FC ST. Gallen vs FC Nordsjaelland: Kết quả, Thống kê & Đội hình

Dữ liệu KQXS cập nhật tự động, liên tục theo từng kỳ quay.

Hôm nay Thứ 7, ngày 29/08/2026

hydron.uk.com
Cúp C3 châu Âu Playoff round · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà FC ST. Gallen
2 - 3 H1 2-2
Đội khách FC Nordsjaelland
Ngày 01:00 · 28/08
Sân đấu Sitterstadion · St.Gallen
Trọng tài Orel Grinfeeld, Israel
Trạng thái FT
Vòng đấu Playoff round
Ngày 28/08
Sân đấu Sitterstadion · St.Gallen
Hiệp một H1 2-2
Trọng tài Orel Grinfeeld, Israel

Dự đoán

FC ST. Gallen 10% Hòa 45% FC Nordsjaelland 45%

Double chance : draw or FC Nordsjaelland

Đối đầu gần đây

Cúp C3 châu Âu FC ST. Gallen 2 - 3 FC Nordsjaelland
Cúp C3 châu Âu FC Nordsjaelland 1 - 0 FC ST. Gallen
J. Lahteenmaki Normal Goal · Kiến tạo: L. Sadio FC Nordsjaelland
Lukas Görtler Penalty confirmed FC ST. Gallen
L. Gortler Penalty FC ST. Gallen
Mihailo Stevanović Yellow Card FC ST. Gallen
P. Amoako Normal Goal · Kiến tạo: N. Rojkjaer FC Nordsjaelland
A. Balde Normal Goal · Kiến tạo: C. Okoroji FC ST. Gallen
Mihailo Stevanović Yellow Card FC ST. Gallen
Mihailo Stevanović Red Card FC ST. Gallen
A. Hunziker Substitution 1 · Kiến tạo: L. Frokaj FC ST. Gallen
Ibrahim Adel Yellow Card FC Nordsjaelland
I. Adel Substitution 1 · Kiến tạo: A. Lind FC Nordsjaelland
Lukas Görtler Yellow Card FC ST. Gallen
Juho Lähteenmäki Yellow Card FC Nordsjaelland
N. Rojkjaer Substitution 2 · Kiến tạo: M. Brink FC Nordsjaelland
P. Amoako Substitution 3 · Kiến tạo: H. Rasmussen FC Nordsjaelland
Hugo Vandermersch Yellow Card FC ST. Gallen
Peter Ankersen Yellow Card FC Nordsjaelland
Jozo Stanić Yellow Card FC ST. Gallen
L. Sadio Substitution 4 · Kiến tạo: V. Berthelsen FC Nordsjaelland
Lawrence Ati Zigi Yellow Card FC ST. Gallen
H. Rasmussen Normal Goal · Kiến tạo: A. Lind FC Nordsjaelland
J. Ruiz Substitution 2 · Kiến tạo: C. Kleine-Bekel FC ST. Gallen
H. Vandermersch Substitution 3 · Kiến tạo: E. Owusu FC ST. Gallen
A. Balde Substitution 4 · Kiến tạo: D. Besio FC ST. Gallen
C. Witzig Substitution 5 · Kiến tạo: N. Scherrer FC ST. Gallen
R. Norheim Substitution 5 · Kiến tạo: M. Walker FC Nordsjaelland

FC ST. Gallen

3-4-3

Huấn luyện viên Enrico Maassen

Đội hình xuất phát

  • 1 L. Ati Zigi G
  • 74 J. Ruiz D
  • 4 J. Stanic D
  • 36 C. Okoroji D
  • 28 H. Vandermersch M
  • 10 L. Daschner M
  • 16 L. Gortler M
  • 64 M. Stevanovic M
  • 14 A. Balde F
  • 9 A. Hunziker F
  • 7 C. Witzig F

Cầu thủ dự bị

  • 25 L. Watkowiak G
  • 3 C. Kleine-Bekel D
  • 68 M. Heydari
  • 23 B. Fazliji M
  • 20 L. Frokaj
  • 63 C. Konietzke M
  • 47 E. Owusu M
  • 70 N. Scherrer F
  • 21 M. Efekele F
  • 31 D. Besio F

FC Nordsjaelland

3-4-3

Huấn luyện viên Jens Olsen

Đội hình xuất phát

  • 13 A. Hansen G
  • 2 P. Ankersen D
  • 3 T. Salquist D
  • 15 S. Acquah D
  • 25 J. Lahteenmaki M
  • 18 J. Janssen M
  • 8 N. Rojkjaer M
  • 23 R. Norheim M
  • 37 L. Sadio F
  • 10 P. Amoako F
  • 14 I. Adel F

Cầu thủ dự bị

  • 31 A. Sondenbroe G
  • 22 C. Eriksson G
  • 32 V. Gustafsen D
  • 42 M. Tuka D
  • 4 N. Markmann D
  • 28 M. Walker D
  • 6 M. Brink M
  • 47 M. Heyde M
  • 11 A. Lind F
  • 40 H. Rasmussen
  • 29 V. Berthelsen M
  • 17 L. Nene F
FC ST. Gallen
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
FC Nordsjaelland
7 Sút trúng mục tiêu 5
9 Sút chệch mục tiêu 7
22 Tổng cú sút 16
6 Sút bị chặn 4
13 Sút trong vòng cấm 11
9 Sút ngoài vòng cấm 5
13 Phạm lỗi 12
2 Phạt góc 5
2 Việt vị 2
44% Kiểm soát bóng 56%
6 Thẻ vàng 3
1 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 5
403 Tổng đường chuyền 533
334 Chuyền chính xác 449
83% Tỷ lệ chuyền chính xác 84%
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
Cúp C3 châu Âu Bet365
Cả trận Hiệp một
FC ST. Gallen FC Nordsjaelland

1X2

1 2.1 X 4.1 2 2.7

AH

H +1.75 1.12 A -1.75 1.18

O/U

O 2.5 1.36 U 2.5 3

O/E

O 1.9 E 1.95

BTTS

Y 1.4 N 2.75

1X2

1 2.6 X 2.5 2 3

AH

H +1 1.1 A -1 1.14

O/U

O 1.5 2 U 1.5 1.73

O/E

O 2 E 1.8
Tỷ số chính xác
0-0 23 0-1 17 1-0 13 0-2 21 1-1 9 2-0 15 0-3 29 1-2 12 2-1 9 3-0 23 0-4 51 1-3 19 2-2 12 3-1 15 4-0 41 0-5 101 1-4 41 2-3 21 3-2 17 4-1 29 5-0 67 1-5 67 2-4 41 3-3 29 4-2 34 5-1 51 6-0 151 1-6 151 2-5 67 3-4 51 4-3 41 5-2 51 6-1 101 2-6 151 3-5 101 4-4 81 5-3 81 6-2 126 4-5 151 5-4 151

FC ST. Gallen 21 cầu thủ

Lawrence Ati Zigi 1 · G
Số phút 90 Điểm số 6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6
KT
0
Cản phá
2
Chuyền bóng
44
Chuyền chính xác
37
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Joel Ruiz 74 · D
Số phút 83 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
83
Điểm số
6.6
KT
0
Chuyền bóng
53
Chuyền chính xác
47
Tắc bóng
4
Cản bóng
1
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jozo Stanić 4 · D
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
50
Chuyền chính xác
45
Tắc bóng
2
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
4
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Chima Okoroji 36 · D
Số phút 90 Điểm số 6.5 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.5
KT
1
Chuyền bóng
61
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
53
Tắc bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hugo Vandermersch 28 · M
Số phút 83 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
83
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
22
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
4
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Lukas Daschner 10 · M
Số phút 90 Điểm số 7.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.5
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
30
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
24
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lukas Görtler 16 · M Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.2
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
59
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
46
Tắc bóng
4
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Mihailo Stevanović 64 · M
Số phút 39 Điểm số 5.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
39
Điểm số
5.5
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
20
Chuyền chính xác
17
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
1
Aliou Balde 14 · F
Số phút 83 Điểm số 8.2 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
83
Điểm số
8.2
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
3
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
9
Chuyền chính xác
5
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
8
Rê bóng thành công
7
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Andrin Hunziker 9 · F
Số phút 43 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
43
Điểm số
6.6
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
6
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Christian Witzig 7 · F
Số phút 86 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
86
Điểm số
6.6
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
2
KT
0
Chuyền bóng
29
Chuyền chính xác
25
Tắc bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Leon Frokaj 20 · M Dự bị
Số phút 47 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
47
Điểm số
6.2
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
11
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
10
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Colin Noah Kleine-Bekel 3 · D Dự bị
Số phút 13 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
13
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
5
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
3
Tranh chấp
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Diego Besio 31 · F Dự bị
Số phút 13 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
13
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
1
Chuyền chính xác
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Enoch Owusu 47 · M Dự bị
Số phút 13 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
13
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
1
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nevio Scherrer 70 · F Dự bị
Số phút 10 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
10
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
2
Chuyền chính xác
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lukas Watkowiak 25 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mostafa Heydari 68 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Betim Fazliji 23 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Corsin Konietzke 63 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Malamine Efekele 21 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

FC Nordsjaelland 23 cầu thủ

Andreas Hansen 13 · G
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.2
KT
0
Cản phá
5
Chuyền bóng
40
Chuyền chính xác
27
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Peter Ankersen 2 · D
Số phút 90 Điểm số 7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7
KT
0
Chuyền bóng
69
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
61
Cản bóng
2
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Tobias Salquist 3 · D Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7
KT
0
Chuyền bóng
74
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
68
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Stephen Acquah 15 · D
Số phút 90 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.7
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
58
Chuyền chính xác
52
Tắc bóng
1
Cản bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Juho Lähteenmäki 25 · M
Số phút 90 Điểm số 7 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
31
Chuyền chính xác
25
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Justin Janssen 18 · M
Số phút 90 Điểm số 7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7
KT
0
Chuyền bóng
56
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
52
Tắc bóng
4
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
6
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nicklas Røjkjær 8 · M
Số phút 66 Điểm số 6.5 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
66
Điểm số
6.5
KT
1
Chuyền bóng
42
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
32
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
4
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Runar Robinsonn Norheim 23 · M
Số phút 89 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
89
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
37
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
31
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lamine Sadio 37 · F
Số phút 79 Điểm số 7.3 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
79
Điểm số
7.3
KT
1
Chuyền bóng
39
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
33
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Prince Amoako Junior 10 · F
Số phút 66 Điểm số 6.9 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
66
Điểm số
6.9
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
2
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
17
Chuyền chính xác
8
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
5
Rê bóng thành công
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ibrahim Adel 14 · F
Số phút 45 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.2
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
14
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
3
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Alexander Lind 11 · F Dự bị
Số phút 45 Điểm số 6.2 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.2
Cú sút
2
KT
1
Chuyền bóng
15
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
10
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mark Brink 6 · M Dự bị
Số phút 24 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
24
Điểm số
6.6
Cú sút
2
KT
0
Chuyền bóng
25
Chuyền chính xác
25
Tắc bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hjalte Boe Rasmussen 40 · M Dự bị
Số phút 24 Điểm số 6.9 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
24
Điểm số
6.9
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
6
Chuyền chính xác
5
Tranh chấp
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Villum Berthelsen 29 · M Dự bị
Số phút 11 Điểm số 7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
11
Điểm số
7
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
9
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
8
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Markus Walker 28 · D Dự bị
Số phút 1 Điểm số BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
1
KT
0
Chuyền bóng
1
Chuyền chính xác
1
Tranh chấp
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Carljohan Eriksson 22 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Andreas Søndenbroe 31 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Noah Markmann 4 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Victor Gustafsen 32 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Matej Tuka 42 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Malte Heyde 47 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Levy Nene 17 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
VJ88VA88ONE88IWIN