Đội chủ nhà
Crystal Palace
1 - 4 H1 0-1
Đội khách
Manchester City
Ngày 02:00 · 29/08
Sân đấu Selhurst Park · London
Trọng tài A. Madley
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 2
Ngày 29/08
Sân đấu Selhurst Park · London
Hiệp một H1 0-1
Trọng tài A. Madley
Dự đoán
Winner : Manchester City
Bảng xếp hạng · 2026
17
Crystal Palace 1 trận 0 điểm
7
Manchester City 1 trận 3 điểm
Đối đầu gần đây
E. Haaland Normal Goal · Kiến tạo: A. Semenyo
Manchester City
●
R. Cherki Yellow Card
Manchester City
■
R. Cherki Normal Goal · Kiến tạo: P. Foden
Manchester City
●
E. Anderson Yellow Card
Manchester City
■
G. Donnarumma Own Goal
Crystal Palace
●
R. Cherki Normal Goal · Kiến tạo: J. Gvardiol
Manchester City
●
J. Larsen Substitution 1 · Kiến tạo: E. Guessand
Crystal Palace
↔
A. Khalaili Yellow Card
Crystal Palace
■
E. Nketiah Substitution 2 · Kiến tạo: D. McNeil
Crystal Palace
↔
Y. Pino Substitution 3 · Kiến tạo: Z. Gozo
Crystal Palace
↔
T. Tomiyasu Substitution 4 · Kiến tạo: A. Disasi
Crystal Palace
↔
A. Khalaili Substitution 5 · Kiến tạo: O. Mingueza
Crystal Palace
↔
J. Gvardiol Substitution 1 · Kiến tạo: M. Kovacic
Manchester City
↔
R. Cherki Substitution 2 · Kiến tạo: R. McAidoo
Manchester City
↔
E. Anderson Substitution 3 · Kiến tạo: A. Bouaddi
Manchester City
↔
E. Haaland Normal Goal · Kiến tạo: P. Foden
Manchester City
●
A. Khusanov Substitution 4 · Kiến tạo: Vitor Reis
Manchester City
↔
N. O'Reilly Substitution 5 · Kiến tạo: K. Braithwaite
Manchester City
↔
Crystal Palace
3-4-2-1
Huấn luyện viên Pierre Sage
Đội hình xuất phát
- 1
Dean Henderson G - 6
Jaydee Canvot D - 26
Chris Richards D - 17
Takehiro Tomiyasu D - 25
Anan Khalaili M - 20
Adam Wharton M - 18
Daichi Kamada M - 3
Tyrick Mitchell M - 10
Yéremy Pino F - 9
Eddie Nketiah F - 22
Jørgen Strand Larsen F
Cầu thủ dự bị
- 29
Evann Guessand F - 11
Dwight McNeil F - 12
Zavier Gozo F - 5
Axel Disasi D - 30
Óscar Mingueza D - 44
Walter Benítez G - 2
Daniel Muñoz D - 19
Will Hughes M - 8
Jefferson Lerma M
Manchester City
4-2-3-1
Huấn luyện viên Enzo Maresca
Đội hình xuất phát
- 1
Gianluigi Donnarumma G - 45
Abdukodir Khusanov D - 3
Rúben Dias D - 6
Marc Guéhi D - 24
Joško Gvardiol D - 33
Nico O'Reilly M - 5
Elliot Anderson M - 47
Phil Foden M - 10
Rayan Cherki M - 42
Antoine Semenyo M - 9
Erling Haaland F
Cầu thủ dự bị
- 8
Mateo Kovačić M - 32
Ayyoub Bouaddi M - 56
Ryan McAidoo F - 22
Vitor Reis D - 61
Kaden Braithwaite D - 28
Gerónimo Rulli G - 21
Rayan Aït-Nouri D - 82
Rico Lewis D - 30
Claudio Echeverri M
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
1 Sút trúng mục tiêu 9
7 Sút chệch mục tiêu 7
9 Tổng cú sút 18
1 Sút bị chặn 2
6 Sút trong vòng cấm 12
3 Sút ngoài vòng cấm 6
8 Phạm lỗi 10
2 Phạt góc 6
3 Việt vị 0
28% Kiểm soát bóng 72%
1 Thẻ vàng 2
Thẻ đỏ
4 Thủ môn cản phá 1
281 Tổng đường chuyền 779
231 Chuyền chính xác 721
82% Tỷ lệ chuyền chính xác 93%
0.57 Bàn thắng kỳ vọng 1.45
-0.96 Bàn thua ngăn chặn -0.96
Cả trận Hiệp một
1X2
1 5.25 X 4.1 2 1.62
AH
H +0.75 2.05 A -0.75 1.12
O/U
O 2.5 1.62 U 2.5 2.3
O/E
O 1.98 E 1.88
BTTS
Y 1.62 N 2.2
1X2
1 5 X 2.4 2 2.1
AH
H +0.75 1.42 A -0.75 1.1
O/U
O 1.5 2.38 U 1.5 1.53
O/E
O 2 E 1.8
Crystal Palace 20 cầu thủ
Số phút 96 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 96
- Điểm số
- 6.5
- Cản phá
- 4
- Chuyền bóng
- 15
- Chuyền chính xác
- 11
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 96 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 96
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 44
- Chuyền chính xác
- 39
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 96 Điểm số 5.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 96
- Điểm số
- 5.9
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 29
- Chuyền chính xác
- 24
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 74 Điểm số 5.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 74
- Điểm số
- 5.6
- Chuyền bóng
- 23
- Chuyền chính xác
- 20
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 75 Điểm số 7.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 75
- Điểm số
- 7.5
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 25
- Chuyền chính xác
- 22
- Tắc bóng
- 10
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 21
- Tranh chấp thắng
- 14
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 3
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 96 Điểm số 7.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 96
- Điểm số
- 7.2
- Chuyền bóng
- 27
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 22
- Tắc bóng
- 4
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 7
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 96 Điểm số 7.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 96
- Điểm số
- 7.3
- Chuyền bóng
- 36
- Chuyền chính xác
- 31
- Tắc bóng
- 5
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 9
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 96 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 96
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 2
- Chuyền bóng
- 24
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 21
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 68 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 68
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 23
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 15
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi được hưởng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 68 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 68
- Điểm số
- 6.2
- Cú sút
- 2
- Chuyền bóng
- 8
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 7
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 63 Điểm số 7.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 63
- Điểm số
- 7.2
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 9
- Chuyền chính xác
- 6
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 33 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 33
- Điểm số
- 6.5
- Chuyền bóng
- 2
- Chuyền chính xác
- 2
- Tranh chấp
- 3
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 28 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 28
- Điểm số
- 6.5
- Chuyền bóng
- 4
- Chuyền chính xác
- 3
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 28 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 28
- Điểm số
- 6.2
- Chuyền bóng
- 4
- Chuyền chính xác
- 3
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 22 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 22
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 6
- Chuyền chính xác
- 4
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 21 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 21
- Điểm số
- 6.2
- Chuyền bóng
- 2
- Chuyền chính xác
- 1
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Manchester City 20 cầu thủ
Số phút 96 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 96
- Điểm số
- 6.5
- Cản phá
- 1
- Chuyền bóng
- 36
- Chuyền chính xác
- 29
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 89 Điểm số 7.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 89
- Điểm số
- 7.2
- Chuyền bóng
- 82
- Chuyền chính xác
- 77
- Tắc bóng
- 4
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 96 Điểm số 7.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 96
- Điểm số
- 7.3
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 106
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 106
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 96 Điểm số 7.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 96
- Điểm số
- 7.6
- Chuyền bóng
- 108
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 106
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 75 Điểm số 6.7 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 75
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 52
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 42
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 89 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 89
- Điểm số
- 6.2
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 57
- Chuyền chính xác
- 52
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 3
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 82 Điểm số 7.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 82
- Điểm số
- 7.6
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 98
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 89
- Tắc bóng
- 5
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 8
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 96 Điểm số 6.9 BT — KT 2
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 96
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 2
- KT
- 2
- Chuyền bóng
- 48
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 44
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 82 Điểm số 8.7 BT 2 KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 82
- Điểm số
- 8.7
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 3
- BT
- 2
- Chuyền bóng
- 63
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 58
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 5
- Rê bóng thành công
- 3
- Lỗi đã phạm
- 4
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 96 Điểm số 6.3 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 96
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 44
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 41
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 19
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 9
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 96 Điểm số 8.2 BT 2 KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 96
- Điểm số
- 8.2
- Cú sút
- 5
- Sút trúng mục tiêu
- 3
- BT
- 2
- Chuyền bóng
- 6
- Chuyền chính xác
- 3
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 21 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 21
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 29
- Chuyền chính xác
- 27
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 14 Điểm số 7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 14
- Điểm số
- 7
- Chuyền bóng
- 21
- Chuyền chính xác
- 21
- Đánh chặn
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 14 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 14
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 5
- Chuyền chính xác
- 2
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 7 Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 7
- Chuyền bóng
- 13
- Chuyền chính xác
- 13
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 7 Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 7
- Chuyền bóng
- 11
- Chuyền chính xác
- 11
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0




