Coquimbo Unido vs U. Catolica: Kết quả, Thống kê & Đội hình

Dữ liệu KQXS cập nhật tự động, liên tục theo từng kỳ quay.

Hôm nay Thứ 7, ngày 29/08/2026

hydron.uk.com
VĐQG Chile Regular Season - 19 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Coquimbo Unido
1 - 2 H1 1-0
Đội khách U. Catolica
Ngày 05:00 · 27/08
Sân đấu Francisco Sánchez Rumoroso · Coquimbo
Trọng tài Cristian Garay, Chile
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 19
Ngày 27/08
Sân đấu Francisco Sánchez Rumoroso · Coquimbo
Hiệp một H1 1-0
Trọng tài Cristian Garay, Chile

Dự đoán

Coquimbo Unido 45% Hòa 45% U. Catolica 10%

Double chance : Coquimbo Unido or draw

Bảng xếp hạng · 2026

9 Coquimbo Unido 19 trận 26 điểm
3 U. Catolica 20 trận 33 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Chile Coquimbo Unido 1 - 2 U. Catolica
VĐQG Chile U. Catolica 3 - 1 Coquimbo Unido
Super Cup U. Catolica 0 - 0 Coquimbo Unido
VĐQG Chile U. Catolica 0 - 3 Coquimbo Unido
VĐQG Chile Coquimbo Unido 1 - 0 U. Catolica
D. Sanchez Yellow Card Coquimbo Unido
N. Johansen Normal Goal · Kiến tạo: F. Salinas Coquimbo Unido
A. Camargo Yellow Card Coquimbo Unido
C. Cuevas Yellow Card U. Catolica
C. Cuevas Substitution 1 · Kiến tạo: A. Canales U. Catolica
J. Giani Substitution 2 · Kiến tạo: D. Corral U. Catolica
D. Garnero Yellow Card U. Catolica
P. Rodriguez Substitution 1 · Kiến tạo: S. Cordero Coquimbo Unido
F. Zampedri Normal Goal · Kiến tạo: D. Corral U. Catolica
C. Montes Substitution 3 · Kiến tạo: M. Gomez U. Catolica
N. Johansen Substitution 2 · Kiến tạo: F. Pons Coquimbo Unido
A. Camargo Substitution 3 · Kiến tạo: B. Chandia Coquimbo Unido
M. Gomez Normal Goal · Kiến tạo: F. Zampedri U. Catolica
S. Arancibia Substitution 4 · Kiến tạo: D. Gonzalez U. Catolica
J. A. Martinez Substitution 5 · Kiến tạo: A. Farias U. Catolica
L. Riveros Substitution 4 · Kiến tạo: D. Pereira Coquimbo Unido

Coquimbo Unido

4-4-2

Huấn luyện viên Hernan Caputto

Đội hình xuất phát

  • 13 Diego Sánchez G
  • 17 Francisco Salinas D
  • 4 Elvis Hernández D
  • 2 Benjamín Gazzolo D
  • 16 Juan Cornejo D
  • 15 Cristián Zavala M
  • 7 Sebastián Galani M
  • 8 Alejandro Camargo M
  • 27 Luis Riveros M
  • 9 Nicolás Johansen F
  • 18 Pablo Rodríguez F

Cầu thủ dự bị

  • 14 Salvador Cordero M
  • 30 Benjamín Chandía F
  • 29 Facundo Pons F
  • 31 Dixon Pereira F
  • 1 Gonzalo Flores G
  • 26 Lukas Soza D
  • 28 Sebastián Cabrera D
  • 11 Alejandro Azócar F
  • 10 Guido Vadalá M

U. Catolica

4-2-3-1

Huấn luyện viên Daniel Garnero

Đội hình xuất phát

  • 1 Vicente Bernedo G
  • 6 Sebastián Arancibia D
  • 19 Branco Ampuero D
  • 21 Agustín García Basso D
  • 3 Eugenio Mena D
  • 20 Jhojan Valencia M
  • 14 Jimmy Martínez M
  • 11 Clemente Montes M
  • 7 Justo Giani M
  • 15 Cristián Cuevas M
  • 9 Fernando Zampedri F

Cầu thủ dự bị

  • 25 Diego Corral F
  • 13 Alfred Canales M
  • 22 Martín Gómez M
  • 2 Daniel González D
  • 5 Agustín Farías M
  • 12 Francisco Valdés G
  • 28 Bernardo Cerezo D
  • 17 Gary Medel D
  • 43 Amaro Pérez F
Coquimbo Unido
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
U. Catolica
2 Sút trúng mục tiêu 2
8 Sút chệch mục tiêu 3
10 Tổng cú sút 5
0 Sút bị chặn 0
9 Sút trong vòng cấm 3
1 Sút ngoài vòng cấm 2
12 Phạm lỗi 7
6 Phạt góc 2
3 Việt vị 2
49% Kiểm soát bóng 51%
2 Thẻ vàng 1
Thẻ đỏ
0 Thủ môn cản phá 1
431 Tổng đường chuyền 458
357 Chuyền chính xác 360
83% Tỷ lệ chuyền chính xác 79%
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
VĐQG Chile Bet365
Cả trận Hiệp một
Coquimbo Unido U. Catolica

1X2

1 2.25 X 3.2 2 3.1

AH

H +1.5 1.1 A -1.5 1.19

O/U

O 2.5 2.15 U 2.5 1.67

O/E

O 2 E 1.85

BTTS

Y 1.83 N 1.83

1X2

1 3 X 2.1 2 3.75

AH

H +0.75 1.15 A -0.75 1.24

O/U

O 1.5 2.75 U 1.5 1.4

O/E

O 2.1 E 1.73
Tỷ số chính xác
0-0 8.5 0-1 9 1-0 7 0-2 15 1-1 6 2-0 10 0-3 34 1-2 12 2-1 9.5 3-0 21 0-4 67 1-3 29 2-2 15 3-1 19 4-0 41 0-5 201 1-4 51 2-3 41 3-2 34 4-1 41 5-0 101 1-5 151 2-4 81 3-3 51 4-2 51 5-1 101 6-0 301 2-5 251 3-4 151 4-3 126 5-2 151 6-1 301 3-5 301 4-4 301 5-3 351 6-2 351

Coquimbo Unido 20 cầu thủ

Diego Sánchez 13 · G
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
29
Chuyền chính xác
23
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Francisco Salinas 17 · D
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.3
KT
1
Chuyền bóng
67
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
49
Tắc bóng
2
Đánh chặn
2
Tranh chấp
19
Tranh chấp thắng
9
Rê bóng
8
Rê bóng thành công
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Elvis Hernández 4 · D
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.2
KT
0
Chuyền bóng
47
Chuyền chính xác
43
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Benjamín Gazzolo 2 · D
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
44
Chuyền chính xác
42
Tắc bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Juan Cornejo 16 · D
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.2
KT
0
Chuyền bóng
44
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
40
Tắc bóng
2
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
3
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Cristián Zavala 15 · M
Số phút 90 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
28
Chuyền quyết định
4
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sebastián Galani 7 · M Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
50
Chuyền chính xác
44
Tắc bóng
7
Đánh chặn
1
Tranh chấp
20
Tranh chấp thắng
9
Rê bóng
1
Lỗi đã phạm
6
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alejandro Camargo 8 · M
Số phút 77 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
77
Điểm số
6.9
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
32
Chuyền chính xác
28
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
5
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Luis Riveros 27 · M
Số phút 85 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
85
Điểm số
6.3
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
30
Chuyền chính xác
21
Tắc bóng
3
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nicolás Johansen 9 · F
Số phút 77 Điểm số 7.7 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
77
Điểm số
7.7
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
12
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
3
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Pablo Rodríguez 18 · F
Số phút 67 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
67
Điểm số
6.6
Cú sút
2
KT
0
Chuyền bóng
25
Chuyền chính xác
20
Tắc bóng
2
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Salvador Cordero 14 · M Dự bị
Số phút 23 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
23
Điểm số
6.7
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
9
Chuyền chính xác
9
Đánh chặn
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Benjamín Chandía 30 · F Dự bị
Số phút 13 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
13
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
5
Chuyền chính xác
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Facundo Pons 29 · F Dự bị
Số phút 13 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
13
Điểm số
6.3
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
2
Chuyền chính xác
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Dixon Pereira 31 · F Dự bị
Số phút 12 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
12
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
7
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gonzalo Flores 1 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lukas Soza 26 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sebastián Cabrera 28 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alejandro Azócar 11 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Guido Vadalá 10 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

U. Catolica 20 cầu thủ

Vicente Bernedo 1 · G
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.3
KT
0
Cản phá
1
Chuyền bóng
42
Chuyền chính xác
26
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sebastián Arancibia 6 · D
Số phút 83 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
83
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
16
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
4
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
2
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Branco Ampuero 19 · D
Số phút 90 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.6
KT
0
Chuyền bóng
58
Chuyền chính xác
54
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Agustín García Basso 21 · D
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.3
KT
0
Chuyền bóng
76
Chuyền chính xác
67
Tắc bóng
3
Đánh chặn
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Eugenio Mena 3 · D
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
34
Chuyền chính xác
22
Tắc bóng
3
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jhojan Valencia 20 · M
Số phút 90 Điểm số 7.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.5
KT
0
Chuyền bóng
61
Chuyền chính xác
54
Tắc bóng
5
Đánh chặn
1
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jimmy Martínez 14 · M
Số phút 83 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
83
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
55
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
39
Tắc bóng
2
Đánh chặn
2
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Clemente Montes 11 · M
Số phút 73 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
73
Điểm số
6.2
Cú sút
2
KT
0
Chuyền bóng
18
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
2
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
2
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Justo Giani 7 · M
Số phút 60 Điểm số 6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
60
Điểm số
6
KT
0
Chuyền bóng
14
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
10
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Cristián Cuevas 15 · M
Số phút 60 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
60
Điểm số
6.9
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
28
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Fernando Zampedri 9 · F Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 7.7 BT 1 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.7
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
1
Chuyền bóng
20
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
15
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Diego Corral 25 · F Dự bị
Số phút 30 Điểm số 7.2 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
30
Điểm số
7.2
KT
1
Chuyền bóng
8
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alfred Canales 13 · M Dự bị
Số phút 30 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
30
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
19
Chuyền chính xác
17
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Martín Gómez 22 · M Dự bị
Số phút 17 Điểm số 7.7 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
17
Điểm số
7.7
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
3
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
2
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Daniel González 2 · D Dự bị
Số phút 14 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
14
Điểm số
6.6
KT
0
Chuyền bóng
3
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Agustín Farías 5 · M Dự bị
Số phút 14 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
14
Điểm số
6.2
KT
0
Chuyền bóng
3
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Francisco Valdés 12 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Bernardo Cerezo 28 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gary Medel 17 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Amaro Pérez 43 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
VJ88VA88ONE88IWIN