Laval vs Grenoble: Tỷ số trực tiếp, Thống kê & Tỷ lệ

Dữ liệu KQXS cập nhật tự động, liên tục theo từng kỳ quay.

Hôm nay Thứ 7, ngày 29/08/2026

hydron.uk.com
Hạng Nhì Pháp Regular Season - 4 · Mùa giải 2026 85'
Đội chủ nhà Laval
0 - 3 H1 0-2
Đội khách Grenoble
Ngày 01:00 · 29/08
Sân đấu Stade Francis Le Basser · Laval
Trọng tài Karim Abed, France
Trạng thái 85'
Vòng đấu Regular Season - 4
Ngày 29/08
Sân đấu Stade Francis Le Basser · Laval
Hiệp một H1 0-2
Trọng tài Karim Abed, France

Dự đoán

Laval 45% Hòa 45% Grenoble 10%

Combo Winner : Laval and +1.5 goals

Bảng xếp hạng · 2026

10 Laval 3 trận 4 điểm
17 Grenoble 3 trận 1 điểm

Đối đầu gần đây

Hạng Nhì Pháp Laval 0 - 3 Grenoble
Hạng Nhì Pháp Laval 3 - 2 Grenoble
Hạng Nhì Pháp Grenoble 1 - 1 Laval
Hạng Nhì Pháp Laval 1 - 2 Grenoble
Hạng Nhì Pháp Grenoble 2 - 1 Laval
J. Akpa Akpro Yellow Card Grenoble
S. Diba Normal Goal Grenoble
B. Mouazan Normal Goal Grenoble
C. Vidal Yellow Card Grenoble
M. Sidibe Substitution 1 · Kiến tạo: E. Clavreul Laval
T. Dago Substitution 2 · Kiến tạo: A. Kante Laval
A. Pelon Yellow Card Grenoble
S. Mellier Yellow Card Laval
S. Mellier Substitution 3 · Kiến tạo: Y. Court Laval
M. Houdayer Substitution 4 · Kiến tạo: C. Gourichy Laval
L. Cerri Substitution 1 · Kiến tạo: U. Bonnet Grenoble
J. Akpa Akpro Substitution 2 · Kiến tạo: K. Fofana Grenoble
K. Fofana Normal Goal · Kiến tạo: Y. Magnin Grenoble
S. Diba Substitution 3 · Kiến tạo: J. Mouton Grenoble
Y. Magnin Yellow Card Grenoble

Laval

4-3-1-2

Huấn luyện viên David Vignes

Đội hình xuất phát

  • 30 Mamadou Samassa G
  • 29 Mamadou Sidibé D
  • 18 Aboubacar Lô D
  • 3 William Bianda D
  • 22 Jules Gaudin D
  • 6 Sam Sanna M
  • 33 Sacha Mellier M
  • 14 Cyril Mandouki M
  • 5 Julien Maggiotti M
  • 11 Trévis Dago F
  • 31 Mathis Houdayer F

Cầu thủ dự bị

  • 20 Ethan Clavreul M
  • 28 Aboubakary Kanté F
  • 1 Maxime Hautbois G
  • 35 Joseph Layousse Samb D
  • 24 Sidi Bane D
  • 32 Yanis Court M
  • 21 Alessio Beaudouin D
  • 7 Chafik Gourichy M
  • 19 Noa Mupemba F

Grenoble

4-1-4-1

Huấn luyện viên Olivier Frapolli

Đội hình xuất phát

  • 1 Alexandre Olliero G
  • 19 Nesta Zahui D
  • 43 Aurelien Pelon D
  • 5 Clément Vidal D
  • 27 Matthéo Xantippe D
  • 6 Yohann Magnin M
  • 92 Jean-Guy Akpa Akpro M
  • 30 Samba Diba M
  • 8 Lucas Bernadou M
  • 10 Baptiste Mouazan M
  • 17 Leonardo Cerri F

Cầu thủ dự bị

  • 16 Bobby Allain G
  • 26 Mathieu Mion D
  • 33 Efe Sarıkaya D
  • 48 Sakhalou Niakaté D
  • 23 Dillon Hoogewerf F
  • 11 Mamady Bangré F
  • 46 Jules Mouton D
  • 12 Ugo Bonnet F
  • 47 Kyliann Fofana F
Laval
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Grenoble
2 Sút trúng mục tiêu 4
5 Sút chệch mục tiêu 1
12 Tổng cú sút 6
5 Sút bị chặn 1
8 Sút trong vòng cấm 3
4 Sút ngoài vòng cấm 3
11 Phạm lỗi 13
6 Phạt góc 0
0 Việt vị 2
68% Kiểm soát bóng 32%
1 Thẻ vàng 3
Thẻ đỏ
1 Thủ môn cản phá 2
533 Tổng đường chuyền 261
469 Chuyền chính xác 200
88% Tỷ lệ chuyền chính xác 77%
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
Chưa có tỷ lệ cho trận đấu này.

Laval 20 cầu thủ

Mamadou Samassa 30 · G
Số phút 77 Điểm số 6 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
77
Điểm số
6
Cản phá
1
Chuyền bóng
19
Chuyền chính xác
18
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mamadou Sidibé 29 · D
Số phút 45 Điểm số 6.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.2
Cú sút
1
Chuyền bóng
30
Chuyền chính xác
24
Tắc bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Aboubacar Lô 18 · D
Số phút 77 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
77
Điểm số
6.3
Chuyền bóng
79
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
73
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
William Bianda 3 · D Đội trưởng
Số phút 77 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
77
Điểm số
6.9
Chuyền bóng
94
Chuyền chính xác
89
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jules Gaudin 22 · D
Số phút 77 Điểm số 5.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
77
Điểm số
5.9
Chuyền bóng
64
Chuyền chính xác
55
Tắc bóng
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sam Sanna 6 · M
Số phút 77 Điểm số 6.6 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
77
Điểm số
6.6
Cú sút
1
Chuyền bóng
49
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
43
Tắc bóng
1
Đánh chặn
3
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sacha Mellier 33 · M
Số phút 64 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
64
Điểm số
6.9
Chuyền bóng
49
Chuyền chính xác
43
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Cyril Mandouki 14 · M
Số phút 77 Điểm số 6.6 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
77
Điểm số
6.6
Cú sút
1
Chuyền bóng
45
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
43
Tắc bóng
2
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Julien Maggiotti 5 · M
Số phút 77 Điểm số 7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
77
Điểm số
7
Cú sút
1
Chuyền bóng
58
Chuyền chính xác
46
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Trévis Dago 11 · F
Số phút 53 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
53
Điểm số
6.3
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
Chuyền bóng
7
Chuyền chính xác
4
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mathis Houdayer 31 · F
Số phút 64 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
64
Điểm số
6.3
Chuyền bóng
17
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
12
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ethan Clavreul 20 · M Dự bị
Số phút 32 Điểm số 6.5 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
32
Điểm số
6.5
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
Chuyền bóng
4
Chuyền chính xác
4
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Aboubakary Kanté 28 · F Dự bị
Số phút 24 Điểm số 6.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
24
Điểm số
6.2
Cú sút
1
Chuyền bóng
3
Chuyền chính xác
2
Tranh chấp
2
Rê bóng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yanis Court 32 · M Dự bị
Số phút 13 Điểm số 6.5 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
13
Điểm số
6.5
Chuyền bóng
8
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Chafik Gourichy 7 · M Dự bị
Số phút 13 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
13
Điểm số
6.9
Chuyền bóng
7
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
6
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Maxime Hautbois 1 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Joseph Layousse Samb 35 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sidi Bane 24 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alessio Beaudouin 21 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Noa Mupemba 19 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Grenoble 20 cầu thủ

Alexandre Olliero 1 · G
Số phút 77 Điểm số 6.6 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
77
Điểm số
6.6
Cản phá
2
Chuyền bóng
26
Chuyền chính xác
12
Tranh chấp
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nesta Zahui 19 · D
Số phút 77 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
77
Điểm số
6.9
Chuyền bóng
22
Chuyền chính xác
16
Cản bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Aurelien Pelon 43 · D
Số phút 77 Điểm số 6.7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
77
Điểm số
6.7
Chuyền bóng
14
Chuyền chính xác
14
Cản bóng
1
Tranh chấp
4
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Clément Vidal 5 · D Đội trưởng
Số phút 77 Điểm số 7.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
77
Điểm số
7.3
Chuyền bóng
21
Chuyền chính xác
19
Cản bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Matthéo Xantippe 27 · D
Số phút 77 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
77
Điểm số
6.9
Chuyền bóng
37
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
28
Tắc bóng
2
Đánh chặn
2
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yohann Magnin 6 · M
Số phút 77 Điểm số 7.2 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
77
Điểm số
7.2
KT
1
Chuyền bóng
32
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
29
Tắc bóng
2
Đánh chặn
2
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jean-Guy Akpa Akpro 92 · M
Số phút 70 Điểm số 6.5 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
70
Điểm số
6.5
Chuyền bóng
12
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
2
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
2
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Samba Diba 30 · M
Số phút 72 Điểm số 8 BT 1 KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
72
Điểm số
8
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
Chuyền bóng
24
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lucas Bernadou 8 · M
Số phút 77 Điểm số 6.7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
77
Điểm số
6.7
Chuyền bóng
39
Chuyền chính xác
32
Đánh chặn
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Baptiste Mouazan 10 · M
Số phút 77 Điểm số 7.9 BT 1 KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
77
Điểm số
7.9
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
Chuyền bóng
17
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
3
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
3
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Leonardo Cerri 17 · F
Số phút 70 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
70
Điểm số
6.3
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
Chuyền bóng
16
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
12
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ugo Bonnet 12 · F Dự bị
Số phút 7 Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
7
Chuyền bóng
1
Chuyền chính xác
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kyliann Fofana 47 · F Dự bị
Số phút 7 Điểm số 7.5 BT 1 KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
7
Điểm số
7.5
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
Tranh chấp
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jules Mouton 46 · D Dự bị
Số phút 5 Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
5
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Bobby Allain 16 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mathieu Mion 26 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Efe Sarıkaya 33 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sakhalou Niakaté 48 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Dillon Hoogewerf 23 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mamady Bangré 11 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
VJ88VA88ONE88IWIN