Future FC vs Ghazl El Mehalla: Tỷ số trực tiếp, Thống kê & Tỷ lệ

Dữ liệu KQXS cập nhật tự động, liên tục theo từng kỳ quay.

Hôm nay Thứ 7, ngày 29/08/2026

hydron.uk.com
VĐQG Ai Cập Regular Season - 2 · Mùa giải 2026 90'
Đội chủ nhà Future FC
2 - 0 H1 0-0
Đội khách Ghazl El Mehalla
Ngày 21:00 · 27/08
Sân đấu Al-Sekka Al-Hadid Stadium · Cairo
Trọng tài
Trạng thái 90'
Vòng đấu Regular Season - 2
Ngày 27/08
Sân đấu Al-Sekka Al-Hadid Stadium · Cairo
Hiệp một H1 0-0
Trọng tài

Dự đoán

Future FC 45% Hòa 45% Ghazl El Mehalla 10%

Double chance : Future FC or draw

Bảng xếp hạng · 2026

10 Future FC 1 trận 1 điểm
19 Ghazl El Mehalla 1 trận 0 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Ai Cập Coca-Cola 2 - 0 Ghazl El Mehalla
VĐQG Ai Cập Coca-Cola 0 - 0 Ghazl El Mehalla
VĐQG Ai Cập Ghazl El Mehalla 0 - 0 Coca-Cola
VĐQG Ai Cập Coca-Cola 2 - 1 Ghazl El Mehalla
VĐQG Ai Cập Ghazl El Mehalla 2 - 1 Coca-Cola
M. Mosaad Substitution 1 · Kiến tạo: A. Eba Future FC
S. Kibou Substitution 1 · Kiến tạo: M. Ashraf Ghazl El Mehalla
M. Abdelsalam Substitution 2 · Kiến tạo: Armoosha Ghazl El Mehalla
G. Mohamed Yellow Card Future FC
Hazem El Askry Substitution 3 · Kiến tạo: A. Gomaa Ghazl El Mehalla
M. Ephson Substitution 2 · Kiến tạo: Tito Future FC
M. Sabry Substitution 3 · Kiến tạo: A. Mostafa Future FC
A. Shika Substitution 4 · Kiến tạo: A. Yasser Ghazl El Mehalla
A. Mostafa Normal Goal · Kiến tạo: M. Mamdouh Future FC
M. Toure Substitution 5 · Kiến tạo: B. Walid Ghazl El Mehalla
M. Mamdouh Normal Goal · Kiến tạo: Tito Future FC
G. Mohamed Substitution 4 · Kiến tạo: K. Reda Future FC
M. Mamdouh Substitution 5 · Kiến tạo: A. R. Rizk Future FC
Y. Zakaria Yellow Card Ghazl El Mehalla

Future FC

5-4-1

Huấn luyện viên Amine Benhachem

Đội hình xuất phát

  • 99 Mostafa Makhlouf G
  • 19 Mohammed Mossad D
  • 77 Ali Fawzi D
  • 3 Mohamed Ahmed Sharqieh D
  • 20 Mahmoud El Halawani D
  • 11 Walid Mostafa D
  • 12 Ahmed Youssef M
  • 8 Mohamed Sabry M
  • 27 Ghanam Mohamed M
  • 9 Mahmoud Mamdouh M
  • 29 Michael Ephson F

Cầu thủ dự bị

  • 38 Arnold Eba F
  • 18 Mahmoud El Zanfaly G
  • 4 Khaled Reda D
  • 5 Tarek Mohamed D
  • 33 Hamdi Marcelo D
  • 14 Ahmed Mostafa M
  • 22 Ali Zaazaa M
  • 88 El Limby M
  • 90 Tito M

Ghazl El Mehalla

4-3-3

Huấn luyện viên Ahmed Khattab

Đội hình xuất phát

  • 16 Amer Mohamed G
  • 23 Fares Nechat Djabri D
  • 3 Ahmed El Aash D
  • 4 Ahmed Shousha D
  • 12 Yehia Zakaria D
  • 8 Moaz Abdel Salam M
  • 20 Mory Touré M
  • 17 Abdel Rahman Shika M
  • 63 Abdo Yehia F
  • 99 Hazem Mohamed F
  • 41 Kibou Saïdi F

Cầu thủ dự bị

  • 7 Mohamed Ashraf F
  • 19 Mohamed Armoosha M
  • 25 Mohamed Koko G
  • 39 Abdallah Emad D
  • 5 Abdel Fattah Sheta M
  • 66 Abdel Rahman Rashdan D
  • 44 Ahmed Yasser M
  • 10 Bassam Walid D
  • 30 Amr Gomaa F
Future FC
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Ghazl El Mehalla
3 Sút trúng mục tiêu 1
10 Sút chệch mục tiêu 6
16 Tổng cú sút 9
3 Sút bị chặn 2
12 Sút trong vòng cấm 6
4 Sút ngoài vòng cấm 3
11 Phạm lỗi 9
0 Phạt góc 3
0 Việt vị 1
47% Kiểm soát bóng 53%
1 Thẻ vàng 0
Thẻ đỏ
1 Thủ môn cản phá 2
306 Tổng đường chuyền 352
262 Chuyền chính xác 298
86% Tỷ lệ chuyền chính xác 85%
1.63 Bàn thắng kỳ vọng 0.79
0.41 Bàn thua ngăn chặn 0.41
Chưa có tỷ lệ cho trận đấu này.

Future FC 20 cầu thủ

Mostafa Makhlouf 99 · G
Số phút 85 Điểm số 7.5 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
85
Điểm số
7.5
Cản phá
1
Chuyền bóng
28
Chuyền chính xác
26
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
4
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mohammed Mossad 19 · D
Số phút 45 Điểm số 6.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.2
Chuyền bóng
9
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
2
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ali Fawzi 77 · D
Số phút 85 Điểm số 7.7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
85
Điểm số
7.7
Chuyền bóng
27
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
25
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mohamed Ahmed Sharqieh 3 · D
Số phút 85 Điểm số 6.6 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
85
Điểm số
6.6
Cú sút
1
Chuyền bóng
33
Chuyền chính xác
28
Tranh chấp
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mahmoud El Halawani 20 · D
Số phút 85 Điểm số 7.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
85
Điểm số
7.2
Cú sút
1
Chuyền bóng
38
Chuyền chính xác
36
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Walid Mostafa 11 · D
Số phút 85 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
85
Điểm số
6.9
Chuyền bóng
29
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
24
Đánh chặn
2
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ahmed Youssef 12 · M
Số phút 85 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
85
Điểm số
6.9
Chuyền bóng
20
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
16
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mohamed Sabry 8 · M
Số phút 73 Điểm số 7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
73
Điểm số
7
Chuyền bóng
42
Chuyền chính xác
33
Tắc bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ghanam Mohamed 27 · M Đội trưởng
Số phút 85 Điểm số 6.6 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
85
Điểm số
6.6
Cú sút
4
Chuyền bóng
28
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
26
Tắc bóng
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Mahmoud Mamdouh 9 · M
Số phút 85 Điểm số 7.5 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
85
Điểm số
7.5
Cú sút
1
KT
1
Chuyền bóng
22
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
3
Đánh chặn
1
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Michael Ephson 29 · F
Số phút 73 Điểm số 7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
73
Điểm số
7
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
1
Chuyền bóng
11
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
9
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Arnold Eba 38 · F Dự bị
Số phút 40 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
40
Điểm số
6.9
Chuyền bóng
15
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
13
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ahmed Mostafa 14 · M Dự bị
Số phút 12 Điểm số 7.5 BT 1 KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
12
Điểm số
7.5
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
Chuyền bóng
4
Chuyền chính xác
3
Tranh chấp
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tito 90 · M Dự bị
Số phút 12 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
12
Điểm số
6.3
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
Tranh chấp
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mahmoud El Zanfaly 18 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Khaled Reda 4 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tarek Mohamed 5 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hamdi Marcelo 33 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ali Zaazaa 22 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
El Limby 88 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Ghazl El Mehalla 20 cầu thủ

Amer Mohamed 16 · G
Số phút 85 Điểm số 7.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
85
Điểm số
7.3
Cản phá
2
Chuyền bóng
31
Chuyền chính xác
21
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Fares Nechat Djabri 23 · D
Số phút 85 Điểm số 7.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
85
Điểm số
7.2
Chuyền bóng
19
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ahmed El Aash 3 · D
Số phút 85 Điểm số 7.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
85
Điểm số
7.2
Cú sút
2
Chuyền bóng
61
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
56
Tắc bóng
1
Đánh chặn
3
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ahmed Shousha 4 · D
Số phút 85 Điểm số 7.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
85
Điểm số
7.2
Cú sút
1
Chuyền bóng
52
Chuyền chính xác
50
Tắc bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yehia Zakaria 12 · D
Số phút 85 Điểm số 6.6 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
85
Điểm số
6.6
Chuyền bóng
40
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
37
Tắc bóng
2
Đánh chặn
2
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Moaz Abdel Salam 8 · M
Số phút 57 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
57
Điểm số
6.9
Cú sút
1
Chuyền bóng
7
Chuyền chính xác
7
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mory Touré 20 · M
Số phút 84 Điểm số 7.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
84
Điểm số
7.2
Chuyền bóng
44
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
40
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Abdel Rahman Shika 17 · M
Số phút 73 Điểm số 6.6 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
73
Điểm số
6.6
Chuyền bóng
31
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
26
Cản bóng
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Abdo Yehia 63 · F Đội trưởng
Số phút 85 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
85
Điểm số
6.9
Chuyền bóng
22
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hazem Mohamed 99 · F
Số phút 73 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
73
Điểm số
6.3
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
Chuyền bóng
10
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
1
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
7
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kibou Saïdi 41 · F
Số phút 45 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.9
Cú sút
1
Chuyền bóng
13
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
3
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mohamed Ashraf 7 · F Dự bị
Số phút 40 Điểm số 6.7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
40
Điểm số
6.7
Chuyền bóng
13
Chuyền chính xác
8
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mohamed Armoosha 19 · M Dự bị
Số phút 28 Điểm số 6.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
28
Điểm số
6.2
Chuyền bóng
12
Chuyền chính xác
9
Đánh chặn
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ahmed Yasser 44 · M Dự bị
Số phút 12 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
12
Điểm số
6.3
Chuyền bóng
6
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Amr Gomaa 30 · F Dự bị
Số phút 12 Điểm số 6.7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
12
Điểm số
6.7
Chuyền bóng
2
Chuyền chính xác
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Bassam Walid 10 · D Dự bị
Số phút 1 Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
1
Chuyền bóng
1
Chuyền chính xác
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mohamed Koko 25 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Abdallah Emad 39 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Abdel Fattah Sheta 5 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Abdel Rahman Rashdan 66 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
VJ88VA88ONE88IWIN