Đội chủ nhà
Nautico Recife
0 - 1 H1 0-1
Đội khách
Athletic Club
Ngày 06:30 · 29/08
Sân đấu —
Trọng tài Y. Ferreira
Trạng thái 35'
Vòng đấu Regular Season - 25
Ngày 29/08
Sân đấu
Hiệp một H1 0-1
Trọng tài Y. Ferreira
Dự đoán
Double chance : Nautico Recife or draw
Bảng xếp hạng · 2026
15
Nautico Recife 24 trận 31 điểm
10
Athletic Club 24 trận 34 điểm
Đối đầu gần đây
D. Vera Normal Goal · Kiến tạo: Max
Athletic Club
●
Nautico Recife
4-2-3-1
Huấn luyện viên Anjos Helio dos
Đội hình xuất phát
- 1
Muriel G - 2
Arnaldo D - 15
Léo Índio D - 23
Igor Fernandes D - 6
Ryan D - 8
Wenderson M - 41
Samuel M - 72
Derek Freitas M - 10
Jean Carlos M - 24
Benjamín Borasi M - 19
Kaua Almeida da Costa F
Cầu thủ dự bị
- 55
Gastón Guruceaga G - 3
Betão D - 34
Wanderson D - 93
Reginaldo D - 18
Halan M - 88
Caio M - 17
Wendell Miranda Azevedo M - 29
Todinho F - 22
Patricio Núñez M - 5
Auremir M - 7
Vinícius F - 16
Luiz Claudio F
Athletic Club
4-1-4-1
Huấn luyện viên Souza Alex
Đội hình xuất phát
- 1
Luan Polli G - 2
Douglas Pele D - 19
Jhan Pool Torres D - 4
Lucas Belezi D - 23
Enzo D - 16
Joao Miguel M - 11
Max M - 14
Yago Santos M - 17
Kauan Rodrigues M - 21
Dixon Vera M - 20
Wilinton Aponzá F
Cầu thủ dự bị
- 12
Tony G - 6
Marcelo Henrique D - 13
Felipe Vieira D - 15
Jota M - 5
Felipe Negrucci M - 8
Gian Cabezas M - 9
Kauan Lindes M - 3
Alexandre Pena M - 10
Gustavinho M - 18
Redney Emanuel de Jesus Assis M
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
2 Sút trúng mục tiêu 1
2 Sút chệch mục tiêu 1
5 Tổng cú sút 2
1 Sút bị chặn 0
2 Sút trong vòng cấm 2
3 Sút ngoài vòng cấm 0
7 Phạm lỗi 1
0 Phạt góc 1
2 Việt vị 0
56% Kiểm soát bóng 44%
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
0 Thủ môn cản phá 2
131 Tổng đường chuyền 99
115 Chuyền chính xác 81
88% Tỷ lệ chuyền chính xác 82%
0.16 Bàn thắng kỳ vọng 0.37
0.30 Bàn thua ngăn chặn 0.30
Chưa có tỷ lệ cho trận đấu này.
Nautico Recife 23 cầu thủ
Số phút 26 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 26
- Điểm số
- 6.5
- Chuyền bóng
- 3
- Chuyền chính xác
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 26 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 26
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 11
- Chuyền chính xác
- 8
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 26 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 26
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 27
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 24
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 26 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 26
- Điểm số
- 6.2
- Chuyền bóng
- 22
- Chuyền chính xác
- 21
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 26 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 26
- Điểm số
- 6.2
- Chuyền bóng
- 12
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 10
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 26 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 26
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 14
- Chuyền chính xác
- 14
- Đánh chặn
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 26 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 26
- Điểm số
- 6.6
- Chuyền bóng
- 13
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 12
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 26 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 26
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 10
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 7
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 26 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 26
- Điểm số
- 6.5
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 8
- Chuyền chính xác
- 7
- Tranh chấp
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 26 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 26
- Điểm số
- 6.5
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 7
- Chuyền chính xác
- 5
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 26 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 26
- Điểm số
- 6.6
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 4
- Chuyền chính xác
- 4
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Athletic Club 21 cầu thủ
Số phút 26 Điểm số 7.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 26
- Điểm số
- 7.2
- Cản phá
- 2
- Chuyền bóng
- 8
- Chuyền chính xác
- 6
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 26 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 26
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 10
- Chuyền chính xác
- 7
- Tranh chấp
- 1
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 26 Điểm số 7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 26
- Điểm số
- 7
- Chuyền bóng
- 16
- Chuyền chính xác
- 13
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 26 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 26
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 15
- Chuyền chính xác
- 13
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 26 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 26
- Điểm số
- 6.2
- Chuyền bóng
- 4
- Chuyền chính xác
- 3
- Tranh chấp
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 26 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 26
- Điểm số
- 6.5
- Chuyền bóng
- 11
- Chuyền chính xác
- 9
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 26 Điểm số 6.9 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 26
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 4
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 3
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 26 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 26
- Điểm số
- 6.5
- Chuyền bóng
- 8
- Chuyền chính xác
- 8
- Tranh chấp
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 26 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 26
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 11
- Chuyền chính xác
- 10
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 26 Điểm số 8 BT 1 KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 26
- Điểm số
- 8
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- Chuyền bóng
- 9
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 7
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 26 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 26
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 3
- Chuyền chính xác
- 2
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0




