Đội chủ nhà
Legia Warszawa
0 - 0 H1 0-0
Đội khách
Slask Wroclaw
Ngày 01:30 · 29/08
Sân đấu Stadion Wojska Polskiego w Warszawie · Warsaw
Trọng tài Marcin Szczerbowicz, Poland
Trạng thái 23'
Vòng đấu Regular Season - 6
Ngày 29/08
Sân đấu Stadion Wojska Polskiego w Warszawie · Warsaw
Hiệp một H1 0-0
Trọng tài Marcin Szczerbowicz, Poland
Dự đoán
Winner : Legia Warszawa
Bảng xếp hạng · 2026
1
Legia Warszawa 5 trận 11 điểm
12
Slask Wroclaw 5 trận 5 điểm
Đối đầu gần đây
A. Jedrzejczyk Substitution 1 · Kiến tạo: B. Kapustka
Legia Warszawa
↔
Legia Warszawa
3-4-3
Huấn luyện viên Marek Papszun
Đội hình xuất phát
- 89
Ottó Hindrich G - 91
Kamil Piątkowski D - 8
Rafał Augustyniak D - 5
Robert Deziel Jr. D - 23
Michal Ševčík M - 55
Artur Jędrzejczyk M - 6
Henrique Arreiol M - 19
Rúben Vinagre M - 22
Paweł Wszołek F - 7
Jan Kuchta F - 79
Łukasz Zjawiński F
Cầu thủ dự bị
- 67
Bartosz Kapustka M - 1
Ivan Brkić G - 13
Arkadiusz Reca D - 24
Zoran Arsenić D - 4
Damian Szymański M - 53
Wojciech Urbański M - 11
Kacper Chodyna M - 17
Mateusz Szczepaniak M - 9
Rafał Adamski F - 29
Mileta Rajović F - 99
Samuel Kovacik F
Slask Wroclaw
5-3-2
Huấn luyện viên Ante Simundza
Đội hình xuất phát
- 1
Karol Niemczycki G - 27
Michał Rosiak D - 33
Yegor Matsenko D - 44
Mariusz Malec D - 5
Lamine Ba D - 8
Marc Llinares D - 7
Piotr Samiec-Talar M - 20
Grzegorz Tomasiewicz M - 77
Eniss Shabani M - 10
Malaly Dembélé F - 11
Luka Marjanac F
Cầu thủ dự bị
- 25
Michał Szromnik G - 3
Irodotos Christodoulou D - 21
Alex Timossi Andersson D - 4
Marko Dijaković D - 2
Dominik Szala D - 15
Jorge Yriarte M - 88
Adam Ciucka M - 38
Dorian Markowski M - 19
Przemysław Banaszak F
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
0 Sút trúng mục tiêu 0
1 Sút chệch mục tiêu 0
1 Tổng cú sút 0
0 Sút bị chặn 0
1 Sút trong vòng cấm 0
0 Sút ngoài vòng cấm 0
1 Phạm lỗi 2
Phạt góc
Việt vị
64% Kiểm soát bóng 36%
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thủ môn cản phá
60 Tổng đường chuyền 35
56 Chuyền chính xác 31
93% Tỷ lệ chuyền chính xác 89%
0.04 Bàn thắng kỳ vọng 0.00
Bàn thua ngăn chặn
Chưa có tỷ lệ cho trận đấu này.
Legia Warszawa 22 cầu thủ
Số phút 10 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 10
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 4
- Chuyền chính xác
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 10 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 10
- Điểm số
- 6.9
- Chuyền bóng
- 7
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 7
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 10 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 10
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 14
- Chuyền chính xác
- 13
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 10 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 10
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 10
- Chuyền chính xác
- 10
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 10 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 10
- Điểm số
- 6.5
- Chuyền bóng
- 4
- Chuyền chính xác
- 4
- Tranh chấp
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 2 Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 2
- Chuyền bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 10 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 10
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 4
- Chuyền chính xác
- 4
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 10 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 10
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 4
- Chuyền chính xác
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 10 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 10
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 6
- Chuyền chính xác
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 10 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 10
- Điểm số
- 6.5
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 1
- Chuyền chính xác
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 10 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 10
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 2
- Chuyền chính xác
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 8 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 8
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 3
- Chuyền chính xác
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Slask Wroclaw 20 cầu thủ
Số phút 10 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 10
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 1
- Chuyền chính xác
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 10 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 10
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 1
- Chuyền chính xác
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 10 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 10
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 4
- Chuyền chính xác
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 10 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 10
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 6
- Chuyền chính xác
- 5
- Đánh chặn
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 10 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 10
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 6
- Chuyền chính xác
- 6
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 10 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 10
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 5
- Chuyền chính xác
- 4
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 10 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 10
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 3
- Chuyền chính xác
- 2
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 10 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 10
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 2
- Chuyền chính xác
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 10 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 10
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 5
- Chuyền chính xác
- 4
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 10 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 10
- Điểm số
- 6.2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 10 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 10
- Điểm số
- 6.5
- Chuyền bóng
- 2
- Chuyền chính xác
- 2
- Tranh chấp
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0




