Đội chủ nhà
FK Jablonec
0 - 0 H1 0-0
Đội khách
Rangers
Ngày 23:00 · 27/08
Sân đấu Stadion Střelnice · Jablonec
Trọng tài Nenad Minaković, Serbia
Trạng thái 45'
Vòng đấu Playoff round
Ngày 27/08
Sân đấu Stadion Střelnice · Jablonec
Hiệp một H1 0-0
Trọng tài Nenad Minaković, Serbia
Dự đoán
Combo Double chance : draw or Rangers and -3.5 goals
Đối đầu gần đây
M. Cedidla Yellow Card
FK Jablonec
■
FK Jablonec
4-2-3-1
Huấn luyện viên Lubos Kozel
Đội hình xuất phát
- 1
Jan Hanuš G - 18
Martin Cedidla D - 4
Nemanja Tekijaški D - 15
Dušan Pavlović D - 20
Jiří Sláma D - 13
Richard Sedláček M - 25
Sebastian Nebyla M - 7
Vakhtang Chanturishvili M - 10
Jan Suchan M - 21
Matěj Polidar M - 44
Lamin Jawo F
Cầu thủ dự bị
- 99
Klemen Mihelak G - 14
Daniel Souček D - 57
Filip Novák D - 6
Nelson Okeke M - 8
Filip Zorvan M - 16
Hugo Ahl M - 23
Eduard Sobol D - 9
Antonín Růsek F - 19
Jan Chramosta F - 27
Filip Vecheta F
Rangers
4-2-3-1
Huấn luyện viên Derek McInnes
Đội hình xuất phát
- 1
Ivor Pandur G - 21
Dujon Sterling D - 37
Emmanuel Fernandez D - 24
Olwethu Makhanya D - 29
James Penrice D - 6
Dan Neil M - 22
Vanja Dragojević M - 17
Daisuke Yokota M - 42
Tochi Chukwuani M - 23
Djeidi Gassama M - 20
Ryan Don Naderi F
Cầu thủ dự bị
- 31
Liam Kelly G - 51
Rydnn Mcguire G - 4
Ben Godfrey D - 18
Kosta Nedeljković D - 2
Ross McCrorie D - 8
Connor Barron M - 11
Thelo Aasgaard M - 45
Ross McCausland M - 52
Findlay Curtis F - 16
Lyall Cameron M - 7
Lawrence Shankland F - 28
Bojan Miovski F
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
2 Sút trúng mục tiêu 1
2 Sút chệch mục tiêu 1
4 Tổng cú sút 3
0 Sút bị chặn 1
4 Sút trong vòng cấm 2
0 Sút ngoài vòng cấm 1
8 Phạm lỗi 4
1 Phạt góc 0
2 Việt vị 1
59% Kiểm soát bóng 41%
1 Thẻ vàng 0
Thẻ đỏ
1 Thủ môn cản phá 2
218 Tổng đường chuyền 155
185 Chuyền chính xác 121
85% Tỷ lệ chuyền chính xác 78%
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
Chưa có tỷ lệ cho trận đấu này.
FK Jablonec 21 cầu thủ
Số phút 38 Điểm số 7.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 38
- Điểm số
- 7.3
- Cản phá
- 1
- Chuyền bóng
- 16
- Chuyền chính xác
- 13
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 38 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 38
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 17
- Chuyền chính xác
- 16
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 38 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 38
- Điểm số
- 6.6
- Chuyền bóng
- 31
- Chuyền chính xác
- 27
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 38 Điểm số 7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 38
- Điểm số
- 7
- Chuyền bóng
- 45
- Chuyền chính xác
- 41
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 38 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 38
- Điểm số
- 6.5
- Chuyền bóng
- 28
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 17
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 38 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 38
- Điểm số
- 6.5
- Chuyền bóng
- 22
- Chuyền chính xác
- 20
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 38 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 38
- Điểm số
- 6.6
- Chuyền bóng
- 15
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 13
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 38 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 38
- Điểm số
- 6.6
- Chuyền bóng
- 11
- Chuyền chính xác
- 7
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 38 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 38
- Điểm số
- 6.9
- Chuyền bóng
- 14
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 12
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 38 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 38
- Điểm số
- 6.6
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 15
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 15
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 38 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 38
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 4
- Chuyền chính xác
- 4
- Tranh chấp
- 4
- Rê bóng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Rangers 23 cầu thủ
Số phút 38 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 38
- Điểm số
- 6.9
- Cản phá
- 2
- Chuyền bóng
- 15
- Chuyền chính xác
- 10
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 38 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 38
- Điểm số
- 6.9
- Chuyền bóng
- 12
- Chuyền chính xác
- 8
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 38 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 38
- Điểm số
- 6.9
- Chuyền bóng
- 15
- Chuyền chính xác
- 12
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 38 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 38
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 27
- Chuyền chính xác
- 22
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 38 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 38
- Điểm số
- 6.6
- Chuyền bóng
- 12
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 11
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 38 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 38
- Điểm số
- 6.9
- Chuyền bóng
- 31
- Chuyền chính xác
- 29
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 38 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 38
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 15
- Chuyền chính xác
- 10
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 38 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 38
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 5
- Chuyền chính xác
- 4
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 38 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 38
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 8
- Chuyền chính xác
- 5
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 38 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 38
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 8
- Chuyền chính xác
- 5
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 38 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 38
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 7
- Chuyền chính xác
- 5
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0




