Đội chủ nhà
Olympic El Qanah
1 - 1 H1 1-1
Đội khách
El Gouna FC
Ngày 21:00 · 28/08
Sân đấu Suez Canal Stadium · Ismailia
Trọng tài —
Trạng thái 85'
Vòng đấu Regular Season - 2
Ngày 28/08
Sân đấu Suez Canal Stadium · Ismailia
Hiệp một H1 1-1
Trọng tài
Dự đoán
Double chance : Olympic El Qanah or draw
Bảng xếp hạng · 2026
7
Olympic El Qanah 1 trận 3 điểm
10
El Gouna FC 1 trận 1 điểm
Đối đầu gần đây
M. Wayo Normal Goal · Kiến tạo: M. Hany
Olympic El Qanah
●
O. El Gazar Yellow Card
El Gouna FC
■
A. Gamal Normal Goal · Kiến tạo: A. Khaled
El Gouna FC
●
M. Sadek Substitution 1 · Kiến tạo: M. Helal
Olympic El Qanah
↔
O. El Gazar Substitution 1 · Kiến tạo: W. Parfait Teukeu
El Gouna FC
↔
W. Parfait Teukeu Yellow Card
El Gouna FC
■
M. Harsha Substitution 2 · Kiến tạo: H. El Azm
Olympic El Qanah
↔
M. Wayo Substitution 3 · Kiến tạo: A. Ali
Olympic El Qanah
↔
M. Metawea Yellow Card
El Gouna FC
■
T. Ojo Substitution 2 · Kiến tạo: S. Zayed
El Gouna FC
↔
M. Mohsen Substitution 3 · Kiến tạo: A. Zaki
El Gouna FC
↔
M. Egbemba Substitution 4 · Kiến tạo: D. Simukonda
El Gouna FC
↔
Olympic El Qanah
4-2-3-1Đội hình xuất phát
- 16
Mohamed Shaaban G - 30
Ossama Fathy D - 5
Ibrahim Samy D - 2
Momen Mahdy D - 21
Islam Halima D - 8
Mahmoud Hersha M - 20
Hafiz Ibrahim M - 18
Mawuli Wayo M - 33
Mohamed Sadek M - 10
Mody Shalata M - 9
Hazem Abou Sena F
Cầu thủ dự bị
- 66
Mohamed Helal M - 27
Ahmed Ali M - 7
Hossam Greisha F - 1
Mostafa Mahmoud G - 24
Mohamed Diab D - 4
Mahmoud Rizk D - 15
Mohab Samy D - 22
Mohamed Antar F - 11
Mohamed Hamdy Zaki F
El Gouna FC
4-2-3-1
Huấn luyện viên Ahmed Mostafa
Đội hình xuất phát
- 1
Ahmed Masoud G - 2
Abdel Gawad Taalab D - 5
Saber El Shimi D - 28
Mostafa Metawea D - 3
Khaled Ahmed D - 13
Omar El Gazar M - 14
Nour El Sayed M - 29
Ojo Tolulope M - 42
Egbemba Michael M - 70
Ahmed Gamal M - 9
Marwan Mohsen F
Cầu thủ dự bị
- 90
Teukeu Tekoudjou Wilfried M - 16
Eslam Risha G - 34
Marwan Essam D - 20
Ahmed Belya D - 8
Reda Salah M - 33
David Simukonda M - 22
Mohamed Reda M - 27
Salah Zayed F - 11
Ahmed Zaki F
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
1 Sút trúng mục tiêu 5
4 Sút chệch mục tiêu 3
5 Tổng cú sút 12
0 Sút bị chặn 4
4 Sút trong vòng cấm 6
1 Sút ngoài vòng cấm 6
6 Phạm lỗi 7
1 Phạt góc 4
2 Việt vị 1
49% Kiểm soát bóng 51%
0 Thẻ vàng 3
Thẻ đỏ
5 Thủ môn cản phá 0
246 Tổng đường chuyền 245
188 Chuyền chính xác 181
76% Tỷ lệ chuyền chính xác 74%
0.40 Bàn thắng kỳ vọng 0.75
-0.74 Bàn thua ngăn chặn -0.74
Chưa có tỷ lệ cho trận đấu này.
Olympic El Qanah 20 cầu thủ
Số phút 76 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 76
- Điểm số
- 6.9
- Cản phá
- 5
- Chuyền bóng
- 15
- Chuyền chính xác
- 4
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 76 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 76
- Điểm số
- 6.9
- Chuyền bóng
- 30
- Chuyền chính xác
- 24
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 76 Điểm số 7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 76
- Điểm số
- 7
- Chuyền bóng
- 35
- Chuyền chính xác
- 29
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 76 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 76
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 31
- Chuyền chính xác
- 25
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 76 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 76
- Điểm số
- 6.2
- Chuyền bóng
- 19
- Chuyền chính xác
- 15
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 59 Điểm số 7.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 59
- Điểm số
- 7.3
- Chuyền bóng
- 13
- Chuyền chính xác
- 9
- Tắc bóng
- 3
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 8
- Lỗi được hưởng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 76 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 76
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 31
- Chuyền chính xác
- 27
- Tranh chấp
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 59 Điểm số 7.7 BT 1 KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 59
- Điểm số
- 7.7
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- Chuyền bóng
- 10
- Chuyền chính xác
- 8
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 45 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.2
- Chuyền bóng
- 5
- Chuyền chính xác
- 4
- Tranh chấp
- 2
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 76 Điểm số 7.9 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 76
- Điểm số
- 7.9
- Cú sút
- 3
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 15
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 12
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 76 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 76
- Điểm số
- 6.2
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 16
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 14
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 31 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 31
- Điểm số
- 6.5
- Chuyền bóng
- 8
- Chuyền chính xác
- 6
- Tranh chấp
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 17 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 17
- Điểm số
- 6.6
- Chuyền bóng
- 10
- Chuyền chính xác
- 5
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 17 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 17
- Điểm số
- 6.9
- Chuyền bóng
- 8
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 6
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
El Gouna FC 20 cầu thủ
Số phút 76 Điểm số 6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 76
- Điểm số
- 6
- Chuyền bóng
- 14
- Chuyền chính xác
- 6
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 76 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 76
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 20
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 19
- Tranh chấp
- 4
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 76 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 76
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 22
- Chuyền chính xác
- 17
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 5
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 76 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 76
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 21
- Chuyền chính xác
- 15
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 76 Điểm số 6.9 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 76
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 27
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 20
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 45 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 12
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 8
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 76 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 76
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 39
- Chuyền chính xác
- 35
- Tranh chấp
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 69 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 69
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 17
- Chuyền chính xác
- 9
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 69 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 69
- Điểm số
- 6.2
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 32
- Chuyền chính xác
- 26
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 76 Điểm số 7.5 BT 1 KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 76
- Điểm số
- 7.5
- Cú sút
- 4
- Sút trúng mục tiêu
- 3
- BT
- 1
- Chuyền bóng
- 15
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 8
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 69 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 69
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 11
- Chuyền chính xác
- 7
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 5
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 31 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 31
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 5
- Chuyền chính xác
- 4
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 7 Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 7
- Chuyền bóng
- 5
- Chuyền chính xác
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 7 Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 7
- Chuyền bóng
- 3
- Chuyền chính xác
- 2
- Tranh chấp
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 7 Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 7
- Chuyền bóng
- 2
- Chuyền chính xác
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0




