 A -0.5 2.05
O/U
O 1.5 2.38 U 1.5 1.53
O/E
O 2 E 1.8
Pafos 23 cầu thủ
Số phút 120 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 120
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 32
- Chuyền chính xác
- 27
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 120 Điểm số 7.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 120
- Điểm số
- 7.9
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 50
- Chuyền quyết định
- 6
- Chuyền chính xác
- 41
- Tắc bóng
- 7
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 21
- Tranh chấp thắng
- 15
- Rê bóng
- 5
- Rê bóng thành công
- 4
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 120 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 120
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 52
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 45
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 14
- Tranh chấp thắng
- 7
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 120 Điểm số 6.6 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 120
- Điểm số
- 6.6
- Cú sút
- 1
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 54
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 49
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 120 Điểm số 8.5 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 120
- Điểm số
- 8.5
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 50
- Chuyền chính xác
- 39
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 14
- Tranh chấp thắng
- 11
- Rê bóng
- 8
- Rê bóng thành công
- 6
- Lỗi được hưởng
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 85 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 85
- Điểm số
- 6.6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 20
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 15
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 4
- Lỗi đã phạm
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 64 Điểm số 5.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 64
- Điểm số
- 5.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 16
- Chuyền chính xác
- 14
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 120 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 120
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 75
- Chuyền quyết định
- 4
- Chuyền chính xác
- 65
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 73 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 73
- Điểm số
- 6.6
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 12
- Chuyền chính xác
- 7
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 85 Điểm số 6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 85
- Điểm số
- 6
- Cú sút
- 4
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 12
- Chuyền chính xác
- 8
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 84 Điểm số 7.9 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 84
- Điểm số
- 7.9
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 17
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 14
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 56 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 56
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 27
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 26
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 47 Điểm số 8.3 BT 1 KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 47
- Điểm số
- 8.3
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 10
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 4
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 36 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 36
- Điểm số
- 6.6
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 9
- Chuyền chính xác
- 6
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 35 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 35
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 16
- Chuyền chính xác
- 13
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 35 Điểm số 6.9 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 35
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 5
- Chuyền chính xác
- 5
- Tranh chấp
- 8
- Lỗi đã phạm
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Dinamo Tirana 23 cầu thủ
Số phút 120 Điểm số 5.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 120
- Điểm số
- 5.7
- KT
- 0
- Cản phá
- 4
- Chuyền bóng
- 37
- Chuyền chính xác
- 19
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 104 Điểm số 5.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 104
- Điểm số
- 5.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 36
- Chuyền chính xác
- 30
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 4
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 120 Điểm số 6.6 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 120
- Điểm số
- 6.6
- Cú sút
- 1
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 62
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 52
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 120 Điểm số 7.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 120
- Điểm số
- 7.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 90
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 76
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 3
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 9
- Lỗi được hưởng
- 6
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 62 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 62
- Điểm số
- 6.5
- Cú sút
- 2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 19
- Chuyền chính xác
- 18
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 83 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 83
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 24
- Chuyền chính xác
- 17
- Tắc bóng
- 5
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 6
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 83 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 83
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 43
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 38
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 70 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 70
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 29
- Chuyền chính xác
- 26
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 120 Điểm số 5.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 120
- Điểm số
- 5.6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 33
- Chuyền chính xác
- 23
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 15
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 70 Điểm số 7.2 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 70
- Điểm số
- 7.2
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 7
- Chuyền chính xác
- 4
- Tranh chấp
- 4
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 120 Điểm số 7.2 BT 1 KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 120
- Điểm số
- 7.2
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 23
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 20
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 14
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi được hưởng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 58 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 58
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 17
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 14
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 4
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 50 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 50
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 33
- Chuyền chính xác
- 31
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 50 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 50
- Điểm số
- 6.5
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 15
- Chuyền chính xác
- 11
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 37 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 37
- Điểm số
- 6.5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 13
- Chuyền chính xác
- 11
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 37 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 37
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 16
- Chuyền chính xác
- 13
- Tắc bóng
- 3
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 16 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 16
- Điểm số
- 6.5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 1
- Chuyền chính xác
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0




