Đội chủ nhà
Keçiörengücü
1 - 2 H1 1-2
Đội khách
Ümraniyespor
Ngày 23:00 · 28/08
Sân đấu Aktepe Stadium · Ankara
Trọng tài Muhammet Alperen Copur, Türkiye
Trạng thái 39'
Vòng đấu Regular Season - 4
Ngày 28/08
Sân đấu Aktepe Stadium · Ankara
Hiệp một H1 1-2
Trọng tài Muhammet Alperen Copur, Türkiye
Dự đoán
Combo Winner : Keçiörengücü and +1.5 goals
Bảng xếp hạng · 2026
8
Keçiörengücü 3 trận 4 điểm
15
Ümraniyespor 3 trận 2 điểm
Đối đầu gần đây
O. Caliskan Own Goal
Ümraniyespor
●
A. Blanco Normal Goal · Kiến tạo: S. Goksu
Ümraniyespor
●
I. Akdag Yellow Card
Keçiörengücü
■
O. Caliskan Normal Goal
Keçiörengücü
●
Keçiörengücü
4-2-3-1
Huấn luyện viên Osman Korkmaz
Đội hình xuất phát
- 18
Emre Satılmış G - 2
Yunus Bahadır D - 5
Oğuzcan Çalışkan D - 3
Wellington Nascimento D - 4
Abdullah Çelik D - 14
İbrahim Akdağ M - 8
Ishak Karaoğul M - 21
Francis Ezeh M - 22
Halil Can Ayan M - 77
Moryke Fofana M - 55
Mame Biram Diouf F
Cầu thủ dự bị
- 1
Mehmet Erdoğan G - 12
Berkan Mahmut Keskin D - 33
Süleyman Luş D - 16
Oğuzhan Ayaydın M - 19
Enes Yilmaz M - 6
Erkam Develi M - 10
Jefferson M - 7
Odise Roshi F - 45
Herculano Nabian F - 20
Alcídio Raice M
Ümraniyespor
4-3-3
Huấn luyện viên Tayfun Albayrak
Đội hình xuất phát
- 35
Cihan Topaloğlu G - 70
Oğuz Yıldırım D - 58
Mustafa Arda Kartal D - 44
Tomislav Glumac D - 88
Emre Gedik D - 8
Serkan Göksu M - 10
Andrej Đokanović M - 17
Berat Yılmaz M - 11
Álex Blanco F - 9
Melih Bostan F - 7
Santeri Hostikka F
Cầu thủ dự bị
- 13
Özgün Ali Köklü G - 66
Ali Yaşar D - 59
Yunus Yilmaz D - 51 Yi̇git Yüksel D
- 20
Atalay Babacan M - 28
Oğuzhan Aydoğan F - 30
Yusuf Deniz Şaş M - 19
Talha Özdemir M - 31
Deniz Aksoy F - 77
Muhammet Tunahan Taşçı F
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
1 Sút trúng mục tiêu 1
3 Sút chệch mục tiêu 3
5 Tổng cú sút 5
1 Sút bị chặn 1
3 Sút trong vòng cấm 2
2 Sút ngoài vòng cấm 3
5 Phạm lỗi 1
1 Phạt góc 1
Việt vị
50% Kiểm soát bóng 50%
1 Thẻ vàng 0
Thẻ đỏ
0 Thủ môn cản phá 2
171 Tổng đường chuyền 171
144 Chuyền chính xác 146
84% Tỷ lệ chuyền chính xác 85%
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
Chưa có tỷ lệ cho trận đấu này.
Keçiörengücü 21 cầu thủ
Số phút 32 Điểm số 5.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 32
- Điểm số
- 5.9
- Chuyền bóng
- 11
- Chuyền chính xác
- 7
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 32 Điểm số 5.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 32
- Điểm số
- 5.9
- Chuyền bóng
- 25
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 22
- Tranh chấp
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 32 Điểm số 5.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 32
- Điểm số
- 5.6
- Chuyền bóng
- 23
- Chuyền chính xác
- 21
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 32 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 32
- Điểm số
- 6.2
- Chuyền bóng
- 23
- Chuyền chính xác
- 22
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 32 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 32
- Điểm số
- 6.5
- Chuyền bóng
- 16
- Chuyền chính xác
- 11
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 32 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 32
- Điểm số
- 6.5
- Chuyền bóng
- 27
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 22
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 32 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 32
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 10
- Chuyền chính xác
- 8
- Tranh chấp
- 3
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 32 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 32
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 12
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 10
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 32 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 32
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 14
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 12
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 32 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 32
- Điểm số
- 6.5
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 9
- Chuyền chính xác
- 8
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 32 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 32
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 1
- Chuyền chính xác
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ümraniyespor 21 cầu thủ
Số phút 32 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 32
- Điểm số
- 6.9
- Cản phá
- 2
- Chuyền bóng
- 17
- Chuyền chính xác
- 14
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 32 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 32
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 15
- Chuyền chính xác
- 13
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 32 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 32
- Điểm số
- 6.6
- Chuyền bóng
- 16
- Chuyền chính xác
- 12
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 32 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 32
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 20
- Chuyền chính xác
- 18
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 32 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 32
- Điểm số
- 6.9
- Chuyền bóng
- 12
- Chuyền chính xác
- 12
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 32 Điểm số 6.9 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 32
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 23
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 19
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 32 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 32
- Điểm số
- 6.5
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 15
- Chuyền chính xác
- 12
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 32 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 32
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 18
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 17
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 32 Điểm số 7.7 BT 1 KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 32
- Điểm số
- 7.7
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- Chuyền bóng
- 11
- Chuyền chính xác
- 11
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 32 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 32
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 5
- Chuyền chính xác
- 3
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 32 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 32
- Điểm số
- 6.9
- Chuyền bóng
- 19
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 15
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0




