Đội chủ nhà
Debreceni VSC
2 - 2 H1 1-2
Đội khách
MTK Budapest
Ngày 01:00 · 29/08
Sân đấu Nagyerdei Stadion · Debrecen
Trọng tài —
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 6
Ngày 29/08
Sân đấu Nagyerdei Stadion · Debrecen
Hiệp một H1 1-2
Trọng tài
Dự đoán
Double chance : draw or MTK Budapest
Bảng xếp hạng · 2026
9
Debreceni VSC 5 trận 5 điểm
4
MTK Budapest 5 trận 8 điểm
Đối đầu gần đây
G. Jurek Penalty
MTK Budapest
●
J. Mejias Yellow Card
Debreceni VSC
■
K. Hinora Yellow Card
MTK Budapest
■
C. Denes Normal Goal · Kiến tạo: A. Szendrei
Debreceni VSC
●
M. Kata Yellow Card
MTK Budapest
■
G. Jurek Normal Goal
MTK Budapest
●
C. Denes Yellow Card
Debreceni VSC
■
B. Dzsudzsak Normal Goal
Debreceni VSC
●
I. Bognar Substitution 1 · Kiến tạo: D. Zsori
MTK Budapest
↔
A. Szendrei Substitution 1 · Kiến tạo: S. Kaye
Debreceni VSC
↔
D. Patai Substitution 2 · Kiến tạo: L. Myrtaj
Debreceni VSC
↔
M. Timoteus Substitution 2 · Kiến tạo: S. Szuhodovszki
MTK Budapest
↔
B. Dzsudzsak Yellow Card
Debreceni VSC
■
Z. Kerezsi Substitution 3 · Kiến tạo: A. G. Zubor
MTK Budapest
↔
G. Tercza Substitution 3 · Kiến tạo: R. Keller
Debreceni VSC
↔
A. G. Zubor Yellow Card
MTK Budapest
■
Debreceni VSC
4-1-4-1
Huấn luyện viên Gert Remmel
Đội hình xuất phát
- 1
Plamen Andreev G - 23
Gergő Tercza D - 4
Josua Mejías D - 2
Dénes Szakál D - 3
Adrián Guerrero D - 75
Dávid Patai M - 97
Csanád Vilmos Dénes M - 10
Balázs Dzsudzsák M - 6
Blaž Bošković M - 99
Flórián Cibla M - 11
Ákos Szendrei F
Cầu thủ dự bị
- 18
Shedrach Daniel Kaye F - 8
Leon Myrtaj M - 72
Rotem Keller D - 12
Benedek Erdélyi G - 89
Dániel Póser G - 49
Vyacheslav Kulbachuk D - 20
Máté Macsó M - 78
Balázs Sain M - 24
Imre Egri F
MTK Budapest
4-2-3-1
Huấn luyện viên Mate Pinezits
Đội hình xuất phát
- 1
Patrik Demjén G - 2
Benedek Varju D - 26
Vilius Armalas D - 4
Ilia Beriashvili D - 13
Timóteus János Mikolay D - 17
Kristóf Hinora M - 6
Mihály Kata M - 11
Gábor Jurek M - 10
István Bognár M - 77
György Komáromi M - 20
Zalán Kerezsi F
Cầu thủ dự bị
- 7
Dániel Zsóri F - 29
Soma Szuhodovszki M - 8
Ádám Zubor M - 24
Tamás Fadgyas G - 40 Márk Pikács G
- 47
Gergely Csóka D - 5
Dániel Horváth D - 41
Bátor Szebellédi D - 48
Milan Vas M - 45
Dániel Varga M
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
8 Sút trúng mục tiêu 7
9 Sút chệch mục tiêu 3
21 Tổng cú sút 14
4 Sút bị chặn 4
14 Sút trong vòng cấm 8
7 Sút ngoài vòng cấm 6
11 Phạm lỗi 7
15 Phạt góc 3
2 Việt vị 4
62% Kiểm soát bóng 38%
3 Thẻ vàng 3
Thẻ đỏ
5 Thủ môn cản phá 5
407 Tổng đường chuyền 263
331 Chuyền chính xác 192
81% Tỷ lệ chuyền chính xác 73%
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
Cả trận Hiệp một
1X2
1 2.38 X 3.3 2 2.5
AH
H +1.75 1.1 A -1.75 1.15
O/U
O 2.5 1.53 U 2.5 2.4
O/E
O 2 E 1.85
BTTS
Y 1.5 N 2.5
1X2
1 2.75 X 2.4 2 3.2
AH
H +0.75 1.2 A -0.75 1.27
O/U
O 1.5 2.25 U 1.5 1.57
O/E
O 2 E 1.8
Debreceni VSC 20 cầu thủ
Số phút 90 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.6
- KT
- 0
- Cản phá
- 5
- Chuyền bóng
- 37
- Chuyền chính xác
- 32
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 80 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 80
- Điểm số
- 6.6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 35
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 28
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 8
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.2
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 56
- Chuyền chính xác
- 45
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 15
- Tranh chấp thắng
- 8
- Rê bóng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 5.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 5.6
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 62
- Chuyền chính xác
- 53
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 44
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 36
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 76 Điểm số 7.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 76
- Điểm số
- 7.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 38
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 34
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.3
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 23
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 16
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 8.2 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 8.2
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 29
- Chuyền quyết định
- 7
- Chuyền chính xác
- 21
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 32
- Chuyền chính xác
- 24
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 15
- Tranh chấp thắng
- 6
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.3
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 25
- Chuyền quyết định
- 5
- Chuyền chính xác
- 23
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Rê bóng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 72 Điểm số 6.5 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 72
- Điểm số
- 6.5
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 13
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 11
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 18 Điểm số 7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 18
- Điểm số
- 7
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 2
- Chuyền chính xác
- 1
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 6
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 14 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 14
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 7
- Chuyền chính xác
- 5
- Tranh chấp
- 2
- Rê bóng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 10 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 10
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 4
- Chuyền chính xác
- 2
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
MTK Budapest 21 cầu thủ
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.3
- KT
- 0
- Cản phá
- 5
- Chuyền bóng
- 25
- Chuyền chính xác
- 17
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.2
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 24
- Chuyền chính xác
- 15
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 30
- Chuyền chính xác
- 25
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 30
- Chuyền chính xác
- 25
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 8
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 76 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 76
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 19
- Chuyền chính xác
- 11
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 19
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 13
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 36
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 35
- Tắc bóng
- 3
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 8.2 BT 2 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 8.2
- Cú sút
- 4
- Sút trúng mục tiêu
- 4
- BT
- 2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 21
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 16
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 69 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 69
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 15
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 12
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 7.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 15
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 7
- Tắc bóng
- 3
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 14
- Tranh chấp thắng
- 10
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 80 Điểm số 7.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 80
- Điểm số
- 7.3
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 8
- Chuyền chính xác
- 8
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 6
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 21 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 21
- Điểm số
- 6.2
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 4
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 14 Điểm số 7.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 14
- Điểm số
- 7.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 12
- Chuyền chính xác
- 5
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 10 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 10
- Điểm số
- 6.5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 5
- Chuyền chính xác
- 3
- Tranh chấp
- 3
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0




