Chico vs Fortaleza FC: Kết quả, Thống kê & Đội hình

Dữ liệu KQXS cập nhật tự động, liên tục theo từng kỳ quay.

Hôm nay Thứ 7, ngày 29/08/2026

hydron.uk.com
VĐQG Colombia Clausura - 7 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Chico
0 - 0 H1 0-0
Đội khách Fortaleza FC
Ngày 04:00 · 27/08
Sân đấu Estadio La Independencia · Tunja
Trọng tài Carlos Ortega, Colombia
Trạng thái FT
Vòng đấu Clausura - 7
Ngày 27/08
Sân đấu Estadio La Independencia · Tunja
Hiệp một H1 0-0
Trọng tài Carlos Ortega, Colombia

Dự đoán

Chico 10% Hòa 45% Fortaleza FC 45%

Double chance : draw or Fortaleza FC

Bảng xếp hạng · 2026

19 Chico 4 trận 1 điểm
12 Fortaleza FC 6 trận 6 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Colombia Chico 0 - 0 Fortaleza FC
VĐQG Colombia Fortaleza FC 2 - 1 Chico
VĐQG Colombia Fortaleza FC 1 - 0 Chico
VĐQG Colombia Chico 0 - 2 Fortaleza FC
VĐQG Colombia Chico 2 - 2 Fortaleza FC
Yesid Díaz Yellow Card Fortaleza FC
Alejandro Maya Yellow Card Chico
Richardson Rivas Substitution 1 · Kiến tạo: Jhoiner Salas Fortaleza FC
Sebastián Navarro Substitution 2 · Kiến tạo: Andy Duvan Batioja Fortaleza FC
Alejandro Maya Substitution 1 · Kiến tạo: Isaac Camargo Chico
Juan Diaz Yellow Card Chico
Santiago Vivas Yellow Card Fortaleza FC
Sebastian Salazar Substitution 2 · Kiến tạo: Sebastián Viveros Chico
Sebastian Herrera Substitution 3 · Kiến tạo: Jhonier Blanco Fortaleza FC
Estiven Sarria Substitution 3 · Kiến tạo: Sander Navarro Chico
Santiago Mera Substitution 4 · Kiến tạo: Felipe Cifuentes Chico
Jhon Solis Substitution 4 · Kiến tạo: Teun Wilke Fortaleza FC

Chico

4-1-4-1

Huấn luyện viên Jhon Gomez

Đội hình xuất phát

  • 1 David Agudelo G
  • 24 Cristián Mosquera D
  • 4 Jefferson Mena D
  • 5 Jhonier Alomía D
  • 14 Cristian Blanco D
  • 6 Juan Diaz M
  • 17 Estiven Sarria M
  • 8 Sebastian Salazar M
  • 21 Jacobo Pimentel M
  • 16 Santiago Mera M
  • 22 Alejandro Maya F

Cầu thủ dự bị

  • 9 Isaac Camargo F
  • 20 Sebastián Viveros M
  • 15 Sander Navarro D
  • 7 Felipe Cifuentes F
  • 12 Branndon Zapata G
  • 2 Daniel Polanco D
  • 10 Yesus Cabrera M
  • 19 Jeronimo Pimentel M
  • 30 Mateo Gómez F

Fortaleza FC

4-3-3

Huấn luyện viên Diego Arias

Đội hình xuất phát

  • 1 Williams Barlasina G
  • 16 Joan Cajares D
  • 6 Yesid Díaz D
  • 2 Andres Copete D
  • 23 Juan Castillo D
  • 28 Santiago Vivas M
  • 14 Leonardo Pico M
  • 8 Sebastián Navarro M
  • 30 Jhon Solis F
  • 9 Sebastian Herrera F
  • 26 Richardson Rivas F

Cầu thủ dự bị

  • 24 Jhoiner Salas F
  • 11 Andy Duvan Batioja F
  • 20 Jhonier Blanco F
  • 29 Teun Wilke F
  • 12 Cristian Santander G
  • 4 Edwin Cabezas D
  • 21 Candelo M
  • 25 Jordan García M
  • 5 Jeferson Medina D
Chico
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Fortaleza FC
2 Sút trúng mục tiêu 1
7 Sút chệch mục tiêu 1
13 Tổng cú sút 4
4 Sút bị chặn 2
7 Sút trong vòng cấm 0
6 Sút ngoài vòng cấm 4
24 Phạm lỗi 12
3 Phạt góc 4
2 Việt vị 3
46% Kiểm soát bóng 54%
2 Thẻ vàng 2
Thẻ đỏ
1 Thủ môn cản phá 2
294 Tổng đường chuyền 356
214 Chuyền chính xác 264
73% Tỷ lệ chuyền chính xác 74%
1.04 Bàn thắng kỳ vọng 0.15
0.65 Bàn thua ngăn chặn 0.65
VĐQG Colombia Bet365
Cả trận Hiệp một
Chico Fortaleza FC

1X2

1 2.7 X 3 2 2.88

AH

H -0.75 3.45 A +0.75 3.45

O/U

O 2.5 2.5 U 2.5 1.5

O/E

O 2.05 E 1.8

BTTS

Y 2 N 1.73

1X2

1 3.5 X 1.95 2 3.6

AH

H -0.25 2.68 A +0.25 2.68

O/U

O 0.5 1.53 U 0.5 2.38

O/E

O 2.2 E 1.67
Tỷ số chính xác
0-0 6.5 0-1 7 1-0 7 0-2 12 1-1 5.5 2-0 12 0-3 29 1-2 12 2-1 11 3-0 29 0-4 67 1-3 26 2-2 17 3-1 26 4-0 51 0-5 151 1-4 51 2-3 41 3-2 41 4-1 51 5-0 151 1-5 151 2-4 81 3-3 67 4-2 81 5-1 151 2-5 301 3-4 201 4-3 151 5-2 251

Chico 20 cầu thủ

David Agudelo 1 · G
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.9
KT
0
Cản phá
1
Chuyền bóng
17
Chuyền chính xác
7
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Cristián Mosquera 24 · D
Số phút 90 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.6
KT
0
Chuyền bóng
28
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jefferson Mena 4 · D Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
34
Chuyền chính xác
25
Tắc bóng
2
Đánh chặn
4
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jhonier Alomía 5 · D
Số phút 90 Điểm số 7.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.7
KT
0
Chuyền bóng
23
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
4
Đánh chặn
3
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
10
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Cristian Blanco 14 · D
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
35
Chuyền chính xác
25
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
3
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Juan Diaz 6 · M
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.9
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
41
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
28
Tắc bóng
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Estiven Sarria 17 · M
Số phút 79 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
79
Điểm số
6.9
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
14
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
10
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sebastian Salazar 8 · M
Số phút 71 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
71
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
18
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
2
Cản bóng
2
Đánh chặn
2
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jacobo Pimentel 21 · M
Số phút 90 Điểm số 7.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.7
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
29
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
25
Tắc bóng
2
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
4
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Santiago Mera 16 · M
Số phút 79 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
79
Điểm số
6.7
Cú sút
2
KT
0
Chuyền bóng
22
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
19
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alejandro Maya 22 · F
Số phút 60 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
60
Điểm số
6.2
KT
0
Chuyền bóng
5
Chuyền chính xác
4
Tranh chấp
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Isaac Camargo 9 · F Dự bị
Số phút 30 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
30
Điểm số
6.2
KT
0
Chuyền bóng
6
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
4
Tranh chấp
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sebastián Viveros 20 · M Dự bị
Số phút 19 Điểm số 7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
19
Điểm số
7
Cú sút
2
KT
0
Chuyền bóng
14
Chuyền chính xác
11
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sander Navarro 15 · D Dự bị
Số phút 11 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
11
Điểm số
6.9
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
7
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
2
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Felipe Cifuentes 7 · F Dự bị
Số phút 11 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
11
Điểm số
6.6
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
1
Chuyền chính xác
1
Tranh chấp
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Branndon Zapata 12 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Daniel Polanco 2 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yesus Cabrera 10 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jeronimo Pimentel 19 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mateo Gómez 30 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Fortaleza FC 20 cầu thủ

Williams Barlasina 1 · G
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.3
KT
0
Cản phá
2
Chuyền bóng
25
Chuyền chính xác
17
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Joan Cajares 16 · D
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.2
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
25
Chuyền chính xác
15
Đánh chặn
2
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
7
Lỗi được hưởng
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yesid Díaz 6 · D
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.2
KT
0
Chuyền bóng
51
Chuyền chính xác
33
Cản bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Andres Copete 2 · D
Số phút 90 Điểm số 7.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.5
KT
0
Chuyền bóng
49
Chuyền chính xác
34
Cản bóng
2
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Juan Castillo 23 · D
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
25
Chuyền chính xác
21
Tắc bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Santiago Vivas 28 · M
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.3
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
35
Chuyền chính xác
28
Tắc bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Leonardo Pico 14 · M Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
44
Chuyền chính xác
36
Tranh chấp
6
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sebastián Navarro 8 · M
Số phút 59 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
59
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
24
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
22
Đánh chặn
2
Tranh chấp
1
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jhon Solis 30 · F
Số phút 85 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
85
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
33
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
27
Tắc bóng
2
Tranh chấp
15
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
6
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sebastian Herrera 9 · F
Số phút 75 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
75
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
13
Chuyền chính xác
10
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
3
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Richardson Rivas 26 · F
Số phút 58 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
58
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
13
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jhoiner Salas 24 · F Dự bị
Số phút 32 Điểm số 7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
32
Điểm số
7
KT
0
Chuyền bóng
6
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Andy Duvan Batioja 11 · F Dự bị
Số phút 31 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
31
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
8
Chuyền chính xác
4
Đánh chặn
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jhonier Blanco 20 · F Dự bị
Số phút 15 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
15
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
3
Chuyền chính xác
1
Tranh chấp
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Teun Wilke 29 · F Dự bị
Số phút 11 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
11
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
2
Chuyền chính xác
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Cristian Santander 12 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Edwin Cabezas 4 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Candelo 21 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jordan García 25 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jeferson Medina 5 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
VJ88VA88ONE88IWIN