Drogheda United vs Dundalk: Kết quả, Thống kê & Đội hình

Dữ liệu KQXS cập nhật tự động, liên tục theo từng kỳ quay.

Hôm nay Thứ 7, ngày 29/08/2026

hydron.uk.com
VĐQG Ireland Regular Season - 29 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Drogheda United
2 - 3 H1 2-1
Đội khách Dundalk
Ngày 02:00 · 29/08
Sân đấu Weavers Park · Drogheda
Trọng tài
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 29
Ngày 29/08
Sân đấu Weavers Park · Drogheda
Hiệp một H1 2-1
Trọng tài

Dự đoán

Drogheda United 45% Hòa 45% Dundalk 10%

Double chance : Drogheda United or draw

Bảng xếp hạng · 2026

9 Drogheda United 28 trận 28 điểm
4 Dundalk 28 trận 37 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Ireland Drogheda United 2 - 3 Dundalk
VĐQG Ireland Dundalk 1 - 2 Drogheda United
VĐQG Ireland Drogheda United 1 - 1 Dundalk
VĐQG Ireland Dundalk 1 - 1 Drogheda United
Friendlies Clubs Drogheda United VS Dundalk
B. Burns Yellow Card Dundalk
C. Dillon Normal Goal · Kiến tạo: D. Horgan Dundalk
K. Ancelin Normal Goal · Kiến tạo: E. Agbaje Drogheda United
B. Kavanagh Normal Goal Drogheda United
T. Clarke Substitution 1 · Kiến tạo: R. Teahan Dundalk
E. Vassenin Yellow Card Dundalk
T. Grivosti Yellow Card Dundalk
H. Groome Substitution 2 · Kiến tạo: S. Tracey Dundalk
S. Farrell Yellow Card Drogheda United
K. Buckley Substitution 3 · Kiến tạo: A. Dervin Dundalk
L. Gaxha Substitution 4 · Kiến tạo: D. McDaid Dundalk
R. Teahan Normal Goal · Kiến tạo: T. Grivosti Dundalk
A. Bates Substitution 1 · Kiến tạo: E. O'Brien Drogheda United
S. Farrell Substitution 2 · Kiến tạo: R. Brennan Drogheda United
M. Doyle Substitution 3 · Kiến tạo: W. Davis Drogheda United
K. Ancelin Substitution 4 · Kiến tạo: T. Oluwa Drogheda United
A. Quinn Substitution 5 · Kiến tạo: J. Bucknor Drogheda United
E. O'Brien Yellow Card Drogheda United
D. Horgan Normal Goal Dundalk
B. Burns Substitution 5 · Kiến tạo: R. Cornwall Dundalk

Drogheda United

3-5-2

Huấn luyện viên Kevin Doherty

Đội hình xuất phát

  • 1 Luke Dennison G
  • 4 Andrew Quinn D
  • 22 Conor Keeley D
  • 18 James Bolger D
  • 2 Edwin Agbaje M
  • 17 Shane Farell M
  • 10 Brandon Kavanagh M
  • 15 Alfie Bates M
  • 3 Conor Kane M
  • 9 Keegan Ancelin F
  • 14 Mark Doyle F

Cầu thủ dự bị

  • 19 Ryan Brennan M
  • 8 Ethan O'Brien M
  • 24 Warren Davis F
  • 7 Jason Bucknor D
  • 11 Thomas Oluwa F
  • 44 Fynn Talley G
  • 5 Leo Burney D
  • 31 Kieran Cruise D
  • 6 Jago Godden M

Dundalk

4-2-3-1

Huấn luyện viên Ciaran Kilduff

Đội hình xuất phát

  • 1 Enda Minogue G
  • 44 Tom Grivosti D
  • 4 Mayowa Animasahun D
  • 16 Egor Vassenin D
  • 3 Bobby Burns D
  • 18 Keith Buckley M
  • 8 Harry Groome M
  • 15 Trevor Clarke M
  • 10 Leonardo Gaxha M
  • 7 Daryl Horgan M
  • 9 Cian Dillon F

Cầu thủ dự bị

  • 11 Ronan Teahan M
  • 17 Shane Tracey M
  • 6 Aodh Dervin M
  • 27 Declan McDaid M
  • 24 Robert Cornwall D
  • 20 Samuel Safaei G
  • 13 Peter Cherrie G
  • 12 Luke Mulligan D
  • 23 Aaron Keogh M
Drogheda United
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Dundalk
3 Sút trúng mục tiêu 4
7 Sút chệch mục tiêu 7
14 Tổng cú sút 15
4 Sút bị chặn 4
11 Sút trong vòng cấm 10
3 Sút ngoài vòng cấm 5
12 Phạm lỗi 12
5 Phạt góc 3
2 Việt vị 4
44% Kiểm soát bóng 56%
2 Thẻ vàng 3
Thẻ đỏ
1 Thủ môn cản phá 1
259 Tổng đường chuyền 330
157 Chuyền chính xác 210
61% Tỷ lệ chuyền chính xác 64%
1.89 Bàn thắng kỳ vọng 3.04
-0.91 Bàn thua ngăn chặn -0.91
VĐQG Ireland Bet365
Cả trận Hiệp một
Drogheda United Dundalk

1X2

1 2.9 X 3.2 2 2.25

AH

H +1.5 1.19 A -1.5 1.12

O/U

O 2.5 1.9 U 2.5 1.9

O/E

O 2 E 1.85

BTTS

Y 1.7 N 2.05

1X2

1 3.75 X 2.2 2 2.75

AH

H +0.75 1.25 A -0.75 1.16

O/U

O 1.5 2.75 U 1.5 1.4

O/E

O 2.1 E 1.73
Tỷ số chính xác
0-0 11 0-1 8.5 1-0 11 0-2 11 1-1 6.5 2-0 17 0-3 21 1-2 9 2-1 12 3-0 34 0-4 41 1-3 17 2-2 13 3-1 26 4-0 67 0-5 81 1-4 41 2-3 26 3-2 34 4-1 51 5-0 201 0-6 251 1-5 81 2-4 51 3-3 41 4-2 67 5-1 151 1-6 201 2-5 101 3-4 81 4-3 101 5-2 151 6-1 501 2-6 351 3-5 201 4-4 201 5-3 301 6-2 451 3-6 501 4-5 501

Drogheda United 20 cầu thủ

Luke Dennison 1 · G
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.9
KT
0
Cản phá
1
Chuyền bóng
35
Chuyền chính xác
16
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Andrew Quinn 4 · D
Số phút 77 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
77
Điểm số
6.2
KT
0
Chuyền bóng
12
Chuyền chính xác
6
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Conor Keeley 22 · D Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.2
Cú sút
2
KT
0
Chuyền bóng
25
Chuyền chính xác
10
Đánh chặn
2
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
9
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
James Bolger 18 · D
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.2
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
25
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
6
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Edwin Agbaje 2 · M
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.3
KT
1
Chuyền bóng
25
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
15
Tranh chấp thắng
11
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
3
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Shane Farell 17 · M
Số phút 70 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
70
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
16
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Brandon Kavanagh 10 · M
Số phút 90 Điểm số 9.2 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
9.2
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
27
Chuyền quyết định
4
Chuyền chính xác
21
Tắc bóng
2
Đánh chặn
3
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
5
Rê bóng thành công
5
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alfie Bates 15 · M
Số phút 70 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
70
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
16
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
1
Đánh chặn
4
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
8
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Conor Kane 3 · M
Số phút 90 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.6
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
23
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Keegan Ancelin 9 · F
Số phút 77 Điểm số 7.5 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
77
Điểm số
7.5
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
17
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
13
Tranh chấp
16
Tranh chấp thắng
7
Lỗi đã phạm
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mark Doyle 14 · F
Số phút 73 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
73
Điểm số
6.2
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
10
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
1
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
5
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ryan Brennan 19 · M Dự bị
Số phút 20 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
20
Điểm số
6.3
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
7
Chuyền chính xác
4
Cản bóng
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ethan O'Brien 8 · M Dự bị
Số phút 20 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
20
Điểm số
6.2
KT
0
Chuyền bóng
10
Chuyền chính xác
6
Đánh chặn
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Warren Davis 24 · F Dự bị
Số phút 17 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
17
Điểm số
6.2
KT
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jason Bucknor 7 · D Dự bị
Số phút 13 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
13
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
3
Chuyền chính xác
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Thomas Oluwa 11 · F Dự bị
Số phút 13 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
13
Điểm số
6.6
KT
0
Chuyền bóng
8
Chuyền chính xác
3
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Fynn Talley 44 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Leo Burney 5 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kieran Cruise 31 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jago Godden 6 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Dundalk 20 cầu thủ

Enda Minogue 1 · G
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.3
KT
0
Cản phá
1
Chuyền bóng
30
Chuyền chính xác
9
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
3
Lỗi được hưởng
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tom Grivosti 44 · D
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.3
Cú sút
1
KT
1
Chuyền bóng
39
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
27
Tắc bóng
1
Đánh chặn
4
Tranh chấp
16
Tranh chấp thắng
8
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Mayowa Animasahun 4 · D
Số phút 90 Điểm số 7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
27
Chuyền chính xác
22
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
19
Tranh chấp thắng
13
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Egor Vassenin 16 · D
Số phút 90 Điểm số 5.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.7
KT
0
Chuyền bóng
38
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
25
Cản bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
4
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Bobby Burns 3 · D
Số phút 89 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
89
Điểm số
6.3
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
33
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
20
Tắc bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Keith Buckley 18 · M
Số phút 57 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
57
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
20
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
12
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Harry Groome 8 · M
Số phút 56 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
56
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
17
Chuyền chính xác
12
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Trevor Clarke 15 · M
Số phút 45 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.5
KT
0
Chuyền bóng
11
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Leonardo Gaxha 10 · M
Số phút 64 Điểm số 5.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
64
Điểm số
5.5
Cú sút
2
KT
0
Chuyền bóng
17
Chuyền chính xác
11
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Daryl Horgan 7 · M Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 8.9 BT 1 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
8.9
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
1
Chuyền bóng
24
Chuyền quyết định
4
Chuyền chính xác
14
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Rê bóng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Cian Dillon 9 · F
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.2
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
12
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Tranh chấp
17
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ronan Teahan 11 · M Dự bị
Số phút 45 Điểm số 7.2 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
7.2
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
20
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Shane Tracey 17 · M Dự bị
Số phút 34 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
34
Điểm số
6.6
KT
0
Chuyền bóng
12
Chuyền chính xác
10
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Aodh Dervin 6 · M Dự bị
Số phút 33 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
33
Điểm số
6.6
KT
0
Chuyền bóng
22
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
13
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Declan McDaid 27 · M Dự bị
Số phút 26 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
26
Điểm số
6.5
KT
0
Chuyền bóng
8
Chuyền chính xác
6
Tranh chấp
3
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Robert Cornwall 24 · D Dự bị
Số phút 1 Điểm số BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
1
KT
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Samuel Safaei 20 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Peter Cherrie 13 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Luke Mulligan 12 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Aaron Keogh 23 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
VJ88VA88ONE88IWIN