Đội chủ nhà
Inter Club d'Escaldes
0 - 0 H1 0-0
Đội khách
Drita
Ngày 00:00 · 28/08
Sân đấu Estadi de la FAF · Encamp
Trọng tài Giorgi Kruashvili, Georgia
Trạng thái PEN
Vòng đấu Playoff round
Ngày 28/08
Sân đấu Estadi de la FAF · Encamp
Hiệp một H1 0-0
Trọng tài Giorgi Kruashvili, Georgia
Dự đoán
Double chance : draw or Drita
Bảng xếp hạng · 2025
20
Drita 6 trận 8 điểm
Đối đầu gần đây
David López Yellow Card
Inter Club d'Escaldes
■
Albert Dabiqaj Yellow Card
Drita
■
Soule Substitution 1 · Kiến tạo: J. Camara
Inter Club d'Escaldes
↔
A. Manaj Substitution 1 · Kiến tạo: I. Jashari
Drita
↔
D. Berlanga Substitution 2 · Kiến tạo: B. Arellano
Inter Club d'Escaldes
↔
W. Baeten Substitution 2 · Kiến tạo: E. Rroca
Drita
↔
Borja Arellano Yellow Card
Inter Club d'Escaldes
■
Jilmar Torres Yellow Card
Inter Club d'Escaldes
■
A. Otegui Substitution 3 · Kiến tạo: V. Alonso
Inter Club d'Escaldes
↔
J. Torres Substitution 4 · Kiến tạo: Dacu
Inter Club d'Escaldes
↔
B. Krasniqi Substitution 3 · Kiến tạo: K. Abazaj
Drita
↔
Modric Substitution 5 · Kiến tạo: L. Diaby
Inter Club d'Escaldes
↔
Anwar Habib Hernandez Martinez Yellow Card
Inter Club d'Escaldes
■
Raddy Ovouka Yellow Card
Drita
■
Álex Sánchez Yellow Card
Inter Club d'Escaldes
■
Hajdin Salihu Yellow Card
Drita
■
Inter Club d'Escaldes
4-3-3
Huấn luyện viên Felip Ortiz
Đội hình xuất phát
- 13
J. Diaz G - 24
M. Pochettino D - 2
A. H. Hernandez D - 4
A. Sanchez D - 3
J. Torres - 19
Modric M - 8
David Lopez M - 14
A. Otegui - 11
D. Berlanga M - 9
F. Chouaib F - 31
Soule
Cầu thủ dự bị
- 1
J. Becerra G - 6
V. Alonso M - 7
J. Camara M - 17
Dacu - 20
M. Jurado D - 21
M. Rodriguez D - 23
L. Diaby M - 27
R. Rosaria G - 70
B. Arellano F
Drita
4-2-3-1
Huấn luyện viên Ardijan Nuhiji
Đội hình xuất phát
- 1
F. Maloku G - 55
H. Salihu D - 25
A. Bytyci D - 32
J. Pellumbi D - 26
R. Ovouka D - 14
A. Dabiqaj M - 93
K. Nguena M - 2
B. Krasniqi D - 19
B. Krasniqi F - 24
W. Baeten M - 9
A. Manaj F
Cầu thủ dự bị
- 3
B. Sheji D - 4
R. Broja M - 7
I. Jashari M - 8
V. Limaj M - 10
L. Balaj M - 22
L. Behluli G - 23
E. Rroca M - 28
A. Mjaki D - 74
E. Isufi - 77
K. Abazaj M - 99
M. Arthur M
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
3 Sút trúng mục tiêu 2
15 Sút chệch mục tiêu 2
Tổng cú sút
9 Sút bị chặn 0
Sút trong vòng cấm
Sút ngoài vòng cấm
19 Phạm lỗi 11
6 Phạt góc 1
3 Việt vị 2
48% Kiểm soát bóng 52%
5 Thẻ vàng 3
Thẻ đỏ
Thủ môn cản phá
Tổng đường chuyền
Chuyền chính xác
Tỷ lệ chuyền chính xác
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
Cả trận Hiệp một
1X2
1 2.15 X 3.3 2 3.1
AH
H +1.5 1.12 A -1.5 1.23
O/U
O 2.5 1.8 U 2.5 2
O/E
O 2 E 1.85
BTTS
Y 1.67 N 2.1
1X2
1 2.75 X 2.2 2 3.5
AH
H +0.75 1.14 A -0.75 1.32
O/U
O 1.5 2.62 U 1.5 1.44
O/E
O 2.1 E 1.73
Chưa có thống kê cầu thủ.




