Đội chủ nhà
Jong AZ
1 - 2 H1 0-1
Đội khách
MVV
Ngày 01:00 · 29/08
Sân đấu AFAS Trainingscomplex · Wijdewormer
Trọng tài T. Hardeman
Trạng thái 88'
Vòng đấu Regular Season - 4
Ngày 29/08
Sân đấu AFAS Trainingscomplex · Wijdewormer
Hiệp một H1 0-1
Trọng tài T. Hardeman
Dự đoán
Double chance : draw or MVV
Bảng xếp hạng · 2026
19
Jong AZ 0 trận 0 điểm
8
MVV 0 trận 0 điểm
Đối đầu gần đây
O. Dumont Normal Goal · Kiến tạo: M. Hofland
MVV
●
M. Roede Substitution 1 · Kiến tạo: Y. van den Ban
Jong AZ
↔
B. Kovacs Substitution 2 · Kiến tạo: K. Toppenberg
Jong AZ
↔
S. De Grand Substitution 3 · Kiến tạo: K. Inge
Jong AZ
↔
R. Klaasen Substitution 1 · Kiến tạo: S. Van Dessel
MVV
↔
E. Sierra Substitution 2 · Kiến tạo: T. Vinogradac
MVV
↔
N. El Hamdaoui Normal Goal · Kiến tạo: O. Dumont
MVV
●
T. de Wit Substitution 4 · Kiến tạo: J. Bergraaf
Jong AZ
↔
J. Oerip Normal Goal · Kiến tạo: A. Natali
Jong AZ
●
J. Sijbrands Substitution 5 · Kiến tạo: F. Elkjaer
Jong AZ
↔
D. Asante Substitution 3 · Kiến tạo: N. Matoug
MVV
↔
N. El Hamdaoui Substitution 4 · Kiến tạo: O. Zimuangana
MVV
↔
Jong AZ
4-3-3
Huấn luyện viên Frank Peereboom
Đội hình xuất phát
- 1
Ismail Ka G - 2
Jesper Zwart D - 3
Andrea Natali D - 4
Mathijs Menu D - 5
Sam De Grand D - 6
Julian Sijbrands M - 10
Julian Oerip M - 8
Rio Robbemond M - 7
Melle Roede F - 9
Bendegúz Kovács F - 11
Tycho de Wit F
Cầu thủ dự bị
- 19
Yoël van den Ban F - 16
Kiyani Zeggen G - 23
Nick Homan G - 21
Saviola Simons D - 15
Jeremiah Esajas D - 18
Frej Elkjær Andersen D - 14
Kevin van Ouytsel D - 12
Kiani Inge D - 20
Tómas Johannessen M - 17
Kevin Toppenberg F - 22
Bogdan Budko M - 24
Jerolldino Bergraaf F
MVV
4-3-3
Huấn luyện viên Andries Jonker
Đội hình xuất phát
- 1
Hugo Wentges G - 17
Sil van der Wegen D - 6
Finn Dicke D - 22
Sven Bouland D - 2
Milan Hofland D - 10
Olivier Dumont M - 18
Elias Sierra M - 16
Robert Klaasen M - 21
Delano Asante F - 24
Noa el Hamdaoui F - 7
Lennerd Daneels F
Cầu thủ dự bị
- 8
Stan Van Dessel M - 23
Victor Goffings G - 12
Sep van der Heijden G - 20
Amine Amgar M - 14
Mats Kuipers F - 26
Adriano Mansala M - 9
Toni Vinogradac F - 29
Onesime Zimuangana F - 27
Naïm Matoug F
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
4 Sút trúng mục tiêu 3
3 Sút chệch mục tiêu 0
9 Tổng cú sút 4
2 Sút bị chặn 1
4 Sút trong vòng cấm 3
5 Sút ngoài vòng cấm 1
9 Phạm lỗi 11
5 Phạt góc 4
1 Việt vị 1
56% Kiểm soát bóng 44%
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
1 Thủ môn cản phá 3
506 Tổng đường chuyền 381
438 Chuyền chính xác 308
87% Tỷ lệ chuyền chính xác 81%
0.34 Bàn thắng kỳ vọng 0.27
0.63 Bàn thua ngăn chặn 0.63
Chưa có tỷ lệ cho trận đấu này.
Jong AZ 23 cầu thủ
Số phút 64 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 64
- Điểm số
- 6.5
- Cản phá
- 1
- Chuyền bóng
- 34
- Chuyền chính xác
- 27
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 64 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 64
- Điểm số
- 6.5
- Chuyền bóng
- 34
- Chuyền chính xác
- 29
- Tranh chấp
- 6
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 64 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 64
- Điểm số
- 6.9
- Chuyền bóng
- 60
- Chuyền chính xác
- 49
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 64 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 64
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 54
- Chuyền chính xác
- 48
- Đánh chặn
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 64 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 64
- Điểm số
- 6.6
- Chuyền bóng
- 32
- Chuyền chính xác
- 29
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 64 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 64
- Điểm số
- 6.6
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 40
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 37
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 64 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 64
- Điểm số
- 6.6
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- Chuyền bóng
- 41
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 34
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 6
- Rê bóng thành công
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 64 Điểm số 7.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 64
- Điểm số
- 7.2
- Chuyền bóng
- 38
- Chuyền chính xác
- 31
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 9
- Rê bóng
- 5
- Rê bóng thành công
- 5
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 45 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 13
- Chuyền chính xác
- 10
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 64 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 64
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 15
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 13
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 4
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 64 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 64
- Điểm số
- 6.2
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 15
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 14
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 14
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 19 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 19
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 5
- Chuyền chính xác
- 5
- Đánh chặn
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
MVV 20 cầu thủ
Số phút 64 Điểm số 7.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 64
- Điểm số
- 7.3
- Cản phá
- 3
- Chuyền bóng
- 35
- Chuyền chính xác
- 14
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 64 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 64
- Điểm số
- 6.9
- Chuyền bóng
- 40
- Chuyền chính xác
- 39
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 64 Điểm số 7.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 64
- Điểm số
- 7.2
- Chuyền bóng
- 39
- Chuyền chính xác
- 39
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 64 Điểm số 7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 64
- Điểm số
- 7
- Chuyền bóng
- 33
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 29
- Tắc bóng
- 3
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 64 Điểm số 7.2 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 64
- Điểm số
- 7.2
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 21
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 17
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 64 Điểm số 7.3 BT 1 KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 64
- Điểm số
- 7.3
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- Chuyền bóng
- 23
- Chuyền chính xác
- 17
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 64 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 64
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 36
- Chuyền chính xác
- 31
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 64 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 64
- Điểm số
- 6.6
- Chuyền bóng
- 17
- Chuyền chính xác
- 14
- Tắc bóng
- 4
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 5
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 64 Điểm số 7.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 64
- Điểm số
- 7.2
- Chuyền bóng
- 26
- Chuyền chính xác
- 24
- Tắc bóng
- 3
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 64 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 64
- Điểm số
- 6.6
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 10
- Chuyền chính xác
- 10
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 64 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 64
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 27
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 18
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 0 Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0




