Club America vs Columbus Crew: Kết quả, Thống kê & Đội hình

Dữ liệu KQXS cập nhật tự động, liên tục theo từng kỳ quay.

Hôm nay Thứ 7, ngày 29/08/2026

hydron.uk.com
Leagues Cup Quarter-finals · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Club America
2 - 0 H1 2-0
Đội khách Columbus Crew
Ngày 09:45 · 27/08
Sân đấu Dignity Health Sports Park · Carson
Trọng tài
Trạng thái FT
Vòng đấu Quarter-finals
Ngày 27/08
Sân đấu Dignity Health Sports Park · Carson
Hiệp một H1 2-0
Trọng tài

Dự đoán

Club America 10% Hòa 45% Columbus Crew 45%

Double chance : draw or Columbus Crew

Đối đầu gần đây

Leagues Cup Club America 2 - 0 Columbus Crew
Campeones Cup Columbus Crew 1 - 1 Club America
Leagues Cup Club America 1 - 4 Columbus Crew
Raphael Veiga Normal Goal · Kiến tạo: B. Rodriguez Club America
B. Mendez Missed Penalty · Kiến tạo: B. Mendez Columbus Crew
B. Rodriguez Normal Goal · Kiến tạo: Raphael Veiga Club America
J. Martinez Substitution 1 · Kiến tạo: G. Tapia Columbus Crew
D. Chambost Substitution 2 · Kiến tạo: A. Gomes Columbus Crew
B. Mendez Substitution 3 · Kiến tạo: D. Gazdag Columbus Crew
S. Moreira Substitution 4 · Kiến tạo: E. Bailly Columbus Crew
I. Violante Substitution 1 · Kiến tạo: D. Arriaga Club America
C. Borja Substitution 2 · Kiến tạo: D. Espinoza Club America
H. Martin Substitution 3 · Kiến tạo: A. Cardenas Club America
E. Sanchez Substitution 4 · Kiến tạo: Icaro Club America
B. Rodriguez Substitution 5 · Kiến tạo: O. Perea Club America
O. Perea Yellow Card Club America
T. Habroune Substitution 5 · Kiến tạo: A. Herrera Columbus Crew

Club America

4-2-3-1

Huấn luyện viên Guillermo Almada Alves Jorge

Đội hình xuất phát

  • 30 Rodolfo Cota G
  • 5 Kevin Álvarez D
  • 3 Israel Reyes D
  • 4 Sebastián Cáceres D
  • 26 Cristián Borja D
  • 28 Erick Sánchez M
  • 13 Alan Cervantes M
  • 12 Isaías Violante M
  • 23 Raphael Veiga M
  • 7 Brian Rodríguez M
  • 9 Henry Martín F

Cầu thủ dự bị

  • 34 Dagoberto Espinoza M
  • 186 Osvaldo Arriaga M
  • 27 Ícaro M
  • 189 Alejandro Cardenas F
  • 22 Óscar Perea F
  • 21 Fernando Tapia G
  • 29 Ramón Juárez D
  • 2 Emilio Lara D
  • 6 Edwin Cerrillo M
  • 20 Alexis Gutiérrez M
  • 33 Patricio Salas F

Columbus Crew

4-4-2

Huấn luyện viên Laurent Courtois

Đội hình xuất phát

  • 28 Patrick Schulte G
  • 31 Steven Moreira D
  • 12 Cesar Ruvalcaba D
  • 25 Sean Zawadzki D
  • 18 Malte Amundsen D
  • 11 Brooks Lennon M
  • 7 Dylan Chambost M
  • 50 Tarun Karumanchi M
  • 16 Taha Habroune M
  • 10 Brais Méndez F
  • 77 Josef Martínez F

Cầu thủ dự bị

  • 20 André Gomes M
  • 33 Gonzalo Tapia F
  • 8 Dániel Gazdag M
  • 3 Eric Bailly D
  • 2 Andres Herrera D
  • 54 Luke Pruter G
  • 1 Nicholas Hagen G
  • 45 Owen Presthus D
  • 23 Mohamed Farsi D
  • 26 Lautaro Giaccone M
  • 14 Amar Sejdic M
  • 46 Chase Adams F
Club America
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Columbus Crew
8 Sút trúng mục tiêu 8
4 Sút chệch mục tiêu 5
14 Tổng cú sút 16
2 Sút bị chặn 3
9 Sút trong vòng cấm 11
5 Sút ngoài vòng cấm 5
9 Phạm lỗi 10
2 Phạt góc 10
5 Việt vị 1
38% Kiểm soát bóng 62%
1 Thẻ vàng 0
Thẻ đỏ
8 Thủ môn cản phá 6
368 Tổng đường chuyền 587
298 Chuyền chính xác 517
81% Tỷ lệ chuyền chính xác 88%
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
Leagues Cup Bet365
Cả trận Hiệp một
Club America Columbus Crew

1X2

1 1.75 X 3.5 2 4.5

AH

H +0.75 1.13 A -0.75 1.82

O/U

O 2.5 1.75 U 2.5 2.05

O/E

O 2.02 E 1.82

BTTS

Y 1.67 N 2.1

1X2

1 2.38 X 2.3 2 4.5

AH

H +0.75 1.12 A -0.75 1.38

O/U

O 1.5 2.5 U 1.5 1.5

O/E

O 2.1 E 1.73
Tỷ số chính xác
0-0 11 0-1 15 1-0 8 0-2 23 1-1 6.5 2-0 9 0-3 51 1-2 15 2-1 8.5 3-0 15 0-4 101 1-3 34 2-2 13 3-1 13 4-0 29 0-5 351 1-4 67 2-3 41 3-2 23 4-1 29 5-0 51 1-5 201 2-4 81 3-3 41 4-2 41 5-1 51 6-0 126 2-5 251 3-4 126 4-3 81 5-2 81 6-1 101 7-0 351 3-5 351 4-4 151 5-3 151 6-2 201 7-1 351

Club America 22 cầu thủ

Rodolfo Cota 30 · G
Số phút 90 Điểm số 9.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
9.5
KT
0
Cản phá
8
Chuyền bóng
22
Chuyền chính xác
11
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kevin Álvarez 5 · D
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.2
KT
0
Chuyền bóng
31
Chuyền chính xác
23
Cản bóng
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
4
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Israel Reyes 3 · D
Số phút 90 Điểm số 7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7
KT
0
Chuyền bóng
30
Chuyền chính xác
24
Đánh chặn
1
Tranh chấp
1
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sebastián Cáceres 4 · D
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.3
KT
0
Chuyền bóng
36
Chuyền chính xác
31
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
3
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Cristián Borja 26 · D
Số phút 74 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
74
Điểm số
6.6
KT
0
Chuyền bóng
30
Chuyền chính xác
22
Tắc bóng
2
Đánh chặn
2
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Erick Sánchez 28 · M
Số phút 77 Điểm số 7.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
77
Điểm số
7.2
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
41
Chuyền chính xác
33
Cản bóng
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alan Cervantes 13 · M
Số phút 90 Điểm số 7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7
KT
0
Chuyền bóng
42
Chuyền chính xác
40
Tắc bóng
4
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Isaías Violante 12 · M
Số phút 74 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
74
Điểm số
6.3
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
21
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
2
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Raphael Veiga 23 · M
Số phút 90 Điểm số 9.3 BT 1 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
9.3
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
2
BT
1
KT
1
Chuyền bóng
45
Chuyền quyết định
4
Chuyền chính xác
43
Tắc bóng
2
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Brian Rodríguez 7 · M
Số phút 80 Điểm số 9.2 BT 1 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
80
Điểm số
9.2
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
2
BT
1
KT
1
Chuyền bóng
29
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
27
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
8
Rê bóng thành công
6
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Henry Martín 9 · F Đội trưởng
Số phút 77 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
77
Điểm số
6.7
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
20
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
13
Tranh chấp
15
Tranh chấp thắng
6
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Dagoberto Espinoza 34 · M Dự bị
Số phút 16 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
16
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
9
Chuyền chính xác
7
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Osvaldo Arriaga 186 · M Dự bị
Số phút 16 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
16
Điểm số
6.7
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
1
Chuyền quyết định
1
Tranh chấp
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ícaro 27 · M Dự bị
Số phút 13 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
13
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
6
Chuyền chính xác
6
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alejandro Cardenas 189 · F Dự bị
Số phút 13 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
13
Điểm số
6.3
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
3
Chuyền chính xác
2
Đánh chặn
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Óscar Perea 22 · F Dự bị
Số phút 10 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
10
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
2
Chuyền chính xác
2
Tranh chấp
1
Rê bóng
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Fernando Tapia 21 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ramón Juárez 29 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Emilio Lara 2 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Edwin Cerrillo 6 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alexis Gutiérrez 20 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Patricio Salas 33 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Columbus Crew 23 cầu thủ

Patrick Schulte 28 · G
Số phút 90 Điểm số 7.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.7
KT
0
Cản phá
6
Chuyền bóng
36
Chuyền chính xác
27
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Steven Moreira 31 · D
Số phút 70 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
70
Điểm số
6.2
KT
0
Chuyền bóng
50
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
47
Tắc bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Cesar Ruvalcaba 12 · D
Số phút 90 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.7
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
59
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
52
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
7
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sean Zawadzki 25 · D Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
67
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
59
Tắc bóng
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Malte Amundsen 18 · D
Số phút 90 Điểm số 5.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.9
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
35
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
30
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Brooks Lennon 11 · M
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.2
KT
0
Chuyền bóng
37
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
34
Tắc bóng
1
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
2
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Dylan Chambost 7 · M
Số phút 66 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
66
Điểm số
6.2
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
59
Chuyền chính xác
51
Tranh chấp
4
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tarun Karumanchi 50 · M
Số phút 90 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.5
KT
0
Chuyền bóng
61
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
54
Tắc bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Taha Habroune 16 · M
Số phút 88 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
88
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
39
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
33
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Brais Méndez 10 · F
Số phút 66 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
66
Điểm số
6.5
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
3
KT
0
Chuyền bóng
49
Chuyền chính xác
44
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Josef Martínez 77 · F
Số phút 66 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
66
Điểm số
6.3
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
2
KT
0
Chuyền bóng
8
Chuyền chính xác
6
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
André Gomes 20 · M Dự bị
Số phút 24 Điểm số 7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
24
Điểm số
7
KT
0
Chuyền bóng
41
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
38
Tắc bóng
2
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gonzalo Tapia 33 · F Dự bị
Số phút 24 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
24
Điểm số
6.7
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
4
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Dániel Gazdag 8 · M Dự bị
Số phút 24 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
24
Điểm số
6.5
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
14
Chuyền chính xác
12
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Eric Bailly 3 · D Dự bị
Số phút 20 Điểm số 7.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
20
Điểm số
7.3
KT
0
Chuyền bóng
25
Chuyền chính xác
23
Cản bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
3
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Andres Herrera 2 · D Dự bị
Số phút 2 Điểm số BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
2
KT
0
Chuyền bóng
3
Chuyền chính xác
3
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Luke Pruter 54 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nicholas Hagen 1 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Owen Presthus 45 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mohamed Farsi 23 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lautaro Giaccone 26 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Amar Sejdic 14 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Chase Adams 46 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
VJ88VA88ONE88IWIN