Đội chủ nhà
Bohemians
3 - 0 H1 3-0
Đội khách
Sligo Rovers
Ngày 01:45 · 29/08
Sân đấu Dalymount Park · Dublin
Trọng tài —
Trạng thái 45'
Vòng đấu Regular Season - 29
Ngày 29/08
Sân đấu Dalymount Park · Dublin
Hiệp một H1 3-0
Trọng tài
Dự đoán
Double chance : Bohemians or draw
Bảng xếp hạng · 2026
3
Bohemians 28 trận 47 điểm
10
Sligo Rovers 28 trận 23 điểm
Đối đầu gần đây
D. Devoy Normal Goal · Kiến tạo: H. Vaughan
Bohemians
●
D. James-Taylor Normal Goal
Bohemians
●
K. Woolery Substitution 1 · Kiến tạo: T. George
Sligo Rovers
↔
S. Quirk Yellow Card
Sligo Rovers
■
C. McHugh Yellow Card
Sligo Rovers
■
J. Flores Normal Goal
Bohemians
●
Bohemians
4-2-3-1
Huấn luyện viên Alan Reynolds
Đội hình xuất phát
- 25
Paul Walters G - 16
Darragh Power D - 12
Patrick Hickey D - 24
Cian Byrne D - 15
Senan Mullen D - 10
Dawson Devoy M - 6
Jordan Flores M - 7
Connor Parsons M - 26
Ross Tierney M - 8
Harry Vaughan M - 18
Douglas James-Taylor F
Cầu thủ dự bị
- 1
Kacper Chorążka G - 4
Niall Morahan M - 3
Ryan Burke D - 32
Markuss Strods M - 23
Zane Myers D - 17
Adam McDonnell M - 5
Sadou Diallo M - 41
Paddy Madden F - 9
Colm Whelan F
Sligo Rovers
4-2-3-1
Huấn luyện viên Darren Purse
Đội hình xuất phát
- 29
Sam Sargeant G - 7
Jack Shorrock D - 16
Carl McHugh D - 52
Gareth McElroy D - 3
Sean Stewart D - 6
Luke Young M - 4
Seb Quirk M - 19
Alex Nolan M - 10
Archie Meekison M - 41
Kaiyne Woolery M - 9
Luke Pearce F
Cầu thủ dự bị
- 1
Liam Hughes G - 15
Oliver Denham D - 28
Ryan O'Kane F - 23
Kyle McDonagh M - 61
Conor Cannon D - 20
Trey George M - 43
Callum Lynch M - 11
Cian Kavanagh F - 24
Jamie O’Donnell F
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
6 Sút trúng mục tiêu 0
3 Sút chệch mục tiêu 0
11 Tổng cú sút 0
2 Sút bị chặn 0
8 Sút trong vòng cấm 0
3 Sút ngoài vòng cấm 0
1 Phạm lỗi 2
1 Phạt góc 0
Việt vị
73% Kiểm soát bóng 27%
0 Thẻ vàng 1
Thẻ đỏ
0 Thủ môn cản phá 4
246 Tổng đường chuyền 90
216 Chuyền chính xác 53
88% Tỷ lệ chuyền chính xác 59%
0.95 Bàn thắng kỳ vọng 0.00
-0.12 Bàn thua ngăn chặn -0.12
Chưa có tỷ lệ cho trận đấu này.
Bohemians 20 cầu thủ
Số phút 32 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 32
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 14
- Chuyền chính xác
- 13
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 32 Điểm số 7.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 32
- Điểm số
- 7.2
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 22
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 19
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 32 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 32
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 28
- Chuyền chính xác
- 26
- Đánh chặn
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 32 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 32
- Điểm số
- 6.6
- Chuyền bóng
- 27
- Chuyền chính xác
- 24
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 32 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 32
- Điểm số
- 6.6
- Chuyền bóng
- 18
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 16
- Đánh chặn
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 32 Điểm số 8.2 BT 1 KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 32
- Điểm số
- 8.2
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- Chuyền bóng
- 40
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 38
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 32 Điểm số 7.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 32
- Điểm số
- 7.3
- Chuyền bóng
- 35
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 32
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 32 Điểm số 7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 32
- Điểm số
- 7
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 13
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 10
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 32 Điểm số 6.7 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 32
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 18
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 9
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 32 Điểm số 7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 32
- Điểm số
- 7
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 21
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 21
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 32 Điểm số 7 BT 1 KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 32
- Điểm số
- 7
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- BT
- 1
- Chuyền bóng
- 10
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 8
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Sligo Rovers 20 cầu thủ
Số phút 32 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 32
- Điểm số
- 6.7
- Cản phá
- 4
- Chuyền bóng
- 14
- Chuyền chính xác
- 5
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 32 Điểm số 6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 32
- Điểm số
- 6
- Chuyền bóng
- 5
- Chuyền chính xác
- 4
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 32 Điểm số 5.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 32
- Điểm số
- 5.9
- Chuyền bóng
- 12
- Chuyền chính xác
- 6
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 32 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 32
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 13
- Chuyền chính xác
- 8
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 32 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 32
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 5
- Chuyền chính xác
- 3
- Tranh chấp
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 32 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 32
- Điểm số
- 6.2
- Chuyền bóng
- 7
- Chuyền chính xác
- 2
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 32 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 32
- Điểm số
- 6.5
- Chuyền bóng
- 11
- Chuyền chính xác
- 8
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 32 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 32
- Điểm số
- 6.2
- Chuyền bóng
- 6
- Chuyền chính xác
- 3
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 32 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 32
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 10
- Chuyền chính xác
- 9
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 32 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 32
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 5
- Chuyền chính xác
- 5
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 32 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 32
- Điểm số
- 6.2
- Chuyền bóng
- 2
- Tranh chấp
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 0 Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0




