Đội chủ nhà
Genk
4 - 0 H1 3-0
Đội khách
SK Beveren
Ngày 01:45 · 29/08
Sân đấu Cegeka Arena · Genk
Trọng tài Bert Verbeke, Netherlands
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 4
Ngày 29/08
Sân đấu Cegeka Arena · Genk
Hiệp một H1 3-0
Trọng tài Bert Verbeke, Netherlands
Dự đoán
Combo Winner : Genk and +1.5 goals
Bảng xếp hạng · 2026
9
Genk 3 trận 4 điểm
11
SK Beveren 3 trận 3 điểm
Đối đầu gần đây
R. Durosinmi Penalty
Genk
●
J. Ito Normal Goal
Genk
●
Y. Gomis Yellow Card
SK Beveren
■
J. Kongolo Normal Goal · Kiến tạo: J. Erenbjerg
Genk
●
F. Slegers Substitution 1 · Kiến tạo: J. Margaritha
SK Beveren
↔
C. Bruls Substitution 2 · Kiến tạo: C. Conde
SK Beveren
↔
K. Abrahams Substitution 3 · Kiến tạo: E. Kabore
SK Beveren
↔
J. Erenbjerg Substitution 1 · Kiến tạo: D. Heymans
Genk
↔
A. Yokoyama Substitution 2 · Kiến tạo: N. Adedeji-Sternberg
Genk
↔
R. Durosinmi Substitution 3 · Kiến tạo: A. Bibout
Genk
↔
J. Kayembe Normal Goal · Kiến tạo: N. Adedeji-Sternberg
Genk
●
J. Kayembe Substitution 4 · Kiến tạo: Y. Medina
Genk
↔
B. Godeau Substitution 4 · Kiến tạo: J. Robatsch
SK Beveren
↔
Z. El Ouahdi Substitution 5 · Kiến tạo: K. Amaro
Genk
↔
Genk
4-2-3-1
Huấn luyện viên Jess Thorup
Đội hình xuất phát
- 28
Lucca Brughmans G - 77
Zakaria El Ouahdi D - 6
Matte Smets D - 44
Josue Ndenge Kongolo D - 18
Joris Kayembe D - 21
Ibrahima Sory Bangoura M - 8
Bryan Heynen M - 10
Junya Ito M - 11
Jeppe Erenbjerg M - 30
Ayumu Yokoyama M - 17
Rafiu Durosinmi F
Cầu thủ dự bị
- 32
Noah Adedeji-Sternberg F - 38
Daan Heymans M - 23
Aaron Bibout F - 19
Yaimar Medina D - 20
Kevin Amaro D - 26
Tobias Lawal G - 24
Nikolas Sattlberger M - 33
Jerry Afriyie F - 29
Robin Mirisola F
SK Beveren
4-2-3-1
Huấn luyện viên Tim Bakens
Đội hình xuất phát
- 1
Johannes Schenk G - 21
Laurent Jans D - 35
Yoni Gomis D - 31
Bruno Godeau D - 4
Christophe Janssens D - 18
Sieben Dewaele M - 8
Ferre Slegers M - 34
Kurt Abrahams M - 22
Christian Brüls M - 5
Chris Lokesa M - 92
Lennart Mertens F
Cầu thủ dự bị
- 17
Jearl Margaritha F - 44
Cheick Oumar Condé M - 9
Moise Kaboré F - 48
Jannik Thomas Robatsch D - 84
Josua Lusamba Tshiolola G - 2
Dominic Thompson D - 14
Léandre Kuavita M - 10
Guillaume De Schryver M - 6
Dante Rigo M
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
7 Sút trúng mục tiêu 1
3 Sút chệch mục tiêu 3
12 Tổng cú sút 13
2 Sút bị chặn 9
10 Sút trong vòng cấm 7
2 Sút ngoài vòng cấm 6
7 Phạm lỗi 4
3 Phạt góc 9
0 Việt vị 1
49% Kiểm soát bóng 51%
0 Thẻ vàng 1
Thẻ đỏ
1 Thủ môn cản phá 3
530 Tổng đường chuyền 517
465 Chuyền chính xác 453
88% Tỷ lệ chuyền chính xác 88%
3.06 Bàn thắng kỳ vọng 0.61
-0.23 Bàn thua ngăn chặn -0.23
Cả trận Hiệp một
1X2
1 1.57 X 3.8 2 4.75
AH
H +0.75 1.1 A -0.75 2.35
O/U
O 2.5 1.48 U 2.5 2.6
O/E
O 2 E 1.85
BTTS
Y 1.57 N 2.25
1X2
1 2.05 X 2.6 2 5
AH
H +0.5 1.15 A -0.5 1.9
O/U
O 1.5 2.25 U 1.5 1.57
O/E
O 2 E 1.8
Genk 20 cầu thủ
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.3
- KT
- 0
- Cản phá
- 1
- Chuyền bóng
- 29
- Chuyền chính xác
- 19
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 85 Điểm số 8.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 85
- Điểm số
- 8.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 32
- Chuyền chính xác
- 28
- Tắc bóng
- 6
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 10
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 8.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 8.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 70
- Chuyền chính xác
- 65
- Cản bóng
- 3
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 9.5 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 9.5
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 92
- Chuyền chính xác
- 88
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 2
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 5
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 77 Điểm số 9.2 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 77
- Điểm số
- 9.2
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 70
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 58
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 6
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 39
- Chuyền chính xác
- 38
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 8.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 8.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 53
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 49
- Tắc bóng
- 4
- Cản bóng
- 2
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 8.5 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 8.5
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 32
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 27
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 71 Điểm số 6.9 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 71
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 1
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 33
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 29
- Tranh chấp
- 2
- Rê bóng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 71 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 71
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 32
- Chuyền chính xác
- 25
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 71 Điểm số 7.3 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 71
- Điểm số
- 7.3
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 11
- Chuyền chính xác
- 7
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 6
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 19 Điểm số 6.6 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 19
- Điểm số
- 6.6
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 5
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 5
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 19 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 19
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 10
- Chuyền chính xác
- 9
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 19 Điểm số 7.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 19
- Điểm số
- 7.2
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 10
- Chuyền chính xác
- 8
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 13 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 13
- Điểm số
- 6.6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 9
- Chuyền chính xác
- 7
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 8 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 8
- Điểm số
- 6.6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 3
- Chuyền chính xác
- 3
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
SK Beveren 20 cầu thủ
Số phút 90 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.6
- KT
- 0
- Cản phá
- 3
- Chuyền bóng
- 26
- Chuyền chính xác
- 24
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 5.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 5.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 55
- Chuyền chính xác
- 47
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 5.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 5.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 75
- Chuyền chính xác
- 69
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 7
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 77 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 77
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 61
- Chuyền chính xác
- 57
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 68
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 58
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 56
- Chuyền chính xác
- 50
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 5
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 45 Điểm số 6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 20
- Chuyền chính xác
- 17
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 45 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 13
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 10
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 45 Điểm số 5.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 5.9
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 42
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 33
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 31
- Chuyền chính xác
- 28
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 14
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 5
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.5
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 11
- Chuyền chính xác
- 9
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 45 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 19
- Chuyền chính xác
- 13
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 7
- Rê bóng thành công
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 45 Điểm số 7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 20
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 18
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 45 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 8
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 8
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 13 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 13
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 12
- Chuyền chính xác
- 12
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0




