Đội chủ nhà
Club America
2 - 0 H1 2-0
Đội khách
Columbus Crew
Ngày 09:45 · 27/08
Sân đấu Dignity Health Sports Park · Carson
Trọng tài —
Trạng thái FT
Vòng đấu Quarter-finals
Ngày 27/08
Sân đấu Dignity Health Sports Park · Carson
Hiệp một H1 2-0
Trọng tài
Dự đoán
Double chance : draw or Columbus Crew
Đối đầu gần đây
Raphael Veiga Normal Goal · Kiến tạo: B. Rodriguez
Club America
●
B. Mendez Missed Penalty · Kiến tạo: B. Mendez
Columbus Crew
●
B. Rodriguez Normal Goal · Kiến tạo: Raphael Veiga
Club America
●
J. Martinez Substitution 1 · Kiến tạo: G. Tapia
Columbus Crew
↔
D. Chambost Substitution 2 · Kiến tạo: A. Gomes
Columbus Crew
↔
B. Mendez Substitution 3 · Kiến tạo: D. Gazdag
Columbus Crew
↔
S. Moreira Substitution 4 · Kiến tạo: E. Bailly
Columbus Crew
↔
I. Violante Substitution 1 · Kiến tạo: D. Arriaga
Club America
↔
C. Borja Substitution 2 · Kiến tạo: D. Espinoza
Club America
↔
H. Martin Substitution 3 · Kiến tạo: A. Cardenas
Club America
↔
E. Sanchez Substitution 4 · Kiến tạo: Icaro
Club America
↔
B. Rodriguez Substitution 5 · Kiến tạo: O. Perea
Club America
↔
O. Perea Yellow Card
Club America
■
T. Habroune Substitution 5 · Kiến tạo: A. Herrera
Columbus Crew
↔
Club America
4-2-3-1
Huấn luyện viên Guillermo Almada Alves Jorge
Đội hình xuất phát
- 30
Rodolfo Cota G - 5
Kevin Álvarez D - 3
Israel Reyes D - 4
Sebastián Cáceres D - 26
Cristián Borja D - 28
Erick Sánchez M - 13
Alan Cervantes M - 12
Isaías Violante M - 23
Raphael Veiga M - 7
Brian Rodríguez M - 9
Henry Martín F
Cầu thủ dự bị
- 34
Dagoberto Espinoza M - 186
Osvaldo Arriaga M - 27
Ícaro M - 189
Alejandro Cardenas F - 22
Óscar Perea F - 21
Fernando Tapia G - 29
Ramón Juárez D - 2
Emilio Lara D - 6
Edwin Cerrillo M - 20
Alexis Gutiérrez M - 33
Patricio Salas F
Columbus Crew
4-4-2
Huấn luyện viên Laurent Courtois
Đội hình xuất phát
- 28
Patrick Schulte G - 31
Steven Moreira D - 12
Cesar Ruvalcaba D - 25
Sean Zawadzki D - 18
Malte Amundsen D - 11
Brooks Lennon M - 7
Dylan Chambost M - 50
Tarun Karumanchi M - 16
Taha Habroune M - 10
Brais Méndez F - 77
Josef Martínez F
Cầu thủ dự bị
- 20
André Gomes M - 33
Gonzalo Tapia F - 8
Dániel Gazdag M - 3
Eric Bailly D - 2
Andres Herrera D - 54
Luke Pruter G - 1
Nicholas Hagen G - 45
Owen Presthus D - 23
Mohamed Farsi D - 26
Lautaro Giaccone M - 14
Amar Sejdic M - 46
Chase Adams F
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
8 Sút trúng mục tiêu 8
4 Sút chệch mục tiêu 5
14 Tổng cú sút 16
2 Sút bị chặn 3
9 Sút trong vòng cấm 11
5 Sút ngoài vòng cấm 5
9 Phạm lỗi 10
2 Phạt góc 10
5 Việt vị 1
38% Kiểm soát bóng 62%
1 Thẻ vàng 0
Thẻ đỏ
8 Thủ môn cản phá 6
368 Tổng đường chuyền 587
298 Chuyền chính xác 517
81% Tỷ lệ chuyền chính xác 88%
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
Cả trận Hiệp một
1X2
1 1.75 X 3.5 2 4.5
AH
H +0.75 1.13 A -0.75 1.82
O/U
O 2.5 1.75 U 2.5 2.05
O/E
O 2.02 E 1.82
BTTS
Y 1.67 N 2.1
1X2
1 2.38 X 2.3 2 4.5
AH
H +0.75 1.12 A -0.75 1.38
O/U
O 1.5 2.5 U 1.5 1.5
O/E
O 2.1 E 1.73
Club America 22 cầu thủ
Số phút 90 Điểm số 9.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 9.5
- KT
- 0
- Cản phá
- 8
- Chuyền bóng
- 22
- Chuyền chính xác
- 11
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 31
- Chuyền chính xác
- 23
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi được hưởng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 30
- Chuyền chính xác
- 24
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 36
- Chuyền chính xác
- 31
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 74 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 74
- Điểm số
- 6.6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 30
- Chuyền chính xác
- 22
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 77 Điểm số 7.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 77
- Điểm số
- 7.2
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 41
- Chuyền chính xác
- 33
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 42
- Chuyền chính xác
- 40
- Tắc bóng
- 4
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 74 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 74
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 21
- Chuyền chính xác
- 14
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 9.3 BT 1 KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 9.3
- Cú sút
- 4
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- BT
- 1
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 45
- Chuyền quyết định
- 4
- Chuyền chính xác
- 43
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 80 Điểm số 9.2 BT 1 KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 80
- Điểm số
- 9.2
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- BT
- 1
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 29
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 27
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 8
- Rê bóng
- 8
- Rê bóng thành công
- 6
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 77 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 77
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 20
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 13
- Tranh chấp
- 15
- Tranh chấp thắng
- 6
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 16 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 16
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 9
- Chuyền chính xác
- 7
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 16 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 16
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 1
- Chuyền quyết định
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 13 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 13
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 6
- Chuyền chính xác
- 6
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 13 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 13
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 3
- Chuyền chính xác
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 10 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 10
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 2
- Chuyền chính xác
- 2
- Tranh chấp
- 1
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Columbus Crew 23 cầu thủ
Số phút 90 Điểm số 7.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.7
- KT
- 0
- Cản phá
- 6
- Chuyền bóng
- 36
- Chuyền chính xác
- 27
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 70 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 70
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 50
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 47
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 59
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 52
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 7
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 67
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 59
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 5.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 5.9
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 35
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 30
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 37
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 34
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 66 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 66
- Điểm số
- 6.2
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 59
- Chuyền chính xác
- 51
- Tranh chấp
- 4
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 61
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 54
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 88 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 88
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 39
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 33
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 66 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 66
- Điểm số
- 6.5
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 49
- Chuyền chính xác
- 44
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 66 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 66
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 8
- Chuyền chính xác
- 6
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 24 Điểm số 7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 24
- Điểm số
- 7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 41
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 38
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 24 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 24
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 4
- Chuyền chính xác
- 4
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 24 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 24
- Điểm số
- 6.5
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 14
- Chuyền chính xác
- 12
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 20 Điểm số 7.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 20
- Điểm số
- 7.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 25
- Chuyền chính xác
- 23
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 2 Điểm số — BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 3
- Chuyền chính xác
- 3
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0




