Đội chủ nhà
CSKA Sofia
0 - 2 H1 0-1
Đội khách
OFI
Ngày 01:00 · 28/08
Sân đấu Vasil Levski National Stadium · Sofia
Trọng tài Ivan Kružliak, Slovakia
Trạng thái FT
Vòng đấu Play-offs
Ngày 28/08
Sân đấu Vasil Levski National Stadium · Sofia
Hiệp một H1 0-1
Trọng tài Ivan Kružliak, Slovakia
Dự đoán
Winner : OFI
Đối đầu gần đây
Dimitrios Nikolaou Yellow Card
OFI
■
T. Nuss Normal Goal · Kiến tạo: A. Poungouras
OFI
●
Cătălin Itu Yellow Card
CSKA Sofia
■
Bruno Jordão Yellow Card
CSKA Sofia
■
Pastor Substitution 1 · Kiến tạo: I. Solet
CSKA Sofia
↔
B. Jordao Substitution 2 · Kiến tạo: J. Zwarts
CSKA Sofia
↔
C. Itu Substitution 3 · Kiến tạo: P. Panayotov
CSKA Sofia
↔
A. Cantalapiedra Substitution 1 · Kiến tạo: I. Apostolakis
OFI
↔
I. Pittas Substitution 4 · Kiến tạo: Leo Pereira
CSKA Sofia
↔
A. Bouchalakis Substitution 2 · Kiến tạo: Z. Karachalios
OFI
↔
T. Nuss Substitution 3 · Kiến tạo: I. Theodosoulakis
OFI
↔
I. Theodosoulakis Normal Goal · Kiến tạo: I. Apostolakis
OFI
●
A. Martino Substitution 5 · Kiến tạo: A. Yordanov
CSKA Sofia
↔
L. Dickmann Substitution 4 · Kiến tạo: B. Gonzalez
OFI
↔
C. Sielis Substitution 5 · Kiến tạo: K. Krizmanic
OFI
↔
James Eto'o Yellow Card
CSKA Sofia
■
CSKA Sofia
5-3-2
Huấn luyện viên Hristo Yanev
Đội hình xuất phát
- 21
F. Lapoukhov - 2
Pastor D - 5
J. Gbamin D - 6
B. Jordao M - 14
T. Ivanov D - 17
A. Martino D - 67
C. Itu M - 99
J. Eto'o - 7
M. Ebong M - 28
I. Pittas F - 9
L. Godoy F
Cầu thủ dự bị
- 31
D. Nikolov G - 25
D. Evtimov G - 19
A. Yordanov D - 32
F. Rodriguez D - 91
A. Tunchev D - 3
T. Ouorou D - 94
I. Solet M - 30
P. Panayotov M - 80
G. B. Chorbadzhiyski M - 34
V. Kaymakanov M - 38
Leo Pereira M - 10
J. Zwarts F
OFI
3-4-3
Huấn luyện viên Christos Kontis
Đội hình xuất phát
- 31
N. Christogeorgos G - 16
C. Sielis D - 15
A. Poungouras D - 43
D. Nikolaou D - 24
L. Dickmann D - 14
A. Androutsos M - 41
A. Bouchalakis M - 3
N. Athanasiou M - 11
T. Fountas F - 18
T. Nuss M - 10
A. Cantalapiedra M
Cầu thủ dự bị
- 13
P. Katsikas G - 1
K. Lilo G - 17
B. Gonzalez D - 2
K. Krizmanic D - 90
P. Kenourgiakis D - 8
G. Kanellopoulos M - 91
E. Chnaris M - 6
Z. Karachalios M - 21
I. Apostolakis M - 71
A. Sitmalidis M - 46
I. Theodosoulakis F - 30
T. Romano F
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
6 Sút trúng mục tiêu 7
7 Sút chệch mục tiêu 6
Tổng cú sút
6 Sút bị chặn 3
Sút trong vòng cấm
Sút ngoài vòng cấm
15 Phạm lỗi 16
6 Phạt góc 5
1 Việt vị 2
56% Kiểm soát bóng 44%
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
Thủ môn cản phá
Tổng đường chuyền
Chuyền chính xác
Tỷ lệ chuyền chính xác
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
Cả trận Hiệp một
1X2
1 1.53 X 4.2 2 4.75
AH
H +0.75 1.12 A -0.75 2.1
O/U
O 2.5 1.8 U 2.5 2
O/E
O 1.88 E 1.98
BTTS
Y 1.91 N 1.8
1X2
1 2.05 X 2.3 2 5.5
AH
H +0.5 1.16 A -0.5 1.7
O/U
O 1.5 2.62 U 1.5 1.44
O/E
O 2 E 1.8
Chưa có thống kê cầu thủ.




