Keçiörengücü vs Ümraniyespor: Tỷ số trực tiếp, Thống kê & Tỷ lệ

Dữ liệu KQXS cập nhật tự động, liên tục theo từng kỳ quay.

Hôm nay Thứ 7, ngày 29/08/2026

hydron.uk.com
Hạng Nhì Thổ Nhĩ Kỳ Regular Season - 4 · Mùa giải 2026 39'
Đội chủ nhà Keçiörengücü
1 - 2 H1 1-2
Đội khách Ümraniyespor
Ngày 23:00 · 28/08
Sân đấu Aktepe Stadium · Ankara
Trọng tài Muhammet Alperen Copur, Türkiye
Trạng thái 39'
Vòng đấu Regular Season - 4
Ngày 28/08
Sân đấu Aktepe Stadium · Ankara
Hiệp một H1 1-2
Trọng tài Muhammet Alperen Copur, Türkiye

Dự đoán

Keçiörengücü 45% Hòa 45% Ümraniyespor 10%

Combo Winner : Keçiörengücü and +1.5 goals

Bảng xếp hạng · 2026

8 Keçiörengücü 3 trận 4 điểm
15 Ümraniyespor 3 trận 2 điểm

Đối đầu gần đây

Hạng Nhì Thổ Nhĩ Kỳ Keçiörengücü 1 - 2 Ümraniyespor
Hạng Nhì Thổ Nhĩ Kỳ Ümraniyespor 1 - 4 Keçiörengücü
Hạng Nhì Thổ Nhĩ Kỳ Keçiörengücü 3 - 1 Ümraniyespor
Hạng Nhì Thổ Nhĩ Kỳ Keçiörengücü 0 - 1 Ümraniyespor
Hạng Nhì Thổ Nhĩ Kỳ Ümraniyespor 1 - 2 Keçiörengücü
O. Caliskan Own Goal Ümraniyespor
A. Blanco Normal Goal · Kiến tạo: S. Goksu Ümraniyespor
I. Akdag Yellow Card Keçiörengücü
O. Caliskan Normal Goal Keçiörengücü

Keçiörengücü

4-2-3-1

Huấn luyện viên Osman Korkmaz

Đội hình xuất phát

  • 18 Emre Satılmış G
  • 2 Yunus Bahadır D
  • 5 Oğuzcan Çalışkan D
  • 3 Wellington Nascimento D
  • 4 Abdullah Çelik D
  • 14 İbrahim Akdağ M
  • 8 Ishak Karaoğul M
  • 21 Francis Ezeh M
  • 22 Halil Can Ayan M
  • 77 Moryke Fofana M
  • 55 Mame Biram Diouf F

Cầu thủ dự bị

  • 1 Mehmet Erdoğan G
  • 12 Berkan Mahmut Keskin D
  • 33 Süleyman Luş D
  • 16 Oğuzhan Ayaydın M
  • 19 Enes Yilmaz M
  • 6 Erkam Develi M
  • 10 Jefferson M
  • 7 Odise Roshi F
  • 45 Herculano Nabian F
  • 20 Alcídio Raice M

Ümraniyespor

4-3-3

Huấn luyện viên Tayfun Albayrak

Đội hình xuất phát

  • 35 Cihan Topaloğlu G
  • 70 Oğuz Yıldırım D
  • 58 Mustafa Arda Kartal D
  • 44 Tomislav Glumac D
  • 88 Emre Gedik D
  • 8 Serkan Göksu M
  • 10 Andrej Đokanović M
  • 17 Berat Yılmaz M
  • 11 Álex Blanco F
  • 9 Melih Bostan F
  • 7 Santeri Hostikka F

Cầu thủ dự bị

  • 13 Özgün Ali Köklü G
  • 66 Ali Yaşar D
  • 59 Yunus Yilmaz D
  • 51 Yi̇git Yüksel D
  • 20 Atalay Babacan M
  • 28 Oğuzhan Aydoğan F
  • 30 Yusuf Deniz Şaş M
  • 19 Talha Özdemir M
  • 31 Deniz Aksoy F
  • 77 Muhammet Tunahan Taşçı F
Keçiörengücü
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Ümraniyespor
1 Sút trúng mục tiêu 1
3 Sút chệch mục tiêu 3
5 Tổng cú sút 5
1 Sút bị chặn 1
3 Sút trong vòng cấm 2
2 Sút ngoài vòng cấm 3
5 Phạm lỗi 1
1 Phạt góc 1
Việt vị
50% Kiểm soát bóng 50%
1 Thẻ vàng 0
Thẻ đỏ
0 Thủ môn cản phá 2
171 Tổng đường chuyền 171
144 Chuyền chính xác 146
84% Tỷ lệ chuyền chính xác 85%
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
Chưa có tỷ lệ cho trận đấu này.

Keçiörengücü 21 cầu thủ

Emre Satılmış 18 · G
Số phút 32 Điểm số 5.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
32
Điểm số
5.9
Chuyền bóng
11
Chuyền chính xác
7
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yunus Bahadır 2 · D
Số phút 32 Điểm số 5.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
32
Điểm số
5.9
Chuyền bóng
25
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
22
Tranh chấp
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Oğuzcan Çalışkan 5 · D
Số phút 32 Điểm số 5.6 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
32
Điểm số
5.6
Chuyền bóng
23
Chuyền chính xác
21
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Wellington Nascimento 3 · D
Số phút 32 Điểm số 6.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
32
Điểm số
6.2
Chuyền bóng
23
Chuyền chính xác
22
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Abdullah Çelik 4 · D
Số phút 32 Điểm số 6.5 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
32
Điểm số
6.5
Chuyền bóng
16
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
2
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
İbrahim Akdağ 14 · M Đội trưởng
Số phút 32 Điểm số 6.5 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
32
Điểm số
6.5
Chuyền bóng
27
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
22
Tắc bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Ishak Karaoğul 8 · M
Số phút 32 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
32
Điểm số
6.3
Cú sút
1
Chuyền bóng
10
Chuyền chính xác
8
Tranh chấp
3
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Francis Ezeh 21 · M
Số phút 32 Điểm số 6.7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
32
Điểm số
6.7
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
Chuyền bóng
12
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
10
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Halil Can Ayan 22 · M
Số phút 32 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
32
Điểm số
6.3
Chuyền bóng
14
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
3
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Moryke Fofana 77 · M
Số phút 32 Điểm số 6.5 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
32
Điểm số
6.5
Cú sút
1
Chuyền bóng
9
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mame Biram Diouf 55 · F
Số phút 32 Điểm số 6.7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
32
Điểm số
6.7
Chuyền bóng
1
Chuyền chính xác
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mehmet Erdoğan 1 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Berkan Mahmut Keskin 12 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Süleyman Luş 33 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Oğuzhan Ayaydın 16 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Enes Yilmaz 19 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Erkam Develi 6 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jefferson 10 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Odise Roshi 7 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Herculano Nabian 45 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alcídio Raice 20 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Ümraniyespor 21 cầu thủ

Cihan Topaloğlu 35 · G
Số phút 32 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
32
Điểm số
6.9
Cản phá
2
Chuyền bóng
17
Chuyền chính xác
14
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Oğuz Yıldırım 70 · D
Số phút 32 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
32
Điểm số
6.3
Chuyền bóng
15
Chuyền chính xác
13
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mustafa Arda Kartal 58 · D
Số phút 32 Điểm số 6.6 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
32
Điểm số
6.6
Chuyền bóng
16
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tomislav Glumac 44 · D Đội trưởng
Số phút 32 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
32
Điểm số
6.9
Cú sút
1
Chuyền bóng
20
Chuyền chính xác
18
Cản bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Emre Gedik 88 · D
Số phút 32 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
32
Điểm số
6.9
Chuyền bóng
12
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
3
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Serkan Göksu 8 · M
Số phút 32 Điểm số 6.9 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
32
Điểm số
6.9
KT
1
Chuyền bóng
23
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
2
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Andrej Đokanović 10 · M
Số phút 32 Điểm số 6.5 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
32
Điểm số
6.5
Cú sút
1
Chuyền bóng
15
Chuyền chính xác
12
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Berat Yılmaz 17 · M
Số phút 32 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
32
Điểm số
6.3
Chuyền bóng
18
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Álex Blanco 11 · F
Số phút 32 Điểm số 7.7 BT 1 KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
32
Điểm số
7.7
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
Chuyền bóng
11
Chuyền chính xác
11
Đánh chặn
2
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
2
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Melih Bostan 9 · F
Số phút 32 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
32
Điểm số
6.3
Cú sút
1
Chuyền bóng
5
Chuyền chính xác
3
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Santeri Hostikka 7 · F
Số phút 32 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
32
Điểm số
6.9
Chuyền bóng
19
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Özgün Ali Köklü 13 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ali Yaşar 66 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yunus Yilmaz 59 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yi̇git Yüksel 51 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Atalay Babacan 20 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Oğuzhan Aydoğan 28 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yusuf Deniz Şaş 30 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Talha Özdemir 19 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Deniz Aksoy 31 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Muhammet Tunahan Taşçı 77 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
VJ88VA88ONE88IWIN