Đội chủ nhà
FK Neftekhimik
0 - 0 H1 0-0
Đội khách
FC UFA
Ngày 23:30 · 28/08
Sân đấu Neftekhimik Stadium · Nizhnekamsk
Trọng tài —
Trạng thái 19'
Vòng đấu Regular Season - 9
Ngày 28/08
Sân đấu Neftekhimik Stadium · Nizhnekamsk
Hiệp một H1 0-0
Trọng tài
Dự đoán
Double chance : draw or FC UFA
Bảng xếp hạng · 2026
12
FK Neftekhimik 8 trận 9 điểm
7
FC UFA 7 trận 12 điểm
Đối đầu gần đây
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
FK Neftekhimik
4-2-3-1
Huấn luyện viên Robert Evdokimov
Đội hình xuất phát
- 98
Artem Ismagilov G - 28
Platon Platonov D - 22
Ivan Khomukha D - 6
Nikita Pechenkin D - 2
Marat Sitdikov D - 8
Danila Sukhomlinov M - 38
Vasiliy Aleynikov M - 7
Sultan Dzhamilov M - 19
Linar Sharifullin M - 12
Enri Mukba F - 14
Islam Mashukov F
Cầu thủ dự bị
- 35 Bulat Bayhuzin G
- 5
Magomed Musalov D - 13
Stanislav Puzanov D - 44
Mikhail Sukhoruchenko D - 27
Arseniy Budylin M - 85
Ivan Pyatkin M - 15
Andrey Bondar M - 11
Surkhaykhan Abdullaev M - 96
Nikita Vasiljev M - 31
Timur Kasimov M - 9
Artem Kotik F
FC UFA
4-2-3-1
Huấn luyện viên Omari Tetradze
Đội hình xuất phát
- 31
Aleksandr Belenov G - 2
Vasiliy Cherov D - 5
Denis Kutin D - 14
Ilya Agapov D - 7
Akhmed Davlitgereev M - 6
Zaur Tarba M - 88
Migran Ageyan M - 9
Danil Lipovoy M - 8
Shamil Isaev M - 11
Magomed Yakuev M - 70
Dilan Ortíz F
Cầu thủ dự bị
- 1
Timur Kraykov G - 99
Andrey Evdokimov D - 69
Ilya Khanenko D - 48
Aleksandr Lukyanov M - 20
Timofey Shipunov M - 97
Artem Polesovshchikov M - 23
Danil Akhatov M - 19
Emil Mayorov F - 10
Georgiy Gongadze F
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
0 Sút trúng mục tiêu 0
0 Sút chệch mục tiêu 0
Tổng cú sút
Sút bị chặn
Sút trong vòng cấm
Sút ngoài vòng cấm
Phạm lỗi
0 Phạt góc 0
Việt vị
93% Kiểm soát bóng 7%
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thủ môn cản phá
Tổng đường chuyền
Chuyền chính xác
Tỷ lệ chuyền chính xác
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
Cả trận Hiệp một
1X2
1 2.58 X 3.11 2 2.96
AH
H +1.5 1.05 A -1.5 1.08
O/U
O 2.5 2.52 U 2.5 1.54
O/E
O 1.88 E 1.82
BTTS
Y 2.02 N 1.71
1X2
1 3.24 X 1.88 2 3.7
AH
H +1 1.02 A -1 1
O/U
O 1 2.33 U 1 1.55
O/E
O 2.17 E 1.61
Chưa có thống kê cầu thủ.




