FK Jablonec vs Rangers: Tỷ số trực tiếp, Thống kê & Tỷ lệ

Dữ liệu KQXS cập nhật tự động, liên tục theo từng kỳ quay.

Hôm nay Thứ 7, ngày 29/08/2026

hydron.uk.com
Cúp C3 châu Âu Playoff round · Mùa giải 2026 45'
Đội chủ nhà FK Jablonec
0 - 0 H1 0-0
Đội khách Rangers
Ngày 23:00 · 27/08
Sân đấu Stadion Střelnice · Jablonec
Trọng tài Nenad Minaković, Serbia
Trạng thái 45'
Vòng đấu Playoff round
Ngày 27/08
Sân đấu Stadion Střelnice · Jablonec
Hiệp một H1 0-0
Trọng tài Nenad Minaković, Serbia

Dự đoán

FK Jablonec 10% Hòa 45% Rangers 45%

Combo Double chance : draw or Rangers and -3.5 goals

Đối đầu gần đây

Cúp C3 châu Âu FK Jablonec 0 - 0 Rangers
Cúp C3 châu Âu Rangers 1 - 0 FK Jablonec
M. Cedidla Yellow Card FK Jablonec

FK Jablonec

4-2-3-1

Huấn luyện viên Lubos Kozel

Đội hình xuất phát

  • 1 Jan Hanuš G
  • 18 Martin Cedidla D
  • 4 Nemanja Tekijaški D
  • 15 Dušan Pavlović D
  • 20 Jiří Sláma D
  • 13 Richard Sedláček M
  • 25 Sebastian Nebyla M
  • 7 Vakhtang Chanturishvili M
  • 10 Jan Suchan M
  • 21 Matěj Polidar M
  • 44 Lamin Jawo F

Cầu thủ dự bị

  • 99 Klemen Mihelak G
  • 14 Daniel Souček D
  • 57 Filip Novák D
  • 6 Nelson Okeke M
  • 8 Filip Zorvan M
  • 16 Hugo Ahl M
  • 23 Eduard Sobol D
  • 9 Antonín Růsek F
  • 19 Jan Chramosta F
  • 27 Filip Vecheta F

Rangers

4-2-3-1

Huấn luyện viên Derek McInnes

Đội hình xuất phát

  • 1 Ivor Pandur G
  • 21 Dujon Sterling D
  • 37 Emmanuel Fernandez D
  • 24 Olwethu Makhanya D
  • 29 James Penrice D
  • 6 Dan Neil M
  • 22 Vanja Dragojević M
  • 17 Daisuke Yokota M
  • 42 Tochi Chukwuani M
  • 23 Djeidi Gassama M
  • 20 Ryan Don Naderi F

Cầu thủ dự bị

  • 31 Liam Kelly G
  • 51 Rydnn Mcguire G
  • 4 Ben Godfrey D
  • 18 Kosta Nedeljković D
  • 2 Ross McCrorie D
  • 8 Connor Barron M
  • 11 Thelo Aasgaard M
  • 45 Ross McCausland M
  • 52 Findlay Curtis F
  • 16 Lyall Cameron M
  • 7 Lawrence Shankland F
  • 28 Bojan Miovski F
FK Jablonec
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Rangers
2 Sút trúng mục tiêu 1
2 Sút chệch mục tiêu 1
4 Tổng cú sút 3
0 Sút bị chặn 1
4 Sút trong vòng cấm 2
0 Sút ngoài vòng cấm 1
8 Phạm lỗi 4
1 Phạt góc 0
2 Việt vị 1
59% Kiểm soát bóng 41%
1 Thẻ vàng 0
Thẻ đỏ
1 Thủ môn cản phá 2
218 Tổng đường chuyền 155
185 Chuyền chính xác 121
85% Tỷ lệ chuyền chính xác 78%
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
Chưa có tỷ lệ cho trận đấu này.

FK Jablonec 21 cầu thủ

Jan Hanuš 1 · G
Số phút 38 Điểm số 7.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
38
Điểm số
7.3
Cản phá
1
Chuyền bóng
16
Chuyền chính xác
13
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Martin Cedidla 18 · D
Số phút 38 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
38
Điểm số
6.3
Chuyền bóng
17
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Nemanja Tekijaški 4 · D Đội trưởng
Số phút 38 Điểm số 6.6 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
38
Điểm số
6.6
Chuyền bóng
31
Chuyền chính xác
27
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Dušan Pavlović 15 · D
Số phút 38 Điểm số 7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
38
Điểm số
7
Chuyền bóng
45
Chuyền chính xác
41
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
3
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jiří Sláma 20 · D
Số phút 38 Điểm số 6.5 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
38
Điểm số
6.5
Chuyền bóng
28
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
17
Tranh chấp
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Richard Sedláček 13 · M
Số phút 38 Điểm số 6.5 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
38
Điểm số
6.5
Chuyền bóng
22
Chuyền chính xác
20
Tắc bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sebastian Nebyla 25 · M
Số phút 38 Điểm số 6.6 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
38
Điểm số
6.6
Chuyền bóng
15
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Vakhtang Chanturishvili 7 · M
Số phút 38 Điểm số 6.6 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
38
Điểm số
6.6
Chuyền bóng
11
Chuyền chính xác
7
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jan Suchan 10 · M
Số phút 38 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
38
Điểm số
6.9
Chuyền bóng
14
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
12
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Matěj Polidar 21 · M
Số phút 38 Điểm số 6.6 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
38
Điểm số
6.6
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
Chuyền bóng
15
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
15
Tranh chấp
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lamin Jawo 44 · F
Số phút 38 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
38
Điểm số
6.3
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
Chuyền bóng
4
Chuyền chính xác
4
Tranh chấp
4
Rê bóng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Klemen Mihelak 99 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Daniel Souček 14 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Filip Novák 57 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nelson Okeke 6 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Filip Zorvan 8 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hugo Ahl 16 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Eduard Sobol 23 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Antonín Růsek 9 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jan Chramosta 19 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Filip Vecheta 27 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Rangers 23 cầu thủ

Ivor Pandur 1 · G
Số phút 38 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
38
Điểm số
6.9
Cản phá
2
Chuyền bóng
15
Chuyền chính xác
10
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Dujon Sterling 21 · D
Số phút 38 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
38
Điểm số
6.9
Chuyền bóng
12
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Emmanuel Fernandez 37 · D
Số phút 38 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
38
Điểm số
6.9
Chuyền bóng
15
Chuyền chính xác
12
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
4
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Olwethu Makhanya 24 · D
Số phút 38 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
38
Điểm số
6.3
Chuyền bóng
27
Chuyền chính xác
22
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
James Penrice 29 · D
Số phút 38 Điểm số 6.6 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
38
Điểm số
6.6
Chuyền bóng
12
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
2
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Dan Neil 6 · M Đội trưởng
Số phút 38 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
38
Điểm số
6.9
Chuyền bóng
31
Chuyền chính xác
29
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Vanja Dragojević 22 · M
Số phút 38 Điểm số 6.7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
38
Điểm số
6.7
Chuyền bóng
15
Chuyền chính xác
10
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Daisuke Yokota 17 · M
Số phút 38 Điểm số 6.7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
38
Điểm số
6.7
Chuyền bóng
5
Chuyền chính xác
4
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tochi Chukwuani 42 · M
Số phút 38 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
38
Điểm số
6.3
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
Chuyền bóng
8
Chuyền chính xác
5
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Djeidi Gassama 23 · M
Số phút 38 Điểm số 6.7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
38
Điểm số
6.7
Chuyền bóng
8
Chuyền chính xác
5
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ryan Don Naderi 20 · F
Số phút 38 Điểm số 6.7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
38
Điểm số
6.7
Cú sút
1
Chuyền bóng
7
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Liam Kelly 31 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Rydnn Mcguire 51 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ben Godfrey 4 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kosta Nedeljković 18 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ross McCrorie 2 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Connor Barron 8 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Thelo Aasgaard 11 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ross McCausland 45 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Findlay Curtis 52 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lyall Cameron 16 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lawrence Shankland 7 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Bojan Miovski 28 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
VJ88VA88ONE88IWIN