Đội chủ nhà
North Carolina Courage W
2 - 0 H1 1-0
Đội khách
Angel City W
Ngày 07:00 · 27/08
Sân đấu WakeMed Soccer Park · Cary
Trọng tài Elvis Osmanovic, USA
Trạng thái FT
Vòng đấu Group Stage
Ngày 27/08
Sân đấu WakeMed Soccer Park · Cary
Hiệp một H1 1-0
Trọng tài Elvis Osmanovic, USA
Dự đoán
Double chance : North Carolina Courage W or draw
Bảng xếp hạng · 2026
5
North Carolina Courage W 21 trận 36 điểm
9
Angel City W 20 trận 26 điểm
Đối đầu gần đây
Ary Borges Yellow Card
Angel City W
■
A. Sanchez Normal Goal · Kiến tạo: E. Ijeh
North Carolina Courage W
●
C. Emslie Substitution 1 · Kiến tạo: S. KIng
Angel City W
↔
T. Suarez Substitution 2 · Kiến tạo: R. Tiernan
Angel City W
↔
C. Okafor Substitution 1 · Kiến tạo: R. Jackson
North Carolina Courage W
↔
M. Bell Substitution 2 · Kiến tạo: U. Shiragaki
North Carolina Courage W
↔
P. Chilufya Substitution 3 · Kiến tạo: S. Jonsdottir
Angel City W
↔
E. Shores Substitution 4 · Kiến tạo: S. Mattice
Angel City W
↔
A. Sanchez Normal Goal · Kiến tạo: K. Sheridan
North Carolina Courage W
●
C. Lageyre Substitution 5 · Kiến tạo: N. Martin
Angel City W
↔
E. Ijeh Substitution 3 · Kiến tạo: H. Betfort
North Carolina Courage W
↔
C. Wickenheiser Substitution 4 · Kiến tạo: V. Boe Risa
North Carolina Courage W
↔
F. Rauch Substitution 5 · Kiến tạo: D. Weatherholt
North Carolina Courage W
↔
North Carolina Courage W
4-2-3-1
Huấn luyện viên Mak Lind
Đội hình xuất phát
- 1
Kailen Sheridan G - 13
Ryan Williams D - 12
Natalia Staude D - 25
Maycee Bell D - 11
Felicitas Rauch D - 20
Shinomi Koyama M - 14
Carly Wickenheiser M - 8
Chioma Okafor M - 19
Erica Meg Parkinson M - 2
Ashley Sanchez M - 10
Evelyn Ijeh F
Cầu thủ dự bị
- 16
Riley Jackson M - 18
Uno Shiragaki D - 17
Dani Weatherholt M - 26
Vilde Bøe Risa M - 33
Hannah Betfort F - 99
Madison White G - 5
Cameron Brooks D - 6
Ivy Garner D - 9
Olivia Wingate F
Angel City W
4-2-3-1
Huấn luyện viên Gunnar Smerud Leif
Đội hình xuất phát
- 19
Angelina Anderson G - 20
Gisele Thompson D - 6
Emily Sams D - 11
Sarah Gorden D - 15
Evelyn Shores D - 8
Ary Borges M - 16
Carina Rose Lageyre M - 10
Claire Emslie M - 17
Ally Sentnor M - 99
Taylor Marie Suarez M - 24
Prisca Chilufya F
Cầu thủ dự bị
- 3
Savannah King D - 33
Riley Tiernan F - 32
Sveindís Jónsdóttir F - 25
Sophia Mattice D - 14
Nealy Martin M - 30
Faith Nguyen G - 40
Jennie Immethun M - 4 Karsyn Cherry D
- 2
Sydney Leroux F
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
5 Sút trúng mục tiêu 3
1 Sút chệch mục tiêu 2
12 Tổng cú sút 16
6 Sút bị chặn 11
5 Sút trong vòng cấm 10
7 Sút ngoài vòng cấm 6
5 Phạm lỗi 7
2 Phạt góc 5
3 Việt vị 1
49% Kiểm soát bóng 51%
0 Thẻ vàng 1
Thẻ đỏ
3 Thủ môn cản phá 3
455 Tổng đường chuyền 461
381 Chuyền chính xác 382
84% Tỷ lệ chuyền chính xác 83%
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
Cả trận Hiệp một
1X2
1 1.9 X 3.6 2 3.3
AH
H +1.5 1.11 A -1.5 1.32
O/U
O 2.5 1.7 U 2.5 2.1
O/E
O 2 E 1.85
BTTS
Y 1.73 N 2
1X2
1 2.4 X 2.38 2 3.6
AH
H +0.75 1.15 A -0.75 1.35
O/U
O 1.5 2.25 U 1.5 1.57
O/E
O 2 E 1.8
North Carolina Courage W 20 cầu thủ
Số phút 90 Điểm số 7.9 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.9
- KT
- 1
- Cản phá
- 3
- Chuyền bóng
- 74
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 68
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 8 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 8
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 27
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 25
- Tắc bóng
- 4
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 8
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 71
- Chuyền chính xác
- 62
- Tắc bóng
- 3
- Cản bóng
- 3
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 59 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 59
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 49
- Chuyền chính xác
- 43
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 85 Điểm số 7.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 85
- Điểm số
- 7.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 42
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 36
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 39
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 31
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 85 Điểm số 7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 85
- Điểm số
- 7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 34
- Chuyền chính xác
- 25
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 52 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 52
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 12
- Chuyền chính xác
- 8
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 7.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.5
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 21
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 17
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 5
- Rê bóng thành công
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 8.3 BT 2 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 8.3
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 3
- BT
- 2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 22
- Chuyền chính xác
- 18
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Rê bóng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 85 Điểm số 7 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 85
- Điểm số
- 7
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 24
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 14
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 38 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 38
- Điểm số
- 6.6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 17
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 15
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 31 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 31
- Điểm số
- 6.6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 15
- Chuyền chính xác
- 13
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 12 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 12
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 5
- Chuyền chính xác
- 4
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 12 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 12
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Cản bóng
- 2
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 12 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 12
- Điểm số
- 6.5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 3
- Chuyền chính xác
- 2
- Tranh chấp
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Angel City W 20 cầu thủ
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Cản phá
- 3
- Chuyền bóng
- 36
- Chuyền chính xác
- 23
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 36
- Chuyền chính xác
- 31
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 66
- Chuyền chính xác
- 57
- Tắc bóng
- 3
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 7.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 74
- Chuyền chính xác
- 61
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 4
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 71 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 71
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 30
- Chuyền chính xác
- 21
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 54
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 50
- Tắc bóng
- 3
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 82 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 82
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 25
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 22
- Tắc bóng
- 3
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 45 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.2
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 14
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 12
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 29
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 20
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 17
- Tranh chấp thắng
- 9
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 3
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 45 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 15
- Chuyền chính xác
- 12
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 61 Điểm số 6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 61
- Điểm số
- 6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 11
- Chuyền chính xác
- 10
- Tranh chấp
- 6
- Rê bóng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 45 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 25
- Chuyền chính xác
- 24
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 45 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.6
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 11
- Chuyền chính xác
- 10
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 29 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 29
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 6
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 5
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 19 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 19
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 18
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 14
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 8 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 8
- Điểm số
- 6.5
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 11
- Chuyền chính xác
- 10
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0




