Muğlaspor vs Boluspor: Kết quả, Thống kê & Đội hình

Dữ liệu KQXS cập nhật tự động, liên tục theo từng kỳ quay.

Hôm nay Thứ 7, ngày 29/08/2026

hydron.uk.com
Hạng Nhì Thổ Nhĩ Kỳ Regular Season - 4 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Muğlaspor
2 - 0 H1 1-0
Đội khách Boluspor
Ngày 01:30 · 29/08
Sân đấu Bodrum Ilce Stadi · Bodrum
Trọng tài Burak Kamalak, Türkiye
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 4
Ngày 29/08
Sân đấu Bodrum Ilce Stadi · Bodrum
Hiệp một H1 1-0
Trọng tài Burak Kamalak, Türkiye

Dự đoán

Muğlaspor 45% Hòa 45% Boluspor 10%

Combo Double chance : Muğlaspor or draw and -3.5 goals

Bảng xếp hạng · 2026

18 Muğlaspor 3 trận 2 điểm
20 Boluspor 3 trận 0 điểm

Đối đầu gần đây

Hạng Nhì Thổ Nhĩ Kỳ Muğlaspor 2 - 0 Boluspor
Y. Uzunoglu Normal Goal · Kiến tạo: D. Avramovski Muğlaspor
Z. Dursun Yellow Card Boluspor
J. Arguello Yellow Card Boluspor
D. Avramovski Yellow Card Muğlaspor
A. Kirim Substitution 1 · Kiến tạo: E. Ozkayimoglu Boluspor
T. Artuc Substitution 2 · Kiến tạo: M. Mert Boluspor
Y. Uzunoglu Yellow Card Muğlaspor
A. Ozdemir Substitution 3 · Kiến tạo: A. Saygi Boluspor
Y. Uzunoglu Normal Goal · Kiến tạo: P. Yildirim Muğlaspor
J. Arguello Yellow Card Boluspor
J. Arguello Red Card Boluspor
D. Yildiz Substitution 4 · Kiến tạo: F. E. Kacmaz Boluspor
D. Avramovski Substitution 1 · Kiến tạo: D. Camaj Muğlaspor
A. Guneren Substitution 2 · Kiến tạo: B. Bulut Muğlaspor
R. Rivas Substitution 5 · Kiến tạo: C. Yilmaz Boluspor
Y. Uzunoglu Substitution 3 · Kiến tạo: I. Sissoko Muğlaspor
M. Diarra Substitution 4 · Kiến tạo: S. Bouajila Muğlaspor
B. Ceylan Substitution 5 · Kiến tạo: A. Engin Muğlaspor

Muğlaspor

4-4-2

Huấn luyện viên Yalcin Kosukavak

Đội hình xuất phát

  • 17 Ekrem Kılıçarslan G
  • 22 Bilal Ceylan D
  • 88 Yiğit Fidan D
  • 44 Luis Mago D
  • 3 Ali Barak D
  • 9 Poyraz Efe Yıldırım M
  • 23 Ali Kaan Güneren M
  • 25 Selim Dilli M
  • 11 Mamady Diarra M
  • 10 Daniel Avramovski F
  • 99 Yasin Uzunoglu F

Cầu thủ dự bị

  • 20 Buluthan Bulut M
  • 7 Driton Camaj F
  • 26 Salem Bouajila F
  • 27 Ibrahim Sissoko F
  • 28 Ahmet Engin F
  • 31 Arel Ekinci G
  • 53 Alihan Kazmaz D
  • 33 Batuhan Yilmaz M
  • 15 Orhan Nahirci M
  • 48 Ozan Sol M

Boluspor

4-2-3-1

Huấn luyện viên Daniel Farrar

Đội hình xuất phát

  • 1 Angelo Tafas G
  • 64 Ahmet Can Ozdemir D
  • 50 Bartu Göçmen D
  • 3 Kevin Cuesta D
  • 24 Juan Arguello D
  • 19 Jose Diaz Lopez M
  • 8 Tolunay Artuç M
  • 23 Muhammet Zeki Dursun M
  • 20 Deniz Yıldız M
  • 14 Abdulsamet Kırım M
  • 9 Rodrigo Rivas González F

Cầu thủ dự bị

  • 21 Muhammed Mert M
  • 35 Ege Özkayımoğlu F
  • 22 Arda Tugra Saygi D
  • 11 Furkan Kaçmaz F
  • 6 Can Yilmaz M
  • 25 Muhammet Ozkan G
  • 2 Furkan Metin D
  • 5 Ali Cirak D
  • 17 Mustafa Alptekin Cayli M
  • 16 Temel Çakmak F
Muğlaspor
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Boluspor
6 Sút trúng mục tiêu 1
6 Sút chệch mục tiêu 5
14 Tổng cú sút 8
2 Sút bị chặn 2
8 Sút trong vòng cấm 2
6 Sút ngoài vòng cấm 6
16 Phạm lỗi 14
3 Phạt góc 0
2 Việt vị 2
61% Kiểm soát bóng 39%
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 1
1 Thủ môn cản phá 4
518 Tổng đường chuyền 333
430 Chuyền chính xác 261
83% Tỷ lệ chuyền chính xác 78%
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
Hạng Nhì Thổ Nhĩ Kỳ Bet365
Cả trận Hiệp một
Muğlaspor Boluspor

1X2

1 1.44 X 3.9 2 5.75

AH

H +0.5 1.16 A -0.5 2.38

O/U

O 2.5 2 U 2.5 1.8

O/E

O 1.92 E 1.92

BTTS

Y 2 N 1.73

1X2

1 2.1 X 2.3 2 6

AH

H +0.5 1.13 A -0.5 1.72

O/U

O 1.5 2.75 U 1.5 1.4

O/E

O 2.1 E 1.73
Tỷ số chính xác
0-0 11 0-1 13 1-0 6.5 0-2 29 1-1 8 2-0 7 0-3 67 1-2 17 2-1 8.5 3-0 11 0-4 201 1-3 41 2-2 19 3-1 13 4-0 21 1-4 126 2-3 41 3-2 29 4-1 26 5-0 41 2-4 126 3-3 67 4-2 41 5-1 51 6-0 81 3-4 201 4-3 101 5-2 81 6-1 101 7-0 201 4-4 351 5-3 201 6-2 201 7-1 251 7-2 351

Muğlaspor 21 cầu thủ

Ekrem Kılıçarslan 17 · G
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.9
KT
0
Cản phá
1
Chuyền bóng
35
Chuyền chính xác
25
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Bilal Ceylan 22 · D
Số phút 82 Điểm số 7.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
82
Điểm số
7.2
KT
0
Chuyền bóng
50
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
41
Tắc bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
3
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yiğit Fidan 88 · D
Số phút 90 Điểm số 7.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.5
KT
0
Chuyền bóng
57
Chuyền chính xác
51
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Luis Mago 44 · D
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.2
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
50
Chuyền chính xác
45
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ali Barak 3 · D
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.3
KT
0
Chuyền bóng
34
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
29
Tắc bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Poyraz Efe Yıldırım 9 · M
Số phút 90 Điểm số 8 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
8
Cú sút
2
KT
1
Chuyền bóng
37
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
35
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
7
Rê bóng thành công
4
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ali Kaan Güneren 23 · M
Số phút 60 Điểm số 7.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
60
Điểm số
7.3
KT
0
Chuyền bóng
40
Chuyền chính xác
37
Tắc bóng
2
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Selim Dilli 25 · M
Số phút 90 Điểm số 7.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.9
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
78
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
59
Tắc bóng
3
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
7
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mamady Diarra 11 · M
Số phút 70 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
70
Điểm số
6.3
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
26
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
24
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Daniel Avramovski 10 · F Đội trưởng
Số phút 60 Điểm số 7.2 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
60
Điểm số
7.2
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
KT
1
Chuyền bóng
36
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
26
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Yasin Uzunoglu 99 · F
Số phút 70 Điểm số 8.3 BT 2 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
70
Điểm số
8.3
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
2
BT
2
KT
0
Chuyền bóng
14
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
4
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Buluthan Bulut 20 · M Dự bị
Số phút 30 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
30
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
25
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
24
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Driton Camaj 7 · F Dự bị
Số phút 30 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
30
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
13
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Salem Bouajila 26 · F Dự bị
Số phút 20 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
20
Điểm số
6.3
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
12
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ibrahim Sissoko 27 · F Dự bị
Số phút 20 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
20
Điểm số
6.6
KT
0
Chuyền bóng
5
Chuyền chính xác
4
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ahmet Engin 28 · F Dự bị
Số phút 8 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
8
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
6
Chuyền chính xác
4
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Arel Ekinci 31 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alihan Kazmaz 53 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Batuhan Yilmaz 33 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Orhan Nahirci 15 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ozan Sol 48 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Boluspor 21 cầu thủ

Angelo Tafas 1 · G
Số phút 90 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.6
KT
0
Cản phá
4
Chuyền bóng
30
Chuyền chính xác
18
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ahmet Can Ozdemir 64 · D
Số phút 45 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
15
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Bartu Göçmen 50 · D
Số phút 90 Điểm số 7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7
KT
0
Chuyền bóng
39
Chuyền chính xác
35
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
3
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
5
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kevin Cuesta 3 · D
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.2
KT
0
Chuyền bóng
42
Chuyền chính xác
37
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
4
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Juan Arguello 24 · D
Số phút 52 Điểm số 5.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
52
Điểm số
5.7
KT
0
Chuyền bóng
11
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
3
Đánh chặn
3
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
7
Lỗi được hưởng
4
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
1
Jose Diaz Lopez 19 · M
Số phút 90 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.6
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
35
Chuyền chính xác
27
Tắc bóng
5
Đánh chặn
3
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tolunay Artuç 8 · M
Số phút 39 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
39
Điểm số
6.5
KT
0
Chuyền bóng
9
Chuyền chính xác
6
Đánh chặn
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Muhammet Zeki Dursun 23 · M
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.3
Cú sút
2
KT
0
Chuyền bóng
41
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
41
Tắc bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
18
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
5
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
4
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Deniz Yıldız 20 · M
Số phút 60 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
60
Điểm số
6.3
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
13
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Abdulsamet Kırım 14 · M Đội trưởng
Số phút 39 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
39
Điểm số
6.5
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
8
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
3
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Rodrigo Rivas González 9 · F
Số phút 70 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
70
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
14
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Muhammed Mert 21 · M Dự bị
Số phút 51 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
51
Điểm số
6.2
KT
0
Chuyền bóng
30
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
20
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ege Özkayımoğlu 35 · F Dự bị
Số phút 51 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
51
Điểm số
6.6
KT
0
Chuyền bóng
11
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Arda Tugra Saygi 22 · D Dự bị
Số phút 45 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.2
KT
0
Chuyền bóng
13
Chuyền chính xác
12
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Furkan Kaçmaz 11 · F Dự bị
Số phút 30 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
30
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
12
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Can Yilmaz 6 · M Dự bị
Số phút 20 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
20
Điểm số
6.7
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
10
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
8
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Muhammet Ozkan 25 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Furkan Metin 2 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ali Cirak 5 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mustafa Alptekin Cayli 17 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Temel Çakmak 16 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
VJ88VA88ONE88IWIN