Đội chủ nhà
FC OSS
2 - 1 H1 1-0
Đội khách
Jong Utrecht
Ngày 01:00 · 29/08
Sân đấu Frans Heesen Stadion · Oss
Trọng tài W. Wiersma
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 4
Ngày 29/08
Sân đấu Frans Heesen Stadion · Oss
Hiệp một H1 1-0
Trọng tài W. Wiersma
Dự đoán
Double chance : FC OSS or draw
Bảng xếp hạng · 2026
10
FC OSS 0 trận 0 điểm
20
Jong Utrecht 0 trận 0 điểm
Đối đầu gần đây
Marcelencio Esajas Normal Goal · Kiến tạo: Mert Erkan
FC OSS
●
Franslyn Nsingi Yellow Card
FC OSS
■
Viggo Plantinga Yellow Card
Jong Utrecht
■
Nana Gyamfi-Amoah Substitution 1 · Kiến tạo: Jessey Sneijder
Jong Utrecht
↔
Franslyn Nsingi Substitution 1 · Kiến tạo: Siriné Doucouré
FC OSS
↔
Mert Erkan Substitution 2 · Kiến tạo: Lars Mol
FC OSS
↔
Richard van der Venne Substitution 3 · Kiến tạo: Justin Mathieu
FC OSS
↔
Maurilio de Lannoy Normal Goal · Kiến tạo: Marcelencio Esajas
FC OSS
●
Levi Rietveld Substitution 2 · Kiến tạo: Jerayno Hunte
Jong Utrecht
↔
Ilounga Pata Substitution 4 · Kiến tạo: Alvaro Henry
FC OSS
↔
Tijn den Boggende Substitution 3 · Kiến tạo: Nick de Vos
Jong Utrecht
↔
Driss Laaouina Substitution 4 · Kiến tạo: Matyas Havelka
Jong Utrecht
↔
Yousri Sbai Substitution 5 · Kiến tạo: Jespen Eujen
Jong Utrecht
↔
Mauresmo Hinoke Substitution 5 · Kiến tạo: Kyanno Silva
FC OSS
↔
Jerayno Hunte Normal Goal
Jong Utrecht
●
FC OSS
Huấn luyện viên Sjors Ultee
Đội hình xuất phát
- 1
Mike Havekotte G - 2
Ilounga Pata D - 3
Leonel Miguel D - 23
Delano Vianello D - 26
Julian Kuijpers D - 8
Marcelencio Esajas M - 10
Richard van der Venne M - 17
Mauresmo Hinoke M - 22
Mert Erkan F - 19
Franslyn Nsingi F - 27
Maurilio de Lannoy F
Cầu thủ dự bị
- 28
Lars Mol M - 11
Justin Mathieu M - 99
Siriné Doucouré F - 12
Alvaro Henry D - 18
Kyanno Silva F - 30
Sven Jansen G - 16
Devin Remie G - 21
Thomas Cox D - 24
Jay Kuiper D - 4
Quint Jansen D - 5
Jafar Bynoe M - 6
Milo Horemans M
Jong Utrecht
Huấn luyện viên Mark Otten
Đội hình xuất phát
- 1
Mees Eppink G - 2
Yousri Sbai D - 14
Wessel Kooy D - 3
Jamie Schuldes D - 5
Viggo Plantinga D - 7
Bjorn Menzo M - 6
Massien Ghaddari M - 8
Driss Laaouina M - 11
Levi Rietveld F - 9
Tijn den Boggende F - 10
Nana Gyamfi-Amoah F
Cầu thủ dự bị
- 20
Jessey Sneijder M - 19
Jerayno Hunte M - 18 Nick de Vos M
- 21
Jespen Eujen M - 12
Matyas Havelka M - 31
Justin Eversen G - 32
Martin Tsankov G - 13
Abdulla Aslani M
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
5 Sút trúng mục tiêu 5
7 Sút chệch mục tiêu 6
12 Tổng cú sút 18
1 Sút bị chặn 7
10 Sút trong vòng cấm 11
2 Sút ngoài vòng cấm 7
15 Phạm lỗi 14
7 Phạt góc 6
3 Việt vị 1
44% Kiểm soát bóng 56%
1 Thẻ vàng 1
Thẻ đỏ
4 Thủ môn cản phá 3
337 Tổng đường chuyền 406
243 Chuyền chính xác 328
72% Tỷ lệ chuyền chính xác 81%
1.30 Bàn thắng kỳ vọng 1.24
-0.84 Bàn thua ngăn chặn -0.84
Cả trận Hiệp một
1X2
1 2.05 X 3.7 2 3.3
AH
H +1.5 1.1 A -1.5 1.27
O/U
O 2.5 1.7 U 2.5 2.1
O/E
O 2 E 1.85
BTTS
Y 1.62 N 2.2
1X2
1 2.6 X 2.3 2 3.75
AH
H +0.75 1.17 A -0.75 1.32
O/U
O 1.5 2.25 U 1.5 1.57
O/E
O 2 E 1.8
FC OSS 23 cầu thủ
Số phút 90 Điểm số 7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7
- KT
- 0
- Cản phá
- 4
- Chuyền bóng
- 39
- Chuyền chính xác
- 20
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 76 Điểm số 7.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 76
- Điểm số
- 7.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 34
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 23
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.2
- Cú sút
- 2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 44
- Chuyền chính xác
- 34
- Cản bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 8
- Lỗi được hưởng
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.6
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 36
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 29
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 27
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 22
- Tắc bóng
- 4
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 7
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 8.2 BT 1 KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 8.2
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 28
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 23
- Cản bóng
- 2
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 62 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 62
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 21
- Chuyền chính xác
- 11
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 5
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 83 Điểm số 7.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 83
- Điểm số
- 7.3
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 20
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 17
- Tắc bóng
- 3
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 6
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 62 Điểm số 6.9 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 62
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 1
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 14
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 11
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 62 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 62
- Điểm số
- 6.5
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 13
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 9
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 7.9 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.9
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 19
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 12
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 28 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 28
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 11
- Chuyền chính xác
- 10
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 28 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 28
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 11
- Chuyền chính xác
- 9
- Tranh chấp
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 28 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 28
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 10
- Chuyền chính xác
- 6
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 14 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 14
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 5
- Chuyền chính xác
- 4
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 11 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 11
- Điểm số
- 6.5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 5
- Chuyền chính xác
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jong Utrecht 19 cầu thủ
Số phút 90 Điểm số 7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7
- KT
- 0
- Cản phá
- 3
- Chuyền bóng
- 33
- Chuyền chính xác
- 26
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 81 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 81
- Điểm số
- 6.5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 27
- Chuyền chính xác
- 27
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 63
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 54
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 66
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 59
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 14
- Tranh chấp thắng
- 10
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 44
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 33
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.5
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 30
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 22
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 19
- Tranh chấp thắng
- 8
- Rê bóng
- 11
- Rê bóng thành công
- 5
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.5
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 25
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 17
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 81 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 81
- Điểm số
- 6.5
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 52
- Chuyền chính xác
- 43
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 69 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 69
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 13
- Chuyền chính xác
- 11
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 76 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 76
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 14
- Chuyền chính xác
- 9
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 45 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.6
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 4
- Chuyền chính xác
- 3
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 5
- Lỗi được hưởng
- 5
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 45 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 23
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 15
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 21 Điểm số 7.5 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 21
- Điểm số
- 7.5
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 5
- Chuyền chính xác
- 3
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 14 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 14
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 2
- Chuyền chính xác
- 2
- Tranh chấp
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 9 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 9
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 2
- Chuyền chính xác
- 2
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 9 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 9
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 3
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 2
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0




