HNK Rijeka vs FC Midtjylland: Kết quả, Thống kê & Đội hình

Dữ liệu KQXS cập nhật tự động, liên tục theo từng kỳ quay.

Hôm nay Thứ 7, ngày 29/08/2026

hydron.uk.com
Cúp C3 châu Âu Playoff round · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà HNK Rijeka
1 - 4 H1 1-1
Đội khách FC Midtjylland
Ngày 01:45 · 28/08
Sân đấu Stadion HNK Rijeka Dean Šćulac · Rijeka
Trọng tài Jasper Vergoote, Belgium
Trạng thái FT
Vòng đấu Playoff round
Ngày 28/08
Sân đấu Stadion HNK Rijeka Dean Šćulac · Rijeka
Hiệp một H1 1-1
Trọng tài Jasper Vergoote, Belgium

Dự đoán

HNK Rijeka 10% Hòa 45% FC Midtjylland 45%

Winner : FC Midtjylland

Bảng xếp hạng · 2025

16 HNK Rijeka 6 trận 9 điểm

Đối đầu gần đây

Cúp C3 châu Âu HNK Rijeka 1 - 4 FC Midtjylland
Cúp C3 châu Âu FC Midtjylland 2 - 0 HNK Rijeka
D. Adu Adjei Normal Goal · Kiến tạo: A. Orec HNK Rijeka
Justas Lasickas Yellow Card HNK Rijeka
S. Iheanacho Normal Goal FC Midtjylland
M. Erlic Substitution 1 · Kiến tạo: A. Gabriel FC Midtjylland
N. Jankovic Substitution 1 · Kiến tạo: Y. Kabadayi HNK Rijeka
K. Watjen Substitution 2 · Kiến tạo: S. Johannesen FC Midtjylland
Mads Bech Sørensen Yellow Card FC Midtjylland
D. Osorio Normal Goal · Kiến tạo: D. Castillo FC Midtjylland
M. Jensen Normal Goal · Kiến tạo: R. Kristensen FC Midtjylland
S. Iheanacho Substitution 3 · Kiến tạo: Cho Gue-Sung FC Midtjylland
D. Osorio Substitution 4 · Kiến tạo: Franculino FC Midtjylland
S. Vignato Substitution 2 · Kiến tạo: I. Cubelic HNK Rijeka
D. Adu Adjei Substitution 3 · Kiến tạo: J. Puljic HNK Rijeka
Jakov Puljić Yellow Card HNK Rijeka
Ante Majstorović Yellow Card HNK Rijeka
Cho Gue-Sung Normal Goal · Kiến tạo: S. Johannesen FC Midtjylland
P. Billing Substitution 5 · Kiến tạo: V. Byskov FC Midtjylland
B. Pavic Substitution 4 · Kiến tạo: A. Gojak HNK Rijeka
T. Fruk Substitution 5 · Kiến tạo: G. Grulovic HNK Rijeka

HNK Rijeka

4-2-3-1

Huấn luyện viên Matjaz Kek

Đội hình xuất phát

  • 99 A. Todorovic G
  • 22 A. Orec D
  • 45 A. Majstorovic D
  • 51 A. Husic D
  • 23 J. Lasickas D
  • 26 T. Dantas M
  • 6 B. Pavic M
  • 19 S. Vignato M
  • 10 T. Fruk M
  • 4 N. Jankovic M
  • 18 D. Adu Adjei F

Cầu thủ dự bị

  • 13 I. Vekic G
  • 1 V. Kovac G
  • 34 M. Devetak D
  • 3 M. Zivkovic D
  • 14 A. Gojak M
  • 8 I. Cubelic M
  • 5 A. Barco M
  • 21 J. Puljic F
  • 7 Y. Kabadayi F
  • 11 G. Rukavina F
  • 77 A. Juric F
  • 15 G. Grulovic F

FC Midtjylland

4-5-1

Huấn luyện viên Mike Tullberg

Đội hình xuất phát

  • 1 E. Olafsson G
  • 5 R. Kristensen D
  • 3 M. Jensen D
  • 6 M. Erlic D
  • 22 M. B. Sorensen D
  • 11 D. Osorio M
  • 8 P. Billing M
  • 19 P. Bravo M
  • 21 D. Castillo M
  • 29 K. Watjen M
  • 18 S. Iheanacho F

Cầu thủ dự bị

  • 25 N. Bakker G
  • 13 A. Gabriel D
  • 15 D. Beni
  • 34 A. Ndiaye
  • 27 S. Johannesen M
  • 14 E. Chilufya F
  • 10 Cho Gue-Sung F
  • 20 V. Byskov M
  • 7 Franculino F
  • 90 F. Etim F
  • 38 J. Emefile M
HNK Rijeka
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
FC Midtjylland
4 Sút trúng mục tiêu 8
5 Sút chệch mục tiêu 8
9 Tổng cú sút 19
0 Sút bị chặn 3
7 Sút trong vòng cấm 13
2 Sút ngoài vòng cấm 6
15 Phạm lỗi 13
2 Phạt góc 7
3 Việt vị 1
44% Kiểm soát bóng 56%
3 Thẻ vàng 1
Thẻ đỏ
4 Thủ môn cản phá 3
349 Tổng đường chuyền 450
265 Chuyền chính xác 354
76% Tỷ lệ chuyền chính xác 79%
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
Cúp C3 châu Âu Bet365
Cả trận Hiệp một
HNK Rijeka FC Midtjylland

1X2

1 2.55 X 3.4 2 2.45

AH

H +1.5 1.18 A -1.5 1.14

O/U

O 2.5 2.1 U 2.5 1.7

O/E

O 1.98 E 1.88

BTTS

Y 1.91 N 1.8

1X2

1 3.5 X 2.05 2 3

AH

H +0.75 1.24 A -0.75 1.15

O/U

O 0.5 1.44 U 0.5 2.62

O/E

O 2.1 E 1.73
Tỷ số chính xác
0-0 9 0-1 7 1-0 8.5 0-2 10 1-1 7 2-0 13 0-3 21 1-2 10 2-1 12 3-0 34 0-4 41 1-3 19 2-2 17 3-1 23 4-0 67 0-5 81 1-4 41 2-3 34 3-2 41 4-1 51 5-0 151 1-5 81 2-4 51 3-3 51 4-2 67 5-1 151 2-5 151 3-4 126 4-3 151 5-2 151

HNK Rijeka 23 cầu thủ

Aleksa Todorović 99 · G
Số phút 90 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.6
KT
0
Cản phá
4
Chuyền bóng
22
Chuyền chính xác
10
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ante Oreč 22 · D
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.9
KT
1
Chuyền bóng
32
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
25
Tắc bóng
3
Đánh chặn
2
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ante Majstorović 45 · D Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.3
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
2
KT
0
Chuyền bóng
43
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
33
Tắc bóng
3
Cản bóng
2
Đánh chặn
3
Tranh chấp
19
Tranh chấp thắng
11
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Anel Husić 51 · D
Số phút 90 Điểm số 5.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.6
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
46
Chuyền chính xác
37
Cản bóng
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Justas Lasickas 23 · D
Số phút 90 Điểm số 5.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.5
KT
0
Chuyền bóng
40
Chuyền chính xác
34
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Tiago Dantas 26 · M
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
44
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
29
Tắc bóng
2
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
4
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Branko Pavić 6 · M
Số phút 83 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
83
Điểm số
6.2
KT
0
Chuyền bóng
30
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
28
Tắc bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Samuele Vignato 19 · M
Số phút 64 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
64
Điểm số
6.2
KT
0
Chuyền bóng
14
Chuyền chính xác
14
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Toni Fruk 10 · M
Số phút 83 Điểm số 5.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
83
Điểm số
5.9
Cú sút
2
KT
0
Chuyền bóng
21
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
16
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Niko Janković 4 · M
Số phút 45 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.2
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
12
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Daniel Adu-Adjei 18 · F
Số phút 64 Điểm số 7.2 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
64
Điểm số
7.2
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
6
Chuyền chính xác
4
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
3
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yusuf Kabadayi 7 · F Dự bị
Số phút 45 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.2
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
8
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
4
Tranh chấp
2
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ivan Ćubelić 8 · M Dự bị
Số phút 26 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
26
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
12
Chuyền chính xác
9
Đánh chặn
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jakov Puljić 21 · F Dự bị
Số phút 26 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
26
Điểm số
6.3
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
3
Chuyền chính xác
2
Tranh chấp
3
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Amer Gojak 14 · M Dự bị
Số phút 11 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
11
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
13
Chuyền chính xác
9
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Goran Grulović 15 · F Dự bị
Số phút 11 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
11
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
3
Chuyền chính xác
2
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Vito Kovač 1 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Igor Vekić 13 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Moreno Živković 3 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mladen Devetak 34 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alfonso Barco 5 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gabriel Rukavina 11 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ante Matej Jurić 77 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

FC Midtjylland 22 cầu thủ

Elías Ólafsson 1 · G
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.3
KT
0
Cản phá
3
Chuyền bóng
36
Chuyền chính xác
16
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Rasmus Kristensen 5 · D Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 7.5 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.5
KT
1
Chuyền bóng
57
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
48
Tắc bóng
3
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Magnus Jensen 3 · D
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.3
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
49
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
42
Đánh chặn
2
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Martin Erlić 6 · D
Số phút 31 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
31
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
22
Chuyền chính xác
20
Đánh chặn
3
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mads Bech Sørensen 22 · D
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.9
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
52
Chuyền chính xác
39
Tắc bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
5
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Darío Osorio 11 · M
Số phút 57 Điểm số 7.9 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
57
Điểm số
7.9
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
18
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
15
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Philip Billing 8 · M
Số phút 82 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
82
Điểm số
6.9
Cú sút
2
KT
0
Chuyền bóng
46
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
39
Tắc bóng
3
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Pedro Bravo 19 · M
Số phút 90 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.6
KT
0
Chuyền bóng
28
Chuyền chính xác
25
Tắc bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
4
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Denil Castillo 21 · M
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.2
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
KT
1
Chuyền bóng
31
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
28
Tắc bóng
4
Đánh chặn
3
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
11
Lỗi được hưởng
6
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kjell Wätjen 29 · M
Số phút 45 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
15
Chuyền chính xác
11
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Stanley Iheanacho 18 · F
Số phút 57 Điểm số 7.5 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
57
Điểm số
7.5
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
12
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
8
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
6
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Adam Gabriel 13 · D Dự bị
Số phút 59 Điểm số 7.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
59
Điểm số
7.2
KT
0
Chuyền bóng
30
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
21
Tắc bóng
3
Đánh chặn
4
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sofus Johannesen 27 · M Dự bị
Số phút 45 Điểm số 7.2 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
7.2
KT
1
Chuyền bóng
16
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gue-sung Cho 10 · F Dự bị
Số phút 33 Điểm số 7.9 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
33
Điểm số
7.9
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
2
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
10
Chuyền chính xác
6
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
6
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Franculino Djú 7 · F Dự bị
Số phút 33 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
33
Điểm số
6.5
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
13
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
9
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Valdemar Byskov 20 · M Dự bị
Số phút 8 Điểm số 7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
8
Điểm số
7
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
15
Chuyền chính xác
13
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nordin Bakker 25 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Beni Junior 15 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Abdou Aziz Ndiaye 34 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Friday Etim 90 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Edward Chilufya 14 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Julius Emefile 38 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
VJ88VA88ONE88IWIN