Đội chủ nhà
FC Gomel
1 - 0 H1 0-0
Đội khách
Belshina
Ngày 00:00 · 29/08
Sân đấu Centralnyj Stadion · Gomel
Trọng tài —
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 20
Ngày 29/08
Sân đấu Centralnyj Stadion · Gomel
Hiệp một H1 0-0
Trọng tài
Dự đoán
Winner : FC Gomel
Bảng xếp hạng · 2026
5
FC Gomel 19 trận 30 điểm
13
Belshina 17 trận 15 điểm
Đối đầu gần đây
D. Laptev Yellow Card
FC Gomel
■
D. Lazarev Yellow Card
Belshina
■
G. Kukushkin Yellow Card
FC Gomel
■
Y. Kozlov Substitution 1 · Kiến tạo: S. Aboghe
Belshina
↔
D. Laptev Substitution 1 · Kiến tạo: M. Mardas
FC Gomel
↔
D. Shaykhtdinov Substitution 2 · Kiến tạo: D. Kovalevich
FC Gomel
↔
A. Achapovskiy Substitution 2 · Kiến tạo: A. Shvedchikov
Belshina
↔
R. Adeola Substitution 3 · Kiến tạo: K. Leonovich
FC Gomel
↔
V. Kovalev Yellow Card
Belshina
■
T. Simanenka Substitution 4 · Kiến tạo: D. Emeljanov
FC Gomel
↔
V. Lazarev Yellow Card
FC Gomel
■
D. Kovalevich Normal Goal · Kiến tạo: D. Emeljanov
FC Gomel
●
P. Seleznev Substitution 3 · Kiến tạo: N. Nekrasov
Belshina
↔
N. Golub Substitution 4 · Kiến tạo: L. Zgurskiy
Belshina
↔
FC Gomel
4-4-2
Huấn luyện viên Andrey Gorovtsov
Đội hình xuất phát
- 44
Stanislav Kleshchuk G - 17
Vadim Martinkevich D - 43
Damir Shaikhtdinov D - 14
Pavel Pashevich D - 90
Georgiy Kukushkin D - 33
Victor Sotnikov M - 77
Vladislav Lazarev M - 19
Daniil Silinsky M - 7
Raymond Adeola M - 10
Denis Laptev F - 11
Timofey Simanenka F
Cầu thủ dự bị
- 21 Denis Kovalevich M
- 13
Maksim Mardas F - 9
Kirill Leonovich F - 22 Dmitry Emelyanov F
- 49
Artem Karatay G - 88
Aleksandr Ryzhchenko G - 3
Sergei Matveychik D - 4 Aleksei Gavrilovich D
- 5 Gleb Protasenya M
- 8
Yevgeni Barsukov F
Belshina
4-4-2
Huấn luyện viên Aleksandr Volodko
Đội hình xuất phát
- 31
Pavel Prishivalko G - 6
Daniil Lazarev D - 78
Gleb Yakushevich D - 17
Ilya Vikhrov D - 5
Pavel Seleznev M - 77
Vladislav Kavaliou M - 8
Vladislav Rusenchik M - 10
Yuri Kozlov M - 14
Vladislav Davydov D - 21
Nikita Golub F - 7
Arseny Achapovsky F
Cầu thủ dự bị
- 11
Shorla Aboghe M - 9
Aleksandr Shvedchikov F - 18
Nikita Nekrasov M - 27
Luka Zgurskiy F - 25
Abdukhalil Makhmudov G - 54
Nikita Patsenko G - 44
Dmitry Malashkevich D - 66
Kiryl Balotnikau D - 15
Kirill Malykh M
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
6 Sút trúng mục tiêu 2
7 Sút chệch mục tiêu 4
Tổng cú sút
1 Sút bị chặn 2
Sút trong vòng cấm
Sút ngoài vòng cấm
13 Phạm lỗi 16
10 Phạt góc 2
2 Việt vị 1
53% Kiểm soát bóng 47%
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
Thủ môn cản phá
Tổng đường chuyền
Chuyền chính xác
Tỷ lệ chuyền chính xác
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
Cả trận Hiệp một
1X2
1 1.27 X 5.2 2 11.5
AH
H 0 1.02 A 0 8.3
O/U
O 2.5 1.69 U 2.5 2.13
O/E
O 1.85 E 1.83
BTTS
Y 2.11 N 1.65
1X2
1 1.72 X 2.46 2 9.25
AH
H 0 1.08 A 0 5.7
O/U
O 1 1.67 U 1 2.13
O/E
O 1.99 E 1.71
Chưa có thống kê cầu thủ.




