Genk vs SK Beveren: Kết quả, Thống kê & Đội hình

Dữ liệu KQXS cập nhật tự động, liên tục theo từng kỳ quay.

Hôm nay Thứ 7, ngày 29/08/2026

hydron.uk.com
VĐQG Bỉ Regular Season - 4 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Genk
4 - 0 H1 3-0
Đội khách SK Beveren
Ngày 01:45 · 29/08
Sân đấu Cegeka Arena · Genk
Trọng tài Bert Verbeke, Netherlands
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 4
Ngày 29/08
Sân đấu Cegeka Arena · Genk
Hiệp một H1 3-0
Trọng tài Bert Verbeke, Netherlands

Dự đoán

Genk 45% Hòa 45% SK Beveren 10%

Combo Winner : Genk and +1.5 goals

Bảng xếp hạng · 2026

9 Genk 3 trận 4 điểm
11 SK Beveren 3 trận 3 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Bỉ Genk 4 - 0 SK Beveren
Friendlies Clubs Genk 2 - 1 SK Beveren
Cup SK Beveren 0 - 2 Genk
Friendlies Clubs Genk VS SK Beveren
VĐQG Bỉ Genk 1 - 1 SK Beveren
R. Durosinmi Penalty Genk
J. Ito Normal Goal Genk
Y. Gomis Yellow Card SK Beveren
J. Kongolo Normal Goal · Kiến tạo: J. Erenbjerg Genk
F. Slegers Substitution 1 · Kiến tạo: J. Margaritha SK Beveren
C. Bruls Substitution 2 · Kiến tạo: C. Conde SK Beveren
K. Abrahams Substitution 3 · Kiến tạo: E. Kabore SK Beveren
J. Erenbjerg Substitution 1 · Kiến tạo: D. Heymans Genk
A. Yokoyama Substitution 2 · Kiến tạo: N. Adedeji-Sternberg Genk
R. Durosinmi Substitution 3 · Kiến tạo: A. Bibout Genk
J. Kayembe Normal Goal · Kiến tạo: N. Adedeji-Sternberg Genk
J. Kayembe Substitution 4 · Kiến tạo: Y. Medina Genk
B. Godeau Substitution 4 · Kiến tạo: J. Robatsch SK Beveren
Z. El Ouahdi Substitution 5 · Kiến tạo: K. Amaro Genk

Genk

4-2-3-1

Huấn luyện viên Jess Thorup

Đội hình xuất phát

  • 28 Lucca Brughmans G
  • 77 Zakaria El Ouahdi D
  • 6 Matte Smets D
  • 44 Josue Ndenge Kongolo D
  • 18 Joris Kayembe D
  • 21 Ibrahima Sory Bangoura M
  • 8 Bryan Heynen M
  • 10 Junya Ito M
  • 11 Jeppe Erenbjerg M
  • 30 Ayumu Yokoyama M
  • 17 Rafiu Durosinmi F

Cầu thủ dự bị

  • 32 Noah Adedeji-Sternberg F
  • 38 Daan Heymans M
  • 23 Aaron Bibout F
  • 19 Yaimar Medina D
  • 20 Kevin Amaro D
  • 26 Tobias Lawal G
  • 24 Nikolas Sattlberger M
  • 33 Jerry Afriyie F
  • 29 Robin Mirisola F

SK Beveren

4-2-3-1

Huấn luyện viên Tim Bakens

Đội hình xuất phát

  • 1 Johannes Schenk G
  • 21 Laurent Jans D
  • 35 Yoni Gomis D
  • 31 Bruno Godeau D
  • 4 Christophe Janssens D
  • 18 Sieben Dewaele M
  • 8 Ferre Slegers M
  • 34 Kurt Abrahams M
  • 22 Christian Brüls M
  • 5 Chris Lokesa M
  • 92 Lennart Mertens F

Cầu thủ dự bị

  • 17 Jearl Margaritha F
  • 44 Cheick Oumar Condé M
  • 9 Moise Kaboré F
  • 48 Jannik Thomas Robatsch D
  • 84 Josua Lusamba Tshiolola G
  • 2 Dominic Thompson D
  • 14 Léandre Kuavita M
  • 10 Guillaume De Schryver M
  • 6 Dante Rigo M
Genk
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
SK Beveren
7 Sút trúng mục tiêu 1
3 Sút chệch mục tiêu 3
12 Tổng cú sút 13
2 Sút bị chặn 9
10 Sút trong vòng cấm 7
2 Sút ngoài vòng cấm 6
7 Phạm lỗi 4
3 Phạt góc 9
0 Việt vị 1
49% Kiểm soát bóng 51%
0 Thẻ vàng 1
Thẻ đỏ
1 Thủ môn cản phá 3
530 Tổng đường chuyền 517
465 Chuyền chính xác 453
88% Tỷ lệ chuyền chính xác 88%
3.06 Bàn thắng kỳ vọng 0.61
-0.23 Bàn thua ngăn chặn -0.23
VĐQG Bỉ Bet365
Cả trận Hiệp một
Genk SK Beveren

1X2

1 1.57 X 3.8 2 4.75

AH

H +0.75 1.1 A -0.75 2.35

O/U

O 2.5 1.48 U 2.5 2.6

O/E

O 2 E 1.85

BTTS

Y 1.57 N 2.25

1X2

1 2.05 X 2.6 2 5

AH

H +0.5 1.15 A -0.5 1.9

O/U

O 1.5 2.25 U 1.5 1.57

O/E

O 2 E 1.8
Tỷ số chính xác
0-0 21 0-1 21 1-0 10 0-2 34 1-1 9 2-0 9.5 0-3 67 1-2 19 2-1 8.5 3-0 12 0-4 151 1-3 41 2-2 13 3-1 11 4-0 21 1-4 81 2-3 34 3-2 19 4-1 19 5-0 34 1-5 251 2-4 81 3-3 41 4-2 29 5-1 34 6-0 67 2-5 251 3-4 101 4-3 51 5-2 51 6-1 51 7-0 151 3-5 301 4-4 126 5-3 81 6-2 81 7-1 126 8-0 301 5-4 251 6-3 201 7-2 201 8-1 301

Genk 20 cầu thủ

Lucca Brughmans 28 · G
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.3
KT
0
Cản phá
1
Chuyền bóng
29
Chuyền chính xác
19
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Zakaria El Ouahdi 77 · D
Số phút 85 Điểm số 8.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
85
Điểm số
8.3
KT
0
Chuyền bóng
32
Chuyền chính xác
28
Tắc bóng
6
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
10
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Matte Smets 6 · D
Số phút 90 Điểm số 8.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
8.9
KT
0
Chuyền bóng
70
Chuyền chính xác
65
Cản bóng
3
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Josue Ndenge Kongolo 44 · D
Số phút 90 Điểm số 9.5 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
9.5
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
92
Chuyền chính xác
88
Tắc bóng
2
Cản bóng
2
Đánh chặn
2
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
5
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Joris Kayembe 18 · D
Số phút 77 Điểm số 9.2 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
77
Điểm số
9.2
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
70
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
58
Tắc bóng
2
Đánh chặn
6
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ibrahima Sory Bangoura 21 · M
Số phút 90 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.6
KT
0
Chuyền bóng
39
Chuyền chính xác
38
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
3
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Bryan Heynen 8 · M Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 8.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
8.2
KT
0
Chuyền bóng
53
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
49
Tắc bóng
4
Cản bóng
2
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Junya Ito 10 · M
Số phút 90 Điểm số 8.5 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
8.5
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
32
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
27
Tắc bóng
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jeppe Erenbjerg 11 · M
Số phút 71 Điểm số 6.9 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
71
Điểm số
6.9
Cú sút
1
KT
1
Chuyền bóng
33
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
29
Tranh chấp
2
Rê bóng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ayumu Yokoyama 30 · M
Số phút 71 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
71
Điểm số
6.9
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
32
Chuyền chính xác
25
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Rafiu Durosinmi 17 · F
Số phút 71 Điểm số 7.3 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
71
Điểm số
7.3
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
2
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
11
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
6
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Noah Adedeji-Sternberg 32 · F Dự bị
Số phút 19 Điểm số 6.6 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
19
Điểm số
6.6
KT
1
Chuyền bóng
5
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
5
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Daan Heymans 38 · M Dự bị
Số phút 19 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
19
Điểm số
6.7
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
10
Chuyền chính xác
9
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Aaron Bibout 23 · F Dự bị
Số phút 19 Điểm số 7.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
19
Điểm số
7.2
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
10
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yaimar Medina 19 · D Dự bị
Số phút 13 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
13
Điểm số
6.6
KT
0
Chuyền bóng
9
Chuyền chính xác
7
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kevin Amaro 20 · D Dự bị
Số phút 8 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
8
Điểm số
6.6
KT
0
Chuyền bóng
3
Chuyền chính xác
3
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tobias Lawal 26 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nikolas Sattlberger 24 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jerry Afriyie 33 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Robin Mirisola 29 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

SK Beveren 20 cầu thủ

Johannes Schenk 1 · G
Số phút 90 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.6
KT
0
Cản phá
3
Chuyền bóng
26
Chuyền chính xác
24
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Laurent Jans 21 · D Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 5.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.9
KT
0
Chuyền bóng
55
Chuyền chính xác
47
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yoni Gomis 35 · D
Số phút 90 Điểm số 5.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.9
KT
0
Chuyền bóng
75
Chuyền chính xác
69
Cản bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
7
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Bruno Godeau 31 · D
Số phút 77 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
77
Điểm số
6.2
KT
0
Chuyền bóng
61
Chuyền chính xác
57
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Christophe Janssens 4 · D
Số phút 90 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.7
Cú sút
2
KT
0
Chuyền bóng
68
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
58
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sieben Dewaele 18 · M
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
56
Chuyền chính xác
50
Tắc bóng
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
5
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ferre Slegers 8 · M
Số phút 45 Điểm số 6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6
KT
0
Chuyền bóng
20
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kurt Abrahams 34 · M
Số phút 45 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
13
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Christian Brüls 22 · M
Số phút 45 Điểm số 5.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
5.9
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
42
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
33
Tắc bóng
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Chris Lokesa 5 · M
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
31
Chuyền chính xác
28
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
5
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lennart Mertens 92 · F
Số phút 90 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.5
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
11
Chuyền chính xác
9
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jearl Margaritha 17 · F Dự bị
Số phút 45 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
19
Chuyền chính xác
13
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
7
Rê bóng thành công
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Cheick Oumar Condé 44 · M Dự bị
Số phút 45 Điểm số 7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
7
KT
0
Chuyền bóng
20
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
3
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Moise Kaboré 9 · F Dự bị
Số phút 45 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
8
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
8
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jannik Thomas Robatsch 48 · D Dự bị
Số phút 13 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
13
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
12
Chuyền chính xác
12
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Josua Lusamba Tshiolola 84 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Dominic Thompson 2 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Léandre Kuavita 14 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Guillaume De Schryver 10 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Dante Rigo 6 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
VJ88VA88ONE88IWIN