Đội chủ nhà
Enppi
1 - 2 H1 1-1
Đội khách
Wadi Degla
Ngày 21:00 · 28/08
Sân đấu Petrosport Stadium · Cairo
Trọng tài —
Trạng thái 81'
Vòng đấu Regular Season - 2
Ngày 28/08
Sân đấu Petrosport Stadium · Cairo
Hiệp một H1 1-1
Trọng tài
Dự đoán
Winner : Enppi
Bảng xếp hạng · 2026
16
Enppi 1 trận 0 điểm
12
Wadi Degla 1 trận 1 điểm
Đối đầu gần đây
M. Hamdi Yellow Card
Enppi
■
S. Teka Normal Goal · Kiến tạo: H. Hassan
Wadi Degla
●
Kahraba Penalty
Enppi
●
A. Refaat Yellow Card
Wadi Degla
■
H. Ghanem Substitution 1 · Kiến tạo: A. Ismail
Enppi
↔
M. Essam Substitution 2 · Kiến tạo: M. Daoud
Enppi
↔
M. Hamdi Substitution 3 · Kiến tạo: O. Bodian
Enppi
↔
H. Hassan Penalty
Wadi Degla
●
H. Hassan Substitution 1 · Kiến tạo: F. Boli
Wadi Degla
↔
A. Refaat Substitution 2 · Kiến tạo: Zizo
Wadi Degla
↔
Riga Yellow Card
Wadi Degla
■
S. Teka Yellow Card
Wadi Degla
■
M. Abdelaati Substitution 3 · Kiến tạo: M. Fathi
Wadi Degla
↔
A. Hawash Substitution 4 · Kiến tạo: M. Hathout
Enppi
↔
Zizo Normal Goal · Kiến tạo: A. Mahmoud
Wadi Degla
●
Enppi
4-2-3-1
Huấn luyện viên Mohamed Barakat
Đội hình xuất phát
- 1
Abdelrahman Samir G - 32
Hazem Temsah D - 4
Ahmed Kalosha D - 5
Seif Elkhashab D - 47
Mohamed Hamdi D - 19
Ali Ehab M - 14
Emad Mayhoub M - 7
Ahmed Nader Hawash M - 18
Hossam Ghanem M - 30
Mohamed Essam M - 10
Mahmoud Kahraba F
Cầu thủ dự bị
- 21
Ahmed Ismail F - 29
Ramadan Mostafa G - 3
Marwan Dawoud D - 31
Ahmed Mahmoud D - 36
Mohamed Sharkia D - 11
Mohamed Sherif F - 6
Ziad Kamal M - 13
Razak Labode M - 35
Ousseynou Bodian F
Wadi Degla
4-2-3-1
Huấn luyện viên Mohamed El Sheikh
Đội hình xuất phát
- 1
Amr Hossam G - 2
Shady Maher D - 24
Ragab El Safi D - 28
Seif Teka D - 21
Ahmed Reda D - 19
Mahmoud Adel M - 8
Ahmed Scholes M - 10
Mahmoud Diasty M - 14
Mohamed Abdel Aati M - 27
Ahmed Refaat M - 17
Hamza Hassan F
Cầu thủ dự bị
- 13
Ziad Seyam G - 3
Omar Adly D - 5
Ahmed Dahroug D - 44
Ahmed El Shimi M - 11
Mohamed Abdelrahim F - 30
Mohamed Fathi M - 9
Franck Boli F - 22
Zizo F - 20
Mohamed Juhayna F
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
1 Sút trúng mục tiêu 5
5 Sút chệch mục tiêu 4
9 Tổng cú sút 11
3 Sút bị chặn 2
5 Sút trong vòng cấm 10
4 Sút ngoài vòng cấm 1
9 Phạm lỗi 9
5 Phạt góc 6
0 Việt vị 3
49% Kiểm soát bóng 51%
1 Thẻ vàng 2
Thẻ đỏ
3 Thủ môn cản phá 0
206 Tổng đường chuyền 200
142 Chuyền chính xác 139
69% Tỷ lệ chuyền chính xác 70%
1.30 Bàn thắng kỳ vọng 2.20
-0.33 Bàn thua ngăn chặn -0.33
Chưa có tỷ lệ cho trận đấu này.
Enppi 20 cầu thủ
Số phút 72 Điểm số 7.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 72
- Điểm số
- 7.3
- Cản phá
- 3
- Chuyền bóng
- 32
- Chuyền chính xác
- 18
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 72 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 72
- Điểm số
- 6.9
- Chuyền bóng
- 22
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 14
- Tắc bóng
- 3
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 6
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 72 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 72
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 30
- Chuyền chính xác
- 22
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 72 Điểm số 6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 72
- Điểm số
- 6
- Chuyền bóng
- 20
- Chuyền chính xác
- 15
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 62 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 62
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 17
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 9
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 72 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 72
- Điểm số
- 6.9
- Chuyền bóng
- 18
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 16
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 72 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 72
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 15
- Chuyền chính xác
- 10
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 72 Điểm số 5.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 72
- Điểm số
- 5.9
- Chuyền bóng
- 15
- Chuyền chính xác
- 11
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 62 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 62
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 2
- Chuyền bóng
- 10
- Chuyền chính xác
- 8
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 62 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 62
- Điểm số
- 6.2
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 10
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 4
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 72 Điểm số 7 BT 1 KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 72
- Điểm số
- 7
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- Chuyền bóng
- 12
- Chuyền chính xác
- 10
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 10 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 10
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 1
- Chuyền chính xác
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 10 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 10
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 2
- Chuyền chính xác
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 10 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 10
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 2
- Chuyền chính xác
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Wadi Degla 20 cầu thủ
Số phút 72 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 72
- Điểm số
- 6.5
- Chuyền bóng
- 15
- Chuyền chính xác
- 9
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 72 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 72
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 19
- Chuyền chính xác
- 13
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 72 Điểm số 7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 72
- Điểm số
- 7
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 27
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 20
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 72 Điểm số 7.2 BT 1 KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 72
- Điểm số
- 7.2
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- Chuyền bóng
- 30
- Chuyền chính xác
- 22
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 72 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 72
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 25
- Chuyền chính xác
- 14
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 6
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 72 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 72
- Điểm số
- 6.2
- Chuyền bóng
- 17
- Chuyền chính xác
- 12
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 72 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 72
- Điểm số
- 6.2
- Chuyền bóng
- 16
- Chuyền chính xác
- 12
- Tranh chấp
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 72 Điểm số 7.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 72
- Điểm số
- 7.3
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 9
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 9
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 72 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 72
- Điểm số
- 6.9
- Chuyền bóng
- 19
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 13
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 64 Điểm số 5.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 64
- Điểm số
- 5.9
- Chuyền bóng
- 7
- Chuyền chính xác
- 4
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi đã phạm
- 4
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 64 Điểm số 7.9 BT 1 KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 64
- Điểm số
- 7.9
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- BT
- 1
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 13
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 8
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 8 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 8
- Điểm số
- 6.7
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 8 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 8
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 3
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 3
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0




