Đội chủ nhà
FC Voluntari
2 - 2 H1 2-1
Đội khách
Oţelul
Ngày 22:00 · 28/08
Sân đấu Stadionul Anghel Iordanescu · Voluntari
Trọng tài Horatiu Fesnic, Romania
Trạng thái 90'
Vòng đấu Regular Season - 7
Ngày 28/08
Sân đấu Stadionul Anghel Iordanescu · Voluntari
Hiệp một H1 2-1
Trọng tài Horatiu Fesnic, Romania
Dự đoán
Double chance : draw or Oţelul
Bảng xếp hạng · 2026
14
FC Voluntari 6 trận 4 điểm
9
Oţelul 6 trận 9 điểm
Đối đầu gần đây
R. Gutea Normal Goal · Kiến tạo: M. Mamic
FC Voluntari
●
Patrick Normal Goal · Kiến tạo: N. Pedro
Oţelul
●
R. Gutea Normal Goal
FC Voluntari
●
M. Mamic Substitution 1 · Kiến tạo: M. Roman
FC Voluntari
↔
A. Ciobanu Substitution 1 · Kiến tạo: T. Lungu
Oţelul
↔
M. Frunza Substitution 2 · Kiến tạo: D. Bordun
Oţelul
↔
M. Silva Substitution 3 · Kiến tạo: D. Neicu
Oţelul
↔
D. Harut Yellow Card
FC Voluntari
■
N. Pedro Penalty
Oţelul
●
M. Babic Substitution 2 · Kiến tạo: A. Chica-Rosa
FC Voluntari
↔
I. Gheorghe Substitution 3 · Kiến tạo: L. Cvek
FC Voluntari
↔
Andrezinho Substitution 4 · Kiến tạo: D. Neicu
Oţelul
↔
R. Gutea Substitution 4 · Kiến tạo: R. Petculescu
FC Voluntari
↔
FC Voluntari
4-4-2
Huấn luyện viên Florin Pirvu
Đội hình xuất phát
- 31
Metod Jurhar G - 23
Matej Mamić D - 27
Radu Crişan D - 4
Daniel Dumbrăvanu D - 30
Alexandru Șuteu D - 19
Marvin Schieb M - 5
Denis Haruț M - 44
Mihael Onișa M - 11
Remus Guțea M - 8
Ion Gheorghe F - 9
Matko Babić F
Cầu thủ dự bị
- 90
Mihai Roman II F - 14
Eduard Chioveanu G - 25
David Kiki D - 7
Daniel Toma M - 22
Nuno Rodrigues M - 40
Lovro Cvek M - 10
Cristian Merloi F - 21
Robert Petculescu F - 28
Mario Ștefan M - 29
Adrian Chică-Roșă F
Oţelul
4-2-3-1
Huấn luyện viên Stjepan Tomas
Đội hình xuất phát
- 1
Cosmin Dur-Bozoancă G - 5
Habib Sylla D - 2
Milen Zhelev D - 6
Paul Iacob D - 28
Miguel Silva D - 17
Andrei Ciobanu M - 8
João Lameira M - 30
Matei Frunză M - 27
Pedro Nuno M - 10
Andrézinho M - 9
Patrick Fernandes F
Cầu thủ dự bị
- 39
Teodor Lungu M - 24
Denis Bordun M - 15
Cristian Neicu F - 12
Darius Paharnicu G - 13
Mario Contra G - 16
Dan Neicu D - 20
Robert Olteanu M - 18
Dragoș Aftene M - 77
Alexandru Bălănică F
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
5 Sút trúng mục tiêu 2
9 Sút chệch mục tiêu 7
15 Tổng cú sút 14
1 Sút bị chặn 5
13 Sút trong vòng cấm 9
2 Sút ngoài vòng cấm 5
7 Phạm lỗi 11
5 Phạt góc 8
2 Việt vị 0
40% Kiểm soát bóng 60%
1 Thẻ vàng 0
Thẻ đỏ
1 Thủ môn cản phá 4
321 Tổng đường chuyền 479
260 Chuyền chính xác 411
81% Tỷ lệ chuyền chính xác 86%
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
Chưa có tỷ lệ cho trận đấu này.
FC Voluntari 21 cầu thủ
Số phút 87 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 87
- Điểm số
- 6.3
- Cản phá
- 1
- Chuyền bóng
- 36
- Chuyền chính xác
- 26
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 56 Điểm số 7.3 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 56
- Điểm số
- 7.3
- Cú sút
- 1
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 23
- Chuyền quyết định
- 4
- Chuyền chính xác
- 20
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 87 Điểm số 7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 87
- Điểm số
- 7
- Chuyền bóng
- 52
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 45
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 5
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 87 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 87
- Điểm số
- 6.2
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 41
- Chuyền chính xác
- 32
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 87 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 87
- Điểm số
- 6.2
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 20
- Chuyền chính xác
- 12
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 87 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 87
- Điểm số
- 6.2
- Chuyền bóng
- 21
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 18
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 87 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 87
- Điểm số
- 6.5
- Chuyền bóng
- 33
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 29
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 87 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 87
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 26
- Chuyền chính xác
- 23
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 87 Điểm số 9.3 BT 2 KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 87
- Điểm số
- 9.3
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 3
- BT
- 2
- Chuyền bóng
- 21
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 17
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 77 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 77
- Điểm số
- 6.9
- Chuyền bóng
- 20
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 16
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 77 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 77
- Điểm số
- 6.6
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 16
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 15
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 31 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 31
- Điểm số
- 6.2
- Cú sút
- 2
- Chuyền bóng
- 6
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 10 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 10
- Điểm số
- 6.6
- Chuyền bóng
- 8
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 7
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 10 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 10
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Oţelul 20 cầu thủ
Số phút 87 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 87
- Điểm số
- 6.3
- Cản phá
- 4
- Chuyền bóng
- 21
- Chuyền chính xác
- 16
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 87 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 87
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 54
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 49
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 87 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 87
- Điểm số
- 6.5
- Chuyền bóng
- 64
- Chuyền chính xác
- 60
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 87 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 87
- Điểm số
- 6.5
- Cú sút
- 2
- Chuyền bóng
- 59
- Chuyền chính xác
- 53
- Tắc bóng
- 4
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 6
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 68 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 68
- Điểm số
- 6.9
- Chuyền bóng
- 44
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 36
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 5
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 66 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 66
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 40
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 32
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 87 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 87
- Điểm số
- 6.2
- Chuyền bóng
- 53
- Chuyền chính xác
- 45
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 66 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 66
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 2
- Chuyền bóng
- 22
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 20
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 87 Điểm số 7.5 BT 1 KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 87
- Điểm số
- 7.5
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 47
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 43
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 87 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 87
- Điểm số
- 6.9
- Chuyền bóng
- 56
- Chuyền chính xác
- 51
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 87 Điểm số 7.2 BT 1 KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 87
- Điểm số
- 7.2
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- Chuyền bóng
- 15
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 7
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 21 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 21
- Điểm số
- 6.6
- Cú sút
- 2
- Chuyền bóng
- 10
- Chuyền chính xác
- 7
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 21 Điểm số 7.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 21
- Điểm số
- 7.3
- Chuyền bóng
- 3
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 3
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 19 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 19
- Điểm số
- 6.2
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 5
- Chuyền chính xác
- 3
- Tranh chấp
- 2
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0




