Jong AZ vs MVV: Tỷ số trực tiếp, Thống kê & Tỷ lệ

Dữ liệu KQXS cập nhật tự động, liên tục theo từng kỳ quay.

Hôm nay Thứ 7, ngày 29/08/2026

hydron.uk.com
Hạng Nhì Hà Lan Regular Season - 4 · Mùa giải 2026 88'
Đội chủ nhà Jong AZ
1 - 2 H1 0-1
Đội khách MVV
Ngày 01:00 · 29/08
Sân đấu AFAS Trainingscomplex · Wijdewormer
Trọng tài T. Hardeman
Trạng thái 88'
Vòng đấu Regular Season - 4
Ngày 29/08
Sân đấu AFAS Trainingscomplex · Wijdewormer
Hiệp một H1 0-1
Trọng tài T. Hardeman

Dự đoán

Jong AZ 10% Hòa 45% MVV 45%

Double chance : draw or MVV

Bảng xếp hạng · 2026

19 Jong AZ 0 trận 0 điểm
8 MVV 0 trận 0 điểm

Đối đầu gần đây

Hạng Nhì Hà Lan Jong AZ 1 - 2 MVV
Hạng Nhì Hà Lan Jong AZ 1 - 1 MVV
Hạng Nhì Hà Lan MVV 1 - 3 Jong AZ
Hạng Nhì Hà Lan MVV 0 - 1 Jong AZ
Hạng Nhì Hà Lan Jong AZ 2 - 3 MVV
O. Dumont Normal Goal · Kiến tạo: M. Hofland MVV
M. Roede Substitution 1 · Kiến tạo: Y. van den Ban Jong AZ
B. Kovacs Substitution 2 · Kiến tạo: K. Toppenberg Jong AZ
S. De Grand Substitution 3 · Kiến tạo: K. Inge Jong AZ
R. Klaasen Substitution 1 · Kiến tạo: S. Van Dessel MVV
E. Sierra Substitution 2 · Kiến tạo: T. Vinogradac MVV
N. El Hamdaoui Normal Goal · Kiến tạo: O. Dumont MVV
T. de Wit Substitution 4 · Kiến tạo: J. Bergraaf Jong AZ
J. Oerip Normal Goal · Kiến tạo: A. Natali Jong AZ
J. Sijbrands Substitution 5 · Kiến tạo: F. Elkjaer Jong AZ
D. Asante Substitution 3 · Kiến tạo: N. Matoug MVV
N. El Hamdaoui Substitution 4 · Kiến tạo: O. Zimuangana MVV

Jong AZ

4-3-3

Huấn luyện viên Frank Peereboom

Đội hình xuất phát

  • 1 Ismail Ka G
  • 2 Jesper Zwart D
  • 3 Andrea Natali D
  • 4 Mathijs Menu D
  • 5 Sam De Grand D
  • 6 Julian Sijbrands M
  • 10 Julian Oerip M
  • 8 Rio Robbemond M
  • 7 Melle Roede F
  • 9 Bendegúz Kovács F
  • 11 Tycho de Wit F

Cầu thủ dự bị

  • 19 Yoël van den Ban F
  • 16 Kiyani Zeggen G
  • 23 Nick Homan G
  • 21 Saviola Simons D
  • 15 Jeremiah Esajas D
  • 18 Frej Elkjær Andersen D
  • 14 Kevin van Ouytsel D
  • 12 Kiani Inge D
  • 20 Tómas Johannessen M
  • 17 Kevin Toppenberg F
  • 22 Bogdan Budko M
  • 24 Jerolldino Bergraaf F

MVV

4-3-3

Huấn luyện viên Andries Jonker

Đội hình xuất phát

  • 1 Hugo Wentges G
  • 17 Sil van der Wegen D
  • 6 Finn Dicke D
  • 22 Sven Bouland D
  • 2 Milan Hofland D
  • 10 Olivier Dumont M
  • 18 Elias Sierra M
  • 16 Robert Klaasen M
  • 21 Delano Asante F
  • 24 Noa el Hamdaoui F
  • 7 Lennerd Daneels F

Cầu thủ dự bị

  • 8 Stan Van Dessel M
  • 23 Victor Goffings G
  • 12 Sep van der Heijden G
  • 20 Amine Amgar M
  • 14 Mats Kuipers F
  • 26 Adriano Mansala M
  • 9 Toni Vinogradac F
  • 29 Onesime Zimuangana F
  • 27 Naïm Matoug F
Jong AZ
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
MVV
4 Sút trúng mục tiêu 3
3 Sút chệch mục tiêu 0
9 Tổng cú sút 4
2 Sút bị chặn 1
4 Sút trong vòng cấm 3
5 Sút ngoài vòng cấm 1
9 Phạm lỗi 11
5 Phạt góc 4
1 Việt vị 1
56% Kiểm soát bóng 44%
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
1 Thủ môn cản phá 3
506 Tổng đường chuyền 381
438 Chuyền chính xác 308
87% Tỷ lệ chuyền chính xác 81%
0.34 Bàn thắng kỳ vọng 0.27
0.63 Bàn thua ngăn chặn 0.63
Chưa có tỷ lệ cho trận đấu này.

Jong AZ 23 cầu thủ

Ismail Ka 1 · G
Số phút 64 Điểm số 6.5 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
64
Điểm số
6.5
Cản phá
1
Chuyền bóng
34
Chuyền chính xác
27
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jesper Zwart 2 · D
Số phút 64 Điểm số 6.5 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
64
Điểm số
6.5
Chuyền bóng
34
Chuyền chính xác
29
Tranh chấp
6
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Andrea Natali 3 · D
Số phút 64 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
64
Điểm số
6.9
Chuyền bóng
60
Chuyền chính xác
49
Tắc bóng
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mathijs Menu 4 · D Đội trưởng
Số phút 64 Điểm số 6.7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
64
Điểm số
6.7
Chuyền bóng
54
Chuyền chính xác
48
Đánh chặn
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sam De Grand 5 · D
Số phút 64 Điểm số 6.6 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
64
Điểm số
6.6
Chuyền bóng
32
Chuyền chính xác
29
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Julian Sijbrands 6 · M
Số phút 64 Điểm số 6.6 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
64
Điểm số
6.6
Cú sút
1
Chuyền bóng
40
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
37
Cản bóng
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Julian Oerip 10 · M
Số phút 64 Điểm số 6.6 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
64
Điểm số
6.6
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
2
Chuyền bóng
41
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
34
Tắc bóng
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
6
Rê bóng thành công
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Rio Robbemond 8 · M
Số phút 64 Điểm số 7.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
64
Điểm số
7.2
Chuyền bóng
38
Chuyền chính xác
31
Đánh chặn
1
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
9
Rê bóng
5
Rê bóng thành công
5
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Melle Roede 7 · F
Số phút 45 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.3
Chuyền bóng
13
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Bendegúz Kovács 9 · F
Số phút 64 Điểm số 6.7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
64
Điểm số
6.7
Cú sút
1
Chuyền bóng
15
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
13
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
4
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tycho de Wit 11 · F
Số phút 64 Điểm số 6.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
64
Điểm số
6.2
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
Chuyền bóng
15
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
1
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yoël van den Ban 19 · F Dự bị
Số phút 19 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
19
Điểm số
6.3
Chuyền bóng
5
Chuyền chính xác
5
Đánh chặn
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kiyani Zeggen 16 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nick Homan 23 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Saviola Simons 21 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jeremiah Esajas 15 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Frej Elkjær Andersen 18 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kevin van Ouytsel 14 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kiani Inge 12 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tómas Johannessen 20 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kevin Toppenberg 17 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Bogdan Budko 22 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jerolldino Bergraaf 24 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

MVV 20 cầu thủ

Hugo Wentges 1 · G
Số phút 64 Điểm số 7.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
64
Điểm số
7.3
Cản phá
3
Chuyền bóng
35
Chuyền chính xác
14
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sil van der Wegen 17 · D
Số phút 64 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
64
Điểm số
6.9
Chuyền bóng
40
Chuyền chính xác
39
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Finn Dicke 6 · D
Số phút 64 Điểm số 7.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
64
Điểm số
7.2
Chuyền bóng
39
Chuyền chính xác
39
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sven Bouland 22 · D
Số phút 64 Điểm số 7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
64
Điểm số
7
Chuyền bóng
33
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
29
Tắc bóng
3
Đánh chặn
2
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Milan Hofland 2 · D
Số phút 64 Điểm số 7.2 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
64
Điểm số
7.2
KT
1
Chuyền bóng
21
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Olivier Dumont 10 · M
Số phút 64 Điểm số 7.3 BT 1 KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
64
Điểm số
7.3
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
Chuyền bóng
23
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Elias Sierra 18 · M
Số phút 64 Điểm số 6.7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
64
Điểm số
6.7
Chuyền bóng
36
Chuyền chính xác
31
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Robert Klaasen 16 · M Đội trưởng
Số phút 64 Điểm số 6.6 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
64
Điểm số
6.6
Chuyền bóng
17
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
4
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
5
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Delano Asante 21 · F
Số phút 64 Điểm số 7.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
64
Điểm số
7.2
Chuyền bóng
26
Chuyền chính xác
24
Tắc bóng
3
Đánh chặn
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Noa el Hamdaoui 24 · F
Số phút 64 Điểm số 6.6 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
64
Điểm số
6.6
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
Chuyền bóng
10
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
3
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lennerd Daneels 7 · F
Số phút 64 Điểm số 6.7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
64
Điểm số
6.7
Chuyền bóng
27
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
2
Đánh chặn
3
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Stan Van Dessel 8 · M Dự bị
Số phút 0 Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Victor Goffings 23 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sep van der Heijden 12 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Amine Amgar 20 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mats Kuipers 14 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Adriano Mansala 26 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Toni Vinogradac 9 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Onesime Zimuangana 29 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Naïm Matoug 27 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
VJ88VA88ONE88IWIN