Đội chủ nhà
FC Volendam
6 - 1 H1 3-1
Đội khách
Dordrecht
Ngày 01:00 · 29/08
Sân đấu Kras Stadion · Volendam
Trọng tài I. Oostrom
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 4
Ngày 29/08
Sân đấu Kras Stadion · Volendam
Hiệp một H1 3-1
Trọng tài I. Oostrom
Dự đoán
Double chance : FC Volendam or draw
Bảng xếp hạng · 2026
11
FC Volendam 0 trận 0 điểm
4
Dordrecht 0 trận 0 điểm
Đối đầu gần đây
H. Veerman Normal Goal · Kiến tạo: R. Niemeijer
FC Volendam
●
H. Veerman Normal Goal
FC Volendam
●
M. Vetkal Normal Goal · Kiến tạo: D. Sits
Dordrecht
●
A. Ouarghi Yellow Card
Dordrecht
■
R. Niemeijer Normal Goal · Kiến tạo: N. Doodeman
FC Volendam
●
N. Venema Substitution 1 · Kiến tạo: L. Roman
Dordrecht
↔
J. van Aken Yellow Card
Dordrecht
■
H. Veerman Normal Goal
FC Volendam
●
M. Vetkal Substitution 2 · Kiến tạo: N. Rossi
Dordrecht
↔
Y. M'Bemba Substitution 3 · Kiến tạo: R. van Asten
Dordrecht
↔
P. Ugwu Missed Penalty · Kiến tạo: P. Ugwu
FC Volendam
●
M. Kleijn Substitution 1 · Kiến tạo: J. Haakmat
FC Volendam
↔
H. Veerman Normal Goal · Kiến tạo: N. Doodeman
FC Volendam
●
B. Hardley Substitution 4 · Kiến tạo: L. Woudenberg
Dordrecht
↔
N. Doodeman Normal Goal · Kiến tạo: A. Plat
FC Volendam
●
D. Sits Substitution 5 · Kiến tạo: N. Felicia
Dordrecht
↔
E. Schouten Substitution 2 · Kiến tạo: M. Amevor
FC Volendam
↔
H. Veerman Substitution 3 · Kiến tạo: J. Tielemans
FC Volendam
↔
N. Doodeman Substitution 4 · Kiến tạo: K. Wolff
FC Volendam
↔
A. Plat Substitution 5 · Kiến tạo: J. Hoepel
FC Volendam
↔
FC Volendam
4-1-4-1
Huấn luyện viên Erwin van de Looi
Đội hình xuất phát
- 16
Roy Steur G - 2
Precious Ugwu D - 25
Luca Blondeau D - 4
Erik Schouten D - 15
Mike Kleijn D - 8
Daan Huisman M - 7
Nick Doodeman M - 10
Reuven Niemeijer M - 18
Nordin Bukala M - 6
Alex Plat M - 9
Henk Veerman F
Cầu thủ dự bị
- 63
Jaïr Haakmat D - 3
Mawouna Amevor D - 29
Jesper Tielemans F - 11
Kayden Wolff F - 77
Jerayson Hoepel F - 1
Hidde Jurjus G - 22
Dion Vlak G - 5
Daan Bisschops D - 17
Daniël Beukers D - 34
Mohammed Belfqih M - 19
Tiago Codinha M - 14
Serigne Deme F
Dordrecht
4-1-4-1
Huấn luyện viên Paul Nuijten
Đội hình xuất phát
- 1
Calvin Raatsie G - 22
Jurre van Aken D - 15
Yannis M'Bemba D - 44
Björn Hardley D - 5
Beni Mpanzu D - 4
Jaden Pinas M - 7
Nick Venema M - 8
Senne Vugts M - 21
Martin Vetkal M - 10
Ayoub Ouarghi M - 77
Dario Sits F
Cầu thủ dự bị
- 16
Lucas Román F - 18
Robin van Asten M - 11
Nicolás Rossi M - 23
Lucas Woudenberg D - 29
Siginho Gerardo F - 13
Dean Hogervorst G - 28
Tim Coremans G - 2
Adil Lechkar D - 14
Seung-gyun Bae M - 6
Lorenzo Riccio M - 17
Yunus Younous M - 34
Mohammed Kessrioui F
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
11 Sút trúng mục tiêu 4
9 Sút chệch mục tiêu 6
25 Tổng cú sút 11
5 Sút bị chặn 1
19 Sút trong vòng cấm 7
6 Sút ngoài vòng cấm 4
14 Phạm lỗi 11
8 Phạt góc 3
2 Việt vị 0
55% Kiểm soát bóng 45%
0 Thẻ vàng 2
Thẻ đỏ
3 Thủ môn cản phá 5
420 Tổng đường chuyền 350
351 Chuyền chính xác 284
84% Tỷ lệ chuyền chính xác 81%
6.24 Bàn thắng kỳ vọng 1.30
0.16 Bàn thua ngăn chặn 0.16
Cả trận Hiệp một
1X2
1 1.8 X 3.8 2 4.1
AH
H +1.5 1.12 A -1.5 1.35
O/U
O 2.5 1.57 U 2.5 2.35
O/E
O 2.02 E 1.82
BTTS
Y 1.5 N 2.5
1X2
1 2.3 X 2.5 2 4
AH
H +0.75 1.15 A -0.75 1.38
O/U
O 1.5 2.25 U 1.5 1.57
O/E
O 2 E 1.8
FC Volendam 23 cầu thủ
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.3
- KT
- 0
- Cản phá
- 3
- Chuyền bóng
- 51
- Chuyền chính xác
- 33
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 34
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 29
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 45
- Chuyền chính xác
- 36
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 5
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 81 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 81
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 59
- Chuyền chính xác
- 54
- Tắc bóng
- 3
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 65 Điểm số 7.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 65
- Điểm số
- 7.6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 25
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 25
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 7.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.7
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 41
- Chuyền chính xác
- 39
- Tắc bóng
- 4
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi đã phạm
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 84 Điểm số 10 BT 1 KT 2
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 84
- Điểm số
- 10
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 2
- Chuyền bóng
- 25
- Chuyền quyết định
- 5
- Chuyền chính xác
- 18
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 3
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 7.6 BT 1 KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.6
- Cú sút
- 4
- Sút trúng mục tiêu
- 3
- BT
- 1
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 20
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 17
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 7.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.6
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 47
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 44
- Tắc bóng
- 4
- Đánh chặn
- 4
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 84 Điểm số 8.7 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 84
- Điểm số
- 8.7
- Cú sút
- 2
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 28
- Chuyền quyết định
- 4
- Chuyền chính xác
- 24
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 81 Điểm số 10 BT 4 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 81
- Điểm số
- 10
- Cú sút
- 6
- Sút trúng mục tiêu
- 5
- BT
- 4
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 20
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 11
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 25 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 25
- Điểm số
- 6.6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 7
- Chuyền chính xác
- 5
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 9 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 9
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 7
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 6
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 9 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 9
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 3
- Chuyền chính xác
- 3
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 9 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 9
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 7
- Chuyền chính xác
- 6
- Tranh chấp
- 1
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 9 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 9
- Điểm số
- 6.5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 1
- Chuyền chính xác
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Dordrecht 23 cầu thủ
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Cản phá
- 5
- Chuyền bóng
- 39
- Chuyền chính xác
- 32
- Tranh chấp
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 5.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 5.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 45
- Chuyền chính xác
- 37
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 60 Điểm số 5.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 60
- Điểm số
- 5.6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 35
- Chuyền chính xác
- 32
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 77 Điểm số 6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 77
- Điểm số
- 6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 38
- Chuyền chính xác
- 29
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 25
- Chuyền quyết định
- 4
- Chuyền chính xác
- 21
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 2
- Đánh chặn
- 4
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 31
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 25
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 45 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.2
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 18
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 13
- Tranh chấp
- 3
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 24
- Chuyền chính xác
- 21
- Tắc bóng
- 3
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 60 Điểm số 7.3 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 60
- Điểm số
- 7.3
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 13
- Chuyền chính xác
- 8
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 30
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 27
- Tắc bóng
- 4
- Tranh chấp
- 14
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 77 Điểm số 6.2 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 77
- Điểm số
- 6.2
- Cú sút
- 4
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 17
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 11
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 45 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 8
- Chuyền chính xác
- 8
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 5
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 30 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 30
- Điểm số
- 6.6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 10
- Chuyền chính xác
- 9
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 30 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 30
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 4
- Chuyền chính xác
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 6
- Rê bóng thành công
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 13 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 13
- Điểm số
- 6.5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 11
- Chuyền chính xác
- 8
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 13 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 13
- Điểm số
- 6.5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 2
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 2
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0




