Đội chủ nhà
Montpellier
0 - 0 H1 0-0
Đội khách
Boulogne
Ngày 01:00 · 29/08
Sân đấu Stade de la Mosson · Montpellier
Trọng tài Pierre Gaillouste, France
Trạng thái 88'
Vòng đấu Regular Season - 4
Ngày 29/08
Sân đấu Stade de la Mosson · Montpellier
Hiệp một H1 0-0
Trọng tài Pierre Gaillouste, France
Dự đoán
Combo Double chance : Montpellier or draw and -3.5 goals
Bảng xếp hạng · 2026
2
Montpellier 3 trận 7 điểm
15
Boulogne 3 trận 2 điểm
Đối đầu gần đây
B. Besic Yellow Card
Boulogne
■
F. Tardieu Yellow Card
Montpellier
■
F. Tardieu Missed Penalty · Kiến tạo: F. Tardieu
Montpellier
●
N. El Hannach Yellow Card
Montpellier
■
T. Brusco Yellow Card
Boulogne
■
N. Vidal-Cartoux Substitution 1 · Kiến tạo: G. Ayem
Montpellier
↔
N. Mukiele Substitution 2 · Kiến tạo: Y. Issoufou
Montpellier
↔
J. Bultel Substitution 1 · Kiến tạo: J. Martin
Boulogne
↔
A. Platret Substitution 2 · Kiến tạo: A. Nassiri
Boulogne
↔
B. Besic Substitution 3 · Kiến tạo: N. Fatar
Boulogne
↔
T. Epailly Substitution 4 · Kiến tạo: M. Soumah
Boulogne
↔
T. Brusco Yellow Card
Boulogne
■
T. Brusco Red Card
Boulogne
■
M. Soumah Substitution 5 · Kiến tạo: A. Pinot
Boulogne
↔
N. El Hannach Substitution 3 · Kiến tạo: D. Benlahlou
Montpellier
↔
Montpellier
4-2-3-1
Huấn luyện viên Zoumana Camara
Đội hình xuất phát
- 31
Simon Ngapandouetnbu G - 3
Naoufel El Hannach D - 15
Julien Laporte D - 27
Daylam Meddah D - 17
Théo Sainte-Luce D - 5
Florian Tardieu M - 32
Hichem Abderrebi M - 18
Nicolas Pays M - 40
Noah Vidal M - 19
Nordan Mukiele M - 9
Laciné Megnan-Pave F
Cầu thủ dự bị
- 1
Mathieu Michel G - 34
Tidiane Diallo D - 35
Mathis Chambon D - 7
Yanis Issoufou F - 77
Everson Junior M - 90
Gregory Ayem M - 23
Daryll Benlahlou F
Boulogne
5-3-2
Huấn luyện viên Fabien Dagneaux
Đội hình xuất phát
- 99
Blondy Nna Noukeu G - 21
Aurelien Platret D - 18
Demba Thiam D - 25
Antoine Kerriou D - 20
Théo Brusco D - 12
Julien Boyer D - 14
Joffrey Bultel M - 19
Nolan Binet M - 64
Theo Epailly M - 10
Abdel Hbouch F - 17
Benjamin Besic F
Cầu thủ dự bị
- 1
Xavier Lenogue G - 4
Jonathan Kapenga D - 26
Oscar Lenne D - 15
Adrien Pinot D - 8
Jonas Martin M - 28
Sohan Paillard M - 11
Noah Fatar F - 7
Aymane Nassiri M - 36
Mohamed Soumah M
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
5 Sút trúng mục tiêu 7
4 Sút chệch mục tiêu 3
10 Tổng cú sút 12
1 Sút bị chặn 2
7 Sút trong vòng cấm 7
3 Sút ngoài vòng cấm 5
10 Phạm lỗi 16
4 Phạt góc 1
0 Việt vị 2
67% Kiểm soát bóng 33%
2 Thẻ vàng 2
Thẻ đỏ
7 Thủ môn cản phá 5
506 Tổng đường chuyền 251
424 Chuyền chính xác 163
84% Tỷ lệ chuyền chính xác 65%
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
Chưa có tỷ lệ cho trận đấu này.
Montpellier 18 cầu thủ
Số phút 80 Điểm số 7.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 80
- Điểm số
- 7.9
- Cản phá
- 7
- Chuyền bóng
- 27
- Chuyền chính xác
- 25
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 80 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 80
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 46
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 36
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 4
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 80 Điểm số 7.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 80
- Điểm số
- 7.3
- Chuyền bóng
- 94
- Chuyền chính xác
- 88
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 80 Điểm số 7.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 80
- Điểm số
- 7.9
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 107
- Chuyền chính xác
- 98
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 10
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 80 Điểm số 7.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 80
- Điểm số
- 7.2
- Chuyền bóng
- 59
- Chuyền chính xác
- 46
- Tắc bóng
- 3
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 6
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 80 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 80
- Điểm số
- 6.5
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 55
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 46
- Tắc bóng
- 3
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 80 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 80
- Điểm số
- 6.9
- Chuyền bóng
- 28
- Chuyền chính xác
- 21
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 80 Điểm số 7.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 80
- Điểm số
- 7.9
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 23
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 17
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 15
- Tranh chấp thắng
- 8
- Rê bóng
- 5
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 5
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 60 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 60
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 26
- Chuyền chính xác
- 24
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 61 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 61
- Điểm số
- 6.5
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 20
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 15
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 80 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 80
- Điểm số
- 6.2
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 8
- Chuyền chính xác
- 2
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 20 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 20
- Điểm số
- 6.5
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 6
- Chuyền chính xác
- 3
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 19 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 19
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 7
- Chuyền chính xác
- 3
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Boulogne 20 cầu thủ
Số phút 80 Điểm số 9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 80
- Điểm số
- 9
- Cản phá
- 5
- Chuyền bóng
- 27
- Chuyền chính xác
- 13
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 63 Điểm số 7.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 63
- Điểm số
- 7.3
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 21
- Chuyền chính xác
- 12
- Tắc bóng
- 5
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 8
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 80 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 80
- Điểm số
- 6.6
- Chuyền bóng
- 11
- Chuyền chính xác
- 9
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 80 Điểm số 7.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 80
- Điểm số
- 7.2
- Chuyền bóng
- 19
- Chuyền chính xác
- 13
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 6
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 80 Điểm số 7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 80
- Điểm số
- 7
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 33
- Chuyền chính xác
- 30
- Tắc bóng
- 4
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 7
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 80 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 80
- Điểm số
- 6.2
- Chuyền bóng
- 29
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 14
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 63 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 63
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 17
- Chuyền chính xác
- 10
- Tắc bóng
- 4
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 80 Điểm số 7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 80
- Điểm số
- 7
- Chuyền bóng
- 31
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 18
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 17
- Tranh chấp thắng
- 11
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 3
- Lỗi được hưởng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 74 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 74
- Điểm số
- 6.6
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 21
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 18
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 80 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 80
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 5
- Sút trúng mục tiêu
- 3
- Chuyền bóng
- 20
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 15
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 74 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 74
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 12
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 5
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 17
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 17 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 17
- Điểm số
- 6.5
- Chuyền bóng
- 6
- Chuyền chính xác
- 4
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 17 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 17
- Điểm số
- 6.5
- Chuyền bóng
- 3
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 1
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 6 Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 6
- Chuyền bóng
- 1
- Chuyền chính xác
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 6 Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 6
- Tranh chấp
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0




