Đội chủ nhà
Muğlaspor
2 - 0 H1 1-0
Đội khách
Boluspor
Ngày 01:30 · 29/08
Sân đấu Bodrum Ilce Stadi · Bodrum
Trọng tài Burak Kamalak, Türkiye
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 4
Ngày 29/08
Sân đấu Bodrum Ilce Stadi · Bodrum
Hiệp một H1 1-0
Trọng tài Burak Kamalak, Türkiye
Dự đoán
Combo Double chance : Muğlaspor or draw and -3.5 goals
Bảng xếp hạng · 2026
18
Muğlaspor 3 trận 2 điểm
20
Boluspor 3 trận 0 điểm
Đối đầu gần đây
Y. Uzunoglu Normal Goal · Kiến tạo: D. Avramovski
Muğlaspor
●
Z. Dursun Yellow Card
Boluspor
■
J. Arguello Yellow Card
Boluspor
■
D. Avramovski Yellow Card
Muğlaspor
■
A. Kirim Substitution 1 · Kiến tạo: E. Ozkayimoglu
Boluspor
↔
T. Artuc Substitution 2 · Kiến tạo: M. Mert
Boluspor
↔
Y. Uzunoglu Yellow Card
Muğlaspor
■
A. Ozdemir Substitution 3 · Kiến tạo: A. Saygi
Boluspor
↔
Y. Uzunoglu Normal Goal · Kiến tạo: P. Yildirim
Muğlaspor
●
J. Arguello Yellow Card
Boluspor
■
J. Arguello Red Card
Boluspor
■
D. Yildiz Substitution 4 · Kiến tạo: F. E. Kacmaz
Boluspor
↔
D. Avramovski Substitution 1 · Kiến tạo: D. Camaj
Muğlaspor
↔
A. Guneren Substitution 2 · Kiến tạo: B. Bulut
Muğlaspor
↔
R. Rivas Substitution 5 · Kiến tạo: C. Yilmaz
Boluspor
↔
Y. Uzunoglu Substitution 3 · Kiến tạo: I. Sissoko
Muğlaspor
↔
M. Diarra Substitution 4 · Kiến tạo: S. Bouajila
Muğlaspor
↔
B. Ceylan Substitution 5 · Kiến tạo: A. Engin
Muğlaspor
↔
Muğlaspor
4-4-2
Huấn luyện viên Yalcin Kosukavak
Đội hình xuất phát
- 17
Ekrem Kılıçarslan G - 22
Bilal Ceylan D - 88
Yiğit Fidan D - 44
Luis Mago D - 3
Ali Barak D - 9
Poyraz Efe Yıldırım M - 23
Ali Kaan Güneren M - 25
Selim Dilli M - 11
Mamady Diarra M - 10
Daniel Avramovski F - 99
Yasin Uzunoglu F
Cầu thủ dự bị
- 20
Buluthan Bulut M - 7
Driton Camaj F - 26
Salem Bouajila F - 27
Ibrahim Sissoko F - 28
Ahmet Engin F - 31
Arel Ekinci G - 53
Alihan Kazmaz D - 33
Batuhan Yilmaz M - 15
Orhan Nahirci M - 48
Ozan Sol M
Boluspor
4-2-3-1
Huấn luyện viên Daniel Farrar
Đội hình xuất phát
- 1
Angelo Tafas G - 64 Ahmet Can Ozdemir D
- 50
Bartu Göçmen D - 3
Kevin Cuesta D - 24
Juan Arguello D - 19
Jose Diaz Lopez M - 8
Tolunay Artuç M - 23
Muhammet Zeki Dursun M - 20
Deniz Yıldız M - 14
Abdulsamet Kırım M - 9
Rodrigo Rivas González F
Cầu thủ dự bị
- 21
Muhammed Mert M - 35
Ege Özkayımoğlu F - 22
Arda Tugra Saygi D - 11
Furkan Kaçmaz F - 6
Can Yilmaz M - 25
Muhammet Ozkan G - 2
Furkan Metin D - 5
Ali Cirak D - 17
Mustafa Alptekin Cayli M - 16
Temel Çakmak F
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
6 Sút trúng mục tiêu 1
6 Sút chệch mục tiêu 5
14 Tổng cú sút 8
2 Sút bị chặn 2
8 Sút trong vòng cấm 2
6 Sút ngoài vòng cấm 6
16 Phạm lỗi 14
3 Phạt góc 0
2 Việt vị 2
61% Kiểm soát bóng 39%
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 1
1 Thủ môn cản phá 4
518 Tổng đường chuyền 333
430 Chuyền chính xác 261
83% Tỷ lệ chuyền chính xác 78%
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
Cả trận Hiệp một
1X2
1 1.44 X 3.9 2 5.75
AH
H +0.5 1.16 A -0.5 2.38
O/U
O 2.5 2 U 2.5 1.8
O/E
O 1.92 E 1.92
BTTS
Y 2 N 1.73
1X2
1 2.1 X 2.3 2 6
AH
H +0.5 1.13 A -0.5 1.72
O/U
O 1.5 2.75 U 1.5 1.4
O/E
O 2.1 E 1.73
Muğlaspor 21 cầu thủ
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Cản phá
- 1
- Chuyền bóng
- 35
- Chuyền chính xác
- 25
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 82 Điểm số 7.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 82
- Điểm số
- 7.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 50
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 41
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 7.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 57
- Chuyền chính xác
- 51
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.2
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 50
- Chuyền chính xác
- 45
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 34
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 29
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 14
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 8 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 8
- Cú sút
- 2
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 37
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 35
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 7
- Rê bóng thành công
- 4
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 60 Điểm số 7.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 60
- Điểm số
- 7.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 40
- Chuyền chính xác
- 37
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 7.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.9
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 78
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 59
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 7
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 70 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 70
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 26
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 24
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 60 Điểm số 7.2 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 60
- Điểm số
- 7.2
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 36
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 26
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 70 Điểm số 8.3 BT 2 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 70
- Điểm số
- 8.3
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- BT
- 2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 14
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 10
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 4
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 30 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 30
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 25
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 24
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 30 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 30
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 13
- Chuyền chính xác
- 7
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 20 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 20
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 12
- Chuyền chính xác
- 9
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 20 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 20
- Điểm số
- 6.6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 5
- Chuyền chính xác
- 4
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 8 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 8
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 6
- Chuyền chính xác
- 4
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Boluspor 21 cầu thủ
Số phút 90 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.6
- KT
- 0
- Cản phá
- 4
- Chuyền bóng
- 30
- Chuyền chính xác
- 18
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 45 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 15
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 12
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 39
- Chuyền chính xác
- 35
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 5
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 42
- Chuyền chính xác
- 37
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 52 Điểm số 5.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 52
- Điểm số
- 5.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 11
- Chuyền chính xác
- 8
- Tắc bóng
- 3
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 7
- Lỗi được hưởng
- 4
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
Số phút 90 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.6
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 35
- Chuyền chính xác
- 27
- Tắc bóng
- 5
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 39 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 39
- Điểm số
- 6.5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 9
- Chuyền chính xác
- 6
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 41
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 41
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 18
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 5
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 4
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 60 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 60
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 13
- Chuyền chính xác
- 9
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 39 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 39
- Điểm số
- 6.5
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 8
- Chuyền chính xác
- 3
- Tắc bóng
- 3
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 70 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 70
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 14
- Chuyền chính xác
- 10
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 51 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 51
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 30
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 20
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 51 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 51
- Điểm số
- 6.6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 11
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 9
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 45 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 13
- Chuyền chính xác
- 12
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 30 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 30
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 12
- Chuyền chính xác
- 6
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 20 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 20
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 10
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 8
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0




