ODD Ballklubb vs Kongsvinger: Kết quả, Thống kê & Đội hình

Dữ liệu KQXS cập nhật tự động, liên tục theo từng kỳ quay.

Hôm nay Thứ 7, ngày 29/08/2026

hydron.uk.com
Hạng Nhất Na Uy Regular Season - 19 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà ODD Ballklubb
0 - 1 H1 0-1
Đội khách Kongsvinger
Ngày 00:00 · 27/08
Sân đấu Skagerak Arena · Skien
Trọng tài O. Valen
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 19
Ngày 27/08
Sân đấu Skagerak Arena · Skien
Hiệp một H1 0-1
Trọng tài O. Valen

Dự đoán

ODD Ballklubb 10% Hòa 45% Kongsvinger 45%

Combo Double chance : draw or Kongsvinger and +1.5 goals

Bảng xếp hạng · 2026

6 ODD Ballklubb 19 trận 29 điểm
2 Kongsvinger 19 trận 42 điểm

Đối đầu gần đây

Hạng Nhất Na Uy ODD Ballklubb 0 - 1 Kongsvinger
Hạng Nhất Na Uy Kongsvinger 4 - 2 ODD Ballklubb
Hạng Nhất Na Uy ODD Ballklubb 1 - 2 Kongsvinger
Hạng Nhất Na Uy Kongsvinger 1 - 3 ODD Ballklubb
M. Mbow Yellow Card Kongsvinger
R. Christiansen Normal Goal Kongsvinger
V. Fors Yellow Card Kongsvinger
S. Aas Substitution 1 · Kiến tạo: S. Bojadzic ODD Ballklubb
R. Christiansen Substitution 1 · Kiến tạo: M. Flores Kongsvinger
H. Bonnesen Yellow Card ODD Ballklubb
F. Tewelde Yellow Card ODD Ballklubb
M. Gjerstrom Substitution 2 · Kiến tạo: E. Nielsen Kongsvinger
D. Job Substitution 3 · Kiến tạo: A. Chaminta Kongsvinger
K. Andersen Substitution 2 · Kiến tạo: Z. Mugeese ODD Ballklubb
N. Kojo Substitution 3 · Kiến tạo: C. Glenna ODD Ballklubb
L. Langrekken Substitution 4 · Kiến tạo: D. Lysgard Kongsvinger
S. Skjeldal Substitution 4 · Kiến tạo: G. Ambrose ODD Ballklubb
S. Bojadzic Yellow Card ODD Ballklubb
Chưa có dữ liệu đội hình.
Chưa có thống kê trận đấu.
Hạng Nhất Na Uy Bet365
Cả trận Hiệp một
ODD Ballklubb Kongsvinger

1X2

1 2.8 X 4.1 2 2.05

AH

H +1.75 1.2 A -1.75 1.12

O/U

O 2.5 1.2 U 2.5 4.33

O/E

O 2 E 1.85

BTTS

Y 1.22 N 4

1X2

1 3 X 2.88 2 2.5

AH

H +1.25 1.14 A -1.25 1.1

O/U

O 1.5 1.67 U 1.5 2.1

O/E

O 2 E 1.8
Tỷ số chính xác
0-0 34 0-1 23 1-0 29 0-2 21 1-1 11 2-0 29 0-3 26 1-2 12 2-1 13 3-0 41 0-4 41 1-3 15 2-2 10 3-1 19 4-0 51 0-5 51 1-4 23 2-3 15 3-2 17 4-1 34 5-0 101 1-5 41 2-4 23 3-3 19 4-2 29 5-1 51 1-6 67 2-5 41 3-4 34 4-3 41 5-2 51 6-1 101 2-6 67 3-5 51 4-4 41 5-3 51 6-2 101 3-6 101 4-5 81 5-4 81
Chưa có thống kê cầu thủ.
VJ88VA88ONE88IWIN