Đội chủ nhà
Necaxa
0 - 3 H1 0-1
Đội khách
Cruz Azul
Ngày 08:00 · 29/08
Sân đấu Estadio Victoria · Aguascalientes
Trọng tài —
Trạng thái 63'
Vòng đấu Apertura - 6
Ngày 29/08
Sân đấu Estadio Victoria · Aguascalientes
Hiệp một H1 0-1
Trọng tài
Dự đoán
Double chance : draw or Cruz Azul
Bảng xếp hạng · 2026
11
Necaxa 5 trận 7 điểm
12
Cruz Azul 5 trận 6 điểm
Đối đầu gần đây
J. Marquez Normal Goal · Kiến tạo: C. Rodriguez
Cruz Azul
●
C. Vargas Substitution 1 · Kiến tạo: M. Zaleta
Necaxa
↔
D. Leyva Yellow Card
Necaxa
■
Naves Substitution 2 · Kiến tạo: R. Martinez
Necaxa
↔
M. Espindola Substitution 3 · Kiến tạo: J. P. Torres Patino
Necaxa
↔
N. Ibanez Normal Goal · Kiến tạo: C. Rodriguez
Cruz Azul
●
W. Ditta Normal Goal · Kiến tạo: J. Paradela
Cruz Azul
●
W. Ditta Yellow Card
Cruz Azul
■
A. Garcia Yellow Card
Cruz Azul
■
L. Faravelli Substitution 4 · Kiến tạo: P. Pedraza
Necaxa
↔
O. Gonzalez Substitution 5 · Kiến tạo: E. Rodriguez
Necaxa
↔
Necaxa
3-5-2
Huấn luyện viên Martin Varini
Đội hình xuất phát
- 12
Luis Jimenez G - 5
Kaiky Naves D - 4
Alexis Peña D - 3
Agustín Oliveros D - 13
Owen González M - 21
Matías Espíndola M - 6
Danny Leyva M - 8
Lorenzo Faravelli M - 88
Carlos Vargas M - 9
Julián Carranza F - 10
Javier Ruiz F
Cầu thủ dự bị
- 1
Christopher Andrade G - 20
Francisco Méndez D - 15
Diego Ochoa D - 33
Raúl Martínez D - 17
Rogelio Cortéz Pineda M - 99
Emilio Rodriguez M - 11
Juan Torres M - 14
Mauro Zaleta M - 16
Pedro Pedraza M - 90
Juan Valencia F
Cruz Azul
4-2-3-1
Huấn luyện viên Joel Huiqui
Đội hình xuất phát
- 23
Kevin Mier G - 16
Jeremy Márquez D - 4
Willer Ditta D - 5
Jesús Orozco D - 3
Omar Campos D - 17
Amaury Garcia M - 8
Agustín Palavecino M - 20
José Paradela M - 19
Carlos Rodríguez M - 55
Rogelio González M - 7
Nicolás Ibáñez F
Cầu thủ dự bị
- 1
Andrés Gudiño G - 12
Alan Montes D - 49
Josué Díaz D - 22
Jorge Rodarte Barragan D - 10
Andres Montaño M - 70
Ivan Silva M - 11
Osinachi Ebere F - 27
Bryan Gamboa F - 21
Gabriel Fernández F - 18
Luka Romero F
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
0 Sút trúng mục tiêu 0
0 Sút chệch mục tiêu 0
0 Tổng cú sút 0
0 Sút bị chặn 0
0 Sút trong vòng cấm 0
0 Sút ngoài vòng cấm 0
0 Phạm lỗi 2
Phạt góc
Việt vị
49% Kiểm soát bóng 51%
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thủ môn cản phá
39 Tổng đường chuyền 41
29 Chuyền chính xác 34
74% Tỷ lệ chuyền chính xác 83%
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
Chưa có tỷ lệ cho trận đấu này.
Necaxa 21 cầu thủ
Số phút 8 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 8
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 2
- Chuyền chính xác
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 8 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 8
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 8
- Chuyền chính xác
- 6
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 8 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 8
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 4
- Chuyền chính xác
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 8 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 8
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 4
- Chuyền chính xác
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 8 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 8
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 2
- Chuyền chính xác
- 1
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 8 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 8
- Điểm số
- 6.3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 8 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 8
- Điểm số
- 6.6
- Chuyền bóng
- 4
- Chuyền chính xác
- 2
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 8 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 8
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 5
- Chuyền chính xác
- 3
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 8 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 8
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 5
- Chuyền chính xác
- 5
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 8 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 8
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 3
- Chuyền chính xác
- 3
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 8 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 8
- Điểm số
- 6.5
- Chuyền bóng
- 2
- Chuyền chính xác
- 2
- Tranh chấp
- 1
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Cruz Azul 21 cầu thủ
Số phút 8 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 8
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 4
- Chuyền chính xác
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 8 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 8
- Điểm số
- 6.5
- Chuyền bóng
- 5
- Chuyền chính xác
- 3
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 8 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 8
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 9
- Chuyền chính xác
- 7
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 8 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 8
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 6
- Chuyền chính xác
- 6
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 8 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 8
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 2
- Chuyền chính xác
- 2
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 8 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 8
- Điểm số
- 6.5
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 8 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 8
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 7
- Chuyền chính xác
- 5
- Tranh chấp
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 8 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 8
- Điểm số
- 6.5
- Chuyền bóng
- 1
- Chuyền chính xác
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 8 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 8
- Điểm số
- 6.5
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 8 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 8
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 6
- Chuyền chính xác
- 5
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 8 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 8
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 1
- Chuyền chính xác
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0




