Đội chủ nhà
Future FC
2 - 0 H1 0-0
Đội khách
Ghazl El Mehalla
Ngày 21:00 · 27/08
Sân đấu Al-Sekka Al-Hadid Stadium · Cairo
Trọng tài —
Trạng thái 90'
Vòng đấu Regular Season - 2
Ngày 27/08
Sân đấu Al-Sekka Al-Hadid Stadium · Cairo
Hiệp một H1 0-0
Trọng tài
Dự đoán
Double chance : Future FC or draw
Bảng xếp hạng · 2026
10
Future FC 1 trận 1 điểm
19
Ghazl El Mehalla 1 trận 0 điểm
Đối đầu gần đây
M. Mosaad Substitution 1 · Kiến tạo: A. Eba
Future FC
↔
S. Kibou Substitution 1 · Kiến tạo: M. Ashraf
Ghazl El Mehalla
↔
M. Abdelsalam Substitution 2 · Kiến tạo: Armoosha
Ghazl El Mehalla
↔
G. Mohamed Yellow Card
Future FC
■
Hazem El Askry Substitution 3 · Kiến tạo: A. Gomaa
Ghazl El Mehalla
↔
M. Ephson Substitution 2 · Kiến tạo: Tito
Future FC
↔
M. Sabry Substitution 3 · Kiến tạo: A. Mostafa
Future FC
↔
A. Shika Substitution 4 · Kiến tạo: A. Yasser
Ghazl El Mehalla
↔
A. Mostafa Normal Goal · Kiến tạo: M. Mamdouh
Future FC
●
M. Toure Substitution 5 · Kiến tạo: B. Walid
Ghazl El Mehalla
↔
M. Mamdouh Normal Goal · Kiến tạo: Tito
Future FC
●
G. Mohamed Substitution 4 · Kiến tạo: K. Reda
Future FC
↔
M. Mamdouh Substitution 5 · Kiến tạo: A. R. Rizk
Future FC
↔
Y. Zakaria Yellow Card
Ghazl El Mehalla
■
Future FC
5-4-1
Huấn luyện viên Amine Benhachem
Đội hình xuất phát
- 99
Mostafa Makhlouf G - 19
Mohammed Mossad D - 77
Ali Fawzi D - 3
Mohamed Ahmed Sharqieh D - 20
Mahmoud El Halawani D - 11
Walid Mostafa D - 12
Ahmed Youssef M - 8
Mohamed Sabry M - 27
Ghanam Mohamed M - 9
Mahmoud Mamdouh M - 29
Michael Ephson F
Cầu thủ dự bị
- 38
Arnold Eba F - 18
Mahmoud El Zanfaly G - 4
Khaled Reda D - 5
Tarek Mohamed D - 33
Hamdi Marcelo D - 14
Ahmed Mostafa M - 22
Ali Zaazaa M - 88
El Limby M - 90
Tito M
Ghazl El Mehalla
4-3-3
Huấn luyện viên Ahmed Khattab
Đội hình xuất phát
- 16
Amer Mohamed G - 23
Fares Nechat Djabri D - 3
Ahmed El Aash D - 4
Ahmed Shousha D - 12
Yehia Zakaria D - 8
Moaz Abdel Salam M - 20
Mory Touré M - 17
Abdel Rahman Shika M - 63
Abdo Yehia F - 99
Hazem Mohamed F - 41
Kibou Saïdi F
Cầu thủ dự bị
- 7
Mohamed Ashraf F - 19
Mohamed Armoosha M - 25
Mohamed Koko G - 39
Abdallah Emad D - 5
Abdel Fattah Sheta M - 66
Abdel Rahman Rashdan D - 44
Ahmed Yasser M - 10
Bassam Walid D - 30
Amr Gomaa F
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
3 Sút trúng mục tiêu 1
10 Sút chệch mục tiêu 6
16 Tổng cú sút 9
3 Sút bị chặn 2
12 Sút trong vòng cấm 6
4 Sút ngoài vòng cấm 3
11 Phạm lỗi 9
0 Phạt góc 3
0 Việt vị 1
47% Kiểm soát bóng 53%
1 Thẻ vàng 0
Thẻ đỏ
1 Thủ môn cản phá 2
306 Tổng đường chuyền 352
262 Chuyền chính xác 298
86% Tỷ lệ chuyền chính xác 85%
1.63 Bàn thắng kỳ vọng 0.79
0.41 Bàn thua ngăn chặn 0.41
Chưa có tỷ lệ cho trận đấu này.
Future FC 20 cầu thủ
Số phút 85 Điểm số 7.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 85
- Điểm số
- 7.5
- Cản phá
- 1
- Chuyền bóng
- 28
- Chuyền chính xác
- 26
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 45 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.2
- Chuyền bóng
- 9
- Chuyền chính xác
- 6
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 85 Điểm số 7.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 85
- Điểm số
- 7.7
- Chuyền bóng
- 27
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 25
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 85 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 85
- Điểm số
- 6.6
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 33
- Chuyền chính xác
- 28
- Tranh chấp
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 85 Điểm số 7.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 85
- Điểm số
- 7.2
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 38
- Chuyền chính xác
- 36
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 85 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 85
- Điểm số
- 6.9
- Chuyền bóng
- 29
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 24
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 85 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 85
- Điểm số
- 6.9
- Chuyền bóng
- 20
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 16
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 73 Điểm số 7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 73
- Điểm số
- 7
- Chuyền bóng
- 42
- Chuyền chính xác
- 33
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 85 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 85
- Điểm số
- 6.6
- Cú sút
- 4
- Chuyền bóng
- 28
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 26
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 85 Điểm số 7.5 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 85
- Điểm số
- 7.5
- Cú sút
- 1
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 22
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 17
- Tắc bóng
- 3
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 14
- Tranh chấp thắng
- 8
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 73 Điểm số 7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 73
- Điểm số
- 7
- Cú sút
- 4
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 11
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 9
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 40 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 40
- Điểm số
- 6.9
- Chuyền bóng
- 15
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 13
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 12 Điểm số 7.5 BT 1 KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 12
- Điểm số
- 7.5
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- Chuyền bóng
- 4
- Chuyền chính xác
- 3
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 12 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 12
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ghazl El Mehalla 20 cầu thủ
Số phút 85 Điểm số 7.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 85
- Điểm số
- 7.3
- Cản phá
- 2
- Chuyền bóng
- 31
- Chuyền chính xác
- 21
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 85 Điểm số 7.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 85
- Điểm số
- 7.2
- Chuyền bóng
- 19
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 16
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 85 Điểm số 7.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 85
- Điểm số
- 7.2
- Cú sút
- 2
- Chuyền bóng
- 61
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 56
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 85 Điểm số 7.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 85
- Điểm số
- 7.2
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 52
- Chuyền chính xác
- 50
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 85 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 85
- Điểm số
- 6.6
- Chuyền bóng
- 40
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 37
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 57 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 57
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 7
- Chuyền chính xác
- 7
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 84 Điểm số 7.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 84
- Điểm số
- 7.2
- Chuyền bóng
- 44
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 40
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 73 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 73
- Điểm số
- 6.6
- Chuyền bóng
- 31
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 26
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 85 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 85
- Điểm số
- 6.9
- Chuyền bóng
- 22
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 16
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 73 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 73
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 10
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 6
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 7
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 45 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 13
- Chuyền chính xác
- 11
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 40 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 40
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 13
- Chuyền chính xác
- 8
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 28 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 28
- Điểm số
- 6.2
- Chuyền bóng
- 12
- Chuyền chính xác
- 9
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 12 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 12
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 6
- Chuyền chính xác
- 5
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 12 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 12
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 2
- Chuyền chính xác
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 1 Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 1
- Chuyền bóng
- 1
- Chuyền chính xác
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0




