Đội chủ nhà
Cremonese
0 - 3 H1 0-2
Đội khách
Modena
Ngày 01:30 · 29/08
Sân đấu Stadio Giovanni Zini · Cremona
Trọng tài A. Rapuano
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 2
Ngày 29/08
Sân đấu Stadio Giovanni Zini · Cremona
Hiệp một H1 0-2
Trọng tài A. Rapuano
Dự đoán
Combo Double chance : Cremonese or draw and -3.5 goals
Bảng xếp hạng · 2026
18
Cremonese 1 trận 0 điểm
4
Modena 1 trận 3 điểm
Đối đầu gần đây
S. Pontisso Yellow Card
Cremonese
■
G. Olzer Yellow Card
Modena
■
F. Gerli Yellow Card
Cremonese
■
G. Olzer Normal Goal · Kiến tạo: G. Brugman
Modena
●
G. Olzer Normal Goal · Kiến tạo: G. Ambrosino
Modena
●
F. Bonazzoli Substitution 1 · Kiến tạo: M. Nasti
Cremonese
↔
G. Pezzella Substitution 2 · Kiến tạo: D. Lordkipanidze
Cremonese
↔
G. Caso Normal Goal · Kiến tạo: G. Ambrosino
Modena
●
G. Caso Substitution 1 · Kiến tạo: A. Imputato
Modena
↔
G. Olzer Substitution 2 · Kiến tạo: P. Azzi
Modena
↔
F. Gerli Substitution 3 · Kiến tạo: S. Lottici Tessadri
Cremonese
↔
A. Vogliacco Substitution 4 · Kiến tạo: F. Folino
Cremonese
↔
S. Pontisso Substitution 5 · Kiến tạo: T. Berti
Cremonese
↔
G. Brugman Substitution 3 · Kiến tạo: W. Acquah
Modena
↔
F. Zampano Substitution 4 · Kiến tạo: K. Bozhanaj
Modena
↔
G. Ambrosino Substitution 5 · Kiến tạo: D. Montevago
Modena
↔
Cremonese
3-5-2
Huấn luyện viên Marco Giampaolo
Đội hình xuất phát
- 22
Federico Agazzi G - 38
Alessandro Vogliacco D - 15
Matteo Bianchetti D - 5
Sebastiano Luperto D - 17
Adrian Lickunas M - 16
Fabio Gerli M - 20
Simone Pontisso M - 27
Jari Vandeputte M - 3
Giuseppe Pezzella M - 90
Federico Bonazzoli F - 9
Manuel De Luca F
Cầu thủ dự bị
- 25
Dachi Lordkipanidze M - 19
Marco Nasti F - 23
Francesco Folino D - 8
Simone Lottici Tessadri M - 14
Tommaso Berti M - 59
Riccardo Liberali G - 12
Marco Festa G - 21
Yuri Rocchetti D - 35
Eddy Cabianca D - 13
Fellipe Jack D - 71
Salvatore Elia M
Modena
4-3-3
Huấn luyện viên Daniele Galloppa
Đội hình xuất phát
- 1
Leandro Chichizola G - 77
Daniel Tonoli D - 6
Steven Nador D - 20
Bryant Nieling D - 7
Francesco Zampano D - 42
Alessandro Bianco M - 16
Gastón Brugman M - 8
Simone Santoro M - 72
Giacomo Olzer F - 70
Giuseppe Ambrosino F - 10
Giuseppe Caso F
Cầu thủ dự bị
- 27
Paulo Azzi M - 26
Antonio Imputato F - 32
Wisdom Acquah M - 17
Kleis Bozhanaj M - 9
Daniele Montevago F - 22
Leonardo Consiglio G - 12
Andrea Maran G - 28
Davide Adorni D - 2
Gady Beyuku D - 15
Martino Odero D - 29
Luca Bacchin F - 11
Pedro Mendes F
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
2 Sút trúng mục tiêu 3
4 Sút chệch mục tiêu 5
8 Tổng cú sút 10
2 Sút bị chặn 2
5 Sút trong vòng cấm 4
3 Sút ngoài vòng cấm 6
14 Phạm lỗi 13
8 Phạt góc 2
1 Việt vị 9
50% Kiểm soát bóng 50%
2 Thẻ vàng 1
Thẻ đỏ
1 Thủ môn cản phá 2
448 Tổng đường chuyền 469
386 Chuyền chính xác 408
86% Tỷ lệ chuyền chính xác 87%
0.39 Bàn thắng kỳ vọng 0.68
0.33 Bàn thua ngăn chặn 0.33
Cả trận Hiệp một
1X2
1 2.3 X 3.2 2 2.9
AH
H +1.5 1.13 A -1.5 1.16
O/U
O 2.5 2.05 U 2.5 1.75
O/E
O 2 E 1.85
BTTS
Y 1.8 N 1.95
1X2
1 2.88 X 2.1 2 3.75
AH
H +0.75 1.16 A -0.75 1.24
O/U
O 0.5 1.5 U 0.5 2.5
O/E
O 2.1 E 1.73
Cremonese 22 cầu thủ
Số phút 90 Điểm số 5.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 5.6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 27
- Chuyền chính xác
- 23
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 64 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 64
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 19
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 17
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 55
- Chuyền chính xác
- 51
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 57
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 53
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 25
- Chuyền chính xác
- 17
- Tắc bóng
- 3
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 5
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 64 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 64
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 51
- Chuyền chính xác
- 42
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 71 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 71
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 39
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 36
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 34
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 28
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 45 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 10
- Chuyền chính xác
- 10
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 45 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 20
- Chuyền chính xác
- 14
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.2
- Cú sút
- 2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 17
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 14
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 45 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.6
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 18
- Chuyền chính xác
- 14
- Tắc bóng
- 5
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 45 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.6
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 16
- Chuyền chính xác
- 12
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 26 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 26
- Điểm số
- 6.6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 18
- Chuyền chính xác
- 17
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 26 Điểm số 7.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 26
- Điểm số
- 7.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 30
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 28
- Tranh chấp
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 19 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 19
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 12
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 10
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Modena 23 cầu thủ
Số phút 90 Điểm số 7.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.6
- KT
- 0
- Cản phá
- 2
- Chuyền bóng
- 41
- Chuyền chính xác
- 35
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 22
- Chuyền chính xác
- 17
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 43
- Chuyền chính xác
- 38
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 62
- Chuyền chính xác
- 51
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 87 Điểm số 7.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 87
- Điểm số
- 7.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 32
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 31
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.2
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 61
- Chuyền chính xác
- 55
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 14
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 78 Điểm số 7.7 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 78
- Điểm số
- 7.7
- Cú sút
- 1
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 73
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 66
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 44
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 40
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 59 Điểm số 8.3 BT 2 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 59
- Điểm số
- 8.3
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- BT
- 2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 17
- Chuyền chính xác
- 15
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 5
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 87 Điểm số 7.2 BT — KT 2
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 87
- Điểm số
- 7.2
- KT
- 2
- Chuyền bóng
- 23
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 18
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 4
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 59 Điểm số 8 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 59
- Điểm số
- 8
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 21
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 17
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 31 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 31
- Điểm số
- 6.6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 18
- Chuyền chính xác
- 17
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 31 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 31
- Điểm số
- 6.2
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 6
- Chuyền chính xác
- 3
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 12 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 12
- Điểm số
- 6.6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 3
- Chuyền chính xác
- 3
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 3 Điểm số — BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 3
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 3
- Chuyền chính xác
- 2
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 3 Điểm số — BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 3
- KT
- 0
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0




