Đội chủ nhà
Kauno Žalgiris
1 - 0 H1 0-0
Đội khách
Beşiktaş
Ngày 00:00 · 28/08
Sân đấu Steponas Darius and Stasys Girenas · Kaunas
Trọng tài Jesus Gil Manzano, Spain
Trạng thái FT
Vòng đấu Play-offs
Ngày 28/08
Sân đấu Steponas Darius and Stasys Girenas · Kaunas
Hiệp một H1 0-0
Trọng tài Jesus Gil Manzano, Spain
Dự đoán
Winner : Beşiktaş
Đối đầu gần đây
Anthony Kalik Yellow Card
Kauno Žalgiris
■
G. Debeljuh Substitution 1 · Kiến tạo: Renan Oliveira
Kauno Žalgiris
↔
I. Fiolic Substitution 2 · Kiến tạo: F. Baldassarra
Kauno Žalgiris
↔
Leo Ribeiro Substitution 3 · Kiến tạo: L. Krekovic
Kauno Žalgiris
↔
Renan Oliveira Normal Goal · Kiến tạo: D. Mikelionis
Kauno Žalgiris
●
V. Cerny Substitution 1 · Kiến tạo: M. Rashica
Beşiktaş
↔
D. Vlahovic Substitution 2 · Kiến tạo: Oh Hyeon-Gyu
Beşiktaş
↔
J. Olaitan Substitution 3 · Kiến tạo: S. Kilicsoy
Beşiktaş
↔
A. Kalik Substitution 4 · Kiến tạo: A. Benchaib
Kauno Žalgiris
↔
Y. Karashima Substitution 5 · Kiến tạo: V. Slivka
Kauno Žalgiris
↔
Kartal Kayra Yılmaz Yellow Card
Beşiktaş
■
I. Fakili Substitution 4 · Kiến tạo: A. Hadziahmetovic
Beşiktaş
↔
K. Kayra Yilmaz Substitution 5 · Kiến tạo: A. S. Bircan
Beşiktaş
↔
Kauno Žalgiris
4-1-4-1
Huấn luyện viên Eivinas Cerniauskas
Đội hình xuất phát
- 22
D. Mikelionis G - 45
J. Moutachy D - 77
R. Lekiatas D - 23
A. Hernandez D - 37
N. Iyobosa Edokpolor D - 8
Y. Karashima M - 70
F. Ourega M - 17
I. Fiolic M - 20
A. Kalik M - 15
Leo Ribeiro M - 27
G. Debeljuh F
Cầu thủ dự bị
- 55
T. Svedkauskas G - 33
M. Konatar D - 62
L. I. Kastrati D - 14
V. Slivka M - 32
F. Baldassarra M - 10
G. Sirgedas M - 7
A. Benchaib F - 19
Renan Oliveira F - 9
L. Krekovic M - 24
M. Burba F
Beşiktaş
4-3-3
Huấn luyện viên Vincenzo Italiano
Đội hình xuất phát
- 1
A. Nubel G - 29
I. Fakili M - 53
E. Topcu D - 35
T. Djalo D - 62
M. Murillo D - 11
K. Ouattara D - 6
S. Ozcan M - 15
J. Olaitan M - 18
V. Cerny M - 28
D. Vlahovic F - 8
K. Kayra Yilmaz M
Cầu thủ dự bị
- 80
D. Alemdar G - 12
E. Agbadou D - 22
T. Bulut D - 58
Y. Ozcan - 33
R. Yilmaz D - 4
W. Ndidi M - 5
A. Hadziahmetovic M - 10
O. Kokcu M - 7
M. Rashica M - 9
Oh Hyeon-Gyu F - 70
A. S. Bircan F - 90
S. Kilicsoy F
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
2 Sút trúng mục tiêu 4
3 Sút chệch mục tiêu 5
Tổng cú sút
3 Sút bị chặn 3
Sút trong vòng cấm
Sút ngoài vòng cấm
16 Phạm lỗi 9
2 Phạt góc 5
3 Việt vị 1
29% Kiểm soát bóng 71%
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
Thủ môn cản phá
Tổng đường chuyền
Chuyền chính xác
Tỷ lệ chuyền chính xác
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
Cả trận Hiệp một
1X2
1 7.5 X 4.5 2 1.33
AH
H +0.5 3 A -0.5 1.1
O/U
O 2.5 1.73 U 2.5 2.08
O/E
O 1.92 E 1.92
BTTS
Y 2.2 N 1.62
1X2
1 7.5 X 2.38 2 1.8
AH
H +0.5 1.9 A -0.5 1.1
O/U
O 1.5 2.62 U 1.5 1.44
O/E
O 2.1 E 1.73
Chưa có thống kê cầu thủ.




