Đội chủ nhà
Hibernian
2 - 3 H1 0-1
Đội khách
Gent
Ngày 02:00 · 28/08
Sân đấu Easter Road · Edinburgh
Trọng tài Juan Martinez Munuera, Spain
Trạng thái FT
Vòng đấu Playoff round
Ngày 28/08
Sân đấu Easter Road · Edinburgh
Hiệp một H1 0-1
Trọng tài Juan Martinez Munuera, Spain
Dự đoán
Combo Double chance : draw or Gent and -3.5 goals
Đối đầu gần đây
Christian Burgess Yellow Card
Gent
■
J. Vergara Normal Goal · Kiến tạo: T. Araujo
Gent
●
Tibe De Vlieger Yellow Card
Gent
■
Martin Boyle Goal cancelled
Hibernian
•
J. Kerr Normal Goal · Kiến tạo: J. McGrath
Hibernian
●
Miguel Changa Chaiwa Yellow Card
Hibernian
■
A. Kadri Substitution 1 · Kiến tạo: K. Wilson
Gent
↔
M. Sonko Substitution 2 · Kiến tạo: E. H. Seck
Gent
↔
M. Boyle Substitution 1 · Kiến tạo: A. Suto
Hibernian
↔
F. Passlack Normal Goal · Kiến tạo: J. Mulligan
Hibernian
●
T. De Vlieger Substitution 3 · Kiến tạo: L. Benes
Gent
↔
S. Van Der Heyden Substitution 4 · Kiến tạo: L. Lopes
Gent
↔
M. Volckaert Substitution 5 · Kiến tạo: I. Cisse
Gent
↔
J. McGrath Substitution 2 · Kiến tạo: C. Wright
Hibernian
↔
C. Burgess Normal Goal · Kiến tạo: L. Benes
Gent
●
Miguel Changa Chaiwa Yellow Card
Hibernian
■
Miguel Changa Chaiwa Red Card
Hibernian
■
F. Passlack Substitution 3 · Kiến tạo: K. Megwa
Hibernian
↔
M. Chaiwa Own Goal · Kiến tạo: I. Cisse
Gent
●
Hibernian
4-3-3
Huấn luyện viên David Gray
Đội hình xuất phát
- 1
R. Sallinger G - 25
F. Passlack D - 5
W. O'Hora D - 6
J. Kerr D - 21
J. Obita D - 8
J. Mulligan M - 14
M. Chaiwa M - 3
A. Mayor M - 10
M. Boyle F - 9
N. Lowe F - 17
J. McGrath F
Cầu thủ dự bị
- 13
J. Smith G - 35
F. Owens G - 4
G. Hanley D - 15
J. Iredale D - 27
K. Megwa D - 11
J. Newell M - 19
N. Cadden M - 47
A. Abdulai M - 23
C. Wright M - 30
J. MacIntyre M - 20
R. Molotnikov - 22
A. Suto F
Gent
3-4-2-1
Huấn luyện viên Rik De Mil
Đội hình xuất phát
- 33
D. Roef G - 5
M. Ngom D - 16
C. Burgess D - 44
S. Van Der Heyden D - 57
M. Volckaert - 27
T. De Vlieger M - 17
M. Delorge M - 20
T. Araujo M - 37
A. Kadri F - 11
M. Sonko F - 47
J. Vergara F
Cầu thủ dự bị
- 30
K. Peersman G - 50
N. Vandenabeele G - 3
M. Paskotsi D - 39
A. Ayinde D - 10
A. Omgba M - 8
L. Benes M - 22
L. Lopes M - 28
M. El Adfaoui M - 14
K. Wilson F - 59
E. H. Seck - 75
I. Cisse F
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
5 Sút trúng mục tiêu 5
5 Sút chệch mục tiêu 4
13 Tổng cú sút 13
3 Sút bị chặn 4
9 Sút trong vòng cấm 9
4 Sút ngoài vòng cấm 4
8 Phạm lỗi 9
6 Phạt góc 6
1 Việt vị 2
44% Kiểm soát bóng 56%
2 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 3
407 Tổng đường chuyền 521
353 Chuyền chính xác 471
87% Tỷ lệ chuyền chính xác 90%
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
Cả trận Hiệp một
1X2
1 2.62 X 3.1 2 2.55
AH
H +1.25 1.18 A -1.25 1.15
O/U
O 2.5 2.25 U 2.5 1.62
O/E
O 2 E 1.85
BTTS
Y 2 N 1.73
1X2
1 3.4 X 2 2 3.2
AH
H +0.5 1.32 A -0.5 1.3
O/U
O 0.5 1.5 U 0.5 2.5
O/E
O 2.2 E 1.67
Hibernian 23 cầu thủ
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Cản phá
- 3
- Chuyền bóng
- 34
- Chuyền chính xác
- 25
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 89 Điểm số 7.7 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 89
- Điểm số
- 7.7
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 26
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 22
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 53
- Chuyền chính xác
- 47
- Cản bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.3
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 68
- Chuyền chính xác
- 61
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 9
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 49
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 45
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 31
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 26
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 5.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 5.6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 46
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 43
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
Số phút 90 Điểm số 8.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 8.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 34
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 28
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 76 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 76
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 12
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 11
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 12
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 7
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 14
- Tranh chấp thắng
- 5
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 83 Điểm số 7.7 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 83
- Điểm số
- 7.7
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 37
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 34
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 14 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 14
- Điểm số
- 6.2
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 3
- Chuyền chính xác
- 3
- Tranh chấp
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 11 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 11
- Điểm số
- 6.5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 2
- Chuyền chính xác
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 1 Điểm số — BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 1
- KT
- 0
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Gent 22 cầu thủ
Số phút 90 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.6
- KT
- 0
- Cản phá
- 3
- Chuyền bóng
- 23
- Chuyền chính xác
- 17
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 54
- Chuyền chính xác
- 47
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 5
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 7.9 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.9
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 81
- Chuyền chính xác
- 78
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 82 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 82
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 78
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 76
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 82 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 82
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 24
- Chuyền chính xác
- 21
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 82 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 82
- Điểm số
- 6.2
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 57
- Chuyền chính xác
- 50
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 7.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 74
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 69
- Tắc bóng
- 3
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 5
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.2
- Cú sút
- 1
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 45
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 42
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 63 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 63
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 42
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 38
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 64 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 64
- Điểm số
- 6.6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 14
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 13
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.2
- Cú sút
- 4
- Sút trúng mục tiêu
- 3
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 11
- Chuyền chính xác
- 7
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 27 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 27
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 9
- Chuyền chính xác
- 6
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 26 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 26
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 5
- Chuyền chính xác
- 3
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 8 Điểm số 7.2 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 8
- Điểm số
- 7.2
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 3
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 3
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 8 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 8
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 1
- Chuyền chính xác
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 8 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 8
- Điểm số
- 6.5
- KT
- 0
- Tranh chấp
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0




