Đội chủ nhà
Omonia Nicosia
4 - 2 H1 2-1
Đội khách
St. Truiden
Ngày 00:00 · 28/08
Sân đấu GSP Stadium · Nicosia
Trọng tài Damian Sylwestrzak, Poland
Trạng thái FT
Vòng đấu Play-offs
Ngày 28/08
Sân đấu GSP Stadium · Nicosia
Hiệp một H1 2-1
Trọng tài Damian Sylwestrzak, Poland
Dự đoán
Combo Double chance : draw or St. Truiden and -3.5 goals
Đối đầu gần đây
S. Taniguchi Yellow Card
St. Truiden
■
L. Diony Penalty
Omonia Nicosia
●
L. Diony Normal Goal · Kiến tạo: Ewandro
Omonia Nicosia
●
S. Coulibaly Yellow Card
Omonia Nicosia
■
I. Sebaoui Penalty
St. Truiden
●
I. Sebaoui Yellow Card
St. Truiden
■
L. Diony Normal Goal · Kiến tạo: Ewandro
Omonia Nicosia
●
J. Montnor Substitution 1 · Kiến tạo: A. Christou
Omonia Nicosia
↔
S. Bazdar Yellow Card
St. Truiden
■
A. Muja Substitution 1 · Kiến tạo: R. Araki
St. Truiden
↔
R. Merlen Substitution 2 · Kiến tạo: K. Matsuzawa
St. Truiden
↔
L. Diony Substitution 2 · Kiến tạo: A. Kakoullis
Omonia Nicosia
↔
R. Vanwesemael Substitution 3 · Kiến tạo: T. Hata
St. Truiden
↔
S. Bazdar Substitution 4 · Kiến tạo: O. Diouf
St. Truiden
↔
N. Panagiotou Normal Goal · Kiến tạo: S. Coulibaly
Omonia Nicosia
●
A. Sissako Yellow Card
St. Truiden
■
J. Pupe Substitution 5 · Kiến tạo: W. Janssens
St. Truiden
↔
O. Diouf Yellow Card
St. Truiden
■
M. Tankovic Substitution 3 · Kiến tạo: I. Kousoulos
Omonia Nicosia
↔
I. Sebaoui Normal Goal · Kiến tạo: A. Sissako
St. Truiden
●
Omonia Nicosia
4-3-3
Huấn luyện viên Henning Berg
Đội hình xuất phát
- 40
Fabiano Freitas G - 93
J. Duverne D - 5
S. Coulibaly D - 30
N. Panagiotou D - 29
J. Balkovec D - 22
M. Tankovic M - 14
M. Maric M - 74
P. Andreou M - 11
Ewandro M - 99
L. Diony F - 7
J. Montnor M
Cầu thủ dự bị
- 78
P. Michail G - 23
F. Uzoho G - 37
L. Satka D - 27
S. Simic D - 77
L. Nego D - 90
C. Konstantinidis D - 82
A. Christou - 31
I. Kousoulos M - 10
A. Chatzigiovanis M - 85
A. Neofytou F - 21
M. Mayambela M - 9
A. Kakoullis F
St. Truiden
Đội hình xuất phát
- 16
L. Kokubo G - 26
V. Musliu D - 5
S. Taniguchi D - 23
J. Pupe D - 60
R. Vanwesemael D - 14
R. Merlen M - 8
A. Sissako M - 18
N. Ishiwatari M - 7
A. Muja M - 10
I. Sebaoui M - 9
S. Bazdar F
Cầu thủ dự bị
- 21
M. Lendfers G - 35
Y. Ngoy - 33
A. Diriken M - 39
R. Verheyden D - 3
T. Hata D - 71
R. Araki M - 38
K. Matsuzawa F - 31
I. Benachour M - 22
W. Janssens D - 99
S. Shinkawa F - 77
O. Diouf
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
5 Sút trúng mục tiêu 5
9 Sút chệch mục tiêu 8
Tổng cú sút
6 Sút bị chặn 2
Sút trong vòng cấm
Sút ngoài vòng cấm
10 Phạm lỗi 12
5 Phạt góc 6
0 Việt vị 1
47% Kiểm soát bóng 53%
1 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
Thủ môn cản phá
Tổng đường chuyền
Chuyền chính xác
Tỷ lệ chuyền chính xác
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
Cả trận Hiệp một
1X2
1 2 X 3.4 2 3.2
AH
H +1 1.1 A -1 1.4
O/U
O 2.5 2.05 U 2.5 1.75
O/E
O 1.92 E 1.92
BTTS
Y 1.83 N 1.83
1X2
1 2.62 X 2.05 2 4.33
AH
H +0.75 1.13 A -0.75 1.3
O/U
O 0.5 1.44 U 0.5 2.62
O/E
O 2.1 E 1.73
Chưa có thống kê cầu thủ.




